an hour, a university: quy tắc dựa vào âm, không dựa vào chữ viết.
Bạn sẽ học được gì
“A” và “an” là cùng một mạo từ bất định và có nghĩa hoàn toàn giống nhau, gần giống “một” trong “một quyển sách”, “một quả táo”. Chữ “một” trong tiếng Việt không bao giờ đổi, còn tiếng Anh chọn a hoặc an tùy theo cách ĐỌC của từ đứng ngay sau, không tùy theo chữ cái được viết.
Hầu hết trường hợp, âm trùng với chữ (a book, an apple), nhưng có một số ngoại lệ hay gặp khiến người học nhầm. Người Việt càng dễ nhầm, vì chữ quốc ngữ đọc gần như đúng như viết, nên ta quen nhìn chữ cái để đoán âm. Với a/an, hãy đọc từ đó bằng tiếng Anh trong đầu rồi mới chọn.
Trong tiếng Việt, chữ h luôn được đọc (“hoa”, “hai”, “học”), nên người Việt hay đọc cả chữ h trong hour hay honest. Nhưng trong một số từ tiếng Anh thông dụng, h hoàn toàn câm: hour đọc gần như “ao-ơ”, honest đọc như “o-nịt”. Vì những từ này thật sự bắt đầu bằng âm nguyên âm, chúng đi với “an”, không phải “a”.
Nhưng đây là ngoại lệ: trong phần lớn các từ tiếng Anh, h vẫn được đọc, giống chữ h trong tiếng Việt. Vì vậy ta nói “a house”, “a hotel”, “a hospital”. Chỉ cần nhớ vài từ có h câm: hour, honest, honour (honor), heir.
Đây là chỗ nhiều người Việt hay sai: university, uniform và European bắt đầu bằng chữ u hoặc eu, nên nhìn qua tưởng là nguyên âm. Nhưng khi đọc, chúng bắt đầu bằng âm “y”, kiểu “yu-ni-vơ-xi-ti”, “yu-ni-phom”, “yu-rơ-pi-ần”, và âm này được tính là phụ âm. Vì vậy dùng “a”, dù chữ cái đầu là nguyên âm. Lưu ý: không phải chữ u nào cũng đọc là “yu”. Trong umbrella hay uncle, u đọc gần như chữ “ă” trong tiếng Việt, nên vẫn nói “an umbrella”, “an uncle”.
One cũng vậy: tuy viết bằng chữ o, one lại bắt đầu bằng âm “w” (đọc gần như “oan”), nên ta nói “a one-way street”.
Khi một từ viết tắt được đọc từng chữ cái, điều quyết định là âm đầu của TÊN chữ cái đầu tiên theo cách đọc tiếng Anh, không phải nghĩa của từ viết tắt. Trong tiếng Anh, chữ “M” đọc là “em” (âm nguyên âm), nên “an MBA”. Chữ “X” đọc là “ex”, nên “an X-ray”.
Cái bẫy với người Việt là ta quen đọc chữ cái theo kiểu tiếng Việt: M là “mờ”, X là “ích-xì”, như khi đọc “VTV” là “vê tê vê”. Đọc kiểu đó thì “mờ-bê-a” bắt đầu bằng phụ âm, và bạn sẽ chọn nhầm “a MBA”. Hãy luôn đọc tên chữ cái bằng tiếng Anh. Còn chữ U trong tiếng Anh đọc là “yu”, nên ta nói “a UN meeting”.
Chữ h trong hour là h câm, khác với chữ h luôn được đọc trong tiếng Việt. Từ này bắt đầu bằng âm nguyên âm, nên dùng “an”.
Honest đọc gần như “o-nịt”, không có âm h. Âm nguyên âm → “an”.
University viết bằng chữ u nhưng đọc là “yu”, một âm phụ âm. Vì vậy dùng “a”.
European bắt đầu bằng âm “y” (giống “yu-”), không phải âm “e”. Âm phụ âm → “a”.
Nếu đọc M theo kiểu tiếng Việt là “mờ”, bạn sẽ chọn nhầm “a”. Trong tiếng Anh, M đọc là “em”, bắt đầu bằng âm nguyên âm, nên dùng “an”.
Từ đứng ngay sau mạo từ là red (âm phụ âm), không phải apple. Vì vậy dùng “a”.
Chữ “một” trong tiếng Việt không bao giờ đổi: một quyển sách, một quả táo, một quả táo đỏ
A và an là hai dạng của cùng một từ: trước âm nguyên âm, tiếng Anh thêm n để hai từ nối vào nhau trơn tru khi đọc. Vì vậy, từ đứng NGAY SAU mạo từ mới là từ quyết định, kể cả khi đó là tính từ: “an apple” nhưng “a red apple”; “a car” nhưng “an old car”. Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (“quả táo đỏ”), còn tiếng Anh đặt tính từ trước, nên tính từ thường là từ quyết định.
Trong tiếng Việt, chữ h luôn được đọc: “hoa”, “hai”, “học”, “hồ”
Điều này đúng với phần lớn từ tiếng Anh, nên a house, a hotel, a hospital không có gì khó. Nhưng một vài từ có h câm, và chính chúng hay gây lỗi: hour, honest, honour (honor), heir. Những từ này bắt đầu bằng âm nguyên âm, nên đi với an: an hour, an honest man, an heir. Nếu bạn nói “a hour”, người nghe sẽ thấy rất lạ.
Chữ quốc ngữ đọc gần như đúng như viết, nên chữ u, eu, o đầu từ dễ được coi là nguyên âm: university, European, one
Thói quen nhìn chữ đoán âm này dẫn đến “an university”, “an European country” hay “an one-way street”. Trong tiếng Anh, university và European bắt đầu bằng âm “y”, còn one bắt đầu bằng âm “w”: đó là âm phụ âm, nên đi với “a”. Hãy đọc từ đó bằng tiếng Anh trong đầu và chọn theo âm bạn nghe thấy, không theo chữ bạn nhìn thấy.
💡 Đọc từ đó bằng tiếng Anh trong đầu: âm quyết định, không phải chữ cái.
💡 Chữ h thường được đọc như trong tiếng Việt (a hospital), trừ vài từ h câm: hour, honest, heir → an.
💡 Từ viết tắt: đọc tên chữ cái theo kiểu tiếng Anh (em, ex, yu), không theo kiểu “mờ”, “ích-xì”.
"Wait, is it 'a hour' or 'an hour'?"
"'An hour' — the h is silent, so it sounds like it starts with a vowel."
"Oh right! What about 'university'? That starts with a letter u..."
"That one's 'a university' — it sounds like 'yoo', so it's treated like a consonant."
Bài tập 1 · Chọn mạo từ đúng
Choose the correct article: ___ apple
Bài tập 2 · Chọn mạo từ đúng
Choose the correct article: ___ banana
Bài tập 3 · Chọn mạo từ đúng
Choose the correct article: ___ hour
Bài tập 4 · Chọn mạo từ đúng
Choose the correct article: ___ university
Bài tập 5 · Chọn mạo từ đúng
Choose the correct article: ___ umbrella
Bài tập 6 · Chọn mạo từ đúng
Choose the correct article: ___ honest man
Bài tập 7 · Chọn mạo từ đúng
Choose the correct article: ___ European country
Bài tập 8 · Chọn mạo từ đúng
Choose the correct article: ___ MBA degree
Bài tập 9 · Chọn câu trả lời đúng
What actually determines whether to use 'a' or 'an'?
Bài tập 10 · Xếp vào đúng nhóm: a hay an?
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: đọc cả chữ h câm
Vietnamese: “Anh ấy là một người trung thực.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct article: ___ elephant
Thì hiện tại đơn hay thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn: thói quen, sự thật hay việc đang diễn ra, tạm thời – và những động từ hầu như không dùng dạng -ing.
Since hay for
Since hay for: since đi với mốc bắt đầu, for đi với khoảng thời gian, thường dùng với thì hiện tại hoàn thành. Kèm mẹo đơn giản để chọn đúng.
Too và enough
Too (quá mức) và enough (đủ): nghĩa của từng từ, vị trí trong câu, và vì sao “đủ cao” là tall enough còn “vui quá” không phải too happy.
Thì hiện tại hoàn thành hay thì quá khứ đơn
Thì hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn: không nói rõ thời điểm hay một mốc đã qua, và vì sao “đã… rồi” không phải lúc nào cũng là have + V3.