Vị trí của trạng từ phụ thuộc vào loại trạng từ và chức năng của trạng từ trong câu, nhưng chỉ vài quy tắc rõ ràng là đủ cho hầu hết các trường hợp.
Bạn sẽ học được gì
Trạng từ tiếng Anh có thể đứng ở ba chỗ: đầu câu, giữa câu (sát động từ chính) và cuối câu (sau động từ và tân ngữ). Vị trí phụ thuộc vào loại trạng từ và việc trạng từ bổ nghĩa cho cái gì.
Điều quan trọng với người Việt: trật tự chủ ngữ – động từ – tân ngữ của tiếng Anh giống tiếng Việt, nhưng chặt hơn nhiều. Tiếng Việt có thể chen từ chỉ cách thức vào giữa động từ và tân ngữ (“đọc kỹ hợp đồng”) hoặc đặt từ chỉ thời gian ngay sau chủ ngữ (“Tôi hôm qua bận lắm”). Tiếng Anh thì không: trạng từ đứng ở đầu câu, cuối câu, hoặc ở vị trí giữa câu (giữa chủ ngữ và động từ chính), chứ không chen giữa động từ và tân ngữ.
Phần lớn trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn và thời gian đứng ở cuối câu. Khi có nhiều trạng từ cùng lúc, trật tự thông thường là cách thức, rồi nơi chốn, rồi thời gian (Manner – Place – Time, M-P-T): “She sang beautifully (cách thức) at the party (nơi chốn) last night (thời gian).”
Tiếng Việt khá thoải mái với vị trí của thời gian: “Tôi gặp anh ấy năm ngoái ở Paris” hay “Tôi gặp anh ấy ở Paris năm ngoái” đều được, và trong văn nói còn có “Tôi hôm qua đi học”. Tiếng Anh thì để thời gian ở cuối: “I went to school yesterday”, “She met him in Paris last year”. Bạn cũng có thể đưa thời gian lên đầu câu để nhấn mạnh (“Yesterday, I went to school”), nhưng không đặt ở giữa.
Thêm hai quy tắc. Thứ nhất, trạng từ chỉ cách thức thường không đứng giữa động từ và tân ngữ trực tiếp: “She opened the door quickly”, không phải “She opened quickly the door”. Hãy nhớ dòng chữ quen thuộc trên hộp thuốc “Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng”: tiếng Anh không nói “Read carefully the instructions” mà nói “Read the instructions carefully”. Thứ hai, với động từ chỉ chuyển động như go, come, travel, điểm đến thường đứng trước cụm chỉ cách thức dài như by train (“They travelled to Rome by train”); còn trạng từ ngắn đuôi -ly thì có thể đứng trước nơi chốn (“He drove carefully to the airport”).
Trạng từ bổ nghĩa cho câu như fortunately, honestly, personally, surprisingly, luckily nhận xét về cả câu chứ không riêng động từ. Chúng thường đứng đầu câu, sau đó là dấu phẩy. Tiếng Việt cũng làm vậy: “May mắn là…”, “Thật lòng mà nói…”, “Riêng tôi thì…”, “Thật bất ngờ,…”.
Có hai điểm cần chú ý. Thứ nhất, sau trạng từ đầu câu là trật tự bình thường chủ ngữ + động từ: “Fortunately, nobody was hurt.” Đừng dịch chữ “là” trong “May mắn là không ai bị thương” thành is. Thứ hai, trạng từ phải có đuôi -ly: honestly, không phải honest. Trong tiếng Việt, “thật lòng”, “cẩn thận”, “nhanh” vừa là tính từ vừa dùng như trạng từ mà không đổi hình thức; tiếng Anh thì phân biệt careful (tính từ) và carefully (trạng từ). Lưu ý: một số ít trạng từ tiếng Anh không có -ly, như fast, hard, late (“He works hard”); hardly cũng tồn tại nhưng có nghĩa là “hầu như không”.
Trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, never) và một số trạng từ chỉ mức độ đứng ở vị trí giữa câu: ngay trước động từ chính, ngay sau động từ to be, hoặc ngay sau trợ động từ đầu tiên. Đây chính là quy tắc trong bài “Trạng từ chỉ tần suất”, và quy tắc này cũng áp dụng cho probably, definitely.
Khi chỉ có một động từ, probably đứng trước: “She probably forgot.” Thứ tự này giống “Cô ấy có lẽ quên rồi”. Nhưng khi có trợ động từ, trạng từ đứng GIỮA trợ động từ và động từ chính: “He has definitely improved.” Tiếng Việt nói “Anh ấy chắc chắn đã tiến bộ”, với “chắc chắn” đứng trước “đã”, nên người Việt hay viết “He definitely has improved”. Tương tự, với động từ to be, trạng từ đứng sau: “He is always busy”, không phải “He always is busy” (dù tiếng Việt nói “Anh ấy luôn bận”, với “luôn” đứng trước).
Khi có nhiều trạng từ ở cuối câu, trật tự là cách thức, nơi chốn, thời gian. Thời gian không chen vào giữa mà đứng sau cùng.
Dịch từng chữ “Đọc kỹ hướng dẫn”. Trong tiếng Anh, trạng từ không đứng giữa động từ và tân ngữ trực tiếp: tân ngữ trước, trạng từ sau.
Dịch từ kiểu nói “Tôi hôm qua đi học”. Trong tiếng Anh, yesterday đứng cuối câu (hoặc đầu câu: Yesterday, I went…), không đứng giữa chủ ngữ và động từ.
Từ “Thật lòng, tôi nghĩ…”. Trong tiếng Việt, “thật lòng” không đổi hình thức, nhưng trạng từ bổ nghĩa cho câu trong tiếng Anh cần -ly.
“Lái xe cẩn thận” nói về cách lái, nên tiếng Anh dùng trạng từ carefully, không dùng tính từ careful.
Dịch từ “Anh ấy chắc chắn đã tiến bộ”. Khi có trợ động từ, trạng từ đứng sau trợ động từ đầu tiên và trước động từ chính.
Dịch từng chữ “May mắn là không ai bị thương”. Chữ “là” không thành is; sau trạng từ đầu câu là dấu phẩy rồi đến chủ ngữ + động từ như bình thường.
Tiếng Việt có thể đặt từ chỉ cách thức ngắn ngay sau động từ, trước tân ngữ: “Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng”, “Tôi nhớ rõ chuyện đó”
Trong tiếng Anh, động từ và tân ngữ trực tiếp đi liền nhau, trạng từ đứng sau: “Read the instructions carefully”, “I remember it clearly”. Câu như “Read carefully the instructions” nghe lạ ngay với người bản xứ. Tin vui là với nhiều câu khác, tiếng Việt đã đúng thứ tự này: “Tôi nói tiếng Anh rất tốt” → “I speak English very well”.
Tiếng Việt khá tự do với từ chỉ thời gian: “Tôi hôm qua bận lắm”, “Tôi gặp anh ấy năm ngoái ở Paris”
Trong tiếng Anh, từ chỉ thời gian (yesterday, this morning, last year) không đứng giữa chủ ngữ và động từ. Đặt trạng từ ở cuối câu (“I went to school yesterday”) hoặc ở đầu câu nếu muốn nhấn mạnh (“Yesterday, I went to school”). Khi có cả nơi chốn, thời gian thường đứng sau cùng: “She met him in Paris last year.”
Tiếng Việt dùng cùng một từ cho tính từ và trạng từ: “tài xế cẩn thận” và “lái xe cẩn thận”, “Thật lòng, tôi quên mất”
Tiếng Anh phân biệt hai dạng: careful driver nhưng drove carefully; honest person nhưng “Honestly, I forgot.” Khi từ đó bổ nghĩa cho động từ hoặc cho cả câu, hãy thêm -ly. Sau trạng từ đầu câu và dấu phẩy là trật tự bình thường: “Fortunately, nobody was hurt”, không thêm is cho chữ “là” trong “May mắn là…”.
💡 Ở cuối câu: cách thức → nơi chốn → thời gian. Thời gian không chen vào giữa.
💡 Động từ và tân ngữ trực tiếp đi liền nhau: read the instructions carefully, opened the door quickly.
💡 Có trợ động từ thì trạng từ đứng sau trợ động từ: He has definitely improved, không phải He definitely has improved.
💡 Bổ nghĩa cho động từ hay cả câu thì thêm -ly: honestly, carefully, fortunately. Đừng dùng tính từ (honest, careful) thay thế.
"How was the trip?"
"Great, actually. We arrived quietly at the hotel late at night, so we didn't wake anyone up."
"Nice. Did you get to see much?"
"Surprisingly, yes — we walked around the old town every morning before it got too hot."
Bài tập 1 · Chọn trật tự đúng
Which order is correct?
Bài tập 2 · Chọn trật tự đúng
Which order is correct?
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
___, I don't think this plan will work.
Bài tập 4 · Chọn trật tự cách thức – nơi chốn – thời gian
Which sentence correctly puts manner before place, and place before time?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Fortunately, ___.
Bài tập 6 · Chọn trật tự tự nhiên hơn
Which order is more natural?
Bài tập 7 · Chọn từ đúng
Which word usually goes at the very start of a sentence to comment on the whole idea?
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete with the correct manner-place-time order: They played ___ ___ ___. (happily / in the garden / all afternoon)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: ___, I think we should wait a little longer. (sentence adverb meaning 'in my opinion', one word)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đọc kỹ hợp đồng”
Vietnamese: “Tôi đã đọc kỹ hợp đồng.” Vietnamese can put the manner word between the verb and the object, but English cannot. Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which order is correct?
So sánh của trạng từ
So sánh trạng từ trong tiếng Anh: more/most với phần lớn trạng từ đuôi -ly, -er/-est với vài trạng từ ngắn và dạng bất quy tắc như better, worst.
Trạng từ chỉ mức độ
Trạng từ chỉ mức độ trong tiếng Anh: very, extremely, quite, almost, hardly, vì sao không nói “I very like” và vì sao “đẹp quá” không phải too beautiful.
Trạng từ chỉ cách thức
Cách tạo trạng từ chỉ cách thức bằng đuôi -ly, các trường hợp đặc biệt (well, fast, hard) và vì sao hard với hardly có nghĩa rất khác nhau.
Trạng từ chỉ tần suất
Học always, usually, often, sometimes, rarely và never, cùng quy tắc vị trí quyết định chúng đứng ở đâu trong câu tiếng Anh.