Từ dễ nhầm

Những từ dễ gây nhầm lẫn với người Việt học tiếng Anh

Nhiều từ trong tiếng Việt nghe giống tiếng Anh (hoặc tiếng Pháp), nhưng trong tiếng Anh lại mang nghĩa khác hẳn. Dưới đây là những trường hợp quan trọng nhất, kèm từ tiếng Anh đúng, lỗi thường gặp và câu đã sửa.

Tự kiểm tra

Chọn từ tiếng Anh đúng. Nhấn “Câu hỏi mới” để làm một lượt khác.

“sếp” trong tiếng Anh nói thế nào?

“freeship” trong tiếng Anh nói thế nào?

“xà lách (cây rau)” trong tiếng Anh nói thế nào?

“ca nô” trong tiếng Anh nói thế nào?

“body (váy body, áo body)” trong tiếng Anh nói thế nào?

“phim (phim bộ, phim Hàn)” trong tiếng Anh nói thế nào?

“aerobic (tập aerobic)” trong tiếng Anh nói thế nào?

“pa-nô (biển quảng cáo)” trong tiếng Anh nói thế nào?

Cách đọc thẻ: bên trái là từ người Việt hay dùng, bên cạnh là từ tiếng Anh trông giống nhưng mang nghĩa khác.

Đồ dùng, nhà cửa và đi lại

  • pin (hết pin, sạc pin)pin

    Tiếng Anh nói là:
    battery
    pin nghĩa là:
    cái ghim, đinh ghim; mã PIN (mật khẩu bằng số)

    My phone is out of pin. Can I use your charger?

    My phone's battery is dead. Can I use your charger?

    “Pin” mượn từ tiếng Pháp “pile”. Trong tiếng Anh, “hết pin” là “my battery is dead” hoặc ngắn gọn “my phone is dead”, “sạc pin” là “charge my phone”, còn “sạc dự phòng” là “power bank”.

  • ô tôauto

    Tiếng Anh nói là:
    car
    auto nghĩa là:
    tự động (cách nói tắt của automatic); trong tiếng Anh Mỹ chỉ dùng trong từ ghép như “auto industry”, “auto insurance”

    I go to work by auto.

    I go to work by car.

    “Ô tô” đến từ tiếng Pháp “auto”. Khi nói chuyện hằng ngày, người bản ngữ chỉ dùng “car”; “auto” đứng một mình với nghĩa xe hơi nghe rất lạ.

  • la-va-bô (bồn rửa mặt)lavabo

    Tiếng Anh nói là:
    sink, washbasin (BrE)
    lavabo nghĩa là:
    nghi thức rửa tay của linh mục trong Thánh lễ – một từ rất hiếm

    The lavabo in the bathroom is broken.

    The sink in the bathroom is broken.

    “Lavabo” là từ mượn tiếng Pháp mà hầu như người nói tiếng Anh không dùng. Bồn rửa mặt trong phòng tắm và bồn rửa bát trong bếp đều là “sink”; tiếng Anh Anh còn có “washbasin”.

  • bộ salon (bộ ghế sofa phòng khách)salon

    Tiếng Anh nói là:
    sofa set, living room set (AmE), three-piece suite (BrE)
    salon nghĩa là:
    tiệm làm đẹp, tiệm cắt tóc (hair salon, beauty salon)

    We bought a new wooden salon for the living room.

    We bought a new wooden sofa set for the living room.

    Ở Việt Nam, “bộ salon” (từ tiếng Pháp “salon” – phòng khách) là bộ bàn ghế tiếp khách. Người nói tiếng Anh nghe “salon” sẽ nghĩ ngay tới tiệm tóc hay tiệm nail.

  • pa-nô (biển quảng cáo)panel

    Tiếng Anh nói là:
    billboard, poster, banner
    panel nghĩa là:
    tấm ván, tấm ốp; bảng điều khiển; nhóm chuyên gia, ban giám khảo

    There is a huge panel for the new phone on the main road.

    There's a huge billboard for the new phone on the main road.

    “Pa-nô” đến từ tiếng Pháp “panneau”. Biển quảng cáo lớn ngoài trời là “billboard”. Còn “panel” xuất hiện trong “solar panel” (tấm pin mặt trời) hay “a panel of judges” (ban giám khảo).

  • ca nôcanoe

    Tiếng Anh nói là:
    speedboat, motorboat
    canoe nghĩa là:
    xuồng nhỏ, chèo bằng mái chèo, không có động cơ

    We took a canoe to the island. It only took ten minutes because it was so fast.

    We took a speedboat to the island. It only took ten minutes because it was so fast.

    “Ca nô” (từ tiếng Pháp “canot”) là xuồng máy chạy nhanh. “Canoe” trong tiếng Anh là xuồng chèo tay, đi chậm và bạn phải tự chèo.

  • full option (xe full option)full option

    Tiếng Anh nói là:
    fully loaded, fully equipped, with all the extras
    full option nghĩa là:
    (dịch từng chữ) “lựa chọn đầy đủ” – không phải cách nói tự nhiên

    I bought a full option car last year.

    I bought a fully loaded car last year.

    Khi quảng cáo xe hơi, điện thoại hay căn hộ, người Việt hay nói “full option”. Tiếng Anh dùng “fully loaded” (xe hơi), “fully equipped” hoặc “fully furnished” (căn hộ đầy đủ nội thất).

Mạng xã hội, điện thoại và công nghệ

  • USB (cái USB)USB

    Tiếng Anh nói là:
    flash drive (AmE), USB stick (BrE), USB drive
    USB nghĩa là:
    tên một chuẩn kết nối (USB port – cổng USB, USB cable – dây USB)

    Can I borrow your USB? I need to copy some files.

    Can I borrow your flash drive? I need to copy some files.

    Người Việt gọi thiết bị lưu dữ liệu nhỏ là “cái USB”. Trong tiếng Anh, USB chỉ là tên chuẩn kết nối, nên hãy nói “flash drive”, “USB stick” hoặc “USB drive”.

  • card điện thoại (nạp card)card

    Tiếng Anh nói là:
    top up (your phone), phone credit
    card nghĩa là:
    thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ thành viên), tấm thiệp (birthday card)

    I need to buy a card because my phone has no money.

    I need to top up because I've run out of credit.

    “Nạp card” là “top up (my phone)”, tiền trong tài khoản điện thoại là “credit”. Câu “my phone has no money” nghe như điện thoại của bạn có ví riêng.

  • net (quán net, lên net)net

    Tiếng Anh nói là:
    internet café; go online
    net nghĩa là:
    cái lưới (lưới đánh cá, lưới bóng đá); “the Net” là cách gọi Internet đã khá cũ

    After school, we often go to the net to play games.

    After school, we often go to an internet café to play games.

    “Quán net” là “internet café”, “lên net” là “go online” hoặc “go on the internet”. “Go to the net” nghe như bạn đi ra chỗ cái lưới.

  • nick (nick Facebook, nick game)nickname

    Tiếng Anh nói là:
    account; username
    nickname nghĩa là:
    biệt danh, tên gọi thân mật (như “Bin”, “Bống” trong gia đình)

    What's your Facebook nick? I'll add you.

    What's your name on Facebook? I'll add you.

    “Nick” vốn là cách nói tắt của “nickname”, nhưng người Việt dùng để chỉ tài khoản mạng xã hội hay tài khoản game. Tiếng Anh nói “account” (tài khoản) hoặc “username” (tên đăng nhập); “nickname” chỉ là biệt danh.

  • rep (rep tin nhắn)rep

    Tiếng Anh nói là:
    reply (to), answer, get back to
    rep nghĩa là:
    người đại diện (sales rep – nhân viên kinh doanh); một lần lặp lại động tác khi tập gym (10 reps)

    Why didn't you rep my message last night?

    Why didn't you reply to my message last night?

    “Rep” là cách người Việt rút gọn “reply”. Người bản ngữ không dùng “rep” với nghĩa này; nhớ thêm giới từ: “reply to a message”, “reply to me”.

  • seen (seen mà không rep)seen

    Tiếng Anh nói là:
    read (a message); leave someone on read
    seen nghĩa là:
    quá khứ phân từ của “see” (đã thấy) – không dùng một mình làm động từ

    She seen my message but didn't answer.

    She read my message but didn't answer.

    “Seen” là chữ hiện dưới tin nhắn trên Messenger, nên người Việt dùng luôn như động từ. Trong câu tiếng Anh, hãy dùng “read” (đọc là /red/) hoặc thành ngữ “She left me on read”. “She seen…” là sai ngữ pháp.

  • check-in (đi check-in)check in

    Tiếng Anh nói là:
    take photos at (a place); a photo spot
    check in nghĩa là:
    làm thủ tục nhận phòng khách sạn hoặc thủ tục ở sân bay

    Let's go to Da Lat to check in at the flower fields.

    Let's go to Da Lat to take photos at the flower fields.

    Người Việt nói “đi check-in” với nghĩa đến một chỗ đẹp để chụp ảnh đăng mạng. Người bản ngữ sẽ hiểu là bạn làm thủ tục ở cánh đồng hoa. “Điểm check-in” có thể nói là “a popular photo spot” hoặc “an Instagrammable place”.

  • hot girlhot girl

    Tiếng Anh nói là:
    a popular young influencer; a pretty girl
    hot girl nghĩa là:
    cô gái “nóng bỏng”, hấp dẫn về thể xác – nghe suồng sã, dễ gây phản cảm

    She is a famous hot girl on TikTok.

    She's a popular young influencer on TikTok.

    Ở Việt Nam, “hot girl” gần như là một danh hiệu: cô gái trẻ xinh đẹp, nổi tiếng trên mạng. Trong tiếng Anh, “hot” khi nói về người có nghĩa là gợi cảm, nên gọi người khác như vậy dễ bị xem là thiếu tôn trọng.

Mua sắm, ăn uống và giao hàng

  • sale (đang sale, sale off 50%)sale

    Tiếng Anh nói là:
    on sale; 50% off; discount
    sale nghĩa là:
    việc bán, một lần bán hàng; đợt giảm giá (chỉ trong cụm “on sale”, “a sale”)

    This shirt is sale off 50%.

    This shirt is 50% off.

    “Sale off” xuất hiện khắp nơi trên biển hiệu ở Việt Nam nhưng không phải tiếng Anh tự nhiên. Hãy nói “50% off”, “It's on sale” hoặc “There's a big sale this weekend”.

  • photo (photo tài liệu, máy photo)photo

    Tiếng Anh nói là:
    photocopy, copy; photocopier
    photo nghĩa là:
    bức ảnh

    Can you photo this document for me?

    Can you photocopy this document for me?

    “Photo” trong tiếng Anh chỉ là bức ảnh (“take a photo”). “Photo tài liệu” là “photocopy” hoặc ngắn gọn “copy”; “tiệm photo” là “copy shop”.

  • ship (ship hàng, ship đồ ăn)ship

    Tiếng Anh nói là:
    deliver; delivery
    ship nghĩa là:
    con tàu; (động từ) gửi hàng qua đường bưu điện, công ty vận chuyển

    Can you ship a bowl of pho to my office at 12?

    Can you deliver a bowl of pho to my office at 12?

    “Ship” vẫn dùng cho hàng gửi đi xa (“They ship worldwide”). Nhưng đồ ăn và hàng giao trong thành phố thì dùng “deliver”: “Do you deliver?”, “food delivery”.

  • shipper (anh shipper)shipper

    Tiếng Anh nói là:
    delivery driver, delivery person, courier
    shipper nghĩa là:
    bên gửi hàng (công ty hoặc người gửi), không phải người đi giao hàng

    The shipper is waiting outside with your package.

    The delivery driver is waiting outside with your package.

    Người chạy xe giao hàng tận nhà là “delivery driver” hoặc “delivery person”; giao đồ ăn có thể nói “food delivery driver”. “Courier” dùng cho người chuyển phát nhanh.

  • freeshipfree ship

    Tiếng Anh nói là:
    free delivery, free shipping
    free ship nghĩa là:
    (nghĩa đen) “con tàu miễn phí” – không có nghĩa trong tiếng Anh

    If you buy two, we freeship.

    If you buy two, delivery is free.

    Trên các sàn thương mại điện tử, “freeship” rất quen thuộc với người Việt. Tiếng Anh nói “free shipping” (hàng gửi qua bưu điện) hoặc “free delivery”.

  • shop (Shop ơi!)shop

    Tiếng Anh nói là:
    Hi! / Excuse me; the seller
    shop nghĩa là:
    cửa hàng – không dùng để gọi người bán

    Hi shop, do you still have this dress in size M?

    Hi! Do you still have this dress in size M?

    Người Việt hay nhắn “Shop ơi” để gọi người bán hàng online. Trong tiếng Anh không ai gọi người khác là “shop”; chỉ cần “Hi” hoặc “Hello”, còn khi nói về họ thì dùng “the seller”.

  • fix (fix giá, có fix không?)fix

    Tiếng Anh nói là:
    give a discount; lower the price
    fix nghĩa là:
    sửa chữa; ấn định, cố định; “fix the price” còn có nghĩa là thông đồng để làm giá (phạm luật)

    This bag is nice. Can you fix the price a little?

    This bag is nice. Can you give me a little discount?

    “Fix giá” là xin bớt giá. Người bản ngữ nghe “fix the price” sẽ hiểu là ấn định giá, thậm chí là làm giá trái phép. Khi mặc cả, hãy hỏi “Can you give me a discount?” hoặc “Can you do it for 200,000?”.

  • pass (pass lại đồ cũ)pass

    Tiếng Anh nói là:
    sell (second-hand); give away
    pass nghĩa là:
    đi qua; vượt qua (kỳ thi); chuyền (bóng); đưa giúp (“Pass me the salt.”)

    I'm passing my old laptop, only 5 million dong.

    I'm selling my old laptop for only 5 million dong.

    “Pass đồ” là bán lại hoặc cho lại đồ đã dùng. Tiếng Anh nói “sell”, “give away” (cho không) và “second-hand” (đồ cũ). Người Việt cũng hay nói “pass wifi” – tiếng Anh nên nói đầy đủ “the wifi password”.

  • kem (kem ăn, kem đánh răng)cream

    Tiếng Anh nói là:
    ice cream; toothpaste
    cream nghĩa là:
    kem tươi, váng sữa; kem bôi da (kem dưỡng, kem chống nắng)

    It's so hot. Let's buy some cream.

    It's so hot. Let's get some ice cream.

    Tiếng Việt dùng “kem” cho cả kem ăn, kem bôi da và kem đánh răng. Trong tiếng Anh, “cream” đứng một mình là kem tươi (cho vào cà phê, làm bánh) hoặc kem bôi; kem ăn phải là “ice cream”.

  • xà lách (cây rau)salad

    Tiếng Anh nói là:
    lettuce
    salad nghĩa là:
    món trộn gồm nhiều loại rau, có thể thêm thịt, trứng và nước sốt

    One head of salad costs 10,000 dong at the market.

    One head of lettuce costs 10,000 dong at the market.

    “Xà lách” mượn từ tiếng Pháp “salade”, nhưng trong tiếng Việt là tên một loại rau. Cây rau đó tiếng Anh là “lettuce”; “salad” là món ăn đã trộn sẵn.

  • snack (gói snack, bim bim)snack

    Tiếng Anh nói là:
    chips (AmE), crisps (BrE)
    snack nghĩa là:
    bất cứ món ăn nhẹ nào giữa các bữa (trái cây, bánh, sữa chua…)

    I bought two bags of snack for the trip.

    I bought two bags of chips for the trip.

    Ở Việt Nam, “snack” thường chỉ gói khoai tây chiên, bim bim. Trong tiếng Anh, “snack” là mọi thứ ăn nhẹ (“An apple is a healthy snack.”) và là danh từ đếm được: “two snacks”.

Quần áo và làm đẹp

  • quần jeanjean

    Tiếng Anh nói là:
    jeans, a pair of jeans
    jean nghĩa là:
    (hiếm) vải bò – không dùng số ít để chỉ một chiếc quần

    I bought a new jean yesterday.

    I bought a new pair of jeans yesterday.

    Quần trong tiếng Anh luôn ở dạng số nhiều vì có hai ống: jeans, trousers, pants, shorts. Muốn đếm, hãy dùng “a pair of jeans”, “two pairs of jeans”.

  • quần shortshort

    Tiếng Anh nói là:
    shorts, a pair of shorts
    short nghĩa là:
    ngắn, thấp (tính từ)

    It's hot today, so I'm wearing a short.

    It's hot today, so I'm wearing shorts.

    “Short” là tính từ “ngắn”. Chiếc quần ngắn là “shorts” (luôn có -s), giống như jeans và trousers.

  • áo vestvest

    Tiếng Anh nói là:
    suit jacket, blazer; suit
    vest nghĩa là:
    áo gi-lê không tay (tiếng Anh Mỹ); áo lót ba lỗ (tiếng Anh Anh)

    You should wear a vest and tie to the job interview.

    You should wear a suit and tie to the job interview.

    “Áo vest” của người Việt là áo khoác ngoài của bộ com-lê. Ở Mỹ, “vest” là áo gi-lê; ở Anh, “vest” còn là áo ba lỗ mặc bên trong. Cả bộ là “suit”, riêng áo khoác là “suit jacket” hoặc “blazer”.

  • body (váy body, áo body)body

    Tiếng Anh nói là:
    tight, fitted, figure-hugging; bodycon dress
    body nghĩa là:
    cơ thể; “bodysuit” là áo liền quần ôm sát

    This dress is too body for me.

    This dress is too tight for me.

    Người Việt dùng “body” như tính từ với nghĩa “ôm sát người”. Trong tiếng Anh, “body” là danh từ; hãy nói “tight”, “fitted” hoặc “figure-hugging”, còn váy body là “a bodycon dress”.

  • form (form áo, áo form rộng)form

    Tiếng Anh nói là:
    fit, cut; oversized
    form nghĩa là:
    mẫu đơn, biểu mẫu; hình thức, dạng

    I like this shirt because it has a beautiful form.

    I like this shirt because it fits really well.

    “Form” trong tiếng Việt là dáng, kiểu cắt may của quần áo. Tiếng Anh dùng “fit” và “cut”: “a loose fit”, “an oversized T-shirt” (áo form rộng). “Form” chủ yếu là tờ đơn cần điền: “Please fill in this form.”

  • free sizefree size

    Tiếng Anh nói là:
    one size, one size fits all
    free size nghĩa là:
    không phải cách nói chuẩn – người bản ngữ có thể hiểu nhầm là “cỡ miễn phí”

    This T-shirt is free size, so it fits everyone.

    This T-shirt is one size fits all.

    Trên nhãn quần áo bằng tiếng Anh, bạn sẽ thấy “one size” hoặc “OS”. Khi nói: “It's one size fits all.”

  • make up (tôi make up mỗi sáng)make up

    Tiếng Anh nói là:
    do my makeup, put on makeup, wear makeup
    make up nghĩa là:
    bịa ra (make up a story); làm lành (make up with someone); bù lại (make up for)

    I make up every morning before work.

    I put on makeup every morning before work.

    Danh từ “makeup” (viết liền) là đồ trang điểm, nhưng cụm động từ “make up” lại có nghĩa khác hẳn. Tương tự, “tôi skincare mỗi tối” nên nói “I do my skincare routine every evening”.

  • nail (làm nail, tiệm nail)nail

    Tiếng Anh nói là:
    get my nails done; nail salon
    nail nghĩa là:
    móng tay, móng chân (danh từ); cái đinh – không phải tên một dịch vụ

    This weekend I'm going to do nail.

    This weekend I'm going to get my nails done.

    “Làm nail” là “get my nails done” hoặc “have a manicure” (móng tay), “have a pedicure” (móng chân). Nhớ dùng số nhiều “nails”.

Công việc và văn phòng

  • sếpchef

    Tiếng Anh nói là:
    boss, manager
    chef nghĩa là:
    đầu bếp (thường là bếp trưởng nhà hàng)

    My chef is very strict about time.

    My boss is very strict about time.

    “Sếp” mượn từ tiếng Pháp “chef” (người đứng đầu). Trong tiếng Anh, “chef” chỉ là đầu bếp. Người quản lý bạn là “boss” hoặc “manager”; “chief” chỉ xuất hiện trong chức danh như “chief executive”.

  • sale (nhân viên sale, làm sale)sale

    Tiếng Anh nói là:
    salesperson, sales assistant, sales rep; work in sales
    sale nghĩa là:
    việc bán hàng, đợt giảm giá – không chỉ người

    My sister is a sale at a car company.

    My sister works in sales at a car company.

    Người bán hàng là “salesperson”, “sales rep” hoặc “sales assistant” (trong cửa hàng). Khi nói về nghề hay bộ phận, dùng “sales” có -s: “I work in sales”, “sales manager”.

  • staff (một bạn staff)staff

    Tiếng Anh nói là:
    a staff member, an employee
    staff nghĩa là:
    toàn bộ nhân viên của một nơi (danh từ tập hợp)

    She is a staff at a bank.

    She's a staff member at a bank.

    “Staff” chỉ cả đội ngũ nhân viên, nên không đi với “a”. Một người là “a staff member”, “an employee” hoặc “one of the staff”; nói gọn hơn: “She works at a bank.”

  • card visit (danh thiếp)visit card

    Tiếng Anh nói là:
    business card
    visit card nghĩa là:
    không có trong tiếng Anh hiện đại (“visiting card” là cách nói cũ)

    Here is my card visit. Call me any time.

    Here's my business card. Call me any time.

    “Card visit” là cách nói của người Việt, bắt nguồn từ tiếng Pháp “carte de visite”. Trong môi trường công việc, người bản ngữ chỉ nói “business card”.

  • deal (deal lương, deal giá)deal

    Tiếng Anh nói là:
    negotiate
    deal nghĩa là:
    thỏa thuận, giao dịch (danh từ: “a good deal”); “deal with” = xử lý, đối phó

    I want to deal my salary with the new company.

    I want to negotiate my salary with the new company.

    Trong tiếng Anh, “deal” không dùng như động từ “mặc cả”. Hãy nói “negotiate my salary”, “negotiate the price”. Còn danh từ thì dùng thoải mái: “We made a deal.”

  • chạy deadlinedeadline

    Tiếng Anh nói là:
    have a deadline; rush to meet a deadline
    deadline nghĩa là:
    hạn chót (danh từ) – không đi với “run”

    I can't go out tonight. I have to run deadline.

    I can't go out tonight. I have to finish something before a deadline.

    “Deadline” thì đúng, nhưng “run deadline” là cách ghép của người Việt. Người bản ngữ nói “I'm working to a deadline”, “I'm rushing to meet a deadline” hoặc đơn giản “I have a deadline tomorrow”.

  • teambuilding (đi teambuilding)team building

    Tiếng Anh nói là:
    company trip, company retreat
    team building nghĩa là:
    các hoạt động, trò chơi gắn kết đội nhóm – không phải tên một chuyến đi

    Next month our company will go teambuilding in Nha Trang.

    Next month our company is going on a company trip to Nha Trang.

    Ở Việt Nam, “đi teambuilding” thường là chuyến du lịch của cả công ty. Tiếng Anh gọi đó là “a company trip” hoặc “a company retreat”; trong chuyến đi có “team-building activities”.

Giải trí, du lịch và con người

  • phim (phim bộ, phim Hàn)film

    Tiếng Anh nói là:
    TV series, drama, show; movie, film
    film nghĩa là:
    phim điện ảnh chiếu rạp, một bộ phim dài khoảng hai tiếng

    I'm watching a Korean film. It has 16 episodes.

    I'm watching a Korean drama. It has 16 episodes.

    Tiếng Việt gọi chung là “phim”. Tiếng Anh tách rõ: phim lẻ là “film” hoặc “movie”; phim nhiều tập là “series”, “show”, còn phim truyền hình Hàn Quốc thường gọi là “K-drama”.

  • show (chạy show, đi xem show)show

    Tiếng Anh nói là:
    perform at events, do gigs; concert
    show nghĩa là:
    chương trình truyền hình, buổi biểu diễn – không có nghĩa “đi diễn liên tục”

    She is very busy because she runs five shows a day.

    She's very busy because she performs at five events a day.

    “Chạy show” là ca sĩ đi biểu diễn ở nhiều nơi. “Run a show” trong tiếng Anh lại là điều hành, tổ chức chương trình. Hãy dùng “perform” hoặc “do gigs”; đi nghe ca sĩ hát trực tiếp là “go to a concert”.

  • PR (PR sản phẩm, tự PR bản thân)PR

    Tiếng Anh nói là:
    promote, advertise; self-promotion
    PR nghĩa là:
    quan hệ công chúng (public relations) – một ngành nghề, một bộ phận trong công ty

    She PRs her new shop on Facebook every day.

    She promotes her new shop on Facebook every day.

    Người Việt dùng “PR” như động từ “quảng cáo”. Trong tiếng Anh, PR là danh từ chỉ ngành quan hệ công chúng (“She works in PR”). Quảng bá sản phẩm là “promote” hoặc “advertise”.

  • MC (MC truyền hình)MC

    Tiếng Anh nói là:
    TV presenter (BrE), TV host (AmE)
    MC nghĩa là:
    người điều khiển buổi lễ, sự kiện (master of ceremonies); rapper trong nhạc hip-hop

    My dream is to become an MC on VTV.

    My dream is to become a TV presenter on VTV.

    “MC” trong tiếng Anh dùng cho đám cưới, lễ trao giải, sự kiện. Người dẫn chương trình truyền hình là “presenter” hoặc “host”.

  • cát-xêcachet

    Tiếng Anh nói là:
    fee, performance fee
    cachet nghĩa là:
    uy tín, danh tiếng, vẻ sang (“This brand has cachet.”)

    The singer's cachet for one night is 200 million dong.

    The singer's fee for one night is 200 million dong.

    “Cát-xê” đến từ tiếng Pháp “cachet” (tiền thù lao). Trong tiếng Anh, “cachet” chỉ uy tín, đẳng cấp. Tiền trả cho nghệ sĩ là “fee”.

  • homestayhomestay

    Tiếng Anh nói là:
    guesthouse, B&B; holiday home, vacation rental (AmE)
    homestay nghĩa là:
    ở cùng một gia đình bản xứ (thường là du học sinh ở nhà người dân)

    We rented a whole homestay in Da Lat for our group of ten.

    We rented a whole holiday home in Da Lat for our group of ten.

    Ở Việt Nam, “homestay” là mọi kiểu nhà nghỉ nhỏ, kể cả khi chủ nhà không sống ở đó. Trong tiếng Anh, “homestay” nghĩa là bạn sống cùng gia đình chủ nhà. Nhà nghỉ nhỏ là “guesthouse”, thuê nguyên căn là “holiday home” (AmE: “vacation rental”).

  • picnic (đi picnic, đi dã ngoại)picnic

    Tiếng Anh nói là:
    a trip, a day trip, an outing
    picnic nghĩa là:
    bữa ăn ngoài trời mang theo đồ ăn (trải khăn trên bãi cỏ)

    Our class went on a picnic to Ha Long Bay for two days.

    Our class went on a two-day trip to Ha Long Bay.

    “Đi picnic” trong tiếng Việt thường là đi chơi xa, có khi ở lại qua đêm. “Picnic” trong tiếng Anh chỉ là bữa ăn ngoài trời. Chuyến đi chơi là “a trip”, “a day trip” hoặc “an outing”.

  • aerobic (tập aerobic)aerobic

    Tiếng Anh nói là:
    aerobics
    aerobic nghĩa là:
    (tính từ) hiếu khí, cần ô-xi: “aerobic exercise”

    My mother does aerobic in the park every morning.

    My mother does aerobics in the park every morning.

    Môn thể dục nhịp điệu là “aerobics” (có -s), giống “gymnastics”. “Aerobic” không có -s là tính từ: “aerobic exercise” (bài tập hiếu khí).

Những lỗi thường gặp khác

Không chỉ từ vựng: thói quen ngữ pháp tiếng Việt cũng lộ ra khi nói tiếng Anh, ví dụ “I am student.”, “I live here since 2015.” hay “Can you borrow me your pen?”.

Xem các lỗi thường gặp của người Việt →