Phân biệt những dạng hay bị nhầm như since/for, been/gone, thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn, để luôn chọn đúng.
Dựa vào âm, không dựa vào chữ cái: “an hour”, “a university”.
Thói quen hay ngay lúc này? “I work” và “I'm working”.
Quá mức hay vừa đủ: “too hot”, “old enough” – và vị trí của enough.
Since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian: “since 2015”, “for ten years”.
Có yesterday, last year thì dùng quá khứ đơn: “I saw him”, không phải “I have seen him”.
Kết quả hay quá trình: “I've written three emails” và “I've been writing”.
Việc bạn từng làm, việc bạn đã quen và việc bạn đang dần quen.
“She has been to Paris” (đã đi rồi về) và “she has gone to Paris” (vẫn còn ở đó).
So + tính từ, such + danh từ: “so nice”, “such a nice day”.