Too và enough

A2 · Sơ trung cấpTrạng từ

Too và enough đều nói về mức độ hay số lượng, nhưng theo hai hướng ngược nhau. Và enough có một quy tắc trật tự từ khác với “đủ” trong tiếng Việt.

Bạn sẽ học được gì

  • Too + tính từ/trạng từ: nhiều hơn mức cần hoặc mức có thể, tức là có vấn đề (too hot, too fast), như “nóng quá, không uống được”
  • Tính từ/trạng từ + enough: đủ (old enough, fast enough), enough đứng SAU tính từ, ngược với “đủ cao”
  • Enough + danh từ: enough đứng TRƯỚC danh từ (enough time, enough money), giống “đủ thời gian”
  • Cả hai thường đi với to + động từ nguyên mẫu: too tired to walk, strong enough to lift it (không dùng for)

too và enough: hai hướng ngược nhau

Too nghĩa là “nhiều hơn mức mình muốn, mức cần hoặc mức có thể”: từ này báo hiệu một vấn đề, như “quá” trong “nóng quá, chưa uống được”. Enough nghĩa là “vừa đủ mức cần”, như “đủ”. Hai từ xuất hiện trong những câu giống nhau nhưng nói điều ngược nhau về tình huống.

Chú ý chính tả: too (hai chữ o) là “quá”; to (một chữ o) đứng trước động từ nguyên mẫu: “too hot to drink”. Hai từ phát âm giống nhau nhưng viết khác nhau. Với danh từ, “quá nhiều” không phải chỉ có too: “quá nhiều thời gian” là too much time (danh từ không đếm được), “quá nhiều người” là too many people (danh từ đếm được số nhiều). Không nói “too time”, “too people” hay “too much people”.

"This coffee is too hot to drink."
"This coffee isn't hot enough."

Trật tự: enough sau tính từ, trước danh từ

Với tính từ hoặc trạng từ, enough đứng SAU: old enough, fast enough, well enough. Tiếng Việt thì ngược lại: “đủ tuổi”, “đủ cao”, “đủ nhanh”, với “đủ” đứng trước. Vì vậy rất dễ nói “enough tall”, nhưng câu đúng là “tall enough”. Hãy nhớ enough ngược với very: very tall, nhưng tall enough.

Với danh từ, enough đứng TRƯỚC, như các lượng từ khác: enough time, enough money, enough chairs. Ở đây tiếng Việt giúp bạn: “đủ thời gian”, “đủ tiền”, “đủ ghế” có cùng trật tự. “Time enough” trong tiếng Anh hiện đại nghe cổ hoặc văn chương, nên hãy dùng enough + danh từ.

Sau too hoặc enough, chỉ cần to + động từ nguyên mẫu. Đừng dịch “để” thành for: “Cô ấy đủ tuổi để lái xe” là “She's old enough to drive”, không phải “for drive” hay “for to drive”. Nếu muốn nêu người thực hiện, dùng for + người rồi mới đến to: “This bag is too heavy for me to carry.”

"She's old enough to vote."
"We don't have enough time."

too và very: không giống nhau

Very chỉ cho biết mức độ cao, không có vấn đề gì, như “rất”. Too thường báo hiệu một kết quả tiêu cực hay một trở ngại: không làm được việc gì đó vì mọi thứ đã vượt quá mức. “This tea is very hot” chỉ là mô tả; “This tea is too hot” nghĩa là bây giờ bạn chưa uống được.

Cái bẫy lớn nhất với người Việt nằm ở chữ “quá”. “Quá” vừa là “quá mức” (“Đắt quá, tôi không mua được”), vừa là lời cảm thán “thật, rất” (“Vui quá!”, “Ngon quá!”, “Đẹp quá!”). Too chỉ mang nghĩa thứ nhất. Vì vậy “Tôi vui quá!” là “I'm so happy!” hoặc “I'm very happy!”, không phải “I'm too happy”. Chỉ một vài cách nói cố định dùng too theo nghĩa tích cực, như “You're too kind.” (“Bạn tốt quá.”). Ngược lại, khi mức độ khiến bạn không làm được việc gì, đừng dùng very: “It's too late to call him”, “This box is too heavy for me to lift alone.”

"This bag is very heavy, but I can carry it."
"This bag is too heavy for me to carry."

Tiếng Anh trong đời sống

"Sorry, I can't come — it's too short notice."
"Is the water warm enough for a swim?"
"We don't have enough chairs for everyone."
"This puzzle is too difficult for a five-year-old."

Lưu ý

✗She's enough old to drive.
✓She's old enough to drive.

Dịch từng chữ “đủ tuổi lái xe”. Trong tiếng Anh, enough đứng sau tính từ: old enough.

✗We don't have time enough.
✓We don't have enough time.

Với danh từ, enough đứng trước, giống “đủ thời gian” trong tiếng Việt.

✗I'm too happy about the news!
✓I'm very happy about the news!

“Vui quá!” là cảm thán, nhưng too trong tiếng Anh báo hiệu vấn đề. Để nói niềm vui, dùng very, so hoặc really.

✗I'm too tired for walk home.
✓I'm too tired to walk home.

Đừng dịch “để” thành for: sau too hoặc enough là to + động từ nguyên mẫu.

✗There were too much people at the party.
✓There were too many people at the party.

“Quá nhiều” là too much với danh từ không đếm được (too much time) và too many với danh từ đếm được số nhiều (too many people).

✗This coffee is to hot to drink.
✓This coffee is too hot to drink.

“Quá” là too, hai chữ o. To, một chữ o, đứng trước động từ nguyên mẫu.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt đặt “đủ” trước tính từ: “đủ cao”, “đủ tuổi”, “đủ ấm”

Trong tiếng Anh, enough đứng SAU tính từ hoặc trạng từ: “He isn't tall enough to reach the shelf”, không phải “He isn't enough tall”. “Đủ ấm chưa?” là “Are you warm enough?”. Chỉ với danh từ, enough mới đứng trước: “enough money”, “enough chairs”.

“Đủ thời gian”, “đủ tiền”, “đủ ghế”: “đủ” đứng trước danh từ

Đây là chỗ tiếng Việt và tiếng Anh giống nhau: “We don't have enough time”, “I don't have enough money to buy it.” Bạn chỉ cần giữ nguyên trật tự này; “time enough” hay “money enough” không phải trật tự thông thường trong tiếng Anh hiện đại.

“Quá” vừa là “quá mức” (“Đắt quá, không mua nổi”) vừa là “rất, thật” (“Vui quá!”, “Ngon quá!”)

Tiếng Anh tách thành hai từ. Khi mức độ gây ra vấn đề, dùng too: “It's too expensive for me”, “It's too late to call him now.” Khi chỉ cảm thán hay khen, dùng so, very hoặc really: “I'm so happy!”, “This is really delicious!”. Nói “I'm too happy” nghe như niềm vui của bạn là một vấn đề.

“Quá mệt để đi bộ về”, “Cái hộp này nặng quá, tôi không mang nó được”

“Để” không dịch thành for trước động từ: chỉ cần to + động từ nguyên mẫu (“I'm too tired to walk home”). Và khi chủ ngữ của câu chính là thứ được mang, không nhắc lại đại từ: “The box is too heavy to carry”, không phải “too heavy to carry it”. Nếu chủ ngữ là người, tân ngữ giữ nguyên: “He isn't strong enough to carry the box.”

💡 Enough đứng SAU tính từ (tall enough, ngược với “đủ cao”) và TRƯỚC danh từ (enough money, giống “đủ tiền”).

💡 “Quá” khi có vấn đề = too (too late to call); “quá” khi khen = so, very, really.

💡 Không dùng for cho “để”: too tired to walk. Muốn nêu người thì dùng for: too heavy for me to carry.

💡 Too = quá mức (có vấn đề); very = rất (chỉ là mô tả).

Tình huống thực tế: rủ nhau đi dạo

"Do you want to go for a walk?"

"It's a bit too cold for me right now."

"Really? I think it's warm enough with a jacket."

"Maybe later, once the sun's out enough to warm things up."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn từ đúng

This coffee is ___ hot to drink right now.

Bài tập 2 · Chọn trật tự đúng

Which word order is correct?

Bài tập 3 · Chọn trật tự đúng

Which word order is correct?

Bài tập 4 · Chọn too hoặc very

This box is ___ heavy for me to lift alone.

Bài tập 5 · Chọn too hoặc very

This box is ___ heavy, but I can still lift it.

Bài tập 6 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 7 · Chọn nghĩa đúng

Which sentence means the shirt cannot be bought (excess problem)?

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: It's ___ late to call him now — he'll be asleep. (means 'more than is okay')

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: Is there ___ food for everyone? (means 'the necessary amount')

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

????????

Bài tập 11 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đủ cao”

Vietnamese: “Anh ấy không đủ cao để với tới ngăn trên cùng.” In Vietnamese “đủ” comes before the adjective. Which English translation is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

This soup is ___ salty — I can't eat it.

Bạn đã học

  • Too + tính từ/trạng từ = “quá mức”: nhiều hơn mức cần hoặc mức có thể (có vấn đề).
  • Tính từ/trạng từ + enough = “đủ”: enough đứng sau (old enough), ngược với tiếng Việt.
  • Enough + danh từ = “đủ”: ở đây enough đứng trước (enough time), giống tiếng Việt.
  • Sau too/enough là to + động từ nguyên mẫu, không dịch “để” thành for: too tired to walk.
  • “Quá” có hai nghĩa: too chỉ dùng khi có vấn đề (too late to call); để khen thì dùng so, very, really.
Xem tất cả bài học trong mục này