Từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Những lỗi tiếng Anh người Việt hay mắc nhất

Phần lớn các lỗi xuất phát từ việc chuyển nguyên cấu trúc câu tiếng Việt sang tiếng Anh. Dưới đây là những lỗi điển hình nhất, kèm câu đúng, lời giải thích ngắn và bài học đi sâu vào chủ đề đó.

Thì và dạng của động từ

  1. Yesterday I go to the market with my mother.

    Yesterday I went to the market with my mother.

    Tiếng Việt chỉ cần “hôm qua” là đủ hiểu chuyện đã xảy ra, động từ “đi” không đổi. Trong tiếng Anh, có từ chỉ thời gian rồi mà động từ vẫn phải chuyển sang thì quá khứ đơn: go → went.

    Xem bài học: Thì quá khứ đơn (past simple)
  2. Last week I watch a very good film.

    Last week I watched a very good film.

    Người Việt thường không phát âm âm cuối -ed, và thói quen này đi vào cả bài viết. Động từ có quy tắc ở thì quá khứ đơn luôn cần -ed, dù trong câu đã có “last week”.

    Xem bài học: Thì quá khứ đơn (past simple)
  3. I studying English now.

    I'm studying English now.

    “Đang” trong tiếng Việt chỉ là một từ đứng trước động từ. Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh cần đủ hai phần: am/is/are + V-ing. Thiếu “am”, câu sai ngữ pháp.

    Xem bài học: Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous)
  4. Next summer I will going to Da Nang.

    Next summer I will go to Da Nang.

    “Sẽ” không làm thay đổi động từ trong tiếng Việt, nên người học hay ghép “will” với bất kỳ dạng nào. Sau “will” luôn là động từ nguyên mẫu không “to”: will go, will be, will have.

    Xem bài học: Thì tương lai đơn với will
  5. Thanks, but I eat already.

    Thanks, but I've already eaten.

    “Tôi ăn rồi” → “I eat already” là dịch từng chữ. “Rồi” không chỉ là “already”: ý “việc đã xong, có kết quả bây giờ” cần thì hiện tại hoàn thành (present perfect): have + V3.

    Xem bài học: Thì hiện tại hoàn thành (present perfect)
  6. I not yet finish my homework.

    I haven't finished my homework yet.

    Tiếng Anh không có từ nào đứng trước động từ mang nghĩa “chưa”. Thay vào đó, tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định và đặt “yet” ở cuối câu: haven't finished… yet.

    Xem bài học: Thì hiện tại hoàn thành (present perfect)
  7. I ever went to Thailand.

    I've been to Thailand.

    “Tôi từng đi Thái Lan” → “I ever went” là dịch sát chữ “từng”. Trong tiếng Anh, “ever” chủ yếu dùng trong câu hỏi (“Have you ever…?”). Để kể một trải nghiệm, dùng thì hiện tại hoàn thành: I've been to…

    Xem bài học: Thì hiện tại hoàn thành (present perfect)
  8. This is the first time I come to Hanoi.

    This is the first time I've been to Hanoi.

    “Đây là lần đầu tôi đến Hà Nội” không có dấu hiệu thời gian nào. Nhưng sau “This is the first time…”, tiếng Anh luôn dùng thì hiện tại hoàn thành.

    Xem bài học: Thì hiện tại hoàn thành (present perfect)
  9. I live here for ten years.

    I've lived here for ten years.

    “Tôi sống ở đây được mười năm rồi” dùng động từ “sống” như ở hiện tại. Với việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn, tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành, không dùng thì hiện tại đơn.

    Xem bài học: Since hay for
  10. I live in Ho Chi Minh City since 2015.

    I've lived in Ho Chi Minh City since 2015.

    “Từ năm 2015” → since 2015 là đúng, nhưng động từ đi với since phải ở thì hiện tại hoàn thành (have lived), vì việc sống ở đó vẫn còn đến bây giờ.

    Xem bài học: Since hay for
  11. I have worked here during ten years.

    I have worked here for ten years.

    “Trong mười năm” dễ bị dịch thành “during”. Để nói một sự việc kéo dài bao lâu, tiếng Anh dùng for + khoảng thời gian; during đi với tên một sự kiện hay giai đoạn: during the summer, during the meeting.

    Xem bài học: Since hay for
  12. How long you learn English?

    How long have you been learning English?

    “Bạn học tiếng Anh bao lâu rồi?” vừa thiếu trợ động từ vừa sai thì. Khi hỏi một việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục, tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have you been + V-ing.

    Xem bài học: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous)
  13. I have seen him yesterday.

    I saw him yesterday.

    Khi đã học thì hiện tại hoàn thành, nhiều bạn dùng thì này cho mọi việc đã xong. Nhưng nếu có thời điểm cụ thể trong quá khứ (yesterday, last week, in 2020), tiếng Anh bắt buộc dùng thì quá khứ đơn.

    Xem bài học: Thì hiện tại hoàn thành hay thì quá khứ đơn

Chia động từ và danh từ số nhiều

  1. My father work in a bank.

    My father works in a bank.

    Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, và âm cuối -s cũng hay bị “nuốt” khi nói. Ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, my father) thì động từ phải thêm -s/-es.

    Xem bài học: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
  2. She have two children.

    She has two children.

    “Have” là động từ bất quy tắc: với he, she, it và danh từ số ít, dạng đúng là “has”, không phải “haves” hay “have”.

    Xem bài học: Have và has
  3. My father don't like coffee.

    My father doesn't like coffee.

    Câu phủ định cũng phải chia theo chủ ngữ: he/she/it đi với “doesn't”. Lưu ý sau “doesn't”, động từ trở về nguyên mẫu: doesn't like (không phải doesn't likes).

    Xem bài học: Do, does và did làm trợ động từ
  4. Everybody in my family are very kind.

    Everybody in my family is very kind.

    “Mọi người” trong tiếng Việt mang nghĩa số nhiều, nên người học hay chia “are”. Nhưng everybody, everyone, nobody trong tiếng Anh luôn đi với động từ số ít.

    Xem bài học: Lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
  5. I bought three book yesterday.

    I bought three books yesterday.

    “Ba quyển sách” – danh từ tiếng Việt không đổi dạng, số lượng đã nằm ở con số. Trong tiếng Anh, từ hai trở lên thì danh từ đếm được phải thêm -s: three books, two cats.

    Xem bài học: Danh từ số ít và số nhiều
  6. She is one of my best friend.

    She is one of my best friends.

    Vì có “one”, nhiều bạn để danh từ ở số ít. Nhưng “one of…” là “một trong số nhiều người”, nên danh từ sau đó luôn ở số nhiều: one of my friends.

    Xem bài học: Danh từ số ít và số nhiều
  7. Can you give me some informations about the course?

    Can you give me some information about the course?

    “Thông tin” trong tiếng Việt có thể đếm (“vài thông tin”), nhưng “information” trong tiếng Anh là danh từ không đếm được: không thêm -s, không đi với “a”.

    Xem bài học: Lỗi với danh từ đếm được và không đếm được
  8. My teacher gave me many useful advices.

    My teacher gave me a lot of useful advice.

    “Advice” là danh từ không đếm được, nên không có dạng “advices” và không đi với “many”. Muốn đếm, hãy nói “a piece of advice”, “some advice”.

    Xem bài học: Lỗi với danh từ đếm được và không đếm được
  9. I have so many homeworks today.

    I have so much homework today.

    “Bài tập về nhà” có thể đếm trong tiếng Việt (“ba bài tập”), nhưng “homework” trong tiếng Anh không đếm được: much homework, a lot of homework.

    Xem bài học: Lỗi với danh từ đếm được và không đếm được

Mạo từ a, an, the

  1. I am student at a university in Hanoi.

    I am a student at a university in Hanoi.

    “Tôi là sinh viên” không có mạo từ. Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít chỉ nghề nghiệp, vai trò cần a/an: a student, an engineer.

    Xem bài học: Mạo từ: a, an và the
  2. My brother is engineer.

    My brother is an engineer.

    Đây là lỗi mạo từ phổ biến nhất của người Việt. Nhớ thêm: trước âm nguyên âm dùng “an” (an engineer, an actor), trước âm phụ âm dùng “a”.

    Xem bài học: Lỗi thường gặp với mạo từ
  3. Sun is very hot today.

    The sun is very hot today.

    “Mặt trời” chỉ có một, nên tiếng Việt không cần từ nào thêm. Tiếng Anh dùng mạo từ xác định “the” cho những thứ duy nhất: the sun, the moon, the sky, the internet.

    Xem bài học: Mạo từ: a, an và the
  4. It's hot in here. Can you open window?

    It's hot in here. Can you open the window?

    Cả người nói và người nghe đều biết đó là cái cửa sổ nào trong phòng, nên tiếng Anh dùng “the”. Danh từ đếm được số ít không thể đứng một mình.

    Xem bài học: Lỗi thường gặp với mạo từ

Động từ to be và tính từ

  1. Your sister beautiful.

    Your sister is beautiful.

    “Chị bạn đẹp” – tiếng Việt đặt tính từ ngay sau chủ ngữ. Tiếng Anh cần động từ to be giữa chủ ngữ và tính từ: is beautiful.

    Xem bài học: Động từ “to be”
  2. I tired. I want to go home.

    I'm tired. I want to go home.

    “Tôi mệt” → “I tired” là thiếu động từ. Với cảm giác và trạng thái (tired, hungry, busy), tiếng Anh luôn dùng am/is/are.

    Xem bài học: Động từ “to be”
  3. I am agree with you.

    I agree with you.

    Lỗi ngược lại: thêm “am” vì nghĩ “là” cần có mặt. “Agree” đã là động từ, nên không đi với to be. Tương tự: “I am like it” → “I like it”.

    Xem bài học: Lỗi thường gặp với động từ
  4. She is go to school every day.

    She goes to school every day.

    “Is” và “go” không thể đứng cạnh nhau như hai động từ chính. Với thói quen hằng ngày, dùng thì hiện tại đơn (goes); “is going” thường dùng cho việc đang diễn ra.

    Xem bài học: Thì hiện tại đơn (present simple)
  5. I am 20 years.

    I am 20 years old.

    “Tôi 20 tuổi” → “I am 20 years” là thiếu chữ “old”. Hãy nói “I'm 20” hoặc “I'm 20 years old”. Cách nói “My age is 20” đúng ngữ pháp nhưng nghe không tự nhiên.

    Xem bài học: Động từ “to be”
  6. There is nothing to do. I am so boring.

    There is nothing to do. I am so bored.

    “Tôi chán” dễ bị dịch thành “I am boring”, nghĩa là “tôi là người nhàm chán”. Tính từ -ed nói về cảm xúc của người (bored), tính từ -ing nói về thứ gây ra cảm xúc (a boring film).

    Xem bài học: Tính từ đuôi -ed và -ing
  7. I'm very stress because of my exams.

    I'm very stressed because of my exams.

    Người Việt nói “tôi bị stress” như một danh từ. Khi đứng sau to be để chỉ cảm xúc, phải dùng tính từ -ed: stressed. Tương tự: “I was very shock” → “I was very shocked”.

    Xem bài học: Tính từ đuôi -ed và -ing
  8. I very like Vietnamese coffee.

    I really like Vietnamese coffee.

    “Tôi rất thích” – trong tiếng Việt “rất” đứng được trước động từ. Trong tiếng Anh, “very” chỉ bổ nghĩa cho tính từ và trạng từ. Với động từ, dùng “really like” hoặc “like… very much”.

    Xem bài học: Trạng từ chỉ mức độ

Trật tự từ và sở hữu

  1. They live in a house big near the lake.

    They live in a big house near the lake.

    Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (“nhà to”), tiếng Anh thì ngược lại: tính từ đứng trước danh từ – a big house, a beautiful city.

    Xem bài học: Trật tự từ cơ bản
  2. This is the book of my mother.

    This is my mother's book.

    “Sách của mẹ tôi” → “the book of my mother” là dịch theo trật tự tiếng Việt. Với người, tiếng Anh thường dùng sở hữu cách: my mother's book, Lan's phone.

    Xem bài học: Sở hữu cách với 's (possessive nouns)
  3. The motorbike of him is very old.

    His motorbike is very old.

    “Xe máy của anh ấy” → tiếng Anh không nói “of him”, mà dùng tính từ sở hữu đứng trước danh từ: his motorbike, my bag, their house.

    Xem bài học: Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
  4. He speaks English very good.

    He speaks English very well.

    “Nói tiếng Anh rất giỏi/rất tốt” – tiếng Việt dùng cùng một từ cho cả người và hành động. Để bổ nghĩa cho động từ “speak”, tiếng Anh cần trạng từ: well, không phải tính từ good.

    Xem bài học: Tính từ hay trạng từ: lỗi thường gặp
  5. I start work at 7 o'clock morning.

    I start work at 7 o'clock in the morning.

    “7 giờ sáng” ghép thẳng hai từ với nhau. Tiếng Anh cần “in the”: at 7 in the morning, at 3 in the afternoon – hoặc dùng “7 a.m.”.

    Xem bài học: Giới từ chỉ thời gian

“Có”: have hay there is?

  1. In my house have three bedrooms.

    There are three bedrooms in my house.

    “Trong nhà tôi có ba phòng ngủ” – câu tiếng Việt không có chủ ngữ, “có” đứng một mình. Tiếng Anh không cho phép “have” thiếu chủ ngữ. Hãy dùng “There are…” hoặc lấy “my house” làm chủ ngữ: My house has three bedrooms.

    Xem bài học: There is / there are
  2. Have a good café near here.

    There's a good café near here.

    “Có một quán cà phê ngon gần đây” → khi nói một thứ tồn tại ở đâu đó, tiếng Anh dùng there is/there are, không mở đầu câu bằng “have”.

    Xem bài học: There is / there are
  3. In Vietnam has many beautiful beaches.

    Vietnam has many beautiful beaches.

    Câu này trộn hai cách nói. Hoặc chọn “Vietnam” làm chủ ngữ (Vietnam has…), hoặc dùng “There are many beautiful beaches in Vietnam”. Cụm “In Vietnam” không thể làm chủ ngữ.

    Xem bài học: There is / there are

Câu hỏi và câu trả lời

  1. You like coffee or not?

    Do you like coffee?

    “Bạn có thích cà phê không?” – cặp “có… không” bị dịch thành “or not”. Câu hỏi có/không trong tiếng Anh cần trợ động từ đặt trước chủ ngữ: Do you…? Are you…? Can you…?

    Xem bài học: Câu hỏi có/không (yes/no questions)
  2. Are you like Korean food?

    Do you like Korean food?

    Nhiều bạn dùng “are” thay cho “có” ở mọi câu hỏi. Với động từ thường (like, live, want), trợ động từ là do/does; are/is chỉ dùng với tính từ, danh từ hoặc V-ing.

    Xem bài học: Do, does và did làm trợ động từ
  3. Do you can swim?

    Can you swim?

    “Bạn có biết bơi không?” – “có” bị dịch thành “do”. Động từ khuyết thiếu (can, should, must) tự đứng đầu câu hỏi, không cần do.

    Xem bài học: Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng: can, could, be able to
  4. You live where?

    Where do you live?

    “Bạn sống ở đâu?” đặt từ hỏi ở cuối câu. Trong tiếng Anh, từ hỏi (where, what, when) đứng đầu, sau đó là trợ động từ rồi mới đến chủ ngữ: Where do you live?

    Xem bài học: Câu hỏi có từ để hỏi (wh-questions)
  5. A: Do you like durian? B: Yes, I like.

    A: Do you like durian? B: Yes, I do.

    “Có, tôi thích” → “Yes, I like” là dịch sát. Câu trả lời ngắn trong tiếng Anh lặp lại trợ động từ của câu hỏi: Yes, I do. / No, I don't. “Like” cần có tân ngữ (I like it).

    Xem bài học: Câu trả lời ngắn
  6. A: Aren't you hungry? B: Yes, I'm not hungry.

    A: Aren't you hungry? B: No, I'm not hungry.

    Tiếng Việt đáp theo câu hỏi: “Bạn không đói à?” – “Ừ (không đói)”. Tiếng Anh đáp theo sự thật: nếu bạn không đói thì luôn là “No”, nếu có đói thì là “Yes, I am”.

    Xem bài học: Câu hỏi phủ định
  7. She's a doctor, isn't it?

    She's a doctor, isn't she?

    “…, phải không?” dùng được cho mọi câu, nên nhiều bạn gắn “isn't it?” vào cuối tất cả. Câu hỏi đuôi (tag question) phải lặp lại trợ động từ và đại từ của câu chính: She is → isn't she?, You went → didn't you?

    Xem bài học: Câu hỏi đuôi (question tags)

Một động từ tiếng Việt, nhiều động từ tiếng Anh

  1. Can you borrow me your pen?

    Can you lend me your pen?

    Tiếng Việt có “mượn” và “cho mượn” gần giống nhau. Tiếng Anh tách rõ: borrow là mượn (từ người khác về mình), lend là cho mượn: “Can I borrow your pen?” hoặc “Can you lend me your pen?”.

    Xem bài học: Lỗi thường gặp với động từ
  2. He said me the truth.

    He told me the truth.

    “Nói” trong tiếng Việt dùng cho mọi trường hợp. Trong tiếng Anh, tell đi thẳng với người nghe (tell me), còn say thì không: say something, say something to me.

    Xem bài học: Động từ tường thuật (reporting verbs)
  3. I usually make my homework after dinner.

    I usually do my homework after dinner.

    “Làm” có thể là do hoặc make. Với công việc, bài tập, việc nhà, tiếng Anh dùng do: do homework, do the housework, do exercise.

    Xem bài học: Lỗi thường gặp với động từ
  4. Sorry, I did a mistake in the report.

    Sorry, I made a mistake in the report.

    Ngược lại với homework, “mistake” đi với make: make a mistake, make a decision, make a plan. Cách tốt nhất là học thuộc theo cụm.

    Xem bài học: Lỗi thường gặp với động từ
  5. He wore his jacket quickly and went out.

    He put on his jacket quickly and went out.

    “Mặc áo” vừa là hành động mặc vào, vừa là trạng thái đang mặc. Tiếng Anh tách hai nghĩa: put on là hành động mặc vào, wear là đang mặc trên người.

    Xem bài học: Lỗi thường gặp với động từ
  6. It's dark. Can you open the light?

    It's dark. Can you turn on the light?

    “Mở đèn, tắt đèn” → “open/close the light” là dịch sát. Với đèn, quạt, TV và các thiết bị điện, tiếng Anh dùng cụm động từ turn on/turn off (hoặc switch on/off).

    Xem bài học: Phrasal verb: kiến thức cơ bản

Giới từ

  1. I listen music on the bus every day.

    I listen to music on the bus every day.

    “Nghe nhạc” không có giới từ, nhưng trong tiếng Anh listen luôn cần “to” khi có tân ngữ: listen to music, listen to me.

    Xem bài học: Động từ + giới từ
  2. Hurry up! I'm waiting you outside.

    Hurry up! I'm waiting for you outside.

    “Đợi bạn” không cần giới từ, còn tiếng Anh nói wait for someone. Lỗi này rất hay gặp trong tin nhắn.

    Xem bài học: Động từ + giới từ
  3. Can you explain me this word?

    Can you explain this word to me?

    “Giải thích cho tôi” – nhiều bạn đặt “me” ngay sau explain như sau give hay tell. Nhưng explain không có mẫu đó: explain something to someone.

    Xem bài học: Động từ + giới từ
  4. We discussed about the new project.

    We discussed the new project.

    “Thảo luận về” → “discuss about” là dịch cả chữ “về”. Discuss là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ. (Danh từ thì khác: a discussion about…)

    Xem bài học: Ngoại động từ và nội động từ
  5. She married with a doctor last year.

    She married a doctor last year.

    “Cưới với” → “marry with” là sai. Marry đi thẳng với tân ngữ (marry someone), hoặc dùng get married to someone.

    Xem bài học: Ngoại động từ và nội động từ
  6. I'm tired. I want to go to home.

    I'm tired. I want to go home.

    “Về nhà” → nhiều bạn thêm “to” vì quen “go to school”. “Home” là trường hợp đặc biệt: go home, come home, get home – không có “to”.

    Xem bài học: Giới từ chỉ chuyển động
  7. My parents live at Hanoi.

    My parents live in Hanoi.

    “Ở” có thể là in, on hoặc at. Với thành phố, quốc gia, tiếng Anh dùng in: in Hanoi, in Vietnam. At dùng cho một điểm cụ thể: at home, at the bus stop.

    Xem bài học: Giới từ chỉ nơi chốn
  8. Let's meet in Monday.

    Let's meet on Monday.

    “Vào thứ Hai” – tiếng Việt chỉ có “vào”. Tiếng Anh dùng on với thứ và ngày (on Monday, on September 2), in với tháng, năm, buổi (in May, in the morning), at với giờ (at 7).

    Xem bài học: Giới từ chỉ thời gian
  9. I'm very interested about history.

    I'm very interested in history.

    “Quan tâm về, hứng thú với” dễ bị dịch thành about hoặc with. Tính từ interested luôn đi với in.

    Xem bài học: Tính từ + giới từ
  10. My hometown is very different with Ho Chi Minh City.

    My hometown is very different from Ho Chi Minh City.

    “Khác với” → “different with” là dịch theo chữ “với”. Tiếng Anh dùng different from (tiếng Anh Mỹ cũng nói different than).

    Xem bài học: Tính từ + giới từ

Động từ nguyên mẫu, V-ing và động từ khuyết thiếu

  1. I like swim very much.

    I like swimming very much.

    “Tôi thích bơi” – tiếng Việt đặt hai động từ cạnh nhau. Trong tiếng Anh, động từ thứ hai phải ở dạng V-ing hoặc to-infinitive: like swimming / like to swim.

    Xem bài học: Danh động từ hay động từ nguyên mẫu (gerund or infinitive)
  2. I enjoy to read books in the evening.

    I enjoy reading books in the evening.

    Một số động từ chỉ đi với V-ing, ví dụ enjoy, finish, mind, avoid. Không có quy tắc trong tiếng Việt để đoán, nên hãy học theo nhóm.

    Xem bài học: Lỗi thường gặp với V-ing và to + động từ
  3. I want going home now.

    I want to go home now.

    Ngược lại với enjoy, want luôn đi với to-infinitive: want to go, want to buy. Tương tự: need to, decide to, hope to.

    Xem bài học: Động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)
  4. I went to Australia for study English.

    I went to Australia to study English.

    “Để học” → “for study” là lỗi rất phổ biến. Khi nói mục đích bằng một động từ, tiếng Anh dùng to + động từ nguyên mẫu (to study); for đi với danh từ (for a holiday).

    Xem bài học: Diễn tả mục đích
  5. My son can speaks English quite well.

    My son can speak English quite well.

    Sau can, could, should, must, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu, kể cả khi chủ ngữ là he/she: can speak, không phải can speaks.

    Xem bài học: Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng: can, could, be able to
  6. You look tired. You should to rest.

    You look tired. You should rest.

    “Bạn nên nghỉ ngơi” – nhiều bạn thêm “to” vì quen want to, need to. Sau should, must, can không dùng “to” (riêng ought to là ngoại lệ).

    Xem bài học: Should, ought to và had better

So sánh

  1. Ho Chi Minh City is more big than Hanoi.

    Ho Chi Minh City is bigger than Hanoi.

    “To hơn” = “to” + “hơn”, nên người học dịch thành “more big”. Tính từ ngắn (một âm tiết) thêm -er: bigger, taller, cheaper; “more” chỉ dùng cho tính từ dài như more expensive.

    Xem bài học: So sánh hơn và so sánh nhất
  2. This phone is more better than my old one.

    This phone is better than my old one.

    “Better” đã là dạng so sánh hơn của good, không thêm “more” nữa. Tương tự: worse (không phải more worse).

    Xem bài học: So sánh hơn và so sánh nhất
  3. Ha Long Bay is the most beautiful than other places.

    Ha Long Bay is more beautiful than other places.

    So sánh hơn (more… than) và so sánh nhất (the most… in/of) là hai cấu trúc khác nhau, không trộn với nhau. Có thể nói: “Ha Long Bay is the most beautiful place in Vietnam.”

    Xem bài học: So sánh hơn và so sánh nhất
  4. My cousin is same age with me.

    My cousin is the same age as me.

    “Bằng tuổi với tôi” → tiếng Anh dùng the same… as: the same age as, the same size as. Không bỏ “the” và không dùng “with”.

    Xem bài học: So sánh bằng với as…as

Phủ định, đại từ và nối câu

  1. I not like this kind of music.

    I don't like this kind of music.

    “Tôi không thích” → “I not like” là đặt “không” ngay trước động từ như tiếng Việt. Với động từ thường, câu phủ định cần trợ động từ: don't/doesn't/didn't + động từ nguyên mẫu.

    Xem bài học: Câu phủ định với not
  2. My older sister lives in Can Tho. He is a nurse.

    My older sister lives in Can Tho. She is a nurse.

    Tiếng Việt xưng hô bằng “chị, anh, em”, và khi nói “nó” thì không phân biệt nam nữ, nên người học dễ nhầm he và she. Trong tiếng Anh, he chỉ nam, she chỉ nữ, và phải nhất quán trong cả đoạn.

    Xem bài học: Đại từ nhân xưng
  3. Hello, teacher! Can I ask you a question?

    Hello, Ms Lan! Can I ask you a question?

    “Chào cô/chào thầy” → “Hello, teacher” là dịch sát. Người bản ngữ gọi giáo viên bằng Mr/Ms + họ (hoặc tên, tùy nơi), hoặc chỉ nói “Excuse me” rồi hỏi.

    Xem bài học: Tiếng Anh trang trọng và thân mật
  4. Although it rained, but we still went out.

    Although it rained, we still went out.

    Tiếng Việt dùng cặp “Mặc dù… nhưng…”. Trong tiếng Anh, although và but không đi cùng nhau trong một câu – chọn một: “Although it rained, we…” hoặc “It rained, but we…”.

    Xem bài học: Câu tương phản và nhượng bộ
  5. Because I was tired, so I went to bed early.

    Because I was tired, I went to bed early.

    Tương tự cặp “Vì… nên…”: tiếng Anh chỉ dùng một liên từ. “Because I was tired, I…” hoặc “I was tired, so I…”.

    Xem bài học: Nói về nguyên nhân và lý do

Những từ dễ gây nhầm lẫn

Những từ như “pin”, “phô tô” hay “sếp” nghe quen thuộc, nhưng trong tiếng Anh lại không mang nghĩa như bạn nghĩ.

Xem những từ dễ gây nhầm lẫn →