Trạng từ chỉ mức độ

A2 · Sơ trung cấpTrạng từ

Trạng từ chỉ mức độ trả lời câu hỏi “nhiều đến đâu?”, “đến mức nào?”: chúng giúp bạn nói mạnh lên hoặc nhẹ đi.

Bạn sẽ học được gì

  • Mức độ rất cao: extremely, absolutely, completely (như “cực kỳ”, “vô cùng”, “hoàn toàn”)
  • Mức độ vừa phải: quite, fairly, rather (như “khá”, “tương đối”)
  • Gần như trọn vẹn: almost, nearly (gần 100%, như “suýt”, “gần như”)
  • Gần như không có: hardly, barely, scarcely (gần 0%, như “hầu như không”, “gần như không”)

Trạng từ chỉ mức độ làm gì

Trạng từ chỉ mức độ cho biết một việc mạnh hay nhẹ đến đâu, nhiều hay ít đến đâu. Phần lớn đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác (extremely tired, very quickly), nhưng một số từ như almost và hardly có thể đi thẳng với động từ.

Tin vui: very đứng trước tính từ giống “rất” trong tiếng Việt (“rất mệt” → “very tired”). Nhưng có một khác biệt lớn: tiếng Việt dùng “rất” cả trước động từ (“Tôi rất thích cà phê”), còn very trong tiếng Anh KHÔNG đi với động từ. Không nói “I very like coffee”. Hãy dùng really trước động từ (“I really like coffee”, cách nói phổ biến nhất trong hội thoại) hoặc very much ở cuối câu, sau tân ngữ: “I like coffee very much”, không phải “I like very much coffee”.

"This exam was extremely difficult."
"I hardly know him."

Từ mạnh đến vừa phải

Extremely, absolutely, completely chỉ mức độ rất cao. Absolutely và completely chủ yếu đi với tính từ mang nghĩa “cực đại”, vốn đã rất mạnh, như amazing, exhausted. Tiếng Việt nói “rất tuyệt vời”, “rất hoàn hảo” hoàn toàn tự nhiên, nhưng trong tiếng Anh “very amazing” nghe không ổn: hãy nói “absolutely amazing” hoặc “really amazing”. Quite, fairly, rather chỉ mức độ vừa phải, gần với “khá” trong “khá ổn”, “khá hay”.

Cẩn thận với quite: trong tiếng Anh Anh, quite good thường là “khá tốt”. Trong tiếng Anh Mỹ, quite trước tính từ thông thường thường nghe mạnh hơn, gần với “rất”. Bài này dùng nghĩa của tiếng Anh Anh. Chú ý cả trật tự từ: “một ý tưởng khá hay” là “quite a good idea”, quite đứng TRƯỚC mạo từ. Fairly thì đứng sau mạo từ: “a fairly good idea”.

Too cũng chỉ mức độ, nhưng nghĩa là “quá mức”, nhiều hơn mức ổn hoặc mức có thể: “I'm too tired to keep working” nghĩa là bạn mệt đến mức không làm tiếp được. Đây là cái bẫy lớn với người Việt, vì “quá” vừa có nghĩa là “rất” (khen: “Đẹp quá!”, “Ngon quá!”), vừa có nghĩa là “quá mức” (“Đắt quá, tôi không mua”). Too chỉ mang nghĩa thứ hai. Để khen, dùng so, really hoặc very: “It's so beautiful!”, không phải “It's too beautiful!”.

"The results were absolutely amazing."
"The movie was quite good, but not amazing."

almost/nearly và hardly/barely: hai nghĩa trái ngược

Almost và nearly có nghĩa là “suýt”, “gần như”: một việc đã đến rất gần, nhưng thường là không xảy ra (hoặc xảy ra trong gang tấc). “I almost fell” nghĩa là bạn KHÔNG ngã, chỉ suýt ngã. Chú ý thì của động từ: tiếng Việt nói “Hôm qua tôi suýt ngã”, động từ không đổi. Tiếng Anh thì cần thì quá khứ đơn: “I almost fell”, không phải “I almost fall”.

Hardly và barely có nghĩa ngược lại: “hầu như không”, “gần như không”. “I hardly know him” nghĩa là bạn hầu như không quen anh ấy. Hai điều cần nhớ. Thứ nhất, bản thân hardly đã mang nghĩa phủ định, nên không thêm not: “I don't hardly know him” là sai, và dịch từng chữ “I almost don't know him” nghe gượng. Thứ hai, hardly không phải trạng từ của hard. “Anh ấy làm việc chăm chỉ” là “He works hard”; còn “He hardly works” lại có nghĩa là anh ấy hầu như không làm gì.

"I almost missed my flight — I got there just in time."
"I hardly slept last night."

Tiếng Anh trong đời sống

"I'm too tired to keep working tonight."
"We're nearly finished with the project."
"The soup was extremely hot — I burned my tongue."
"I could hardly hear her over the music."

Lưu ý

✗I very like this song.
✓I really like this song.

Dịch từng chữ “Tôi rất thích bài hát này”. Very không đứng trước động từ; dùng really, hoặc nói I like this song very much.

✗I like very much this song.
✓I like this song very much.

Very much không chen giữa động từ và tân ngữ: very much đứng ở cuối câu, sau tân ngữ.

✗Your dress is too beautiful!
✓Your dress is so beautiful!

“Đẹp quá!” là lời khen, nhưng too luôn có nghĩa là quá mức cần thiết. Để khen, dùng so, really hoặc very.

✗I hardly fell down the stairs, but I caught the railing.
✓I almost fell down the stairs, but I caught the railing.

“Suýt ngã” = almost fell. Hardly nghĩa là “hầu như không”: đó là từ trái nghĩa, không phải đồng nghĩa.

✗Yesterday I almost fall down the stairs.
✓Yesterday I almost fell down the stairs.

Tiếng Việt nói “Hôm qua tôi suýt ngã” mà động từ không đổi, nhưng tiếng Anh cần thì quá khứ đơn cho chuyện đã qua: almost fell.

✗I don't hardly know him.
✓I hardly know him.

Chữ “không” trong “hầu như không” đã nằm trong hardly. Thêm don't sẽ thành phủ định hai lần, sai trong tiếng Anh chuẩn.

✗She works hardly every day.
✓She works hard every day.

Hard đã là trạng từ (“chăm chỉ”, “vất vả”). Hardly nghĩa là “hầu như không”: “She hardly works” là cô ấy hầu như không làm việc.

✗The movie was very amazing.
✓The movie was absolutely amazing.

Tiếng Việt nói “rất tuyệt vời” bình thường, nhưng các tính từ mang nghĩa cực đại như amazing, exhausted, freezing đi với absolutely hoặc completely, không đi với very.

✗It's a quite good idea.
✓It's quite a good idea.

Đừng theo trật tự của “một ý tưởng khá hay”: với quite + a/an + tính từ + danh từ, quite đứng trước mạo từ.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt đặt “rất” trước cả tính từ lẫn động từ: “rất mệt”, “Tôi rất thích cà phê”

Very chỉ đi với tính từ và trạng từ (very tired, very quickly), không đi với động từ: không nói “I very like coffee”. Với động từ, dùng really đứng trước (“I really like coffee”) hoặc very much ở cuối câu, sau tân ngữ: “I like coffee very much”, không phải “I like very much coffee”.

“Quá” vừa để khen (“Đẹp quá!”, “Ngon quá!”) vừa để chê là quá mức (“Đắt quá, tôi không mua”)

Too chỉ có nghĩa “quá mức” và thường mang ý tiêu cực: “It's too expensive” (đắt quá, không mua nổi), “I'm too tired to keep working”. Khi khen, dùng so, really hoặc very: “It's so beautiful!”, “This is really delicious!”. Nói “It's too beautiful!” nghe như đang chê: đẹp đến mức thành vấn đề.

“Hôm qua tôi suýt ngã cầu thang”: động từ tiếng Việt không đổi, dù chuyện đã xảy ra

Trong tiếng Anh, chuyện suýt xảy ra trong quá khứ vẫn cần thì quá khứ đơn: “I almost fell down the stairs”. “I almost fall” không dùng để kể chuyện hôm qua. “Suýt” chính là almost hoặc nearly.

“Hầu như không” là gần như không có gì; còn “chăm chỉ”, “vất vả” là bỏ nhiều công sức

“Hầu như không” = hardly/barely, và chữ “không” đã nằm sẵn trong hardly: “I hardly know him”, không phải “I don't hardly know him”. Còn hardly không phải trạng từ của hard: “She works hard” là cô ấy làm việc chăm chỉ, “She hardly works” là cô ấy hầu như không làm việc. Almost (“suýt”) và hardly (“hầu như không”) là hai từ trái nghĩa, không phải đồng nghĩa.

💡 “Suýt”, “gần như” = almost/nearly (đến rất gần nhưng không xảy ra). “Hầu như không” = hardly/barely (gần như không xảy ra).

💡 “Tôi rất thích cà phê” = I really like coffee hoặc I like coffee very much, không phải I very like coffee.

💡 “Hôm qua tôi suýt ngã” là chuyện đã qua: I almost fell, ở thì quá khứ đơn.

💡 Too luôn là “quá mức” theo nghĩa tiêu cực; để khen “đẹp quá”, dùng so, really hoặc very.

Tình huống thực tế: nhận xét về một nhà hàng

"So, how was dinner?"

"Honestly, it was quite good — nothing amazing, but solid."

"Was it expensive?"

"Not really. It was fairly reasonable for the portion sizes."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn từ đúng

This exam was ___ difficult — much harder than I expected.

Bài tập 2 · Chọn từ đúng

I ___ fell down the stairs — I caught the railing just in time.

Bài tập 3 · Chọn từ đúng

I ___ know him — we've only met once.

Bài tập 4 · Chọn từ đúng

The movie was ___ good — I'd recommend it, but it's not amazing.

Bài tập 5 · Chọn từ đúng

The results were ___ amazing — everyone was shocked.

Bài tập 6 · Chọn từ đúng

We're ___ finished — just a few more minutes.

Bài tập 7 · Chọn nghĩa đúng

Which word means 'to a small/moderate degree'?

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: I'm ___ tired to keep working — I need to stop. (means 'to such a degree that I can't', one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: I ___ recognized her — she's changed so much. (means 'almost didn't', one word)

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

???????

Bài tập 11 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “rất” trước động từ

Vietnamese: “Tôi rất yêu thành phố này.” Vietnamese puts “rất” before the verb, but English very cannot go before a verb. Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

The soup was ___ hot — I burned my tongue.

Bạn đã học

  • Mạnh: extremely, absolutely, completely. Vừa phải: quite, fairly, rather (như “khá”; trong tiếng Anh Mỹ, quite thường nghe mạnh hơn).
  • Almost/nearly = “suýt”, “gần như”: thường là chưa xảy ra. Chuyện đã qua thì dùng thì quá khứ đơn: I almost fell.
  • Hardly/barely = “hầu như không”: trái nghĩa với almost, không thêm not, và không phải trạng từ của hard.
  • Very chỉ đi với tính từ và trạng từ; với động từ, dùng really hoặc very much ở cuối câu: I like coffee very much.
  • Tính từ mang nghĩa cực đại (amazing, exhausted) đi với absolutely, không đi với very; too luôn là “quá mức”, không dùng để khen.
Xem tất cả bài học trong mục này