I have seen this film hay I saw this film last night? Động từ tiếng Việt không đổi, nên cách chọn thì phụ thuộc vào ý nghĩa, không phải vào chữ “đã” hay “rồi”.
Bạn sẽ học được gì
Cả hai thì đều nói về việc đã xảy ra trong quá khứ, nhưng nhìn sự việc từ hai góc khác nhau. Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) trình bày hành động như một điều có ý nghĩa với bây giờ, không nói chính xác việc đó xảy ra lúc nào. Thì quá khứ đơn (past simple) trình bày việc đó như một sự việc đã xong, gắn với một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Trong tiếng Việt, động từ giữ nguyên: “Tôi xem phim này rồi”, “Tôi đã xem phim này”, “Tôi xem phim này tối qua”. Thời gian được thể hiện bằng các từ như “đã”, “rồi”, “từng”, “hôm qua”. Vì vậy nhiều người học tự đặt ra quy tắc: “đã… rồi” = have + V3. Quy tắc này rất hay sai. Trong tiếng Anh, điều quyết định là ý nghĩa: bạn đang nói về một thời điểm cụ thể đã qua, hay về một điều còn liên quan đến hiện tại?
Thì hiện tại hoàn thành dùng cho trải nghiệm trong cuộc sống (không có thời điểm cụ thể), cho hành động có kết quả nhìn thấy hoặc quan trọng ở hiện tại, và nói chung cho mọi việc bạn không gắn vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc là have/has + quá khứ phân từ (V3): have seen, has been, have lost – không phải “have saw” hay “have see”.
“Từng” và “đã từng” là dấu hiệu quan trọng. “Tôi đã từng đến Nhật” không phải “I have ever been to Japan” hay “I ever went to Japan” (ever không dùng như vậy trong câu khẳng định), mà là “I have been to Japan.” “Tôi chưa bao giờ đến Nhật” → “I've never been to Japan.” “Tôi mất chìa khóa rồi!” (và bây giờ vẫn chưa tìm thấy) → “I have lost my keys!”
Còn một trường hợp hay bị bỏ qua: việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến bây giờ. Tiếng Việt chỉ cần nói “Tôi sống ở đây từ năm 2010”, nhưng tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành với since hoặc for: “I have lived here since 2010.”, không phải “I live here since 2010.” Thêm một lưu ý: “She has been to Japan” nghĩa là cô ấy đã đến đó và đã về; còn “She has gone to Japan” nghĩa là cô ấy đã đi và bây giờ đang ở bên đó.
Thì quá khứ đơn dùng ngay khi bạn nhắc đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc ngữ cảnh đã cho thấy rõ thời điểm đó: một ngày tháng, yesterday, last year hay một dịp nhất định. Hành động đã xong và thuộc về quá khứ.
Đây là lỗi phổ biến nhất: trong tiếng Việt, ta nói rất tự nhiên “Tôi xem phim này tối qua rồi” hay “Cô ấy đi được mười phút rồi”. Nếu dịch “đã… rồi” thành have, bạn sẽ có “I have seen this film last night” và “She has left ten minutes ago” – cả hai đều sai. Với yesterday, last week, ago, in 2019 và những cụm tương tự, luôn dùng thì quá khứ đơn: “She left the office ten minutes ago.” Điều này đúng cả khi hậu quả vẫn còn đến bây giờ: “He lost his keys yesterday and still can't find them.”
Thường đi với thì hiện tại hoàn thành: already (rồi, đã… rồi), just (vừa, vừa mới), ever (từng, trong câu hỏi), never (chưa bao giờ), yet (… chưa? / vẫn chưa, trong câu hỏi và câu phủ định), since (từ, kể từ) và recently (gần đây). Cẩn thận với for: for chỉ cho biết khoảng thời gian, không tự quyết định thì. I lived in Paris for two years là một giai đoạn đã kết thúc (bây giờ tôi không sống ở đó nữa); I have lived here for two years nối khoảng thời gian đó với hiện tại (tôi vẫn đang ở đây). Thường đi với thì quá khứ đơn: yesterday, last week/month/year, ago (… trước, cách đây…), in + một năm cụ thể, “sáng nay” khi buổi sáng đã qua (this morning), và when khi hỏi về một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
“Vừa” và “chưa” không thể dịch từng chữ với động từ nguyên mẫu. “Tôi vừa làm xong” → “I have just finished” (tiếng Anh Mỹ thân mật cũng nói “I just finished”), không phải “I just finish”. “Tôi chưa ăn” → “I haven't eaten yet”, không phải “I not eat yet” hay “I didn't eat yet”. Câu hỏi “Bạn ăn chưa?” → “Have you eaten yet?” Câu hỏi với when dùng thì quá khứ đơn với did, vì câu hỏi này hỏi về một thời điểm cụ thể: “Bạn mua quyển sách này khi nào?” → “When did you buy this book?”
Lưu ý về các biến thể: trong tiếng Anh Mỹ thân mật, người ta hay dùng thì quá khứ đơn với already, just và yet (“I just ate.”, “Did you eat yet?”). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh trang trọng, người ta dùng thì hiện tại hoàn thành. Dùng thì hiện tại hoàn thành thì bạn không bao giờ sai.
Với last night (một thời điểm đã kết thúc), dùng thì quá khứ đơn. Thì hiện tại hoàn thành không đi với thời điểm cụ thể trong quá khứ, dù tiếng Việt nói “tối qua tôi xem phim này rồi”.
“Cô ấy đã đi cách đây mười phút” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng ago chỉ một thời điểm đã kết thúc: luôn dùng thì quá khứ đơn.
“Đã từng” trong câu khẳng định không dịch thành ever. Ý “từng” đã nằm sẵn trong thì hiện tại hoàn thành: I have been to… Ever dùng trong câu hỏi: Have you ever been to Japan?
Tiếng Việt chỉ cần “Bạn mua quyển sách này khi nào?”. Trong tiếng Anh, câu hỏi ở thì quá khứ đơn cần did, và động từ trở về dạng nguyên mẫu: did you buy. When hỏi về một thời điểm cụ thể, nên cũng không dùng thì hiện tại hoàn thành (không nói “When have you bought…?”).
“Tôi vừa làm xong bài tập” → just đi với thì hiện tại hoàn thành (tiếng Anh Mỹ thân mật cũng dùng thì quá khứ đơn: I just finished), không đi với động từ nguyên mẫu.
“Tôi chưa ăn” không dịch từng chữ thành not + động từ. “Chưa” (đến bây giờ vẫn chưa) là haven't/hasn't + V3 + yet.
“Tôi sống ở đây từ năm 2010” không đổi động từ, nhưng trong tiếng Anh, trạng thái kéo dài đến bây giờ cần thì hiện tại hoàn thành với since hoặc for.
Trong tiếng Việt, “đã” và “rồi” đi được với một thời điểm đã qua: “Tôi đã xem phim này tối qua rồi”, “Cô ấy đã đi cách đây mười phút”
Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh không đi với một thời điểm cụ thể đã kết thúc. “She has left ten minutes ago” là sai; đúng là “She left ten minutes ago.” Quy tắc thực hành: nếu trong câu có một thời điểm đã kết thúc (yesterday, last week, ago, in 2019, at 8pm, when…?), hãy dùng thì quá khứ đơn, dù câu tiếng Việt có “đã” hay “rồi”. Ngược lại, với today, this week hay this morning (khi vẫn còn là buổi sáng), có thể dùng thì hiện tại hoàn thành vì khoảng thời gian đó chưa kết thúc: “I've had two coffees today.”
“Từng”, “đã từng”, “chưa bao giờ” diễn tả trải nghiệm: “Tôi đã từng đến Nhật”, “Bạn từng ăn sushi chưa?”, “Tôi chưa bao giờ đi máy bay”
Trong tiếng Anh, trải nghiệm không gắn với thời điểm cụ thể được diễn đạt bằng thì hiện tại hoàn thành: “I have been to Japan.”, “Have you ever eaten sushi?”, “I've never been on a plane.” Ever chủ yếu dùng trong câu hỏi (“Have you ever…?”), không phải là bản dịch của “từng” trong câu khẳng định: “I have ever been to Japan” và “I ever went to Japan” đều sai. Ngay khi bạn nói rõ lúc nào (“đến Nhật năm 2019”), hãy chuyển sang thì quá khứ đơn: “I went to Japan in 2019.”
Với “từ” và “được… rồi”, động từ tiếng Việt vẫn giữ nguyên: “Tôi sống ở đây từ năm 2010”, “Tôi quen cô ấy được mười năm rồi”
Trong tiếng Anh, việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến bây giờ cần thì hiện tại hoàn thành với since (mốc bắt đầu) hoặc for (khoảng thời gian): “I have lived here since 2010.”, “I have known her for ten years.” Câu “I live here since 2010” và “I know her for ten years” là sai.
💡 Đừng dựa vào chữ “đã” hay “rồi”: nếu có một thời điểm đã kết thúc (yesterday, ago, last…, in 2019, when?), dùng thì quá khứ đơn.
💡 Trải nghiệm (ever, never, “từng”) và kết quả quan trọng bây giờ (already, just, yet): thì hiện tại hoàn thành.
💡 “Từ…”, “được… rồi” + việc vẫn còn tiếp diễn → have/has + V3 + since/for.
💡 “Tôi vừa làm xong” → I have just finished. “Tôi chưa ăn” → I haven't eaten yet.
"Have you ever been to Lisbon?"
"Yes, actually — I went there two summers ago. It was amazing."
"Nice! I haven't been yet, but I've heard great things."
"You should go — we stayed for a whole week and still didn't see everything."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: I ___ this film already. (unspecified time)
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: I ___ this film last night. (specific past time)
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: She ___ to Japan three times. (life experience, unspecified time)
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: She ___ to Japan in 2019. (specific past time)
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: We ___ our homework. (result matters now — it's done)
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng
Which time expression is typically used with the past simple, NOT the present perfect?
Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng
Which time expression is typically used with the present perfect, NOT the past simple?
Bài tập 8 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: He ___ his keys yesterday and still can't find them.
Bài tập 9 · Điền dạng đúng của động từ
Complete with the correct form of 'finish': They ___ the project two years ago.
Bài tập 10 · Điền dạng đúng của động từ
Complete with the correct form of 'finish': They ___ the project already. (result: it's done now)
Bài tập 11 · Xếp các cụm từ chỉ thời gian vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đã… cách đây… rồi” với thì hiện tại hoàn thành
Vietnamese: “Anh ấy đã về nhà cách đây hai tiếng rồi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct form (British English): I ___ my keys. I can't find them anywhere! (result now)
Thì hiện tại hoàn thành hay thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành (kết quả) hay hiện tại hoàn thành tiếp diễn (quá trình), và cách nói “đợi được một tiếng rồi” bằng tiếng Anh cho đúng.
Used to, be used to và get used to
Used to (trước đây hay làm, giờ thì thôi), be used to (đã quen) và get used to (dần quen): cách phân biệt ba cấu trúc trông gần như giống hệt nhau.
Been hay gone
Been hay gone trong thì hiện tại hoàn thành: người đó đã quay về hay vẫn còn ở đó? Vì sao “đi” trong tiếng Việt dễ khiến bạn chọn nhầm gone.
So hay such
So hay such để nhấn mạnh: so đứng trước tính từ hoặc trạng từ, such đứng trước danh từ. Vì vậy “một ngày thật đẹp” là such a nice day.