Used to, be used to và get used to

B1 · Trung cấpNhững cặp dễ nhầm lẫn

I used to live there, I'm used to it now, I'm getting used to it: cùng những từ đó nhưng ba nghĩa khác nhau – trong tiếng Việt là “trước đây”, “đã quen” và “dần quen”.

Bạn sẽ học được gì

  • Used to + động từ nguyên mẫu không “to”: THÓI QUEN hoặc tình trạng trong QUÁ KHỨ, bây giờ không còn nữa (“trước đây…”, “hồi trước hay…”)
  • Be used to + V-ing/danh từ: ĐÃ QUEN với điều gì đó, một trạng thái ở hiện tại
  • Get used to + V-ing/danh từ: DẦN QUEN với điều gì đó, tức là quá trình
  • Sau used to là động từ nguyên mẫu (used to live); sau be/get used to là V-ing hoặc danh từ (used to living), vì “to” ở đây là giới từ, giống “với” trong “quen với”
  • Mỗi cấu trúc trả lời một câu hỏi khác nhau: trước đây bạn hay làm gì? bạn đã quen với điều gì? bạn đang dần quen với điều gì?

Ba cấu trúc, ba chức năng

Used to, be used to và get used to có chung mấy từ nên trông như anh em, nhưng làm những việc rất khác nhau. Used to kể về việc thường xảy ra trước đây. Be used to và get used to nói rằng một điều đã trở nên bình thường với bạn, hoặc bạn đang dần quen với điều đó.

Tiếng Việt có ba cách nói riêng: “trước đây” hay “hồi trước” (“Hồi trước tôi sống ở một làng nhỏ”), “đã quen với” và “dần quen với”. Đừng dịch từng chữ: hãy tự hỏi bạn muốn diễn đạt nghĩa nào trong ba nghĩa đó.

"I used to play football every weekend. (trước đây hay chơi, bây giờ thì thôi)"
"I'm used to playing football on hard ground now. (đã quen rồi)"
"I'm getting used to playing without my old teammates. (đang dần quen)"

Used to: trước đây như vậy, bây giờ thì không

Dùng used to + động từ nguyên mẫu (không -ing, không thêm “to” thứ hai) khi một việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc một tình trạng trước đây như vậy nhưng bây giờ không còn nữa. Đây là ý mà tiếng Việt diễn đạt bằng “trước đây”, “hồi trước”, “ngày xưa”. “Trước đây tôi sống ở Odesa” → I used to live in Odesa. Chú ý: chỉ dịch “trước đây” thành before và giữ nguyên động từ (“Before I live in Odesa”) là sai.

Cái bẫy lớn nhất: nhiều người nghĩ used to nghĩa là “thường” và dùng used to cho thói quen hiện tại. “Tôi thường uống cà phê sau bữa trưa” là I usually drink coffee after lunch, không phải “I use to drink coffee” hay “I used to drink coffee” (câu sau có nghĩa là trước đây bạn hay uống, bây giờ thì không). Used to chỉ có ở quá khứ.

Trong câu hỏi và câu phủ định với did, viết use to, không có -d: Did you use to…? I didn't use to… (Dạng didn't used to cũng hay gặp, nhưng trong tiếng Anh chuẩn mực thường bị coi là sai.) Chú ý cả cách phát âm: used to đọc gần như /ˈjuːstə/, với âm s nhẹ, không đọc tách “iu-zd tu”.

"I used to live in Odesa. (bây giờ không còn sống ở đấy nữa)"
"She used to have long hair. (bây giờ thì không còn nữa)"
"Did you use to play an instrument? (câu hỏi: use to, bỏ -d)"

Be used to: đã quen với điều gì đó

Dùng be used to + V-ing (hoặc danh từ, đại từ) khi một điều đã bình thường với bạn, không còn làm bạn ngạc nhiên hay khó chịu: “Tôi quen với tiếng ồn rồi”, “Tôi quen làm việc dưới áp lực rồi”.

Cái bẫy chính: trong tiếng Việt, sau “quen” có thể đặt ngay một động từ (“Tôi quen dậy sớm rồi”). Trong tiếng Anh, “to” ở đây là giới từ, và sau giới từ tiếng Anh dùng dạng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu: I'm used to getting up early, không phải I'm used to get up early. Đừng dịch “quen với” thành “used with”: giới từ luôn là to. Và đừng quên be: I'm used to…, không phải I used to…

"I'm used to getting up early. (với tôi bây giờ chuyện này bình thường rồi)"
"She's used to the noise from the street."
"We're used to working under pressure."

Get used to: dần quen với điều gì đó

Dùng get used to + V-ing (hoặc danh từ) khi bạn mô tả QUÁ TRÌNH: một điều mới dần dần trở nên bình thường. Get used to tương ứng với “dần quen với”, “bắt đầu quen với”: “Tôi đang dần quen với công việc mới” → I'm getting used to the new job, không phải “I'm getting used with…”. Cấu trúc này hay đi với slowly, still hoặc it took me a while (“tôi mất một thời gian mới quen”).

"It took me a month to get used to the new job."
"I'm still getting used to living alone."
"You'll get used to the accent after a few weeks."

Tiếng Anh trong đời sống

"I used to hate coffee, but now I can't live without it."
"I'm used to working late — it doesn't bother me anymore."
"It took her a while to get used to the time difference."
"Did you use to live abroad?"

Lưu ý

✗I'm used to wake up early.
✓I'm used to waking up early.

Dù tiếng Việt nói “quen dậy sớm” với động từ đứng ngay sau, sau be used to phải là V-ing hoặc danh từ: “to” ở đây là giới từ.

✗I use to drink coffee every morning.
✓I usually drink coffee every morning. / I'm used to drinking coffee every morning.

“Tôi thường uống cà phê” không phải I use to: used to chỉ có ở quá khứ. Với thói quen hiện tại dùng usually; với “đã quen”, dùng be used to.

✗I used to the cold weather here now.
✓I'm used to the cold weather here now.

“Bây giờ tôi đã quen với thời tiết lạnh ở đây” cần be: I'm used to… Thiếu be, câu biến thành used to (quá khứ) và không còn nghĩa.

✗I'm getting used with the new job.
✓I'm getting used to the new job.

Dịch từng chữ “quen với” thành used with là lỗi rất hay gặp. Be used to và get used to luôn đi với to.

✗Before I live in a small village.
✓I used to live in a small village.

“Trước đây tôi sống ở một làng nhỏ”: không thể chỉ dịch “trước đây” thành before và giữ nguyên động từ. Thói quen hay tình trạng trong quá khứ = used to + động từ nguyên mẫu.

✗Did you used to play an instrument?
✓Did you use to play an instrument?

Sau did, động từ trở về dạng nguyên mẫu, nên viết use to, không có -d, giống như did you play chứ không phải did you played.

So sánh với tiếng Việt

“Thường” dùng cho thói quen hiện tại: “Tôi thường uống cà phê sau bữa trưa”. Nhiều người học nhớ used to là “thường” nên dùng used to cho hiện tại

Used to chỉ dùng cho quá khứ, tương ứng với “trước đây (hay)…”: “I used to drink tea.” = “Trước đây tôi hay uống trà (bây giờ thì không).” Với “thường” ở hiện tại, tiếng Anh dùng usually (hoặc normally): “I usually drink coffee after lunch.” Câu “I use to drink coffee every morning” là sai. Nếu ý bạn là “đã quen”, cấu trúc là be used to: “I'm used to drinking coffee every morning.”

“Tôi quen dậy sớm rồi”, “Tôi đang dần quen với việc sống một mình”: trong tiếng Việt, sau “quen” có thể đặt ngay động từ, còn giới từ đi kèm là “với”

“To” trong be used to / get used to không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, mà là giới từ, đóng vai trò giống “với” trong “quen với”. Sau giới từ, tiếng Anh dùng danh từ, đại từ hoặc dạng V-ing: “I'm used to the noise”, “I'm used to it”, “I'm used to getting up early”, “I'm getting used to living alone”. Mẹo: vì sau be used to có thể là danh từ (used to the noise), nên “to” này là giới từ, và động từ phải thêm -ing. Giới từ luôn là to: không nói “used with”.

Tiếng Việt diễn tả thói quen trong quá khứ bằng “trước đây”, “hồi nhỏ”, “ngày xưa”, còn động từ giữ nguyên: “Hồi nhỏ cuối tuần nào tôi cũng đá bóng”

Trong tiếng Anh, động từ phải đổi. Bạn có thể dùng thì quá khứ đơn (“I played football every weekend”), nhưng used to nói rõ đó là thói quen hay tình trạng bây giờ không còn nữa: “I used to play football every weekend.” Không nói “Before I play football every weekend.” Với sự việc xảy ra một lần hay có số lần cụ thể, không dùng used to: “I went to Rome three times last year”, không phải “I used to go to Rome three times last year”.

💡 Hãy tự hỏi: “trước đây hay…” (used to), “đã quen” (be used to) hay “đang dần quen” (get used to)?

💡 “Thường” ở hiện tại không phải use to mà là usually.

💡 Sau be/get used to: V-ing hoặc danh từ, không bao giờ là động từ nguyên mẫu; giới từ luôn là to, không phải with.

Tình huống thực tế: kể chuyện chuyển đến một thành phố mới

"How's the new city treating you?"

"Honestly, it took me a while to get used to the pace here — it's so much faster than back home."

"And now?"

"Now I'm totally used to it. I used to hate the crowds, but I barely notice them anymore."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: I ___ live in a small village. (a past habit, not true now)

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: She ___ the noise now — she's lived next to the airport for years.

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: It took him months to ___ waking up so early.

Bài tập 4 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: We ___ eat out every Friday, but we don't anymore.

Bài tập 5 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: I'm slowly ___ the new schedule at work.

Bài tập 6 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: He ___ spicy food — he grew up eating it every day.

Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng

Which structure describes a PAST HABIT that is no longer true, using the bare infinitive?

Bài tập 8 · Chọn câu trả lời đúng

Which structure describes becoming accustomed to something — a PROCESS of adjustment?

Bài tập 9 · Điền dạng đúng của động từ

Complete: When I was a kid, I ___ (use) to be afraid of the dark. (past habit)

Bài tập 10 · Điền từ còn thiếu

Complete: After a few weeks, she got used ___ driving on the left. (preposition)

Bài tập 11 · Xếp các câu vào đúng nhóm

I used to play the piano as a child.
He is used to working night shifts.
They are getting used to the new manager.
We used to live in Kyiv.
She is used to cold winters.
I'm still getting used to this keyboard.

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “thường” thành used to

Vietnamese: “Tôi thường uống cà phê sau bữa trưa.” Which English sentence has the same meaning?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct form: I ___ smoke, but I quit five years ago.

Bạn đã học

  • Used to + động từ nguyên mẫu: trước đây như vậy, bây giờ thì không; chỉ có ở quá khứ (“trước đây hay…”).
  • Be used to + V-ing/danh từ: đã quen với điều gì đó (bây giờ).
  • Get used to + V-ing/danh từ: dần quen với điều gì đó (quá trình).
  • “To” trong be/get used to là giới từ, giống “với” trong “quen với”, nên sau to là V-ing chứ không phải động từ nguyên mẫu – và không đổi thành with.
  • Câu hỏi và câu phủ định: Did you use to…? / I didn't use to… (không có -d). Thói quen hiện tại (“thường”) là usually.
Xem tất cả bài học trong mục này