Cẩm nang đầy đủ

Làm chủ ngữ pháp tiếng Anh

Khám phá các bài học được biên soạn kỹ lưỡng, từ câu đầu tiên (A0) đến trình độ gần như người bản ngữ (C2). Tìm kiếm, duyệt hoặc lọc theo cấp độ – không cần tài khoản.

Lọc theo cấp độ tiếng Anh (CEFR)
Nền tảngĐộng từ và thìXây dựng câuCấu trúc nâng caoTừ và cách dùngTiếng Anh thực tế
Bạn mới học tiếng Anh?Bắt đầu với Tiếng Anh cơ bảnBảng chữ cái, số đếm, ngày tháng, cách nói giờ, đánh vần cơ bản và những kiến thức thiết yếu hằng ngày.
Bắt đầu học kiến thức nền tảng

Nền tảng

8 mục · Bắt đầu từ những điều cơ bản
A0–A2
Ngữ pháp cơ bản
Hiểu cách một câu tiếng Anh vận hành: trật tự từ, từ loại và động từ – thứ phải đổi dạng theo chủ ngữ và thì, khác hẳn tiếng Việt.
4 chủ điểm
A0–A1
Động từ be, have và do
Nắm vững ba động từ có mặt trong hầu hết câu tiếng Anh – và vì sao nói “She is tired”, “I am 20”, không phải “She tired”, “I 20 years”.
4 chủ điểm
A1–B1
Danh từ
Gọi tên người, nơi chốn, sự vật và ý tưởng cho chính xác, và tránh những lỗi quen thuộc như “three book” hay “informations”.
6 chủ điểm
A1–B2
Mạo từ
Tiếng Việt không có mạo từ, nên hãy học cách chọn a, an, the và khi nào không cần mạo từ: “I am a student”, không phải “I am student”.
5 chủ điểm
A1–B1
Đại từ
Thay danh từ mà không lặp lại, từ I, me đến who, each other. Không có anh, chị, em hay cô, chú: tiếng Anh chỉ có I, you, he, she, they…
10 chủ điểm
A1–B1
Từ hạn định và lượng từ
Nói về số lượng và chỉ định sự vật với some, any, much, many, this, all…, tránh những lỗi như “much people” hay “many student”.
10 chủ điểm
A1–B2
Tính từ
Miêu tả và so sánh người, vật bằng tính từ tiếng Anh. Khác tiếng Việt, tính từ đứng trước danh từ: “a big house”, không phải “a house big”.
9 chủ điểm
A1–B2
Trạng từ
Nói rõ việc diễn ra thế nào, khi nào, ở đâu, thường xuyên ra sao – và vì sao nói “He drives carefully”, không phải “careful”.
9 chủ điểm

Động từ và thì

6 mục · Hành động ở hiện tại, quá khứ và tương lai
A1–B1
Động từ
Hiểu động từ tiếng Anh hoạt động thế nào: có quy tắc và bất quy tắc, các loại động từ – và vì sao động từ phải đổi dạng, khác hẳn tiếng Việt.
8 chủ điểm
A1–B1
Các thì hiện tại
Học khi nào dùng thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn hay hiện tại hoàn thành, trong khi tiếng Việt chỉ cần thêm đang, đã hay rồi.
4 chủ điểm
A1–B2
Các thì quá khứ
Nói về việc đã xong, thói quen trong quá khứ và việc xảy ra trước – nhớ chia động từ: “Yesterday I went”, không phải “Yesterday I go”.
6 chủ điểm
A1–C1
Cách diễn đạt tương lai
Chọn đúng cách nói tương lai cho kế hoạch, dự đoán và lịch trình: tiếng Anh có nhiều lựa chọn hơn một chữ “sẽ”.
9 chủ điểm
A2–B2
Động từ khuyết thiếu
Diễn đạt khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ và phỏng đoán – nhớ: sau can, must, should là động từ nguyên mẫu, không có to.
11 chủ điểm
B1–B2
Danh động từ và động từ nguyên mẫu
Học khi nào dùng -ing, khi nào dùng to + động từ sau một động từ khác, và tránh lỗi như “I like swim” hay “I enjoy to read”.
6 chủ điểm

Xây dựng câu

7 mục · Câu hỏi, mệnh đề và cấu trúc câu
A1–B1
Câu hỏi
Đặt câu hỏi có/không và câu hỏi có từ để hỏi với đúng trợ động từ (“Do you like tea?”, không phải “You like tea or not?”) và trả lời tự nhiên.
7 chủ điểm
A1–B1
Câu phủ định
Phủ định đúng với don't, doesn't, didn't, không nói “I not like” hay “I no like”, và tránh phủ định kép trong tiếng Anh chuẩn.
4 chủ điểm
A1–A2
Câu mệnh lệnh
Đưa ra hướng dẫn, nhờ vả lịch sự và rủ mọi người cùng làm mà tiếng Anh của bạn không nghe quá cộc lốc hay giống ra lệnh.
4 chủ điểm
A1–B2
Cấu trúc câu và mệnh đề
Sắp xếp từ và viết câu dài cho đúng. Câu tiếng Anh luôn cần chủ ngữ: “It's late”, “There is a café”, không phải “Have a café”.
9 chủ điểm
A2–B2
Liên từ và từ nối
Nối ý với and, but, because và nhiều từ khác. Khác “vì… nên”, tiếng Anh chỉ dùng một liên từ: không nói “Because it rained, so…”.
8 chủ điểm
B1–B2
Mệnh đề quan hệ
Miêu tả người và vật bằng who, which, that – mệnh đề đứng sau danh từ, giống “người mà tôi gặp” – và biết khi nào được lược đại từ.
6 chủ điểm
B1–B2
Mệnh đề danh từ và mệnh đề trạng ngữ
Dùng cả một mệnh đề làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc để nói về thời gian, lý do, sự tương phản – và không dùng will sau when.
4 chủ điểm

Cấu trúc nâng cao

5 mục · Ngữ pháp nâng cao để dùng tiếng Anh tự tin
A2–C1
Câu điều kiện
Nói về tình huống có thật, tưởng tượng và trong quá khứ với if – không dùng will ngay sau if: “If it rains”, không phải “If it will rain”.
6 chủ điểm
B1–C1
Câu ước và giả định
Diễn đạt mong ước, nuối tiếc và giả định – và vì sao sau wish phải lùi về thì quá khứ: “I wish I had more time”.
5 chủ điểm
B1–C1
Câu bị động
Tập trung vào sự việc thay vì người làm, và dùng câu bị động tự nhiên – không phải cứ thấy “được” hay “bị” là dịch thành bị động.
6 chủ điểm
B1–C1
Câu tường thuật
Kể lại điều người khác nói, hỏi hoặc nhờ: “He told me to wait”, không phải “He said me wait” – một lỗi rất hay gặp.
7 chủ điểm
C1–C2
Ngữ pháp nâng cao
Dùng đảo ngữ, câu chẻ và mệnh đề phân từ để nhấn mạnh, viết trang trọng hơn và diễn đạt chính xác hơn trong tiếng Anh.
9 chủ điểm

Từ và cách dùng

5 mục · Giới từ, cụm động từ, chính tả và nhiều hơn nữa
A1–B2
Giới từ
Chọn đúng giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động và học các kết hợp cố định: cùng một chữ “ở” có thể là in, on hoặc at.
9 chủ điểm
A2–B1
Cụm động từ (phrasal verbs)
Hiểu và dùng các cụm động từ như give up hay look after, và vì sao không thể dịch chúng từng chữ một.
6 chủ điểm
B1–B2
Cấu tạo từ
Tạo từ mới với tiền tố, hậu tố và chuyển đổi từ loại, để mở rộng vốn từ mà không phải học thuộc cả danh sách dài.
5 chủ điểm
A1–B1
Quy tắc chính tả
Viết đúng -s, -ed, -ing (những đuôi người Việt hay bỏ quên), gấp đôi phụ âm, đổi -y thành -i và khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
5 chủ điểm
A1–B1
Dấu câu
Dùng dấu chấm, dấu phẩy, dấu nháy đơn và dấu ngoặc kép theo đúng quy tắc tiếng Anh – có không ít chỗ khác với tiếng Việt.
6 chủ điểm

Tiếng Anh thực tế

5 mục · Lỗi thường gặp và tiếng Anh người bản ngữ thật sự dùng
A1–B1
Những cặp dễ nhầm lẫn
Phân biệt những dạng hay bị nhầm như since/for, been/gone, thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn, để luôn chọn đúng.
9 chủ điểm
A2–C1
Lỗi ngữ pháp thường gặp
Nhận ra những lỗi người Việt hay mắc, từ “I am agree” đến “informations”, và sửa ngay trước khi chúng thành thói quen.
9 chủ điểm
B1–B2
Tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh
Nhận biết khác biệt về ngữ pháp, từ vựng và chính tả giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, rồi chọn một kiểu và dùng nhất quán.
4 chủ điểm
A1–C1
Ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp
Nói chuyện tự nhiên hơn với dạng rút gọn, câu trả lời ngắn, từ đệm và những cấu trúc người bản ngữ dùng hằng ngày nhưng hiếm khi viết ra.
11 chủ điểm
B1–C1
Văn phong và sắc thái
Chọn giọng điệu hợp với từng tình huống – trang trọng, thân mật, lịch sự hay thẳng thắn – để tiếng Anh của bạn không vô tình nghe cộc lốc.
4 chủ điểm