I was reading = “lúc đó tôi đang đọc sách”. Điểm khác là trong tiếng Anh, “đang” ở quá khứ phải có was hoặc were.
Bạn sẽ học được gì
Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) diễn tả việc đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ: ta nhìn vào khoảng giữa của hành động, không phải lúc bắt đầu hay kết thúc. Cấu trúc là was/were + động từ-ing. Nghĩa gần với “đang”, nhưng ở quá khứ: “At 8pm, I was reading a book.” (“Lúc 8 giờ tối, tôi đang đọc sách.”) “This time last year, we were living in Berlin.”
“Đang” trong tiếng Việt không đổi theo thời gian, còn tiếng Anh phân biệt am/is/are (hiện tại) với was/were (quá khứ). Vì vậy “lúc đó tôi đang đọc sách” là “I was reading”, không phải “I am reading”, cũng không phải “I reading”. Was đi với I/he/she/it, were đi với you/we/they. You luôn đi với were, kể cả khi chỉ một người: “you were”, không phải “you was”.
Câu hỏi và câu phủ định dùng was/were, không bao giờ dùng did: “What were you doing at midnight?”, “She wasn't listening to me.” Chú ý trật tự từ: tiếng Việt hỏi “Lúc nửa đêm bạn đang làm gì?”, từ để hỏi đứng cuối và chủ ngữ không đổi chỗ. Tiếng Anh đưa từ để hỏi lên đầu và đặt were trước chủ ngữ: “What were you doing?”, không phải “What you were doing?”. Ngoài ra, các động từ chỉ trạng thái (know, understand, believe, want, like, own, belong) thường không dùng ở dạng tiếp diễn: “I knew the answer.”, không phải “I was knowing the answer.”
Một mẫu câu rất hay gặp: thì quá khứ tiếp diễn cho việc dài làm nền, thì quá khứ đơn cho việc ngắn chen vào, thường nối bằng when. Mẫu này giống “… đang… thì…” trong tiếng Việt: “Tôi đang xem tivi thì điện thoại reo” → “I was watching TV when the phone rang.” “She was cooking dinner when the power went out.”
Cái bẫy là tiếng Việt thường bỏ “đang” (“Khi tôi đến, cô ấy nấu cơm”). Nếu dịch bằng thì quá khứ đơn, “When I arrived, she cooked dinner”, câu có nghĩa là cô ấy bắt đầu nấu sau khi bạn đến. Nếu lúc bạn đến cô ấy đã nấu rồi và vẫn đang nấu, hãy dùng was/were + -ing: “When I arrived, she was cooking dinner.”
Thì quá khứ tiếp diễn cũng diễn tả hai việc diễn ra song song, thường nối bằng while (“trong khi”): “While I was cooking, she was setting the table.” “He was reading while she was doing her homework.” Cả hai động từ đều cần was/were: “she was setting”, không phải “she setting”.
Thì này còn dùng để tả bối cảnh mở đầu một câu chuyện: “It was raining, and the streets were empty.” Chú ý chữ it. Tiếng Việt nói “trời đang mưa” với “trời” làm chủ ngữ, nhưng tiếng Anh dùng it: “It was raining”, không phải “The sky was raining”, cũng không bỏ chủ ngữ thành “Was raining”.
Với cooked, người nghe hiểu là cô ấy bắt đầu nấu sau khi bạn đến. Was cooking nghĩa là cô ấy đã bắt đầu nấu từ trước và lúc đó vẫn đang nấu.
“Đang” ở quá khứ là was/were + -ing. Am/is/are + -ing chỉ dùng cho hiện tại.
Dạng -ing không tự đứng làm vị ngữ được. “Đang nấu” → was cooking.
“Cô ấy không nghe tôi nói” (lúc đó) → wasn't listening. Câu phủ định ở thì quá khứ tiếp diễn dùng wasn't/weren't, không dùng didn't.
They đi với were. Was chỉ dùng với I/he/she/it.
Trong câu hỏi, were đứng trước chủ ngữ, dù tiếng Việt không đổi trật tự từ.
“Đang” cho biết việc đang diễn ra, nhưng không cho biết là hiện tại hay quá khứ
Tiếng Anh gộp cả hai ý vào be: am/is/are + -ing cho hiện tại, was/were + -ing cho quá khứ. “Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo” → “I was reading when the phone rang.”, không phải “I am reading…” và không phải “I reading…”.
Không có “đang”, câu “Khi tôi đến, cô ấy nấu cơm” có thể hiểu theo hai cách
Tiếng Anh buộc phải chọn. “When I arrived, she cooked dinner” nghĩa là cô ấy bắt đầu nấu sau khi bạn đến. “When I arrived, she was cooking dinner” nghĩa là cô ấy đã nấu từ trước và lúc bạn đến vẫn đang nấu. Nếu ý bạn là việc làm nền đã diễn ra sẵn, hãy dùng was/were + -ing.
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ: tôi, bạn, họ đều “đang chơi”
Trong tiếng Anh, chủ ngữ quyết định dùng was hay were: I/he/she/it was, you/we/they were. “They were playing football.”, không phải “They was playing football.”; “You were right.”, không phải “You was right.”
Câu hỏi tiếng Việt giữ nguyên trật tự từ, từ để hỏi đứng ở chỗ của thông tin cần hỏi: “Bạn đang làm gì?”, “Cô ấy đang đợi bạn à?”
Tiếng Anh đưa từ để hỏi lên đầu và đặt was/were trước chủ ngữ: “What were you doing?”, “Was she waiting for you?”. Không cần did: “What did you doing?” và “Did she waiting?” là sai.
💡 Nếu trong tiếng Việt bạn thêm được “đang” và chuyện xảy ra trong quá khứ, tiếng Anh thường dùng was/were + -ing.
💡 Việc làm nền đã diễn ra sẵn (“cô ấy nấu cơm” lúc bạn đến) = was cooking, không phải cooked.
💡 I/he/she/it → was; you/we/they → were. Đừng quên be: she was cooking, không phải she cooking.
💡 Câu hỏi: từ để hỏi lên đầu, rồi was/were trước chủ ngữ: What were you doing?
"What happened? You look shaken."
"I was crossing the street when a car nearly hit me."
"That's terrifying! Were you hurt?"
"No, I managed to jump out of the way just in time."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng: hai việc diễn ra cùng lúc
Choose the correct sentence — two actions happening at the same past time.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng: hành động bị cắt ngang
Choose the correct sentence — an action interrupted by another.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 6 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu tả bối cảnh của câu chuyện
Choose the sentence that sets the background scene for a story.
Bài tập 8 · Chọn câu phù hợp với tình huống
Choose the correct sentence — he was in the middle of his work when I called.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu với thì quá khứ tiếp diễn
Complete: 'We ___ (walk) home when it started to rain.' (past continuous)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu phủ định ở thì quá khứ tiếp diễn
Complete: 'I ___ (not/sleep) when you texted me.' (negative, past continuous)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: quá khứ tiếp diễn hay quá khứ đơn
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đang” trong quá khứ
Vietnamese: “Khi tôi đến, cô ấy đang nấu cơm.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Thì quá khứ đơn (past simple)
Thì quá khứ đơn cho việc đã xong tại một thời điểm trong quá khứ: câu khẳng định, câu phủ định với didn't, câu hỏi với did và was/were.
Used to cho thói quen trong quá khứ
Used to cho thói quen và tình trạng trong quá khứ nay không còn nữa: câu khẳng định, câu phủ định với didn't use to và câu hỏi với did… use to.
Would cho thói quen trong quá khứ
Học cách dùng would cho hành động lặp lại trong quá khứ (không dùng cho trạng thái), khác gì used to và cách phân biệt với would nghĩa là “sẽ”.
Thì quá khứ hoàn thành (past perfect)
Thì quá khứ hoàn thành (had + V3): cách thành lập và cách cho thấy một việc đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ.