Tiếng Việt so sánh mọi từ bằng “hơn” và “nhất” (nhanh hơn, rõ hơn). Tiếng Anh thì chọn dạng tùy theo trạng từ, và không được đánh rơi đuôi -ly.
Bạn sẽ học được gì
Để so sánh một việc diễn ra NHƯ THẾ NÀO, trạng từ cũng có dạng so sánh hơn (giữa hai đối tượng) và so sánh nhất (từ ba đối tượng trở lên), giống tính từ. Phần lớn trạng từ đuôi -ly dùng more và most; chỉ một nhóm nhỏ trạng từ ngắn thêm -er và -est.
Tiếng Việt chỉ có một cách: thêm “hơn” hoặc “nhất” vào sau từ, và từ đó giữ nguyên dù là tính từ hay trạng từ (“cẩn thận hơn”, “nhanh nhất”). Vì vậy cần nhớ ba điều. Thứ nhất, sau more, đuôi -ly vẫn giữ nguyên: more clearly, more slowly. Thứ hai, chỉ đánh dấu so sánh MỘT lần: faster hoặc more clearly, không bao giờ “more faster”. Thứ ba, “hơn” trong “nhanh hơn anh ấy” vừa là -er vừa là than, nên trong tiếng Anh phải có cả hai: faster than him.
Gần như mọi trạng từ tạo bằng -ly (quickly, carefully, clearly, confidently…) đều so sánh hơn với more và so sánh nhất với most, không bao giờ với -er/-est.
Vậy “rõ hơn”, “rõ ràng hơn” = more clearly (không phải clearlier hay more clear), và “cẩn thận hơn” = more carefully (không phải carefullier hay more careful). Với so sánh nhất, “trả lời rõ ràng nhất” là answered most clearly: “She answered the questions most clearly of anyone.”
Một nhóm nhỏ trạng từ ngắn không tạo bằng -ly (thường là những từ có cùng hình thức với tính từ) thêm -er và -est: fast → faster → fastest, hard → harder → hardest, early → earlier → earliest, late → later → latest. (Early tận cùng bằng -ly, nhưng không phải tính từ + -ly: bản thân early đã là tính từ.) Đây là chỗ dễ sai: “chạy nhanh hơn” là runs faster, không phải “runs more fast” hay “runs more faster”; “làm việc chăm chỉ hơn” là works harder.
Nên biết thêm: trong tiếng Anh thân mật, bạn cũng sẽ nghe quicker, slower, louder dùng như trạng từ (“Speak louder!”). Nhưng more quickly, more slowly, more loudly không bao giờ sai: với trạng từ đuôi -ly, more/most luôn là lựa chọn an toàn.
Một số trạng từ thông dụng có dạng bất quy tắc: well → better → best; badly → worse → worst; far → farther/further → farthest/furthest. Tiếng Việt nói “hát hay hơn”, “làm tốt hơn”, “chơi tệ nhất”, chỉ thêm “hơn”, “nhất”, nên nhiều bạn viết “more good”, “gooder” hay “the most bad”. Tiếng Anh dùng từ riêng: “hát hay hơn tôi” là sings better than me, “cô ấy chơi tệ nhất” là she played worst.
Farther/farthest chủ yếu dùng cho khoảng cách thật; further/furthest còn dùng theo nghĩa bóng, với ý “sâu hơn, xa hơn nữa”, ví dụ “further discussion” hay “look further into this”.
Faster đã là dạng so sánh hơn, nên không thêm more. Tiếng Việt chỉ có một chữ “hơn”, tiếng Anh cũng chỉ đánh dấu một lần.
Trạng từ đuôi -ly không bao giờ thêm -er/-est: dùng more/most.
“Lái xe cẩn thận hơn” không đổi từ trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh, đuôi -ly vẫn giữ nguyên sau more.
Dịch từng chữ “hát hay hơn”. Dạng so sánh hơn của well là better.
“Tệ nhất” không phải most bad: dạng so sánh nhất của badly là worst.
Chữ “hơn” trong “nhanh hơn anh trai” ứng với cả -er lẫn than. Thiếu một trong hai là câu sai.
Tiếng Việt chỉ cần “hơn” đặt sau từ: “Cô ấy chạy nhanh hơn anh trai”, “Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn mọi người”
Trong tiếng Anh, “hơn” tách thành hai phần: dạng so sánh (faster, more clearly) và than trước đối tượng được so sánh: “She runs faster than her brother”. Trạng từ ngắn thêm -er, không dùng more: “works harder”, không phải “works more hard”. Và chỉ đánh dấu một lần: không nói “more faster” hay “the most fastest”.
“Anh ấy cẩn thận hơn” và “Anh ấy lái xe cẩn thận hơn”: tiếng Việt dùng cùng một từ
Tiếng Anh vẫn phân biệt khi so sánh: “He is more careful” (tính từ, sau be), nhưng “He drives more carefully” (trạng từ, mô tả cách lái). Nếu từ đó mô tả cách làm, đuôi -ly phải giữ lại sau more.
“Hát hay hơn”, “làm tốt hơn”, “chơi tệ nhất”: tiếng Việt chỉ thêm “hơn”, “nhất”
Tiếng Anh dùng dạng bất quy tắc: well → better → best, badly → worse → worst. “He sings better than I do”, “The weather got worse”, “Of all the candidates, he interviewed best.” Sau dạng so sánh là than: “better than me” (thân mật) hoặc “better than I do”.
💡 Trạng từ là tính từ + -ly (carefully, clearly)? Thì đặt more/most phía trước, không thêm -er/-est. Nhưng early vốn là tính từ: early → earlier.
💡 Đuôi -ly vẫn giữ khi so sánh: more carefully, không phải more careful.
💡 “Nhanh hơn”, “chăm chỉ hơn” với động từ: faster, harder, không phải more fast hay more faster.
💡 “Hay hơn”, “tốt hơn” → better; “tệ hơn” → worse; dạng so sánh nhất là best và worst.
"How do you think it went?"
"Better than last time, honestly. You explained the data more clearly."
"Thanks. I still spoke too fast at the start, though."
"Maybe a little, but you handled questions more confidently than before."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
She runs ___ than her brother.
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
He explained the plan ___ than his manager did.
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
Of all the students, she answered ___.
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
He sings ___ than I do.
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
Out of the whole team, she performed ___.
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Chọn dạng đúng
Which comparative is correct for 'far' (distance)?
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: She arrived ___ than everyone else. (early, comparative)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: Of all the runners, he finished ___. (fast, superlative)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “nhanh hơn”
Vietnamese: “Cô ấy chạy nhanh hơn anh trai.” Vietnamese uses one word, “hơn”, but English needs the comparative form and than. Which is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
She works ___ than anyone else in the office.
Vị trí của trạng từ
Trạng từ trong tiếng Anh đứng ở đâu: đầu câu, giữa câu hay cuối câu, và trật tự cách thức, nơi chốn, thời gian khi có nhiều trạng từ ở cuối câu.
Trạng từ chỉ mức độ
Trạng từ chỉ mức độ trong tiếng Anh: very, extremely, quite, almost, hardly, vì sao không nói “I very like” và vì sao “đẹp quá” không phải too beautiful.
Trạng từ chỉ cách thức
Cách tạo trạng từ chỉ cách thức bằng đuôi -ly, các trường hợp đặc biệt (well, fast, hard) và vì sao hard với hardly có nghĩa rất khác nhau.
Trạng từ chỉ tần suất
Học always, usually, often, sometimes, rarely và never, cùng quy tắc vị trí quyết định chúng đứng ở đâu trong câu tiếng Anh.