So hay such

B1 · Trung cấpTrạng từ

So và such đều có nghĩa “thật, quá, đến thế, đến mức đó”. Chọn từ nào phụ thuộc vào việc phía sau có danh từ hay không.

Bạn sẽ học được gì

  • So + tính từ/trạng từ, không có danh từ: so tall, so quickly, so happy, như “cao quá”, “thật nhanh”
  • Such + (a/an) + (tính từ) + danh từ: such a nice day, such kind people, tức là “một ngày thật đẹp”, “những người tốt bụng quá”
  • So + tính từ + that…: She was so tired that she fell asleep. (mệt đến nỗi…)
  • Such + danh từ + that…: It was such a boring movie that we left. (một bộ phim chán đến mức…)

Câu hỏi then chốt: phía sau có danh từ không?

So và such đều dùng để nhấn mạnh, đều có nghĩa “thật”, “quá”, “đến mức đó”. Để chọn, chỉ cần hỏi: sau tính từ có danh từ không? Nếu không, dùng so. Nếu có danh từ (có hoặc không có tính từ đứng trước), dùng such.

Tiếng Việt nhấn mạnh theo cùng một cách dù có danh từ hay không: “Bộ phim này chán quá” và “Đúng là một bộ phim chán quá”. Trong tiếng Anh, câu thứ nhất là “The movie is so boring”, còn câu thứ hai có danh từ nên là “It's such a boring movie”.

"It's so hot today!"
"It's such a hot day!"

so + tính từ/trạng từ

Ở đây tiếng Việt giúp bạn: so đứng ngay trước tính từ hoặc trạng từ khi không có danh từ nào theo sau, giống “quá”, “thật”, “lắm” trong “cao quá”, “chạy nhanh thật”: so tall, so quickly, so interesting. Chỉ khác là so đứng TRƯỚC tính từ, còn “quá”, “lắm” đứng sau.

Cẩn thận với “quá”: từ này vừa là “thật, rất” (“Đẹp quá!”), vừa là “quá mức” (“Đắt quá!”). Khi khen, dùng so: “This place is so beautiful!”. Too chỉ dùng khi nhiều hơn mức ổn: “It's too expensive.”

Với much/many/little/few thì luôn dùng so, kể cả khi có danh từ theo sau: so much work (nhiều việc đến thế), so many people (đông người đến thế). Nếu trong tiếng Việt bạn nói “nhiều… quá/thế”, tiếng Anh là so much hoặc so many, không bao giờ là such much hay such many.

"She is so talented."
"He runs so fast."
"We have so much to do."

such + (a/an) + (tính từ) + danh từ

Such đứng trước một cụm danh từ. Trong tiếng Việt, tính từ và từ nhấn mạnh đứng SAU danh từ (“một ngày thật đẹp”, “một ngày đẹp như thế”), nhưng tiếng Anh đặt such lên đầu, và với danh từ đếm được số ít thì theo sau là a/an: such a nice day, không phải a so nice day hay a day so nice.

Với danh từ số nhiều hoặc không đếm được thì không có mạo từ: such kind people (những người tốt bụng quá), such good news (tin tốt như vậy), such terrible weather (thời tiết tệ đến thế).

Cẩn thận với “như thế”, “như vậy”: tiếng Việt không có mạo từ (“Tôi chưa bao giờ thấy cảnh bừa bộn như thế”), nhưng trong tiếng Anh, với danh từ đếm được số ít, mạo từ là bắt buộc: “I've never seen such a mess”, không phải “such mess”. Trong tiếng Anh trang trọng còn có “so nice a day”, nhưng hằng ngày người ta luôn nói “such a nice day”.

"That's such a great idea!"
"They are such generous hosts."
"We had such terrible weather."

so…that / such…that: nói về kết quả

Giống “mệt đến nỗi…”, “chán đến mức…” trong tiếng Việt, so và such có thể dẫn ra một kết quả bằng that: so + tính từ + that (không có danh từ) hoặc such + (tính từ +) danh từ + that (có danh từ). “Một buổi hòa nhạc ồn đến mức…” là such a loud concert that…

Trong tiếng Anh hằng ngày, that thường được lược bỏ: “I was so tired I fell asleep.” Không đặt dấu phẩy trước that.

"The music was so loud that we couldn't talk."
"It was such a loud concert that my ears were ringing."

Tiếng Anh trong đời sống

"This place is so beautiful."
"You have such an amazing view from here."
"I was so nervous before the interview."
"It's such a shame you couldn't come."

Lưu ý

✗It was so a great party!
✓It was such a great party!

“Một bữa tiệc tuyệt quá”: có danh từ thì dùng such, và such đứng trước a.

✗It's a so nice day!
✓It's such a nice day!

Có danh từ thì không dùng so: such đứng đầu, rồi đến a, tính từ và danh từ.

✗It's a day so nice!
✓It's such a nice day!

Dịch theo trật tự “một ngày đẹp như thế”. Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ, và such đứng trước cả cụm.

✗They are so kind people.
✓They are such kind people.

“Những người tốt bụng quá”: trước tính từ + danh từ số nhiều dùng such, không có mạo từ.

✗I've never seen such mess!
✓I've never seen such a mess!

Tiếng Việt không có mạo từ, nhưng danh từ đếm được số ít trong tiếng Anh cần such a.

✗We had such much fun!
✓We had so much fun!

Trước much và many luôn dùng so: “vui quá chừng” = so much fun.

✗He is such tall!
✓He is so tall!

Không có danh từ phía sau thì dùng so, như “cao quá”.

So sánh với tiếng Việt

“Cao quá”, “thật nhanh”, “nhiều việc quá”, “mệt đến nỗi…”: những chỗ này tiếng Anh dùng so

Trước tính từ hoặc trạng từ không có danh từ, với much/many và trong cấu trúc so … that, bạn chỉ cần nhớ so: “He is so tall”, “We have so much to do”, “She was so tired that she fell asleep”. Lưu ý so luôn đứng trước tính từ. Và khi “quá” là lời khen, đừng dịch thành too.

Trong tiếng Việt, tính từ và từ nhấn mạnh đứng sau danh từ: “một ngày thật đẹp”, “những người tốt bụng quá”

Tiếng Anh thì khác: hễ có danh từ là dùng such, và such đứng đầu cụm. “Một ngày thật đẹp” = such a nice day (không phải “a day so nice” hay “a so nice day”), “những người tốt bụng quá” = such kind people (không phải “so kind people”).

“Như thế”, “như vậy” không cần mạo từ: “Tôi chưa bao giờ thấy cảnh bừa bộn như thế”

Such giống “như thế”, nhưng với danh từ đếm được số ít thì phải có a/an: “I've never seen such a mess”, không phải “such mess”. Trật tự cố định: such + a/an + tính từ + danh từ. Chỉ bỏ mạo từ với danh từ số nhiều và không đếm được: such kind people, such good news.

💡 Không có danh từ phía sau? So. Có danh từ? Such, dù tiếng Việt nói “một ngày thật đẹp”.

💡 Such a + danh từ đếm được số ít: such trước, a/an sau; không nói “a so”, không bỏ mạo từ.

💡 Trước much và many luôn dùng so: so much, so many (nhiều… đến thế).

Tình huống thực tế: kể về chuyến du lịch

"How was the trip?"

"Amazing! The scenery was so beautiful, and the people were such lovely hosts."

"That sounds incredible."

"It really was — it was such a memorable week that I never wanted to leave."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn so hoặc such

It's ___ hot today!

Bài tập 2 · Chọn so hoặc such

It's ___ a hot day!

Bài tập 3 · Chọn so hoặc such

They are ___ kind people.

Bài tập 4 · Chọn so hoặc such

She was ___ tired that she fell asleep on the sofa.

Bài tập 5 · Chọn so hoặc such

It was ___ a boring movie that we left early.

Bài tập 6 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 7 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 8 · Điền so hoặc such

Complete: I have ___ much work to do this week. (before an uncountable noun, one word)

Bài tập 9 · Điền so hoặc such

Complete: This is ___ a difficult exercise. (before article + adjective + noun, one word)

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 11 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “một ngày thật đẹp”

Vietnamese: “Hôm đó là một ngày thật đẹp!” Which English translation is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

The concert was ___ loud that my ears hurt.

Bạn đã học

  • Không có danh từ phía sau thì dùng so: so tall, so quickly (như “cao quá”).
  • Có danh từ thì dùng such: such a nice day, such kind people (“một ngày thật đẹp”, “những người tốt bụng quá”).
  • Với danh từ đếm được số ít: such a/an. Such đứng trước mạo từ, không bao giờ là “a so”, và không được bỏ mạo từ.
  • Trước much/many luôn dùng so; cả hai đều đi với that để nói về kết quả: so tired that…, such a mess that…
Xem tất cả bài học trong mục này