Been hay gone

B1 · Trung cấpNhững cặp dễ nhầm lẫn

She's been to Paris (đã đến Paris và đã về) hay She's gone to Paris (bây giờ đang ở đó): hai từ nhỏ, khác biệt lớn.

Bạn sẽ học được gì

  • Have/has been (to …): người đó đã đến nơi đó và ĐÃ QUAY VỀ, giống “đã từng đến …”
  • Have/has gone (to …): người đó đã đi và VẪN CHƯA VỀ, giống “đi … rồi, chưa về”
  • Cả hai đều là thì hiện tại hoàn thành với have/has, nhưng khác quá khứ phân từ: been (của be) và gone (của go)
  • Been thường nói về trải nghiệm: những nơi bạn đã từng đến
  • Gone giải thích vì sao ai đó không có mặt lúc này: bây giờ người đó đang ở đâu?

Đã về hay vẫn còn ở đó

Been và gone là quá khứ phân từ và đi với have/has (thì hiện tại hoàn thành), nhưng chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Been cho biết người đó đã đến nơi đó và bây giờ đã quay về. Gone cho biết người đó đã đi đâu đó và chưa về: bây giờ đang ở đó hoặc đang trên đường đi.

Chữ “đi” trong tiếng Việt không cho biết người đó đã về hay chưa: “Tôi đã đi Đà Nẵng ba lần” (đã về), “Mẹ đi chợ rồi” (chưa về). Tiếng Anh thì bắt buộc phải chọn. Mẹo: nếu tiếng Việt nói được “đã từng đến” hay “đến… rồi, giờ về rồi”, dùng been. Nếu nói được “đi… rồi, chưa về”, dùng gone. Gone luôn có nghĩa là “vẫn chưa quay về”. (Ở đây she's là she has, không phải she is.)

"She's been to Paris. (đã đến Paris và giờ đã về nhà)"
"She's gone to Paris. (bây giờ đang ở Paris hoặc đang trên đường đến)"

Been: một chuyến đi đã xong, một trải nghiệm

Dùng have/has been để nói về những nơi ai đó đã từng đến, nhất là trong câu hỏi và câu kể về trải nghiệm. Bây giờ người đó không còn ở đó.

“Đã từng” không dịch thành ever trong câu khẳng định: “Tôi đã từng đến Paris” là “I've been to Paris”, không phải “I've ever been to Paris”. Ever chỉ dùng trong câu hỏi (“Have you ever been to Iceland?”), còn trong câu phủ định thì dùng never: “I've never been to Australia.” Cũng chú ý giới từ: với một chuyến đi, nói been to, không phải been in. Been in thường nói về việc ở lại một nơi: “I've been in Paris for a week” thường có nghĩa là bạn vẫn đang ở đó.

Nếu có thời điểm đã kết thúc (last year, yesterday, in 2019), dùng thì quá khứ đơn, dù tiếng Việt có “đã”: “Năm ngoái tôi đã đến Nhật” → “I went to Japan last year” hoặc “I was in Japan last year”, không phải “I've been to Japan last year”.

"Have you ever been to Iceland?"
"I've been to that museum twice."
"We've been to three different countries this year."

Gone: bây giờ vẫn chưa về

Dùng have/has gone khi ai đó đã đi đến một nơi và điều quan trọng là bây giờ họ không có ở đây: “đi nha sĩ rồi, chưa về”. Người Việt thường nói câu này bằng thì quá khứ đơn kèm already (“She already went to the dentist”), nhưng câu đó không cho thấy rõ là cô ấy chưa về. “She's gone to the dentist” mới trả lời đúng câu hỏi “Cô ấy đâu rồi?”.

Với home thì không có to: “Anh ấy về nhà rồi” → “He's gone home”, không phải “He's gone to home”.

Nên biết: trong tiếng Anh Mỹ, đôi khi bạn nghe gone cho những chuyến đi lặp lại (I've gone there many times). Nhưng been đúng ở mọi nơi và là lựa chọn an toàn.

"Where's Maria? — She's gone to the dentist."
"They've gone to the airport to meet their guests."
"He's gone home early — he wasn't feeling well."

Tiếng Anh trong đời sống

"I've never been to Australia."
"She's gone to lunch — she'll be back at 1."
"Have you been to the new exhibition yet?"
"He's gone — I think he left ten minutes ago."

Lưu ý

✗I've gone to London five times.
✓I've been to London five times.

“Tôi đã đi London năm lần” dễ khiến bạn chọn gone, nhưng nếu đó là những chuyến đi trước đây và bạn đã về, phải dùng been. Gone nghe như bạn vẫn đang ở đó. (Trong tiếng Anh Mỹ đôi khi vẫn nghe gone ở đây, nhưng been luôn đúng.)

✗I have ever been to Paris.
✓I have been to Paris.

“Đã từng” trong câu khẳng định không dịch thành ever. Ever dùng trong câu hỏi: Have you ever been…?

✗Where's Sam? He's been to the gym.
✓Where's Sam? He's gone to the gym.

Nếu ai đó không có mặt lúc này và chưa quay về (“đi tập gym rồi”), dùng gone.

✗He's gone to home.
✓He's gone home.

“Về nhà” không có to trong tiếng Anh: go home, gone home.

✗She gone to the shop.
✓She's gone to the shop.

Gone và been là quá khứ phân từ: thiếu have/has (hoặc dạng rút gọn 's) thì câu chưa hoàn chỉnh.

✗I've been to Japan last year.
✓I went to Japan last year.

Có last year (thời điểm đã kết thúc) thì dùng thì quá khứ đơn, dù tiếng Việt có “đã”.

So sánh với tiếng Việt

“Đi” không cho biết đã về hay chưa: “Tôi đã đi Đà Nẵng ba lần” (đã về), “Mẹ đi chợ rồi” (chưa về)

Tiếng Anh bắt buộc phải chọn. Đã đến rồi quay về: been (“I've been to Da Nang three times”). Đi rồi và chưa về: gone (“Mom's gone to the market”). Đừng dịch “đi” thành gone một cách máy móc: “I've gone to Da Nang three times” nghe như bạn vẫn đang ở đó.

“Đã từng” thường được dịch thành ever: “Tôi đã từng đến Paris”

Trong câu khẳng định, ý “đã từng” nằm sẵn trong thì hiện tại hoàn thành: “I've been to Paris.” Ever chỉ dùng trong câu hỏi: “Have you ever been to Paris?” Câu phủ định “Tôi chưa từng đến Paris” là “I've never been to Paris.”

Tiếng Việt dùng “đã” cả khi có thời điểm cụ thể: “Năm ngoái tôi đã đến Nhật”, “Hôm qua cô ấy đã đi Hà Nội”

Khi có thời điểm đã kết thúc, tiếng Anh dùng thì quá khứ đơn: “I went to Japan last year”, “She went to Hanoi yesterday”. Thì hiện tại hoàn thành với been/gone không đi với last year, yesterday hay in 2019. Hãy dùng thì hiện tại hoàn thành khi không có những từ đó, hoặc với ever, never, already, yet, this year.

Động từ tiếng Việt không đổi hình thức, nên “cô ấy đi rồi” không có trợ động từ nào

Been và gone là quá khứ phân từ, không thể đứng một mình: luôn cần have/has (thường rút gọn thành 've / 's). “She gone to the shop” thiếu has; câu đúng là “She's gone to the shop.”

💡 Đừng nghĩ đến chữ “đi”; hãy tự hỏi: người đó đã về (been) hay vẫn chưa về (gone)? Cả hai luôn đi với have/has.

💡 Có thời điểm đã kết thúc (last year, yesterday)? Dùng thì quá khứ đơn: I was in … / She went to …

💡 “Đã từng” trong câu khẳng định không phải ever: I've been to Paris.

Tình huống thực tế: đồng nghiệp đâu rồi?

"Is Anna around today?"

"No, she's gone to a client meeting — she'll be back this afternoon."

"Oh, has she been to that client before?"

"Yes, she's been there a few times already, so she knows the way."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn been hoặc gone

Choose the correct form: She's ___ to Spain three times. (she's visited and come back)

Bài tập 2 · Chọn been hoặc gone

Choose the correct form: Where's Tom? He's ___ to the shop. (he's still there)

Bài tập 3 · Chọn been hoặc gone

Choose the correct form: I've never ___ to Japan, but I'd love to go.

Bài tập 4 · Chọn been hoặc gone

Choose the correct form: They've ___ on holiday — they'll be back next week.

Bài tập 5 · Chọn been hoặc gone

Choose the correct form: Have you ever ___ to a music festival?

Bài tập 6 · Chọn been hoặc gone

Choose the correct form: My parents have ___ to the airport to pick up my sister. (they haven't returned yet)

Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng

Which word means the person went somewhere and has already RETURNED?

Bài tập 8 · Chọn câu trả lời đúng

Which word means the person went somewhere and is STILL THERE (hasn't come back)?

Bài tập 9 · Điền been hoặc gone

Complete: I've ___ to that restaurant many times — it's one of my favorites. (visited and returned)

Bài tập 10 · Điền been hoặc gone

Complete: She's not here right now — she's ___ to a meeting. (still away)

Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: dịch “đã đi… năm lần”

Vietnamese: “Tôi đã đi London năm lần rồi.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct form: Have you ___ to the new café downtown yet?

Bạn đã học

  • Have/has been (to …): đã đến và đã quay về, giống “đã từng đến …”.
  • Have/has gone (to …): đã đi và chưa về, giống “đi … rồi, chưa về”.
  • Been dùng cho trải nghiệm; gone dùng cho người không có mặt lúc này.
  • “Đã đi … năm lần” là been, không phải gone; “đã từng” không dịch thành ever; với chuyến đi là been to (không phải been in); go home không có to.
Xem tất cả bài học trong mục này