Too và enough đều nói về mức độ hay số lượng, nhưng theo hai hướng ngược nhau. Và enough có một quy tắc trật tự từ khác với “đủ” trong tiếng Việt.
Bạn sẽ học được gì
Too nghĩa là “nhiều hơn mức mình muốn, mức cần hoặc mức có thể”: từ này báo hiệu một vấn đề, như “quá” trong “nóng quá, chưa uống được”. Enough nghĩa là “vừa đủ mức cần”, như “đủ”. Hai từ xuất hiện trong những câu giống nhau nhưng nói điều ngược nhau về tình huống.
Chú ý chính tả: too (hai chữ o) là “quá”; to (một chữ o) đứng trước động từ nguyên mẫu: “too hot to drink”. Hai từ phát âm giống nhau nhưng viết khác nhau. Với danh từ, “quá nhiều” không phải chỉ có too: “quá nhiều thời gian” là too much time (danh từ không đếm được), “quá nhiều người” là too many people (danh từ đếm được số nhiều). Không nói “too time”, “too people” hay “too much people”.
Với tính từ hoặc trạng từ, enough đứng SAU: old enough, fast enough, well enough. Tiếng Việt thì ngược lại: “đủ tuổi”, “đủ cao”, “đủ nhanh”, với “đủ” đứng trước. Vì vậy rất dễ nói “enough tall”, nhưng câu đúng là “tall enough”. Hãy nhớ enough ngược với very: very tall, nhưng tall enough.
Với danh từ, enough đứng TRƯỚC, như các lượng từ khác: enough time, enough money, enough chairs. Ở đây tiếng Việt giúp bạn: “đủ thời gian”, “đủ tiền”, “đủ ghế” có cùng trật tự. “Time enough” trong tiếng Anh hiện đại nghe cổ hoặc văn chương, nên hãy dùng enough + danh từ.
Sau too hoặc enough, chỉ cần to + động từ nguyên mẫu. Đừng dịch “để” thành for: “Cô ấy đủ tuổi để lái xe” là “She's old enough to drive”, không phải “for drive” hay “for to drive”. Nếu muốn nêu người thực hiện, dùng for + người rồi mới đến to: “This bag is too heavy for me to carry.”
Very chỉ cho biết mức độ cao, không có vấn đề gì, như “rất”. Too thường báo hiệu một kết quả tiêu cực hay một trở ngại: không làm được việc gì đó vì mọi thứ đã vượt quá mức. “This tea is very hot” chỉ là mô tả; “This tea is too hot” nghĩa là bây giờ bạn chưa uống được.
Cái bẫy lớn nhất với người Việt nằm ở chữ “quá”. “Quá” vừa là “quá mức” (“Đắt quá, tôi không mua được”), vừa là lời cảm thán “thật, rất” (“Vui quá!”, “Ngon quá!”, “Đẹp quá!”). Too chỉ mang nghĩa thứ nhất. Vì vậy “Tôi vui quá!” là “I'm so happy!” hoặc “I'm very happy!”, không phải “I'm too happy”. Chỉ một vài cách nói cố định dùng too theo nghĩa tích cực, như “You're too kind.” (“Bạn tốt quá.”). Ngược lại, khi mức độ khiến bạn không làm được việc gì, đừng dùng very: “It's too late to call him”, “This box is too heavy for me to lift alone.”
Dịch từng chữ “đủ tuổi lái xe”. Trong tiếng Anh, enough đứng sau tính từ: old enough.
Với danh từ, enough đứng trước, giống “đủ thời gian” trong tiếng Việt.
“Vui quá!” là cảm thán, nhưng too trong tiếng Anh báo hiệu vấn đề. Để nói niềm vui, dùng very, so hoặc really.
Đừng dịch “để” thành for: sau too hoặc enough là to + động từ nguyên mẫu.
“Quá nhiều” là too much với danh từ không đếm được (too much time) và too many với danh từ đếm được số nhiều (too many people).
“Quá” là too, hai chữ o. To, một chữ o, đứng trước động từ nguyên mẫu.
Tiếng Việt đặt “đủ” trước tính từ: “đủ cao”, “đủ tuổi”, “đủ ấm”
Trong tiếng Anh, enough đứng SAU tính từ hoặc trạng từ: “He isn't tall enough to reach the shelf”, không phải “He isn't enough tall”. “Đủ ấm chưa?” là “Are you warm enough?”. Chỉ với danh từ, enough mới đứng trước: “enough money”, “enough chairs”.
“Đủ thời gian”, “đủ tiền”, “đủ ghế”: “đủ” đứng trước danh từ
Đây là chỗ tiếng Việt và tiếng Anh giống nhau: “We don't have enough time”, “I don't have enough money to buy it.” Bạn chỉ cần giữ nguyên trật tự này; “time enough” hay “money enough” không phải trật tự thông thường trong tiếng Anh hiện đại.
“Quá” vừa là “quá mức” (“Đắt quá, không mua nổi”) vừa là “rất, thật” (“Vui quá!”, “Ngon quá!”)
Tiếng Anh tách thành hai từ. Khi mức độ gây ra vấn đề, dùng too: “It's too expensive for me”, “It's too late to call him now.” Khi chỉ cảm thán hay khen, dùng so, very hoặc really: “I'm so happy!”, “This is really delicious!”. Nói “I'm too happy” nghe như niềm vui của bạn là một vấn đề.
“Quá mệt để đi bộ về”, “Cái hộp này nặng quá, tôi không mang nó được”
“Để” không dịch thành for trước động từ: chỉ cần to + động từ nguyên mẫu (“I'm too tired to walk home”). Và khi chủ ngữ của câu chính là thứ được mang, không nhắc lại đại từ: “The box is too heavy to carry”, không phải “too heavy to carry it”. Nếu chủ ngữ là người, tân ngữ giữ nguyên: “He isn't strong enough to carry the box.”
💡 Enough đứng SAU tính từ (tall enough, ngược với “đủ cao”) và TRƯỚC danh từ (enough money, giống “đủ tiền”).
💡 “Quá” khi có vấn đề = too (too late to call); “quá” khi khen = so, very, really.
💡 Không dùng for cho “để”: too tired to walk. Muốn nêu người thì dùng for: too heavy for me to carry.
💡 Too = quá mức (có vấn đề); very = rất (chỉ là mô tả).
"Do you want to go for a walk?"
"It's a bit too cold for me right now."
"Really? I think it's warm enough with a jacket."
"Maybe later, once the sun's out enough to warm things up."
Bài tập 1 · Chọn từ đúng
This coffee is ___ hot to drink right now.
Bài tập 2 · Chọn trật tự đúng
Which word order is correct?
Bài tập 3 · Chọn trật tự đúng
Which word order is correct?
Bài tập 4 · Chọn too hoặc very
This box is ___ heavy for me to lift alone.
Bài tập 5 · Chọn too hoặc very
This box is ___ heavy, but I can still lift it.
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Chọn nghĩa đúng
Which sentence means the shirt cannot be bought (excess problem)?
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: It's ___ late to call him now — he'll be asleep. (means 'more than is okay')
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: Is there ___ food for everyone? (means 'the necessary amount')
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đủ cao”
Vietnamese: “Anh ấy không đủ cao để với tới ngăn trên cùng.” In Vietnamese “đủ” comes before the adjective. Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
This soup is ___ salty — I can't eat it.
Since hay for
Since hay for: since đi với mốc bắt đầu, for đi với khoảng thời gian, thường dùng với thì hiện tại hoàn thành. Kèm mẹo đơn giản để chọn đúng.
So hay such
So hay such để nhấn mạnh: so đứng trước tính từ hoặc trạng từ, such đứng trước danh từ. Vì vậy “một ngày thật đẹp” là such a nice day.
A hay an?
A hay an: phụ thuộc vào ÂM đầu tiên của từ đứng ngay sau, không phải chữ cái được viết. An hour, a university, an MBA – kèm các bẫy của người Việt.
Thì hiện tại đơn hay thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn: thói quen, sự thật hay việc đang diễn ra, tạm thời – và những động từ hầu như không dùng dạng -ing.