Since hay for

A2 · Sơ trung cấpNhững cặp dễ nhầm lẫn

since 2015 hay for ten years: một mốc bắt đầu hay một khoảng thời gian – giống như “từ năm 2015” và “được mười năm” trong tiếng Việt.

Bạn sẽ học được gì

  • since đi với MỐC THỜI GIAN: thời điểm việc gì đó bắt đầu (since 2015, since Monday, since I was a child)
  • for đi với KHOẢNG THỜI GIAN: việc gì đó kéo dài bao lâu (for ten years, for two hours, for a while)
  • Cả hai rất hay đi với thì hiện tại hoàn thành, khi việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đến bây giờ. Động từ tiếng Việt không đổi hình thức, nhưng động từ tiếng Anh thì có: I have lived, không phải I live
  • Mẹo đơn giản: nếu cụm từ chỉ thời gian trả lời câu hỏi “Từ khi nào?” (mốc bắt đầu), dùng since. Nếu cụm từ trả lời câu hỏi “Bao lâu?” (khoảng thời gian), dùng for.
  • since và for cũng dùng được với các thì khác, nhưng bài này tập trung vào cách dùng phổ biến nhất: với thì hiện tại hoàn thành

Mốc bắt đầu hay khoảng thời gian

Since và for thường đi với thì hiện tại hoàn thành (present perfect) để nói về việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đến bây giờ. Nhưng hai từ này trả lời hai câu hỏi khác nhau. Since trả lời “Từ khi nào?” bằng một mốc thời gian. For trả lời “Bao lâu?” bằng một khoảng thời gian.

Tin vui là tiếng Việt cũng phân biệt hai ý này: “từ năm 2015” là mốc bắt đầu, còn “được mười năm” hay “mười năm nay” là khoảng thời gian. Trong tiếng Anh, ta nói “I have lived here since 2015.” và “I have lived here for ten years.” Điều cần chú ý nhất lại là động từ. Tiếng Việt nói “Tôi sống ở đây từ năm 2015”, động từ “sống” giữ nguyên; còn tiếng Anh phải dùng thì hiện tại hoàn thành (have lived), không phải “I live”.

"I have lived here since 2015. (Từ khi nào? – mốc bắt đầu)"
"I have lived here for ten years. (Bao lâu? – khoảng thời gian)"

since + mốc thời gian

Sau since là một thời điểm cụ thể mà việc gì đó bắt đầu: một năm, một ngày tháng, một thứ trong tuần, một sự kiện, hoặc một mệnh đề cho biết chuyện gì đó xảy ra khi nào. Hành động hay trạng thái kéo dài từ mốc đó đến bây giờ.

Since tương ứng với “từ”, “từ khi”, “kể từ khi” trong tiếng Việt: “từ năm 2015”, “từ thứ Hai tuần trước”, “từ khi tôi tốt nghiệp”, “từ hồi chúng tôi còn nhỏ”. Mệnh đề sau since thường ở thì quá khứ đơn, vì sự kiện làm mốc đã kết thúc: “since I graduated”, không phải “since I have graduated”. Lưu ý thêm: từ điển thường dịch “từ” là from, nhưng với việc kéo dài đến bây giờ, tiếng Anh dùng since. From đi với to để chỉ một khoảng có điểm đầu và điểm cuối: from 2015 to 2019.

"since 2015"
"since last Monday"
"since I graduated"
"since we were children"

for + khoảng thời gian

Sau for là một khoảng thời gian: việc gì đó kéo dài bao lâu, chứ không phải bắt đầu khi nào. Khoảng thời gian có thể chính xác (ten years, two hours) hoặc ước lượng (a while, a long time).

For tương ứng với “được… rồi”, “trong”, “suốt” + khoảng thời gian: “được mười năm rồi” → “for ten years”, “trong hai tiếng” → “for two hours”. “Lâu rồi” và “từ lâu” cũng là khoảng thời gian, nên dùng for: “for a long time”, không phải “since a long time”.

Cẩn thận với “trong”: “trong mười năm” là “for ten years”, không phải “during ten years”. During đi với danh từ chỉ một giai đoạn hay một sự kiện: “trong kỳ nghỉ hè” → “during the summer holidays”, “trong cuộc họp” → “during the meeting”. Còn “in ten years” thường có nghĩa là “mười năm nữa”, tức là nói về tương lai.

"for ten years"
"for two hours"
"for a while"
"for a long time"

Mẹo kiểm tra nhanh

Hãy tự hỏi: cụm từ chỉ thời gian này trả lời câu hỏi “Từ khi nào?” (bắt đầu từ mốc đó) hay “Bao lâu?” (kéo dài chừng đó)? Nếu là “Từ khi nào?”, dùng since. Nếu là “Bao lâu?”, dùng for. Năm 2015 là mốc bắt đầu, nên “since 2015”. Mười năm là khoảng thời gian, nên “for ten years”.

Mẹo thứ hai: nếu có con số đi với đơn vị thời gian (phút, ngày, năm), hoặc a while, a long time, thì gần như luôn dùng for. Nếu có năm, ngày tháng, giờ (since 9 o'clock), thứ, tên tháng hay một sự kiện, thì dùng since. Trong tiếng Việt, “từ” thường báo hiệu since, còn “được… rồi”, “trong”, “suốt” thường báo hiệu for.

"since 2015 (mốc bắt đầu)"
"for ten years (khoảng thời gian)"

Tiếng Anh trong đời sống

"I have known her since we were children."
"They have been married for five years."
"We haven't spoken since Monday."
"She has worked there for six months."

Lưu ý

✗I live here since 2015.
✓I have lived here since 2015.

Đây là câu dịch từng chữ của “Tôi sống ở đây từ năm 2015”. Với việc kéo dài đến bây giờ, tiếng Anh cần thì hiện tại hoàn thành. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt với chủ đề này.

✗I already live here for ten years.
✓I have lived here for ten years.

“Đã… rồi” trong “đã sống ở đây được mười năm rồi” không dịch thành already. Ý nghĩa đó nằm trong thì hiện tại hoàn thành: have lived.

✗I lived here for ten years.
✓I have lived here for ten years.

Chữ “đã” dễ khiến bạn chọn thì quá khứ đơn. Nhưng “I lived here for ten years” nghĩa là bạn không còn sống ở đây nữa. Nếu bây giờ bạn vẫn sống ở đây, hãy dùng thì hiện tại hoàn thành.

✗I have lived here since ten years.
✓I have lived here for ten years.

Sau since phải là một mốc bắt đầu. “Mười năm” là khoảng thời gian, nên dùng for ten years.

✗I have lived here during ten years.
✓I have lived here for ten years.

“Trong” + con số chỉ thời gian là for. During đi với danh từ chỉ giai đoạn hay sự kiện: during the summer, during the meeting.

✗I haven't seen him since a long time.
✓I haven't seen him for a long time.

“Từ lâu”, “lâu rồi” là khoảng thời gian chứ không phải mốc bắt đầu, nên dùng for: for a long time.

✗I have worked here for 2015.
✓I have worked here since 2015.

Năm 2015 là thời điểm bắt đầu làm việc, nên dùng since. Sau for là một khoảng thời gian, không phải một năm.

✗We haven't spoken from Monday.
✓We haven't spoken since Monday.

“Từ thứ Hai” mà kéo dài đến bây giờ thì là since. From đi với to để chỉ một khoảng đã khép lại: from Monday to Friday.

✗I have moved here two years ago.
✓I moved here two years ago.

Ago (“… trước”, “cách đây…”) chỉ một thời điểm đã kết thúc, nên đi với thì quá khứ đơn, dù tiếng Việt có thể có “đã”.

✗I moved here ago two years.
✓I moved here two years ago.

Trong “cách đây hai năm”, từ chỉ thời điểm đứng trước con số, nhưng ago luôn đứng sau: two years ago.

✗How long have you lived here? – Two years ago.
✓How long have you lived here? – For two years.

How long hỏi về khoảng thời gian, nên trả lời bằng for (hoặc chỉ “Two years.”). Two years ago là một thời điểm, không khớp với câu hỏi.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt phân biệt “từ năm 2015” (mốc bắt đầu) với “được mười năm rồi”, “trong mười năm” (khoảng thời gian)

Tiếng Anh cũng phân biệt đúng như vậy, nên bạn có thể dựa vào cảm giác tiếng Việt: “từ” → since (“since 2015”), “được… rồi”, “trong”, “suốt” → for (“for ten years”). Hai câu hỏi “Từ khi nào?” và “Bao lâu?” cũng khớp với “Since when?” và “How long?”.

“Tôi sống ở đây từ năm 2015.”: động từ tiếng Việt không đổi theo thời gian

Tiếng Việt diễn đạt thời gian bằng các từ như “từ”, “được”, “đã”, “rồi”, còn động từ giữ nguyên. Tiếng Anh thì khác: với việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đến bây giờ, động từ phải ở thì hiện tại hoàn thành: “I have lived here since 2015”, “She has worked there for six months”. Câu dịch từng chữ “I live here since 2015” là sai. Với hành động đang diễn ra liên tục, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cũng rất phổ biến: “I've been living in Berlin for about three years now.”

“Tôi đã sống ở đây được mười năm rồi.”: có “đã” và “rồi”, nên dễ dịch thành thì quá khứ đơn hoặc thêm already

Ở đây, “đã” và “rồi” không cần dịch thành một từ riêng, vì ý nghĩa đó đã nằm trong thì hiện tại hoàn thành: “I have lived here for ten years.” Câu “I already live here for ten years” là sai. Còn “I lived here for ten years” (thì quá khứ đơn) đúng ngữ pháp nhưng lại có nghĩa là bạn từng sống ở đây mười năm và bây giờ không còn sống ở đây nữa.

“Trong” có thể ứng với for, during hoặc in

Hãy nhìn vào từ đứng sau “trong”. Nếu là con số + đơn vị thời gian (“trong mười năm”, “trong ba tiếng”), dùng for: “for ten years”. Nếu là danh từ chỉ một giai đoạn hay sự kiện (“trong mùa hè”, “trong cuộc họp”), dùng during: “during the summer”, “during the meeting”. “During ten years” là sai.

“Từ” thường được học là from

From dùng cho một khoảng có điểm đầu và điểm cuối: “from Monday to Friday” (từ thứ Hai đến thứ Sáu). Khi việc kéo dài đến bây giờ, “từ” là since: “Chúng tôi chưa nói chuyện với nhau từ thứ Hai” là “We haven't spoken since Monday.”, không phải “from Monday”.

“Tôi biết anh ấy từ lâu rồi”, “Lâu rồi không gặp”: có chữ “từ” nhưng thật ra là một khoảng thời gian

“Lâu” không phải là một mốc, nên không dùng since: “since a long time” là sai. Người bản xứ nói “for a long time”: “I haven't seen him for a long time.” Tương tự, “từ mười năm trước” dịch từng chữ thành “since ten years ago” nghe gượng (không hẳn sai ngữ pháp nhưng ít dùng); tự nhiên hơn là “for ten years”.

“Tôi chuyển đến đây hai năm trước” hay “cách đây hai năm”: chỉ một thời điểm đã kết thúc trong quá khứ

Đây không phải since hay for mà là ago. Ago luôn đứng SAU cụm thời gian (“two years ago”, không phải “ago two years” như trật tự của “cách đây hai năm”) và đi với thì quá khứ đơn, kể cả khi tiếng Việt có “đã”: “I moved here two years ago”, không phải “I have moved here two years ago”. Nếu muốn nhấn mạnh khoảng thời gian tính đến bây giờ, dùng for + thì hiện tại hoàn thành: “I have lived here for two years.”

“Bạn sống ở đây bao lâu rồi?” – “Mười năm rồi.” hoặc “Từ năm 2015.”

Tiếng Anh hỏi “How long have you lived here?” (không nói “How long time…”). Câu trả lời là “For ten years.”, “Since 2015.” hoặc ngắn gọn “Ten years.” Nếu trả lời “Ten years ago.”, bạn đang nói về một thời điểm mười năm trước chứ không phải một khoảng thời gian, nên không khớp với câu hỏi. Còn “How long did you live here?” dùng để hỏi về nơi bạn từng sống và bây giờ không còn sống nữa.

💡 “Từ khi nào?” → since + mốc thời gian. “Bao lâu?” → for + khoảng thời gian.

💡 “Từ năm 2015” → since 2015; “được mười năm rồi”, “trong mười năm” → for ten years. Không nói since ten years hay during ten years.

💡 Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng với việc kéo dài đến bây giờ, tiếng Anh cần thì hiện tại hoàn thành: I have lived…, She has worked…

Tình huống thực tế: gặp lại bạn học cũ

"Wow, I haven't seen you since graduation!"

"I know, it's been ages! I've been living in Berlin for about three years now."

"Really? Since when?"

"Since early 2022 — time flies."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn since hoặc for

Choose the correct word: I have lived here ___ 2015.

Bài tập 2 · Chọn since hoặc for

Choose the correct word: I have lived here ___ ten years.

Bài tập 3 · Chọn since hoặc for

Choose the correct word: She has worked there ___ last March.

Bài tập 4 · Chọn since hoặc for

Choose the correct word: They have been married ___ five years.

Bài tập 5 · Chọn since hoặc for

Choose the correct word: We haven't spoken ___ Monday.

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which word is followed by a POINT IN TIME (a specific starting moment)?

Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng

Which word is followed by a DURATION (a length of time)?

Bài tập 8 · Chọn since hoặc for

Choose the correct word: I haven't seen him ___ we graduated.

Bài tập 9 · Điền since hoặc for

Complete with 'since' or 'for': I have known her ___ we were children.

Bài tập 10 · Điền since hoặc for

Complete with 'since' or 'for': I have known her ___ twenty years.

Bài tập 11 · Xếp các cụm từ chỉ thời gian vào đúng nhóm

2010
three months
last week
a long time
January
two hours

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “đã… được… rồi”

Vietnamese: “Tôi đã sống ở đây được mười năm rồi.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct word: I have studied English ___ I was ten.

Bạn đã học

  • since + mốc thời gian (since 2015, since Monday).
  • for + khoảng thời gian (for ten years, for a while).
  • “Từ”, “từ khi” là since; còn “được… rồi”, “trong”, “suốt”, “lâu rồi” chỉ khoảng thời gian: for ten years, for a long time.
  • Với việc kéo dài đến bây giờ, tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành, dù động từ tiếng Việt không đổi; “đã” và “rồi” không dịch thành already.
  • “Hai năm trước”, “cách đây hai năm” là two years ago, đi với thì quá khứ đơn.
Xem tất cả bài học trong mục này