Vị trí của trạng từ

A2 · Sơ trung cấpTrạng từ

Vị trí của trạng từ phụ thuộc vào loại trạng từ và chức năng của trạng từ trong câu, nhưng chỉ vài quy tắc rõ ràng là đủ cho hầu hết các trường hợp.

Bạn sẽ học được gì

  • Đầu câu: lời nhận xét về cả câu (Fortunately, nobody was hurt.), sau đó vẫn là chủ ngữ + động từ như bình thường
  • Giữa câu: trạng từ chỉ tần suất và mức độ, đứng sát động từ chính (She usually arrives early.)
  • Cuối câu: phần lớn trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn, thời gian (She sang beautifully at the party last night.)
  • Nhiều trạng từ ở cuối câu: cách thức, rồi nơi chốn, rồi thời gian, và không bao giờ đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ

Ba vị trí chính

Trạng từ tiếng Anh có thể đứng ở ba chỗ: đầu câu, giữa câu (sát động từ chính) và cuối câu (sau động từ và tân ngữ). Vị trí phụ thuộc vào loại trạng từ và việc trạng từ bổ nghĩa cho cái gì.

Điều quan trọng với người Việt: trật tự chủ ngữ – động từ – tân ngữ của tiếng Anh giống tiếng Việt, nhưng chặt hơn nhiều. Tiếng Việt có thể chen từ chỉ cách thức vào giữa động từ và tân ngữ (“đọc kỹ hợp đồng”) hoặc đặt từ chỉ thời gian ngay sau chủ ngữ (“Tôi hôm qua bận lắm”). Tiếng Anh thì không: trạng từ đứng ở đầu câu, cuối câu, hoặc ở vị trí giữa câu (giữa chủ ngữ và động từ chính), chứ không chen giữa động từ và tân ngữ.

"Honestly, I forgot."
"She usually forgets."
"She forgot completely."

Cuối câu: cách thức, nơi chốn, thời gian

Phần lớn trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn và thời gian đứng ở cuối câu. Khi có nhiều trạng từ cùng lúc, trật tự thông thường là cách thức, rồi nơi chốn, rồi thời gian (Manner – Place – Time, M-P-T): “She sang beautifully (cách thức) at the party (nơi chốn) last night (thời gian).”

Tiếng Việt khá thoải mái với vị trí của thời gian: “Tôi gặp anh ấy năm ngoái ở Paris” hay “Tôi gặp anh ấy ở Paris năm ngoái” đều được, và trong văn nói còn có “Tôi hôm qua đi học”. Tiếng Anh thì để thời gian ở cuối: “I went to school yesterday”, “She met him in Paris last year”. Bạn cũng có thể đưa thời gian lên đầu câu để nhấn mạnh (“Yesterday, I went to school”), nhưng không đặt ở giữa.

Thêm hai quy tắc. Thứ nhất, trạng từ chỉ cách thức thường không đứng giữa động từ và tân ngữ trực tiếp: “She opened the door quickly”, không phải “She opened quickly the door”. Hãy nhớ dòng chữ quen thuộc trên hộp thuốc “Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng”: tiếng Anh không nói “Read carefully the instructions” mà nói “Read the instructions carefully”. Thứ hai, với động từ chỉ chuyển động như go, come, travel, điểm đến thường đứng trước cụm chỉ cách thức dài như by train (“They travelled to Rome by train”); còn trạng từ ngắn đuôi -ly thì có thể đứng trước nơi chốn (“He drove carefully to the airport”).

"He drove carefully to the airport this morning."
"They played happily in the garden all afternoon."

Đầu câu: nhận xét về cả câu

Trạng từ bổ nghĩa cho câu như fortunately, honestly, personally, surprisingly, luckily nhận xét về cả câu chứ không riêng động từ. Chúng thường đứng đầu câu, sau đó là dấu phẩy. Tiếng Việt cũng làm vậy: “May mắn là…”, “Thật lòng mà nói…”, “Riêng tôi thì…”, “Thật bất ngờ,…”.

Có hai điểm cần chú ý. Thứ nhất, sau trạng từ đầu câu là trật tự bình thường chủ ngữ + động từ: “Fortunately, nobody was hurt.” Đừng dịch chữ “là” trong “May mắn là không ai bị thương” thành is. Thứ hai, trạng từ phải có đuôi -ly: honestly, không phải honest. Trong tiếng Việt, “thật lòng”, “cẩn thận”, “nhanh” vừa là tính từ vừa dùng như trạng từ mà không đổi hình thức; tiếng Anh thì phân biệt careful (tính từ) và carefully (trạng từ). Lưu ý: một số ít trạng từ tiếng Anh không có -ly, như fast, hard, late (“He works hard”); hardly cũng tồn tại nhưng có nghĩa là “hầu như không”.

"Fortunately, nobody was hurt."
"Personally, I'd wait a little longer."
"Surprisingly, she agreed immediately."

Giữa câu: tần suất và mức độ

Trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, never) và một số trạng từ chỉ mức độ đứng ở vị trí giữa câu: ngay trước động từ chính, ngay sau động từ to be, hoặc ngay sau trợ động từ đầu tiên. Đây chính là quy tắc trong bài “Trạng từ chỉ tần suất”, và quy tắc này cũng áp dụng cho probably, definitely.

Khi chỉ có một động từ, probably đứng trước: “She probably forgot.” Thứ tự này giống “Cô ấy có lẽ quên rồi”. Nhưng khi có trợ động từ, trạng từ đứng GIỮA trợ động từ và động từ chính: “He has definitely improved.” Tiếng Việt nói “Anh ấy chắc chắn đã tiến bộ”, với “chắc chắn” đứng trước “đã”, nên người Việt hay viết “He definitely has improved”. Tương tự, với động từ to be, trạng từ đứng sau: “He is always busy”, không phải “He always is busy” (dù tiếng Việt nói “Anh ấy luôn bận”, với “luôn” đứng trước).

"She probably forgot."
"He has definitely improved."

Tiếng Anh trong đời sống

"Unfortunately, the flight was delayed by two hours."
"He works hard at the office every day."
"They travelled to Rome by train last summer."
"Personally, I think the second option is better."

Lưu ý

✗She sang last night beautifully at the concert.
✓She sang beautifully at the concert last night.

Khi có nhiều trạng từ ở cuối câu, trật tự là cách thức, nơi chốn, thời gian. Thời gian không chen vào giữa mà đứng sau cùng.

✗Read carefully the instructions.
✓Read the instructions carefully.

Dịch từng chữ “Đọc kỹ hướng dẫn”. Trong tiếng Anh, trạng từ không đứng giữa động từ và tân ngữ trực tiếp: tân ngữ trước, trạng từ sau.

✗I yesterday went to school.
✓I went to school yesterday.

Dịch từ kiểu nói “Tôi hôm qua đi học”. Trong tiếng Anh, yesterday đứng cuối câu (hoặc đầu câu: Yesterday, I went…), không đứng giữa chủ ngữ và động từ.

✗Honest, I don't think this plan will work.
✓Honestly, I don't think this plan will work.

Từ “Thật lòng, tôi nghĩ…”. Trong tiếng Việt, “thật lòng” không đổi hình thức, nhưng trạng từ bổ nghĩa cho câu trong tiếng Anh cần -ly.

✗He drove careful to the airport.
✓He drove carefully to the airport.

“Lái xe cẩn thận” nói về cách lái, nên tiếng Anh dùng trạng từ carefully, không dùng tính từ careful.

✗He definitely has improved.
✓He has definitely improved.

Dịch từ “Anh ấy chắc chắn đã tiến bộ”. Khi có trợ động từ, trạng từ đứng sau trợ động từ đầu tiên và trước động từ chính.

✗Fortunately is nobody hurt.
✓Fortunately, nobody was hurt.

Dịch từng chữ “May mắn là không ai bị thương”. Chữ “là” không thành is; sau trạng từ đầu câu là dấu phẩy rồi đến chủ ngữ + động từ như bình thường.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt có thể đặt từ chỉ cách thức ngắn ngay sau động từ, trước tân ngữ: “Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng”, “Tôi nhớ rõ chuyện đó”

Trong tiếng Anh, động từ và tân ngữ trực tiếp đi liền nhau, trạng từ đứng sau: “Read the instructions carefully”, “I remember it clearly”. Câu như “Read carefully the instructions” nghe lạ ngay với người bản xứ. Tin vui là với nhiều câu khác, tiếng Việt đã đúng thứ tự này: “Tôi nói tiếng Anh rất tốt” → “I speak English very well”.

Tiếng Việt khá tự do với từ chỉ thời gian: “Tôi hôm qua bận lắm”, “Tôi gặp anh ấy năm ngoái ở Paris”

Trong tiếng Anh, từ chỉ thời gian (yesterday, this morning, last year) không đứng giữa chủ ngữ và động từ. Đặt trạng từ ở cuối câu (“I went to school yesterday”) hoặc ở đầu câu nếu muốn nhấn mạnh (“Yesterday, I went to school”). Khi có cả nơi chốn, thời gian thường đứng sau cùng: “She met him in Paris last year.”

Tiếng Việt dùng cùng một từ cho tính từ và trạng từ: “tài xế cẩn thận” và “lái xe cẩn thận”, “Thật lòng, tôi quên mất”

Tiếng Anh phân biệt hai dạng: careful driver nhưng drove carefully; honest person nhưng “Honestly, I forgot.” Khi từ đó bổ nghĩa cho động từ hoặc cho cả câu, hãy thêm -ly. Sau trạng từ đầu câu và dấu phẩy là trật tự bình thường: “Fortunately, nobody was hurt”, không thêm is cho chữ “là” trong “May mắn là…”.

💡 Ở cuối câu: cách thức → nơi chốn → thời gian. Thời gian không chen vào giữa.

💡 Động từ và tân ngữ trực tiếp đi liền nhau: read the instructions carefully, opened the door quickly.

💡 Có trợ động từ thì trạng từ đứng sau trợ động từ: He has definitely improved, không phải He definitely has improved.

💡 Bổ nghĩa cho động từ hay cả câu thì thêm -ly: honestly, carefully, fortunately. Đừng dùng tính từ (honest, careful) thay thế.

Tình huống thực tế: kể về chuyến du lịch

"How was the trip?"

"Great, actually. We arrived quietly at the hotel late at night, so we didn't wake anyone up."

"Nice. Did you get to see much?"

"Surprisingly, yes — we walked around the old town every morning before it got too hot."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn trật tự đúng

Which order is correct?

Bài tập 2 · Chọn trật tự đúng

Which order is correct?

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

___, I don't think this plan will work.

Bài tập 4 · Chọn trật tự cách thức – nơi chốn – thời gian

Which sentence correctly puts manner before place, and place before time?

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Fortunately, ___.

Bài tập 6 · Chọn trật tự tự nhiên hơn

Which order is more natural?

Bài tập 7 · Chọn từ đúng

Which word usually goes at the very start of a sentence to comment on the whole idea?

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete with the correct manner-place-time order: They played ___ ___ ___. (happily / in the garden / all afternoon)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: ___, I think we should wait a little longer. (sentence adverb meaning 'in my opinion', one word)

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

???????

Bài tập 11 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đọc kỹ hợp đồng”

Vietnamese: “Tôi đã đọc kỹ hợp đồng.” Vietnamese can put the manner word between the verb and the object, but English cannot. Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which order is correct?

Bạn đã học

  • Đầu câu: trạng từ bổ nghĩa cho cả câu như fortunately, honestly, personally, thường có dấu phẩy, sau đó vẫn là chủ ngữ + động từ.
  • Giữa câu: trạng từ chỉ tần suất, mức độ và mức chắc chắn như usually, probably; có trợ động từ thì đứng sau trợ động từ.
  • Cuối câu: phần lớn trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn, thời gian.
  • Nhiều trạng từ ở cuối câu: cách thức, nơi chốn, thời gian. Thời gian đứng sau cùng, không đứng ngay sau chủ ngữ như trong “Tôi hôm qua…”.
  • Không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ: read the instructions carefully, không phải read carefully the instructions.
Xem tất cả bài học trong mục này