Thì quá khứ đơn (past simple)

A1 · Sơ cấpCác thì quá khứ

Thì quá khứ đơn là thì quá khứ thông dụng nhất trong tiếng Anh: dùng cho việc xảy ra vào một lúc đã biết và đã kết thúc (hôm qua, năm ngoái, hai tiếng trước).

Bạn sẽ học được gì

  • Câu khẳng định: chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ (I worked, she went)
  • Câu phủ định: didn't + động từ nguyên mẫu (I didn't work, she didn't go)
  • Câu hỏi: Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (Did you work? Did she go?)
  • Was/were là quá khứ của be, và vì sao “Tôi sinh năm 1998” là I was born in 1998

Việc đã xong trong quá khứ

Thì quá khứ đơn (past simple) diễn tả một hành động hay trạng thái xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ và đã kết thúc. Câu thường có từ chỉ thời gian cho biết khi nào: yesterday, last week, in 2020, two years ago. Tin vui là trật tự từ giống tiếng Việt: “hai năm trước” → two years ago.

Đây là khác biệt lớn nhất với tiếng Việt. Ta nói “Hôm qua tôi đi chợ” và “Ngày mai tôi đi chợ” với cùng một động từ “đi”, vì “hôm qua” hay “ngày mai” đã cho biết thời gian. Trong tiếng Anh, bản thân động từ phải đổi, dù câu đã có yesterday: “Yesterday I went to the market”, không phải “Yesterday I go”. Động từ có quy tắc thêm -ed (work → worked, visit → visited); nhiều động từ thông dụng là động từ bất quy tắc và phải học thuộc (go → went, see → saw, have → had).

Tin vui nữa: dạng quá khứ giống nhau với mọi chủ ngữ (I/you/she/they worked). Đừng dịch “đã” thành was: “He finished his homework”, không phải “He was finished his homework”; “I went to Da Nang”, không phải “I was go to Da Nang”. “Đã” cũng không phải already. Chính dạng quá khứ của động từ đã mang ý “đã” rồi.

"I visited Paris last summer."
"She called me an hour ago."

Câu phủ định và câu hỏi với did

Trong câu phủ định và câu hỏi, trợ động từ did mang dấu hiệu quá khứ, còn động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Động từ chính không ở dạng quá khứ nữa.

Tiếng Việt chỉ cần thêm “không” trước động từ (“Tôi không đi”) và hỏi bằng “có… không?” hay “… chưa?” (“Bạn có xem phim đó không?”). Với động từ thường trong tiếng Anh, như vậy là chưa đủ: câu hỏi bắt đầu bằng did, câu phủ định có didn't trước động từ. Sau did/didn't, động từ giữ nguyên như trong từ điển.

Câu hỏi với did được trả lời ngắn bằng did/didn't, không lặp lại động từ chính: “Did she call you?” – “Yes, she did.” / “No, she didn't.” (sai: “Yes, she called.”). Tiếng Việt trả lời “Có, cô ấy có gọi” hay chỉ “Có”, nhưng tiếng Anh lặp lại trợ động từ.

"I didn't go. (sai: I didn't went.)"
"Did you see him? (sai: Did you saw him?)"

Was và were

Động từ be không dùng did. Be có dạng quá khứ riêng: was (I/he/she/it) và were (you/we/they), dùng trong cả câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.

Tiếng Việt nói “Tôi mệt”, “Họ chưa sẵn sàng” mà không cần động từ nào trước tính từ. Tiếng Anh bắt buộc có be, và ở quá khứ là was/were: “I was tired.”, “They weren't ready.” (không phải “I tired yesterday”). Trong câu hỏi, was/were đứng trước chủ ngữ, không có did: “Were you at the meeting?”

Cẩn thận với “sinh”. Trong tiếng Việt, “sinh” là động từ bình thường (“Tôi sinh năm 1998”), nhưng tiếng Anh dùng be + born: I was born in 1998, she was born in 1998 (không phải “I born”, cũng không phải “I am born”).

"I was tired."
"They weren't ready."
"Were you at the meeting?"

Tiếng Anh trong đời sống

"We moved to this city three years ago."
"I didn't sleep well last night."
"Did you enjoy the concert?"
"She wasn't happy with the results."

Lưu ý

✗Yesterday I go to the market.
✓Yesterday I went to the market.

Dịch từng chữ “Hôm qua tôi đi chợ”. Có yesterday rồi nhưng động từ vẫn phải đổi: go → went.

✗He was finished his homework at nine.
✓He finished his homework at nine.

“Đã” không dịch thành was. Chỉ cần dạng quá khứ của động từ: finished.

✗She didn't went to the party.
✓She didn't go to the party.

Didn't đã cho biết là quá khứ, nên động từ chính ở dạng nguyên mẫu.

✗Did you saw the movie?
✓Did you see the movie?

Câu hỏi cũng theo quy tắc đó: did mang quá khứ, nên see ở dạng nguyên mẫu.

✗I not went to the party.
✓I didn't go to the party.

“Tôi không đi” không dịch bằng not đặt trước động từ. Hãy dùng didn't + động từ nguyên mẫu.

✗I born in 1998.
✓I was born in 1998.

“Sinh” là một động từ trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh cần was born.

✗I tired yesterday.
✓I was tired yesterday.

“Hôm qua tôi mệt” không có động từ, nhưng tiếng Anh cần was trước tính từ.

✗We was at home yesterday.
✓We were at home yesterday.

We, you và they đi với were. Was chỉ dùng với I/he/she/it.

So sánh với tiếng Việt

“Cuối tuần trước tôi thăm bà”: thời gian nằm ở “cuối tuần trước”, động từ giữ nguyên

Trong tiếng Anh, chỉ có từ chỉ thời gian là chưa đủ. Động từ cũng phải ở dạng quá khứ: “I visited my grandmother last weekend.”, không phải “I visit my grandmother last weekend.” Với động từ bất quy tắc, hãy học thuộc dạng quá khứ: go → went, see → saw, have → had.

Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?” và phủ định bằng “không”: “Bạn có xem phim đó không?”, “Tôi không đi dự tiệc”

Với động từ thường, tiếng Anh cần did: “Did you see the movie?”, “I didn't go to the party.” Vì did đã cho biết là quá khứ, động từ chính ở dạng nguyên mẫu. Do đó “Did you saw?” và “I didn't went” là sai: quá khứ chỉ đánh dấu một lần. Câu hỏi không có did như “You saw the movie?” chỉ dùng trong văn nói để tỏ ý ngạc nhiên, không phải cách hỏi thông thường.

Trong tiếng Việt, “sinh” là động từ bình thường: “Tôi sinh năm 1998”, “Con gái tôi sinh vào tháng Năm”

Trong tiếng Anh, born là quá khứ phân từ (bị động), nên phải dùng be + born: “I was born in 1998”, “My daughter was born in May”. “I born in 1998” (thiếu was) là lỗi rất phổ biến của người Việt.

“Đã” là dấu hiệu quá khứ trong tiếng Việt, nên nhiều người học thêm was vào trước động từ để “làm thành quá khứ”

Was/were chỉ là quá khứ của be, dùng trước tính từ, danh từ hoặc nơi chốn: “It was a great day”, “We were at home yesterday”. Với các động từ khác, hãy đổi chính động từ: “I went”, không phải “I was go”; “He finished his homework”, không phải “He was finished his homework”. Chú ý cả chủ ngữ: we và they đi với were, không phải was.

💡 Trong câu có did hoặc didn't không? Nếu có, động từ giữ nguyên như trong từ điển: Did you go?, không phải Did you went?

💡 “Tôi không đi” → I didn't go; “Bạn có xem… không?” → Did you see…?

💡 “Tôi sinh năm 1998” → I was born in 1998.

💡 Có yesterday hay last week rồi thì động từ vẫn phải đổi: I went, không phải I go hay I was go.

Tình huống thực tế: kể về chuyến đi

"How was your trip?"

"It was amazing. We visited five cities in ten days."

"Did you have time to relax?"

"Not really — we didn't stop moving the whole time!"

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative.

Bài tập 3 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 5 · Chọn cụm từ chỉ thời gian phù hợp

Which time expression fits with the past simple?

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời ngắn đúng

Choose the correct short answer to 'Did she call you?'

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu phủ định ở thì quá khứ đơn

Complete: 'I ___ (not/see) that film.' (negative, past simple)

Bài tập 10 · Hoàn thành câu hỏi

Complete: '___ they arrive on time?' (question, past simple)

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: thời điểm đã qua hoặc từ chỉ tần suất (dùng được với mọi thì)

yesterday
often
in 2019
every day
last month
usually

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “sinh” mà thiếu was

Vietnamese: “Tôi sinh năm 1998.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Thì quá khứ đơn diễn tả việc đã xong tại một thời điểm trong quá khứ, và động từ phải đổi dạng dù câu đã có yesterday.
  • Câu phủ định và câu hỏi dùng did, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu.
  • Câu hỏi với did được trả lời bằng did/didn't: Yes, she did.
  • Be có dạng riêng (was/were) và không cần did. “Tôi sinh” là I was born.
  • Thì này thường đi với yesterday, last year hay two years ago (trật tự giống “hai năm trước”).
Xem tất cả bài học trong mục này