Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous)

A1 · Sơ cấpCác thì hiện tại

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra, ngay lúc này hoặc trong giai đoạn này, không phải thói quen hay sự thật chung. Thì này rất giống “đang” + động từ.

Bạn sẽ học được gì

  • Cấu trúc: am/is/are + động từ-ing (I am working, she is working, they are working), tương ứng với “đang làm việc”
  • Dùng cho hành động đang diễn ra ngay lúc nói
  • Dùng cho tình huống tạm thời trong giai đoạn hiện tại (this week, these days)
  • Động từ chỉ trạng thái (know, want, love, believe, understand) thường không dùng dạng -ing

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để làm gì

Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) diễn tả một hành động đang diễn ra: ngay lúc này, hoặc như một tình huống tạm thời trong giai đoạn hiện tại, chứ không phải một thói quen cố định.

Trong tiếng Việt, bạn có thể chọn: “Bạn đang làm gì?” hay chỉ “Bạn làm gì đấy?”; “Trời đang mưa” hay “Trời mưa rồi”. Tiếng Anh không cho chọn: với việc đang xảy ra lúc này, bạn phải dùng thì hiện tại tiếp diễn. Thêm right now là chưa đủ; bản thân động từ phải đổi hình thức.

"Look! It's raining."
"She's reading a book right now."
"I'm working extra hours this month."

Cách tạo thì hiện tại tiếp diễn

Dùng am/is/are (tùy chủ ngữ) + động từ chính thêm -ing: I am working, you are working, he/she/it is working, we/they are working. Ý tưởng giống hệt “đang”, nhưng “đang” phải dịch thành HAI phần cùng lúc: am/is/are VÀ -ing. Chỉ có một phần là sai: “I am study” và “She working” đều thiếu.

Đừng quên chủ ngữ: “Trời đang mưa” → It is raining, không phải “Is raining” hay “The sky is raining”. Với thời tiết, tiếng Anh dùng it.

Câu hỏi và câu phủ định dùng am/is/are, không dùng do: “Are you working today?” (không phải “You are working today?” hay “Do you working…?”), “I'm not watching TV.” (không phải “I don't watching…”). Câu hỏi có từ để hỏi cũng đảo trợ động từ lên trước: “Why is the baby crying?”, không phải “Why the baby is crying?” hay “The baby crying why?”.

Chú ý chính tả: bỏ -e câm ở cuối (make → making) và nếu âm tiết được nhấn kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm, gấp đôi phụ âm đó (sit → sitting, run → running; trừ w, x, y: fix → fixing, play → playing).

"I am waiting for the bus."
"They are cooking dinner."
"She is studying for her exam."

Ngay lúc này hay tạm thời

Thì hiện tại tiếp diễn có hai cách dùng gần nhau: việc đang xảy ra ngay giây phút này (“I'm reading this sentence right now”) và việc chỉ đúng trong một thời gian có hạn quanh hiện tại, dù không xảy ra đúng lúc nói (“She's staying with her parents this week”: bây giờ đúng, nhưng không phải mãi mãi).

Cẩn thận: tiếng Việt dùng “đang” cả cho tình huống lâu dài: “Tôi đang sống ở Hà Nội”, “Anh ấy đang làm ở ngân hàng”. Trong tiếng Anh, nếu đó là nơi ở hay công việc ổn định, hãy dùng thì hiện tại đơn: I live in Hanoi, He works at a bank. Dạng -ing chỉ dùng khi bạn muốn nhấn mạnh là tạm thời: “I'm living in Berlin for a few months”, “I'm working extra hours this month”.

"He's living in Berlin for a few months."
"We're renovating the kitchen this month."

Động từ chỉ trạng thái: thường không dùng dạng tiếp diễn

Một số động từ không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái: biết, muốn, tin, yêu, hiểu, có (nghĩa là sở hữu). Trong tiếng Anh, chúng thường giữ thì hiện tại đơn, kể cả khi nói về ngay bây giờ.

Đây là bẫy lớn với người Việt, vì “đang” đi với trạng thái rất tự nhiên: “Tôi đang muốn mua điện thoại mới”, “Tôi đang cần tiền”, “Tôi đang có một chiếc xe máy”. Dịch từng chữ sẽ thành “I'm wanting…”, “I'm needing…”, “I'm owning…”. Tiếng Anh nói: “I want a new phone”, “I need money”, “I own a motorbike”, “I understand the lesson now”. Khẩu hiệu nổi tiếng “I'm lovin' it” cố tình dùng khác thường; đừng lấy câu đó làm mẫu cho tiếng Anh hằng ngày.

"I understand the lesson now."
"She wants a coffee."
"I know the answer."

Tiếng Anh trong đời sống

"Sorry, I can't talk right now — I'm driving."
"He's working from home this week."
"Why is the baby crying?"
"I'm not feeling well today."

Lưu ý

✗Look! It rains.
✓Look! It's raining.

“Nhìn kìa, trời mưa!” trong tiếng Việt không cần “đang”, nhưng trong tiếng Anh việc đang xảy ra phải dùng thì hiện tại tiếp diễn.

✗Look! Is raining.
✓Look! It's raining.

“Trời mưa”: với thời tiết tiếng Anh cần chủ ngữ it, không bỏ trống và không dùng the sky.

✗I'm wanting a new phone.
✓I want a new phone.

“Tôi đang muốn…” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng want, need, know, understand, believe thường không dùng dạng tiếp diễn.

✗She working right now.
✓She is working right now.

“Cô ấy đang làm việc”: “đang” không chỉ là -ing. Không được thiếu am/is/are.

✗I am study English now.
✓I am studying English now.

Lỗi ngược lại: dịch “đang” thành am rồi giữ nguyên động từ. Cần cả hai phần: am + studying.

✗She is makeing dinner.
✓She is making dinner.

Bỏ -e câm ở cuối trước khi thêm -ing: make → making, write → writing.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt có “đang” để chỉ việc đang diễn ra: “Tôi đang làm việc”, “Cô ấy đang nấu ăn”

Ý nghĩa gần như trùng với be + -ing: “I am working”, “She is cooking”. Khác biệt là trong tiếng Việt “đang” có thể bỏ, còn trong tiếng Anh dạng này là bắt buộc cho việc đang xảy ra. Nếu câu tiếng Việt thêm được “đang” mà nghĩa không đổi, hãy dùng am/is/are + -ing – và nhớ là cần cả hai phần.

Tiếng Việt thường bỏ “đang” khi ngữ cảnh đã rõ: “Bạn làm gì đấy?”, “Nhìn kìa, trời mưa!”

Trong tiếng Anh, thì hiện tại đơn nói về thói quen và sự thật. “What do you do?” là hỏi bạn làm nghề gì; muốn hỏi ai đó đang làm gì lúc này phải nói “What are you doing?”. Và “Look! It rains.” là sai: “Look! It's raining.”

Tiếng Việt nói rất tự nhiên “Tôi đang muốn…”, “Tôi đang cần…”, “Tôi đang nghĩ là bạn đúng”

Trong tiếng Anh, các động từ như want, need, know, understand, believe, love, own thường không dùng -ing: “I want a new phone”, “I think you're right”. Với think, dạng -ing chỉ dùng khi đó là một hành động (“I'm thinking about grabbing dinner” = tôi đang cân nhắc chuyện đi ăn tối), không dùng khi nêu ý kiến.

💡 Với việc đang xảy ra lúc này, dùng am/is/are + -ing, dù tiếng Việt chỉ cần nói “Bạn làm gì đấy?”.

💡 “Đang” = am/is/are + -ing, và cần cả hai phần. “Trời đang mưa” → It's raining: đừng quên it.

💡 Động từ chỉ trạng thái (know, want, need, understand) hầu như không thêm -ing, dù tiếng Việt nói “đang muốn”, “đang cần”.

Tình huống thực tế: nhắn hỏi nhanh một người bạn

"Hey, what are you doing?"

"Just watching TV. What's up?"

"Are you free tonight? I'm thinking about grabbing dinner."

"I'm actually working late this week, but tomorrow works."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

Look! It ___ outside.

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

She ___ a book right now.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 4 · Chọn dạng đúng

They ___ dinner at the moment.

Bài tập 5 · Chọn trợ động từ đúng

___ you working on the report today?

Bài tập 6 · Chọn dạng đúng

This month, she ___ extra hours to finish the project.

Bài tập 7 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: We ___ (wait) for the bus right now.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: I ___ (not/watch) TV at the moment — I'm reading.

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

??????

Bài tập 11 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: bỏ “đang” khi nói về lúc này

Vietnamese: “Nhìn kìa, trời mưa!” (it is raining at this moment). Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Listen! Someone ___ at the door.

Bạn đã học

  • Thì hiện tại tiếp diễn: am/is/are + động từ-ing, giống “đang” + động từ.
  • Dùng cho hành động đang diễn ra lúc nói và cho tình huống tạm thời trong giai đoạn hiện tại.
  • Khác với “đang” trong tiếng Việt, dạng này không thể bỏ: với việc đang xảy ra, không dùng thì hiện tại đơn (I'm working, không phải I work right now).
  • Động từ chỉ trạng thái (know, want, believe, understand) thường giữ thì hiện tại đơn; nơi ở và công việc ổn định cũng vậy (I live in Hanoi).
  • Không bỏ am/is/are, không bỏ -ing, không bỏ chủ ngữ (It's raining), và chú ý chính tả: making, sitting.
Xem tất cả bài học trong mục này