Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra, ngay lúc này hoặc trong giai đoạn này, không phải thói quen hay sự thật chung. Thì này rất giống “đang” + động từ.
Bạn sẽ học được gì
Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) diễn tả một hành động đang diễn ra: ngay lúc này, hoặc như một tình huống tạm thời trong giai đoạn hiện tại, chứ không phải một thói quen cố định.
Trong tiếng Việt, bạn có thể chọn: “Bạn đang làm gì?” hay chỉ “Bạn làm gì đấy?”; “Trời đang mưa” hay “Trời mưa rồi”. Tiếng Anh không cho chọn: với việc đang xảy ra lúc này, bạn phải dùng thì hiện tại tiếp diễn. Thêm right now là chưa đủ; bản thân động từ phải đổi hình thức.
Dùng am/is/are (tùy chủ ngữ) + động từ chính thêm -ing: I am working, you are working, he/she/it is working, we/they are working. Ý tưởng giống hệt “đang”, nhưng “đang” phải dịch thành HAI phần cùng lúc: am/is/are VÀ -ing. Chỉ có một phần là sai: “I am study” và “She working” đều thiếu.
Đừng quên chủ ngữ: “Trời đang mưa” → It is raining, không phải “Is raining” hay “The sky is raining”. Với thời tiết, tiếng Anh dùng it.
Câu hỏi và câu phủ định dùng am/is/are, không dùng do: “Are you working today?” (không phải “You are working today?” hay “Do you working…?”), “I'm not watching TV.” (không phải “I don't watching…”). Câu hỏi có từ để hỏi cũng đảo trợ động từ lên trước: “Why is the baby crying?”, không phải “Why the baby is crying?” hay “The baby crying why?”.
Chú ý chính tả: bỏ -e câm ở cuối (make → making) và nếu âm tiết được nhấn kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm, gấp đôi phụ âm đó (sit → sitting, run → running; trừ w, x, y: fix → fixing, play → playing).
Thì hiện tại tiếp diễn có hai cách dùng gần nhau: việc đang xảy ra ngay giây phút này (“I'm reading this sentence right now”) và việc chỉ đúng trong một thời gian có hạn quanh hiện tại, dù không xảy ra đúng lúc nói (“She's staying with her parents this week”: bây giờ đúng, nhưng không phải mãi mãi).
Cẩn thận: tiếng Việt dùng “đang” cả cho tình huống lâu dài: “Tôi đang sống ở Hà Nội”, “Anh ấy đang làm ở ngân hàng”. Trong tiếng Anh, nếu đó là nơi ở hay công việc ổn định, hãy dùng thì hiện tại đơn: I live in Hanoi, He works at a bank. Dạng -ing chỉ dùng khi bạn muốn nhấn mạnh là tạm thời: “I'm living in Berlin for a few months”, “I'm working extra hours this month”.
Một số động từ không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái: biết, muốn, tin, yêu, hiểu, có (nghĩa là sở hữu). Trong tiếng Anh, chúng thường giữ thì hiện tại đơn, kể cả khi nói về ngay bây giờ.
Đây là bẫy lớn với người Việt, vì “đang” đi với trạng thái rất tự nhiên: “Tôi đang muốn mua điện thoại mới”, “Tôi đang cần tiền”, “Tôi đang có một chiếc xe máy”. Dịch từng chữ sẽ thành “I'm wanting…”, “I'm needing…”, “I'm owning…”. Tiếng Anh nói: “I want a new phone”, “I need money”, “I own a motorbike”, “I understand the lesson now”. Khẩu hiệu nổi tiếng “I'm lovin' it” cố tình dùng khác thường; đừng lấy câu đó làm mẫu cho tiếng Anh hằng ngày.
“Nhìn kìa, trời mưa!” trong tiếng Việt không cần “đang”, nhưng trong tiếng Anh việc đang xảy ra phải dùng thì hiện tại tiếp diễn.
“Trời mưa”: với thời tiết tiếng Anh cần chủ ngữ it, không bỏ trống và không dùng the sky.
“Tôi đang muốn…” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng want, need, know, understand, believe thường không dùng dạng tiếp diễn.
“Cô ấy đang làm việc”: “đang” không chỉ là -ing. Không được thiếu am/is/are.
Lỗi ngược lại: dịch “đang” thành am rồi giữ nguyên động từ. Cần cả hai phần: am + studying.
Bỏ -e câm ở cuối trước khi thêm -ing: make → making, write → writing.
Tiếng Việt có “đang” để chỉ việc đang diễn ra: “Tôi đang làm việc”, “Cô ấy đang nấu ăn”
Ý nghĩa gần như trùng với be + -ing: “I am working”, “She is cooking”. Khác biệt là trong tiếng Việt “đang” có thể bỏ, còn trong tiếng Anh dạng này là bắt buộc cho việc đang xảy ra. Nếu câu tiếng Việt thêm được “đang” mà nghĩa không đổi, hãy dùng am/is/are + -ing – và nhớ là cần cả hai phần.
Tiếng Việt thường bỏ “đang” khi ngữ cảnh đã rõ: “Bạn làm gì đấy?”, “Nhìn kìa, trời mưa!”
Trong tiếng Anh, thì hiện tại đơn nói về thói quen và sự thật. “What do you do?” là hỏi bạn làm nghề gì; muốn hỏi ai đó đang làm gì lúc này phải nói “What are you doing?”. Và “Look! It rains.” là sai: “Look! It's raining.”
Tiếng Việt nói rất tự nhiên “Tôi đang muốn…”, “Tôi đang cần…”, “Tôi đang nghĩ là bạn đúng”
Trong tiếng Anh, các động từ như want, need, know, understand, believe, love, own thường không dùng -ing: “I want a new phone”, “I think you're right”. Với think, dạng -ing chỉ dùng khi đó là một hành động (“I'm thinking about grabbing dinner” = tôi đang cân nhắc chuyện đi ăn tối), không dùng khi nêu ý kiến.
💡 Với việc đang xảy ra lúc này, dùng am/is/are + -ing, dù tiếng Việt chỉ cần nói “Bạn làm gì đấy?”.
💡 “Đang” = am/is/are + -ing, và cần cả hai phần. “Trời đang mưa” → It's raining: đừng quên it.
💡 Động từ chỉ trạng thái (know, want, need, understand) hầu như không thêm -ing, dù tiếng Việt nói “đang muốn”, “đang cần”.
"Hey, what are you doing?"
"Just watching TV. What's up?"
"Are you free tonight? I'm thinking about grabbing dinner."
"I'm actually working late this week, but tomorrow works."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
Look! It ___ outside.
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
She ___ a book right now.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
They ___ dinner at the moment.
Bài tập 5 · Chọn trợ động từ đúng
___ you working on the report today?
Bài tập 6 · Chọn dạng đúng
This month, she ___ extra hours to finish the project.
Bài tập 7 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: We ___ (wait) for the bus right now.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: I ___ (not/watch) TV at the moment — I'm reading.
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: bỏ “đang” khi nói về lúc này
Vietnamese: “Nhìn kìa, trời mưa!” (it is raining at this moment). Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Listen! Someone ___ at the door.
Thì hiện tại đơn (present simple)
Thì hiện tại đơn cho thói quen, sự thật và lịch trình cố định: khi nào động từ thêm -s, cách phủ định và đặt câu hỏi với do/does.
Thì hiện tại hoàn thành (present perfect)
Thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3): nối quá khứ với hiện tại mà không nói lúc nào, và vì sao “đã… rồi” không phải lúc nào cũng dịch bằng thì này.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + -ing) cho hoạt động kéo dài đến bây giờ hoặc để lại kết quả thấy được, và cách dịch “được… rồi”.
Thì quá khứ đơn (past simple)
Thì quá khứ đơn cho việc đã xong tại một thời điểm trong quá khứ: câu khẳng định, câu phủ định với didn't, câu hỏi với did và was/were.