Thì hiện tại đơn (present simple)

A1 · Sơ cấpCác thì hiện tại

Thì hiện tại đơn là thì cơ bản nhất của tiếng Anh: dùng cho điều luôn đúng hoặc việc lặp đi lặp lại. Khác với tiếng Việt, động từ ở thì này có lúc phải thay đổi.

Bạn sẽ học được gì

  • Cách chia: động từ nguyên mẫu (I/you/we/they work) hoặc động từ + -s (he/she/it works)
  • Câu phủ định: don't/doesn't + động từ nguyên mẫu (I don't work, she doesn't work)
  • Câu hỏi: Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (Do you work? Does she work?)
  • Khi nào dùng: thói quen, việc hằng ngày, sự thật, tình huống lâu dài và lịch trình cố định

Thì hiện tại đơn dùng để làm gì

Thì hiện tại đơn diễn tả điều đúng nói chung (sự thật), việc xảy ra đều đặn (thói quen, việc hằng ngày) và tình huống lâu dài. Thì này không dùng cho việc đang diễn ra ngay lúc nói.

Với thói quen và sự thật, cách dùng khá giống tiếng Việt: “Tôi làm việc ở bệnh viện” → “I work in a hospital”. Khác biệt nằm ở “bây giờ”. Trong tiếng Việt, “Tôi học tiếng Anh” có thể là việc thường làm hoặc việc đang làm, vì chữ “đang” hay được lược bỏ. Tiếng Anh dùng hai thì khác nhau, và thì hiện tại đơn chỉ dành cho điều thường xuyên, điều chung chung.

"Water boils at 100°C."
"She works in a hospital."
"I usually wake up at 7 am."

Cách chia động từ ở thì hiện tại đơn

Với I/you/we/they, dùng động từ nguyên mẫu. Với he/she/it, thêm -s: work → works. Sau -s, -ss, -sh, -ch, -x và -z thì thêm -es (watch → watches); go → goes và do → does cũng vậy. Nếu động từ tận cùng bằng phụ âm + y, đổi y thành -ies: study → studies.

Đây là chỗ người Việt hay quên nhất, vì động từ tiếng Việt không bao giờ đổi: “tôi làm”, “cô ấy làm”, “họ làm”. Trong tiếng Anh, khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một người, một vật (my father, the bank), động từ ở câu khẳng định phải có -s: “My father works in a bank”, không phải “My father work in a bank”. Khi nói, bạn cũng nên phát âm rõ âm -s cuối, vì người nghe dựa vào âm này để hiểu đúng.

"I work from home."
"She works from home."
"He watches the news every night."

Câu phủ định và câu hỏi với do/does

Để phủ định, đặt don't (do not) hoặc doesn't (does not) trước động từ nguyên mẫu. Chữ -s chuyển sang doesn't, nên động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Để hỏi, đặt Do hoặc Does trước chủ ngữ, sau đó là động từ nguyên mẫu.

Tiếng Việt chỉ cần thêm “không” trước động từ (“Tôi không thích cà phê”) và hỏi bằng “có… không?” (“Bạn có thích cà phê không?”). Tiếng Anh không làm vậy: “không” không dịch thẳng thành not, và cũng không thêm am/is/are. Động từ thường cần do/does: không nói “I not like coffee” hay “I am not like coffee”, mà nói “I don't like coffee”. Chỉ động từ to be và các trợ động từ (can, will…) mới đi thẳng với not và đứng trước chủ ngữ khi hỏi (She isn't…, Is she…?).

"I don't like coffee."
"She doesn't like coffee."
"Do you like coffee?"
"Does she like coffee?"

Lịch trình và thời gian biểu cố định

Thì hiện tại đơn còn dùng cho lịch trình, thời gian biểu đã định sẵn, kể cả khi nói về tương lai, miễn là việc đó nằm trong một lịch cố định: The train leaves at 6 pm. The movie starts at 8.

Nhưng cẩn thận: tiếng Việt chỉ cần thêm từ chỉ thời gian (“Mai tôi đi làm”, “Tối nay tôi ăn tối với Lan”). Trong tiếng Anh, thì hiện tại đơn mang nghĩa tương lai hầu như chỉ dùng cho giờ tàu, giờ máy bay, giờ mở cửa, lịch chiếu phim và những thứ tương tự. Với kế hoạch cá nhân, tiếng Anh dùng những cấu trúc khác mà bạn sẽ học ở các bài sau.

"The store opens at 9 am."
"My flight departs tomorrow at noon."

Tiếng Anh trong đời sống

"I usually have breakfast at home."
"She doesn't drink alcohol."
"Does your brother speak Spanish?"
"The bank closes at 5 pm on weekdays."

Lưu ý

✗She work every day.
✓She works every day.

Với he/she/it, động từ ở câu khẳng định phải có -s. Tiếng Việt không có đuôi nào như vậy, nên -s rất dễ bị quên.

✗She doesn't works on Sundays.
✓She doesn't work on Sundays.

Doesn't đã mang -s, nên động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Không bao giờ nói “doesn't works”.

✗She not works on Sundays.
✓She doesn't work on Sundays.

Dịch thẳng “không” thành not không dùng được trong tiếng Anh: động từ thường phủ định bằng don't/doesn't.

✗I am not like coffee.
✓I don't like coffee.

“Tôi không thích cà phê” không cần am. To be chỉ đứng trước tính từ, danh từ hoặc nơi chốn (I am not hungry). Với động từ thường, dùng don't (I, you, we, they) hoặc doesn't (he, she, it).

✗Is he work in an office?
✓Does he work in an office?

“Anh ấy có làm việc ở văn phòng không?” không bắt đầu bằng is. Khi động từ là động từ thường (work, live, like), câu hỏi bắt đầu bằng Do/Does.

✗I am work in a bank.
✓I work in a bank.

Ở câu khẳng định, thì hiện tại đơn không cần am/is/are trước động từ thường. “Tôi làm việc ở ngân hàng” chỉ cần “I work in a bank”.

So sánh với tiếng Việt

Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ: “tôi làm”, “cô ấy làm”, “bố tôi làm”

Trong tiếng Anh, ở câu khẳng định, động từ phải thêm -s khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một người, một vật: “She works”, “My father works”, “The shop opens at 9”. Tiếng Việt không có quy tắc này, nên “She work” và “My father work” là lỗi rất phổ biến, kể cả ở người học trình độ trung cấp.

Tiếng Việt phủ định bằng cách đặt “không” trước động từ: “Cô ấy không làm việc vào Chủ nhật”

Trong tiếng Anh, không thể đặt not hay no ngay trước động từ thường: “She not works on Sundays” là sai. Thêm to be cũng sai: “She is not work on Sundays”. Câu đúng cần trợ động từ: “She doesn't work on Sundays”. Sau doesn't, động từ bỏ -s.

Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?”: “Bạn có nói tiếng Pháp không?”, “Anh ấy có làm việc ở văn phòng không?”

Trong tiếng Anh, động từ thường cần Do/Does ở đầu câu: “Do you speak French?”, “Does he work in an office?”. Không dịch “có… không” thành “or not” ở cuối câu, cũng không mở đầu bằng is/are: “Is he work in an office?” là sai. “You speak French?” chỉ gặp trong hội thoại thân mật, khi ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận lại, chứ không phải câu hỏi bình thường.

“Tôi học” có thể là thói quen hoặc việc đang làm, vì “đang” thường được lược bỏ

Tiếng Anh phải phân biệt rõ: “What do you do?” hỏi bạn làm nghề gì (thì hiện tại đơn), còn “What are you doing?” hỏi bạn đang làm gì lúc này (thì hiện tại tiếp diễn). Nếu ai đó gọi điện khi bạn đang bận, đừng trả lời “I study”, mà nói “I'm studying”.

“Tôi sống ở đây từ năm 2019”: động từ tiếng Việt vẫn giữ nguyên

Trong tiếng Anh, “I live here since 2019” là sai. Với việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến bây giờ, tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect): “I've lived here since 2019”. Ở bài này, bạn chỉ cần nhớ: khi có since, thì hiện tại đơn không phải lựa chọn đúng.

💡 “Tôi không thích” không phải I not like hay I am not like, mà là I don't like. Động từ thường phủ định bằng don't/doesn't.

💡 “Anh ấy có làm việc… không?” không phải Is he work…?, mà là Does he work…?

💡 Với he/she/it, động từ thêm -s: she works, my father works.

💡 “Tôi (đang) học” theo nghĩa “ngay lúc này” không dùng thì hiện tại đơn, mà là I'm studying.

Tình huống thực tế: làm quen với đồng nghiệp mới

"So, what do you do?"

"I work in marketing. I usually start around 9."

"Do you take the bus?"

"No, I don't — I usually walk. It only takes fifteen minutes."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng của động từ

She ___ coffee every morning.

Bài tập 2 · Chọn Do hoặc Does

___ you speak French?

Bài tập 3 · Chọn doesn't hoặc don't

He ___ like spicy food.

Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng

Which sentence is correct?

Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng

Which sentence is correct?

Bài tập 6 · Chọn dạng đúng của động từ

Water ___ at 100 degrees Celsius.

Bài tập 7 · Xác định cách dùng

Which use of present simple is this? 'The train leaves at 6 pm.'

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: He ___ (study) English every evening.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu ở dạng phủ định

Complete: They ___ (not/live) in this city anymore.

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu hỏi

????

Bài tập 11 · Chọn cách viết đúng

Which spelling is correct for the he/she/it form of 'go'?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch thẳng “không” thành not

Vietnamese: “Tôi không thích cà phê.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

My sister ___ in a hospital.

Bạn đã học

  • Thì hiện tại đơn: động từ nguyên mẫu; với he/she/it, động từ + -s (-es, -ies).
  • Câu phủ định và câu hỏi cần do/does, còn động từ chính giữ dạng nguyên mẫu.
  • Dùng cho sự thật, thói quen, việc hằng ngày, tình huống lâu dài và lịch trình cố định.
  • Đừng dịch từng chữ “không” và “có… không?”: I don't like…, Does he work…?
  • Với việc đang diễn ra ngay lúc nói, kế hoạch cá nhân và câu có since, thì hiện tại đơn không phải lựa chọn đúng.
Xem tất cả bài học trong mục này