She's been to Paris (đã đến Paris và đã về) hay She's gone to Paris (bây giờ đang ở đó): hai từ nhỏ, khác biệt lớn.
Bạn sẽ học được gì
Been và gone là quá khứ phân từ và đi với have/has (thì hiện tại hoàn thành), nhưng chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Been cho biết người đó đã đến nơi đó và bây giờ đã quay về. Gone cho biết người đó đã đi đâu đó và chưa về: bây giờ đang ở đó hoặc đang trên đường đi.
Chữ “đi” trong tiếng Việt không cho biết người đó đã về hay chưa: “Tôi đã đi Đà Nẵng ba lần” (đã về), “Mẹ đi chợ rồi” (chưa về). Tiếng Anh thì bắt buộc phải chọn. Mẹo: nếu tiếng Việt nói được “đã từng đến” hay “đến… rồi, giờ về rồi”, dùng been. Nếu nói được “đi… rồi, chưa về”, dùng gone. Gone luôn có nghĩa là “vẫn chưa quay về”. (Ở đây she's là she has, không phải she is.)
Dùng have/has been để nói về những nơi ai đó đã từng đến, nhất là trong câu hỏi và câu kể về trải nghiệm. Bây giờ người đó không còn ở đó.
“Đã từng” không dịch thành ever trong câu khẳng định: “Tôi đã từng đến Paris” là “I've been to Paris”, không phải “I've ever been to Paris”. Ever chỉ dùng trong câu hỏi (“Have you ever been to Iceland?”), còn trong câu phủ định thì dùng never: “I've never been to Australia.” Cũng chú ý giới từ: với một chuyến đi, nói been to, không phải been in. Been in thường nói về việc ở lại một nơi: “I've been in Paris for a week” thường có nghĩa là bạn vẫn đang ở đó.
Nếu có thời điểm đã kết thúc (last year, yesterday, in 2019), dùng thì quá khứ đơn, dù tiếng Việt có “đã”: “Năm ngoái tôi đã đến Nhật” → “I went to Japan last year” hoặc “I was in Japan last year”, không phải “I've been to Japan last year”.
Dùng have/has gone khi ai đó đã đi đến một nơi và điều quan trọng là bây giờ họ không có ở đây: “đi nha sĩ rồi, chưa về”. Người Việt thường nói câu này bằng thì quá khứ đơn kèm already (“She already went to the dentist”), nhưng câu đó không cho thấy rõ là cô ấy chưa về. “She's gone to the dentist” mới trả lời đúng câu hỏi “Cô ấy đâu rồi?”.
Với home thì không có to: “Anh ấy về nhà rồi” → “He's gone home”, không phải “He's gone to home”.
Nên biết: trong tiếng Anh Mỹ, đôi khi bạn nghe gone cho những chuyến đi lặp lại (I've gone there many times). Nhưng been đúng ở mọi nơi và là lựa chọn an toàn.
“Tôi đã đi London năm lần” dễ khiến bạn chọn gone, nhưng nếu đó là những chuyến đi trước đây và bạn đã về, phải dùng been. Gone nghe như bạn vẫn đang ở đó. (Trong tiếng Anh Mỹ đôi khi vẫn nghe gone ở đây, nhưng been luôn đúng.)
“Đã từng” trong câu khẳng định không dịch thành ever. Ever dùng trong câu hỏi: Have you ever been…?
Nếu ai đó không có mặt lúc này và chưa quay về (“đi tập gym rồi”), dùng gone.
“Về nhà” không có to trong tiếng Anh: go home, gone home.
Gone và been là quá khứ phân từ: thiếu have/has (hoặc dạng rút gọn 's) thì câu chưa hoàn chỉnh.
Có last year (thời điểm đã kết thúc) thì dùng thì quá khứ đơn, dù tiếng Việt có “đã”.
“Đi” không cho biết đã về hay chưa: “Tôi đã đi Đà Nẵng ba lần” (đã về), “Mẹ đi chợ rồi” (chưa về)
Tiếng Anh bắt buộc phải chọn. Đã đến rồi quay về: been (“I've been to Da Nang three times”). Đi rồi và chưa về: gone (“Mom's gone to the market”). Đừng dịch “đi” thành gone một cách máy móc: “I've gone to Da Nang three times” nghe như bạn vẫn đang ở đó.
“Đã từng” thường được dịch thành ever: “Tôi đã từng đến Paris”
Trong câu khẳng định, ý “đã từng” nằm sẵn trong thì hiện tại hoàn thành: “I've been to Paris.” Ever chỉ dùng trong câu hỏi: “Have you ever been to Paris?” Câu phủ định “Tôi chưa từng đến Paris” là “I've never been to Paris.”
Tiếng Việt dùng “đã” cả khi có thời điểm cụ thể: “Năm ngoái tôi đã đến Nhật”, “Hôm qua cô ấy đã đi Hà Nội”
Khi có thời điểm đã kết thúc, tiếng Anh dùng thì quá khứ đơn: “I went to Japan last year”, “She went to Hanoi yesterday”. Thì hiện tại hoàn thành với been/gone không đi với last year, yesterday hay in 2019. Hãy dùng thì hiện tại hoàn thành khi không có những từ đó, hoặc với ever, never, already, yet, this year.
Động từ tiếng Việt không đổi hình thức, nên “cô ấy đi rồi” không có trợ động từ nào
Been và gone là quá khứ phân từ, không thể đứng một mình: luôn cần have/has (thường rút gọn thành 've / 's). “She gone to the shop” thiếu has; câu đúng là “She's gone to the shop.”
💡 Đừng nghĩ đến chữ “đi”; hãy tự hỏi: người đó đã về (been) hay vẫn chưa về (gone)? Cả hai luôn đi với have/has.
💡 Có thời điểm đã kết thúc (last year, yesterday)? Dùng thì quá khứ đơn: I was in … / She went to …
💡 “Đã từng” trong câu khẳng định không phải ever: I've been to Paris.
"Is Anna around today?"
"No, she's gone to a client meeting — she'll be back this afternoon."
"Oh, has she been to that client before?"
"Yes, she's been there a few times already, so she knows the way."
Bài tập 1 · Chọn been hoặc gone
Choose the correct form: She's ___ to Spain three times. (she's visited and come back)
Bài tập 2 · Chọn been hoặc gone
Choose the correct form: Where's Tom? He's ___ to the shop. (he's still there)
Bài tập 3 · Chọn been hoặc gone
Choose the correct form: I've never ___ to Japan, but I'd love to go.
Bài tập 4 · Chọn been hoặc gone
Choose the correct form: They've ___ on holiday — they'll be back next week.
Bài tập 5 · Chọn been hoặc gone
Choose the correct form: Have you ever ___ to a music festival?
Bài tập 6 · Chọn been hoặc gone
Choose the correct form: My parents have ___ to the airport to pick up my sister. (they haven't returned yet)
Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng
Which word means the person went somewhere and has already RETURNED?
Bài tập 8 · Chọn câu trả lời đúng
Which word means the person went somewhere and is STILL THERE (hasn't come back)?
Bài tập 9 · Điền been hoặc gone
Complete: I've ___ to that restaurant many times — it's one of my favorites. (visited and returned)
Bài tập 10 · Điền been hoặc gone
Complete: She's not here right now — she's ___ to a meeting. (still away)
Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: dịch “đã đi… năm lần”
Vietnamese: “Tôi đã đi London năm lần rồi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct form: Have you ___ to the new café downtown yet?
Used to, be used to và get used to
Used to (trước đây hay làm, giờ thì thôi), be used to (đã quen) và get used to (dần quen): cách phân biệt ba cấu trúc trông gần như giống hệt nhau.
Thì hiện tại hoàn thành hay thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành (kết quả) hay hiện tại hoàn thành tiếp diễn (quá trình), và cách nói “đợi được một tiếng rồi” bằng tiếng Anh cho đúng.
Thì hiện tại hoàn thành hay thì quá khứ đơn
Thì hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn: không nói rõ thời điểm hay một mốc đã qua, và vì sao “đã… rồi” không phải lúc nào cũng là have + V3.
So hay such
So hay such để nhấn mạnh: so đứng trước tính từ hoặc trạng từ, such đứng trước danh từ. Vì vậy “một ngày thật đẹp” là such a nice day.