Nói rõ việc diễn ra thế nào, khi nào, ở đâu, thường xuyên ra sao – và vì sao nói “He drives carefully”, không phải “careful”.
Cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất và mức độ: tổng quan các loại.
“Always”, “usually”, “never”: mức độ thường xuyên và vị trí trong câu.
“Quickly”, “carefully”, “well”: miêu tả cách làm một việc.
“I like coffee very much”, không phải “I very like coffee”.
“More quickly”, “faster”: so sánh cách hai hành động diễn ra.
“Very”, “quite”, “extremely”: cho biết mức độ mạnh hay nhẹ.
“Too tired” hay “tired enough”: quá mức hay vừa đủ.
“So tired” hay “such a tiring day”: nhấn mạnh tính từ hay danh từ.
“Even”, “only”, “just”: làm nổi bật đúng phần quan trọng của câu.