Thì quá khứ đơn là thì quá khứ thông dụng nhất trong tiếng Anh: dùng cho việc xảy ra vào một lúc đã biết và đã kết thúc (hôm qua, năm ngoái, hai tiếng trước).
Bạn sẽ học được gì
Thì quá khứ đơn (past simple) diễn tả một hành động hay trạng thái xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ và đã kết thúc. Câu thường có từ chỉ thời gian cho biết khi nào: yesterday, last week, in 2020, two years ago. Tin vui là trật tự từ giống tiếng Việt: “hai năm trước” → two years ago.
Đây là khác biệt lớn nhất với tiếng Việt. Ta nói “Hôm qua tôi đi chợ” và “Ngày mai tôi đi chợ” với cùng một động từ “đi”, vì “hôm qua” hay “ngày mai” đã cho biết thời gian. Trong tiếng Anh, bản thân động từ phải đổi, dù câu đã có yesterday: “Yesterday I went to the market”, không phải “Yesterday I go”. Động từ có quy tắc thêm -ed (work → worked, visit → visited); nhiều động từ thông dụng là động từ bất quy tắc và phải học thuộc (go → went, see → saw, have → had).
Tin vui nữa: dạng quá khứ giống nhau với mọi chủ ngữ (I/you/she/they worked). Đừng dịch “đã” thành was: “He finished his homework”, không phải “He was finished his homework”; “I went to Da Nang”, không phải “I was go to Da Nang”. “Đã” cũng không phải already. Chính dạng quá khứ của động từ đã mang ý “đã” rồi.
Trong câu phủ định và câu hỏi, trợ động từ did mang dấu hiệu quá khứ, còn động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Động từ chính không ở dạng quá khứ nữa.
Tiếng Việt chỉ cần thêm “không” trước động từ (“Tôi không đi”) và hỏi bằng “có… không?” hay “… chưa?” (“Bạn có xem phim đó không?”). Với động từ thường trong tiếng Anh, như vậy là chưa đủ: câu hỏi bắt đầu bằng did, câu phủ định có didn't trước động từ. Sau did/didn't, động từ giữ nguyên như trong từ điển.
Câu hỏi với did được trả lời ngắn bằng did/didn't, không lặp lại động từ chính: “Did she call you?” – “Yes, she did.” / “No, she didn't.” (sai: “Yes, she called.”). Tiếng Việt trả lời “Có, cô ấy có gọi” hay chỉ “Có”, nhưng tiếng Anh lặp lại trợ động từ.
Động từ be không dùng did. Be có dạng quá khứ riêng: was (I/he/she/it) và were (you/we/they), dùng trong cả câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
Tiếng Việt nói “Tôi mệt”, “Họ chưa sẵn sàng” mà không cần động từ nào trước tính từ. Tiếng Anh bắt buộc có be, và ở quá khứ là was/were: “I was tired.”, “They weren't ready.” (không phải “I tired yesterday”). Trong câu hỏi, was/were đứng trước chủ ngữ, không có did: “Were you at the meeting?”
Cẩn thận với “sinh”. Trong tiếng Việt, “sinh” là động từ bình thường (“Tôi sinh năm 1998”), nhưng tiếng Anh dùng be + born: I was born in 1998, she was born in 1998 (không phải “I born”, cũng không phải “I am born”).
Dịch từng chữ “Hôm qua tôi đi chợ”. Có yesterday rồi nhưng động từ vẫn phải đổi: go → went.
“Đã” không dịch thành was. Chỉ cần dạng quá khứ của động từ: finished.
Didn't đã cho biết là quá khứ, nên động từ chính ở dạng nguyên mẫu.
Câu hỏi cũng theo quy tắc đó: did mang quá khứ, nên see ở dạng nguyên mẫu.
“Tôi không đi” không dịch bằng not đặt trước động từ. Hãy dùng didn't + động từ nguyên mẫu.
“Sinh” là một động từ trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh cần was born.
“Hôm qua tôi mệt” không có động từ, nhưng tiếng Anh cần was trước tính từ.
We, you và they đi với were. Was chỉ dùng với I/he/she/it.
“Cuối tuần trước tôi thăm bà”: thời gian nằm ở “cuối tuần trước”, động từ giữ nguyên
Trong tiếng Anh, chỉ có từ chỉ thời gian là chưa đủ. Động từ cũng phải ở dạng quá khứ: “I visited my grandmother last weekend.”, không phải “I visit my grandmother last weekend.” Với động từ bất quy tắc, hãy học thuộc dạng quá khứ: go → went, see → saw, have → had.
Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?” và phủ định bằng “không”: “Bạn có xem phim đó không?”, “Tôi không đi dự tiệc”
Với động từ thường, tiếng Anh cần did: “Did you see the movie?”, “I didn't go to the party.” Vì did đã cho biết là quá khứ, động từ chính ở dạng nguyên mẫu. Do đó “Did you saw?” và “I didn't went” là sai: quá khứ chỉ đánh dấu một lần. Câu hỏi không có did như “You saw the movie?” chỉ dùng trong văn nói để tỏ ý ngạc nhiên, không phải cách hỏi thông thường.
Trong tiếng Việt, “sinh” là động từ bình thường: “Tôi sinh năm 1998”, “Con gái tôi sinh vào tháng Năm”
Trong tiếng Anh, born là quá khứ phân từ (bị động), nên phải dùng be + born: “I was born in 1998”, “My daughter was born in May”. “I born in 1998” (thiếu was) là lỗi rất phổ biến của người Việt.
“Đã” là dấu hiệu quá khứ trong tiếng Việt, nên nhiều người học thêm was vào trước động từ để “làm thành quá khứ”
Was/were chỉ là quá khứ của be, dùng trước tính từ, danh từ hoặc nơi chốn: “It was a great day”, “We were at home yesterday”. Với các động từ khác, hãy đổi chính động từ: “I went”, không phải “I was go”; “He finished his homework”, không phải “He was finished his homework”. Chú ý cả chủ ngữ: we và they đi với were, không phải was.
💡 Trong câu có did hoặc didn't không? Nếu có, động từ giữ nguyên như trong từ điển: Did you go?, không phải Did you went?
💡 “Tôi không đi” → I didn't go; “Bạn có xem… không?” → Did you see…?
💡 “Tôi sinh năm 1998” → I was born in 1998.
💡 Có yesterday hay last week rồi thì động từ vẫn phải đổi: I went, không phải I go hay I was go.
"How was your trip?"
"It was amazing. We visited five cities in ten days."
"Did you have time to relax?"
"Not really — we didn't stop moving the whole time!"
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative.
Bài tập 3 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Chọn cụm từ chỉ thời gian phù hợp
Which time expression fits with the past simple?
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
Choose the correct short answer to 'Did she call you?'
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu phủ định ở thì quá khứ đơn
Complete: 'I ___ (not/see) that film.' (negative, past simple)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu hỏi
Complete: '___ they arrive on time?' (question, past simple)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: thời điểm đã qua hoặc từ chỉ tần suất (dùng được với mọi thì)
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “sinh” mà thiếu was
Vietnamese: “Tôi sinh năm 1998.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous)
Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + -ing): việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, bối cảnh của câu chuyện và hành động bị cắt ngang.
Used to cho thói quen trong quá khứ
Used to cho thói quen và tình trạng trong quá khứ nay không còn nữa: câu khẳng định, câu phủ định với didn't use to và câu hỏi với did… use to.
Would cho thói quen trong quá khứ
Học cách dùng would cho hành động lặp lại trong quá khứ (không dùng cho trạng thái), khác gì used to và cách phân biệt với would nghĩa là “sẽ”.
Thì quá khứ hoàn thành (past perfect)
Thì quá khứ hoàn thành (had + V3): cách thành lập và cách cho thấy một việc đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ.