Thì hiện tại hoàn thành hay thì quá khứ đơn

B1 · Trung cấpNhững cặp dễ nhầm lẫn

I have seen this film hay I saw this film last night? Động từ tiếng Việt không đổi, nên cách chọn thì phụ thuộc vào ý nghĩa, không phải vào chữ “đã” hay “rồi”.

Bạn sẽ học được gì

  • Thì hiện tại hoàn thành dùng khi bạn không nói việc xảy ra lúc nào, hoặc thời điểm không quan trọng: điều quan trọng là mối liên hệ với hiện tại
  • Thì quá khứ đơn dùng ngay khi có một thời điểm cụ thể đã kết thúc trong quá khứ, được nói ra hoặc hiểu ngầm, dù câu tiếng Việt có “đã… rồi”
  • Những từ như already, just, ever, never và yet thường đi với thì hiện tại hoàn thành
  • Những từ như yesterday, last week, ago hay in 2015 đi với thì quá khứ đơn
  • Cùng một sự việc có thể dùng cả hai thì, tùy bạn muốn nói về kết quả bây giờ hay về thời điểm việc đó xảy ra

Liên quan đến hiện tại hay một thời điểm đã qua

Cả hai thì đều nói về việc đã xảy ra trong quá khứ, nhưng nhìn sự việc từ hai góc khác nhau. Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) trình bày hành động như một điều có ý nghĩa với bây giờ, không nói chính xác việc đó xảy ra lúc nào. Thì quá khứ đơn (past simple) trình bày việc đó như một sự việc đã xong, gắn với một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Trong tiếng Việt, động từ giữ nguyên: “Tôi xem phim này rồi”, “Tôi đã xem phim này”, “Tôi xem phim này tối qua”. Thời gian được thể hiện bằng các từ như “đã”, “rồi”, “từng”, “hôm qua”. Vì vậy nhiều người học tự đặt ra quy tắc: “đã… rồi” = have + V3. Quy tắc này rất hay sai. Trong tiếng Anh, điều quyết định là ý nghĩa: bạn đang nói về một thời điểm cụ thể đã qua, hay về một điều còn liên quan đến hiện tại?

"I have seen this film. (thời điểm không quan trọng; điều quan trọng là tôi đã xem rồi)"
"I saw this film last night. (thời điểm cụ thể, đã qua)"

Thì hiện tại hoàn thành: không nói rõ thời điểm, liên quan đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành dùng cho trải nghiệm trong cuộc sống (không có thời điểm cụ thể), cho hành động có kết quả nhìn thấy hoặc quan trọng ở hiện tại, và nói chung cho mọi việc bạn không gắn vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc là have/has + quá khứ phân từ (V3): have seen, has been, have lost – không phải “have saw” hay “have see”.

“Từng” và “đã từng” là dấu hiệu quan trọng. “Tôi đã từng đến Nhật” không phải “I have ever been to Japan” hay “I ever went to Japan” (ever không dùng như vậy trong câu khẳng định), mà là “I have been to Japan.” “Tôi chưa bao giờ đến Nhật” → “I've never been to Japan.” “Tôi mất chìa khóa rồi!” (và bây giờ vẫn chưa tìm thấy) → “I have lost my keys!”

Còn một trường hợp hay bị bỏ qua: việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến bây giờ. Tiếng Việt chỉ cần nói “Tôi sống ở đây từ năm 2010”, nhưng tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành với since hoặc for: “I have lived here since 2010.”, không phải “I live here since 2010.” Thêm một lưu ý: “She has been to Japan” nghĩa là cô ấy đã đến đó và đã về; còn “She has gone to Japan” nghĩa là cô ấy đã đi và bây giờ đang ở bên đó.

"She has been to Japan three times. (trải nghiệm trong cuộc sống)"
"We have finished our homework. (kết quả quan trọng bây giờ: bài tập đã xong)"
"I have lost my keys! (kết quả bây giờ: vẫn chưa tìm lại được)"

Thì quá khứ đơn: thời điểm cụ thể đã kết thúc

Thì quá khứ đơn dùng ngay khi bạn nhắc đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc ngữ cảnh đã cho thấy rõ thời điểm đó: một ngày tháng, yesterday, last year hay một dịp nhất định. Hành động đã xong và thuộc về quá khứ.

Đây là lỗi phổ biến nhất: trong tiếng Việt, ta nói rất tự nhiên “Tôi xem phim này tối qua rồi” hay “Cô ấy đi được mười phút rồi”. Nếu dịch “đã… rồi” thành have, bạn sẽ có “I have seen this film last night” và “She has left ten minutes ago” – cả hai đều sai. Với yesterday, last week, ago, in 2019 và những cụm tương tự, luôn dùng thì quá khứ đơn: “She left the office ten minutes ago.” Điều này đúng cả khi hậu quả vẫn còn đến bây giờ: “He lost his keys yesterday and still can't find them.”

"She went to Japan in 2019."
"We finished our homework at 8pm."
"I lost my keys yesterday, but I found them later."

Từ tín hiệu

Thường đi với thì hiện tại hoàn thành: already (rồi, đã… rồi), just (vừa, vừa mới), ever (từng, trong câu hỏi), never (chưa bao giờ), yet (… chưa? / vẫn chưa, trong câu hỏi và câu phủ định), since (từ, kể từ) và recently (gần đây). Cẩn thận với for: for chỉ cho biết khoảng thời gian, không tự quyết định thì. I lived in Paris for two years là một giai đoạn đã kết thúc (bây giờ tôi không sống ở đó nữa); I have lived here for two years nối khoảng thời gian đó với hiện tại (tôi vẫn đang ở đây). Thường đi với thì quá khứ đơn: yesterday, last week/month/year, ago (… trước, cách đây…), in + một năm cụ thể, “sáng nay” khi buổi sáng đã qua (this morning), và when khi hỏi về một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

“Vừa” và “chưa” không thể dịch từng chữ với động từ nguyên mẫu. “Tôi vừa làm xong” → “I have just finished” (tiếng Anh Mỹ thân mật cũng nói “I just finished”), không phải “I just finish”. “Tôi chưa ăn” → “I haven't eaten yet”, không phải “I not eat yet” hay “I didn't eat yet”. Câu hỏi “Bạn ăn chưa?” → “Have you eaten yet?” Câu hỏi với when dùng thì quá khứ đơn với did, vì câu hỏi này hỏi về một thời điểm cụ thể: “Bạn mua quyển sách này khi nào?” → “When did you buy this book?”

Lưu ý về các biến thể: trong tiếng Anh Mỹ thân mật, người ta hay dùng thì quá khứ đơn với already, just và yet (“I just ate.”, “Did you eat yet?”). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh trang trọng, người ta dùng thì hiện tại hoàn thành. Dùng thì hiện tại hoàn thành thì bạn không bao giờ sai.

"Have you ever eaten sushi? (present perfect)"
"When did you eat sushi? (past simple: hỏi về một thời điểm cụ thể)"

Tiếng Anh trong đời sống

"I've already finished the report. — I finished the report at 3pm yesterday."
"Have you ever been to Paris? — I went to Paris in 2018."
"She has just left the office. — She left the office ten minutes ago."
"We haven't decided yet. — We didn't decide last week."

Lưu ý

✗I have seen this film last night.
✓I saw this film last night.

Với last night (một thời điểm đã kết thúc), dùng thì quá khứ đơn. Thì hiện tại hoàn thành không đi với thời điểm cụ thể trong quá khứ, dù tiếng Việt nói “tối qua tôi xem phim này rồi”.

✗She has left ten minutes ago.
✓She left ten minutes ago.

“Cô ấy đã đi cách đây mười phút” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng ago chỉ một thời điểm đã kết thúc: luôn dùng thì quá khứ đơn.

✗I have ever been to Japan.
✓I have been to Japan.

“Đã từng” trong câu khẳng định không dịch thành ever. Ý “từng” đã nằm sẵn trong thì hiện tại hoàn thành: I have been to… Ever dùng trong câu hỏi: Have you ever been to Japan?

✗When you bought this book?
✓When did you buy this book?

Tiếng Việt chỉ cần “Bạn mua quyển sách này khi nào?”. Trong tiếng Anh, câu hỏi ở thì quá khứ đơn cần did, và động từ trở về dạng nguyên mẫu: did you buy. When hỏi về một thời điểm cụ thể, nên cũng không dùng thì hiện tại hoàn thành (không nói “When have you bought…?”).

✗I just finish my homework.
✓I have just finished my homework.

“Tôi vừa làm xong bài tập” → just đi với thì hiện tại hoàn thành (tiếng Anh Mỹ thân mật cũng dùng thì quá khứ đơn: I just finished), không đi với động từ nguyên mẫu.

✗I not eat yet.
✓I haven't eaten yet.

“Tôi chưa ăn” không dịch từng chữ thành not + động từ. “Chưa” (đến bây giờ vẫn chưa) là haven't/hasn't + V3 + yet.

✗I live here since 2010.
✓I have lived here since 2010.

“Tôi sống ở đây từ năm 2010” không đổi động từ, nhưng trong tiếng Anh, trạng thái kéo dài đến bây giờ cần thì hiện tại hoàn thành với since hoặc for.

So sánh với tiếng Việt

Trong tiếng Việt, “đã” và “rồi” đi được với một thời điểm đã qua: “Tôi đã xem phim này tối qua rồi”, “Cô ấy đã đi cách đây mười phút”

Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh không đi với một thời điểm cụ thể đã kết thúc. “She has left ten minutes ago” là sai; đúng là “She left ten minutes ago.” Quy tắc thực hành: nếu trong câu có một thời điểm đã kết thúc (yesterday, last week, ago, in 2019, at 8pm, when…?), hãy dùng thì quá khứ đơn, dù câu tiếng Việt có “đã” hay “rồi”. Ngược lại, với today, this week hay this morning (khi vẫn còn là buổi sáng), có thể dùng thì hiện tại hoàn thành vì khoảng thời gian đó chưa kết thúc: “I've had two coffees today.”

“Từng”, “đã từng”, “chưa bao giờ” diễn tả trải nghiệm: “Tôi đã từng đến Nhật”, “Bạn từng ăn sushi chưa?”, “Tôi chưa bao giờ đi máy bay”

Trong tiếng Anh, trải nghiệm không gắn với thời điểm cụ thể được diễn đạt bằng thì hiện tại hoàn thành: “I have been to Japan.”, “Have you ever eaten sushi?”, “I've never been on a plane.” Ever chủ yếu dùng trong câu hỏi (“Have you ever…?”), không phải là bản dịch của “từng” trong câu khẳng định: “I have ever been to Japan” và “I ever went to Japan” đều sai. Ngay khi bạn nói rõ lúc nào (“đến Nhật năm 2019”), hãy chuyển sang thì quá khứ đơn: “I went to Japan in 2019.”

Với “từ” và “được… rồi”, động từ tiếng Việt vẫn giữ nguyên: “Tôi sống ở đây từ năm 2010”, “Tôi quen cô ấy được mười năm rồi”

Trong tiếng Anh, việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến bây giờ cần thì hiện tại hoàn thành với since (mốc bắt đầu) hoặc for (khoảng thời gian): “I have lived here since 2010.”, “I have known her for ten years.” Câu “I live here since 2010” và “I know her for ten years” là sai.

💡 Đừng dựa vào chữ “đã” hay “rồi”: nếu có một thời điểm đã kết thúc (yesterday, ago, last…, in 2019, when?), dùng thì quá khứ đơn.

💡 Trải nghiệm (ever, never, “từng”) và kết quả quan trọng bây giờ (already, just, yet): thì hiện tại hoàn thành.

💡 “Từ…”, “được… rồi” + việc vẫn còn tiếp diễn → have/has + V3 + since/for.

💡 “Tôi vừa làm xong” → I have just finished. “Tôi chưa ăn” → I haven't eaten yet.

Tình huống thực tế: lên kế hoạch du lịch với một người bạn

"Have you ever been to Lisbon?"

"Yes, actually — I went there two summers ago. It was amazing."

"Nice! I haven't been yet, but I've heard great things."

"You should go — we stayed for a whole week and still didn't see everything."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: I ___ this film already. (unspecified time)

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: I ___ this film last night. (specific past time)

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: She ___ to Japan three times. (life experience, unspecified time)

Bài tập 4 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: She ___ to Japan in 2019. (specific past time)

Bài tập 5 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: We ___ our homework. (result matters now — it's done)

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng

Which time expression is typically used with the past simple, NOT the present perfect?

Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng

Which time expression is typically used with the present perfect, NOT the past simple?

Bài tập 8 · Chọn dạng đúng

Choose the correct form: He ___ his keys yesterday and still can't find them.

Bài tập 9 · Điền dạng đúng của động từ

Complete with the correct form of 'finish': They ___ the project two years ago.

Bài tập 10 · Điền dạng đúng của động từ

Complete with the correct form of 'finish': They ___ the project already. (result: it's done now)

Bài tập 11 · Xếp các cụm từ chỉ thời gian vào đúng nhóm

yesterday
already
in 2010
ever
last week
just
ago
since Monday

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đã… cách đây… rồi” với thì hiện tại hoàn thành

Vietnamese: “Anh ấy đã về nhà cách đây hai tiếng rồi.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct form (British English): I ___ my keys. I can't find them anywhere! (result now)

Bạn đã học

  • Thì hiện tại hoàn thành: không nói rõ thời điểm trong quá khứ, có liên hệ với hiện tại.
  • Thì quá khứ đơn: một thời điểm cụ thể đã kết thúc trong quá khứ.
  • already/just/ever/never/yet thường đi với thì hiện tại hoàn thành; yesterday/ago/in + năm đi với thì quá khứ đơn.
  • “Đã… rồi” không tự động là have + V3: có “hôm qua”, “cách đây…” hay một năm cụ thể thì vẫn dùng thì quá khứ đơn.
  • “Từng” → thì hiện tại hoàn thành (I have been to…, không có ever); câu hỏi với when dùng did; “từ…”, “được… rồi” + việc còn tiếp diễn → thì hiện tại hoàn thành với since/for.
Xem tất cả bài học trong mục này