Thì hiện tại đơn là thì cơ bản nhất của tiếng Anh: dùng cho điều luôn đúng hoặc việc lặp đi lặp lại. Khác với tiếng Việt, động từ ở thì này có lúc phải thay đổi.
Bạn sẽ học được gì
Thì hiện tại đơn diễn tả điều đúng nói chung (sự thật), việc xảy ra đều đặn (thói quen, việc hằng ngày) và tình huống lâu dài. Thì này không dùng cho việc đang diễn ra ngay lúc nói.
Với thói quen và sự thật, cách dùng khá giống tiếng Việt: “Tôi làm việc ở bệnh viện” → “I work in a hospital”. Khác biệt nằm ở “bây giờ”. Trong tiếng Việt, “Tôi học tiếng Anh” có thể là việc thường làm hoặc việc đang làm, vì chữ “đang” hay được lược bỏ. Tiếng Anh dùng hai thì khác nhau, và thì hiện tại đơn chỉ dành cho điều thường xuyên, điều chung chung.
Với I/you/we/they, dùng động từ nguyên mẫu. Với he/she/it, thêm -s: work → works. Sau -s, -ss, -sh, -ch, -x và -z thì thêm -es (watch → watches); go → goes và do → does cũng vậy. Nếu động từ tận cùng bằng phụ âm + y, đổi y thành -ies: study → studies.
Đây là chỗ người Việt hay quên nhất, vì động từ tiếng Việt không bao giờ đổi: “tôi làm”, “cô ấy làm”, “họ làm”. Trong tiếng Anh, khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một người, một vật (my father, the bank), động từ ở câu khẳng định phải có -s: “My father works in a bank”, không phải “My father work in a bank”. Khi nói, bạn cũng nên phát âm rõ âm -s cuối, vì người nghe dựa vào âm này để hiểu đúng.
Để phủ định, đặt don't (do not) hoặc doesn't (does not) trước động từ nguyên mẫu. Chữ -s chuyển sang doesn't, nên động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Để hỏi, đặt Do hoặc Does trước chủ ngữ, sau đó là động từ nguyên mẫu.
Tiếng Việt chỉ cần thêm “không” trước động từ (“Tôi không thích cà phê”) và hỏi bằng “có… không?” (“Bạn có thích cà phê không?”). Tiếng Anh không làm vậy: “không” không dịch thẳng thành not, và cũng không thêm am/is/are. Động từ thường cần do/does: không nói “I not like coffee” hay “I am not like coffee”, mà nói “I don't like coffee”. Chỉ động từ to be và các trợ động từ (can, will…) mới đi thẳng với not và đứng trước chủ ngữ khi hỏi (She isn't…, Is she…?).
Thì hiện tại đơn còn dùng cho lịch trình, thời gian biểu đã định sẵn, kể cả khi nói về tương lai, miễn là việc đó nằm trong một lịch cố định: The train leaves at 6 pm. The movie starts at 8.
Nhưng cẩn thận: tiếng Việt chỉ cần thêm từ chỉ thời gian (“Mai tôi đi làm”, “Tối nay tôi ăn tối với Lan”). Trong tiếng Anh, thì hiện tại đơn mang nghĩa tương lai hầu như chỉ dùng cho giờ tàu, giờ máy bay, giờ mở cửa, lịch chiếu phim và những thứ tương tự. Với kế hoạch cá nhân, tiếng Anh dùng những cấu trúc khác mà bạn sẽ học ở các bài sau.
Với he/she/it, động từ ở câu khẳng định phải có -s. Tiếng Việt không có đuôi nào như vậy, nên -s rất dễ bị quên.
Doesn't đã mang -s, nên động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Không bao giờ nói “doesn't works”.
Dịch thẳng “không” thành not không dùng được trong tiếng Anh: động từ thường phủ định bằng don't/doesn't.
“Tôi không thích cà phê” không cần am. To be chỉ đứng trước tính từ, danh từ hoặc nơi chốn (I am not hungry). Với động từ thường, dùng don't (I, you, we, they) hoặc doesn't (he, she, it).
“Anh ấy có làm việc ở văn phòng không?” không bắt đầu bằng is. Khi động từ là động từ thường (work, live, like), câu hỏi bắt đầu bằng Do/Does.
Ở câu khẳng định, thì hiện tại đơn không cần am/is/are trước động từ thường. “Tôi làm việc ở ngân hàng” chỉ cần “I work in a bank”.
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ: “tôi làm”, “cô ấy làm”, “bố tôi làm”
Trong tiếng Anh, ở câu khẳng định, động từ phải thêm -s khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một người, một vật: “She works”, “My father works”, “The shop opens at 9”. Tiếng Việt không có quy tắc này, nên “She work” và “My father work” là lỗi rất phổ biến, kể cả ở người học trình độ trung cấp.
Tiếng Việt phủ định bằng cách đặt “không” trước động từ: “Cô ấy không làm việc vào Chủ nhật”
Trong tiếng Anh, không thể đặt not hay no ngay trước động từ thường: “She not works on Sundays” là sai. Thêm to be cũng sai: “She is not work on Sundays”. Câu đúng cần trợ động từ: “She doesn't work on Sundays”. Sau doesn't, động từ bỏ -s.
Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?”: “Bạn có nói tiếng Pháp không?”, “Anh ấy có làm việc ở văn phòng không?”
Trong tiếng Anh, động từ thường cần Do/Does ở đầu câu: “Do you speak French?”, “Does he work in an office?”. Không dịch “có… không” thành “or not” ở cuối câu, cũng không mở đầu bằng is/are: “Is he work in an office?” là sai. “You speak French?” chỉ gặp trong hội thoại thân mật, khi ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận lại, chứ không phải câu hỏi bình thường.
“Tôi học” có thể là thói quen hoặc việc đang làm, vì “đang” thường được lược bỏ
Tiếng Anh phải phân biệt rõ: “What do you do?” hỏi bạn làm nghề gì (thì hiện tại đơn), còn “What are you doing?” hỏi bạn đang làm gì lúc này (thì hiện tại tiếp diễn). Nếu ai đó gọi điện khi bạn đang bận, đừng trả lời “I study”, mà nói “I'm studying”.
“Tôi sống ở đây từ năm 2019”: động từ tiếng Việt vẫn giữ nguyên
Trong tiếng Anh, “I live here since 2019” là sai. Với việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến bây giờ, tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect): “I've lived here since 2019”. Ở bài này, bạn chỉ cần nhớ: khi có since, thì hiện tại đơn không phải lựa chọn đúng.
💡 “Tôi không thích” không phải I not like hay I am not like, mà là I don't like. Động từ thường phủ định bằng don't/doesn't.
💡 “Anh ấy có làm việc… không?” không phải Is he work…?, mà là Does he work…?
💡 Với he/she/it, động từ thêm -s: she works, my father works.
💡 “Tôi (đang) học” theo nghĩa “ngay lúc này” không dùng thì hiện tại đơn, mà là I'm studying.
"So, what do you do?"
"I work in marketing. I usually start around 9."
"Do you take the bus?"
"No, I don't — I usually walk. It only takes fifteen minutes."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng của động từ
She ___ coffee every morning.
Bài tập 2 · Chọn Do hoặc Does
___ you speak French?
Bài tập 3 · Chọn doesn't hoặc don't
He ___ like spicy food.
Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 6 · Chọn dạng đúng của động từ
Water ___ at 100 degrees Celsius.
Bài tập 7 · Xác định cách dùng
Which use of present simple is this? 'The train leaves at 6 pm.'
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: He ___ (study) English every evening.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu ở dạng phủ định
Complete: They ___ (not/live) in this city anymore.
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu hỏi
Bài tập 11 · Chọn cách viết đúng
Which spelling is correct for the he/she/it form of 'go'?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch thẳng “không” thành not
Vietnamese: “Tôi không thích cà phê.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
My sister ___ in a hospital.
Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous)
Thì hiện tại tiếp diễn (be + -ing): cách tạo, khi nào dùng cho việc đang xảy ra và việc tạm thời, và vì sao động từ chỉ trạng thái tránh dạng này.
Thì hiện tại hoàn thành (present perfect)
Thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3): nối quá khứ với hiện tại mà không nói lúc nào, và vì sao “đã… rồi” không phải lúc nào cũng dịch bằng thì này.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + -ing) cho hoạt động kéo dài đến bây giờ hoặc để lại kết quả thấy được, và cách dịch “được… rồi”.
Thì quá khứ đơn (past simple)
Thì quá khứ đơn cho việc đã xong tại một thời điểm trong quá khứ: câu khẳng định, câu phủ định với didn't, câu hỏi với did và was/were.