Nhiều quy tắc dấu câu tiếng Anh giống tiếng Việt. Vấn đề nằm ở dấu phẩy giữa hai câu hoàn chỉnh, dấu nháy đơn mà tiếng Việt không có, và dấu chấm than.
Bạn sẽ học được gì
Bài này tổng hợp các lỗi dấu câu lặp lại nhiều nhất trong các chủ đề của nhóm bài này: comma splice, run-on sentence, nhầm its với it's, dấu nháy đơn trong danh từ số nhiều và vài thói quen nhỏ nên sửa. Nếu bạn thấy quen từ một bài trước thì đó là cố ý: khi xem chung một chỗ, bạn sẽ nhớ các lỗi này lâu hơn.
Với người Việt, có một tin vui: nhiều quy tắc tiếng Việt hoạt động giống tiếng Anh (ví dụ, không có dấu phẩy trước “rằng” trong “Anh ấy nói rằng anh ấy sẵn sàng”). Khó khăn thật sự có ba: dấu phẩy giữa hai câu hoàn chỉnh, vốn rất bình thường trong tiếng Việt; dấu nháy đơn, thứ tiếng Việt không có; và dấu chấm than.
Comma splice là nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng dấu phẩy, không có liên từ: “It was raining, I stayed inside.” Trong tiếng Việt, câu ghép “Trời mưa, tôi ở nhà.” là hoàn toàn đúng, nên lỗi này rất dễ mắc. Nhưng trong tiếng Anh, người đọc nhận ra ngay và luôn coi đó là lỗi. Run-on sentence còn đi xa hơn: hai câu viết liền nhau, không có dấu câu nào: “It was raining I stayed inside.”
Cách sửa giống nhau cho cả hai: dấu phẩy + liên từ (and, but, so, or, yet), tách thành hai câu bằng dấu chấm, hoặc dùng dấu chấm phẩy nếu hai ý rất gần nhau. Lưu ý quan trọng: however và therefore không phải liên từ. Tiếng Việt hay viết “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn ra ngoài”, nhưng “It was raining, however, I went out.” cũng là comma splice. Cách viết đúng là “It was raining; however, I went out.” hoặc tách thành hai câu.
its (không có dấu nháy đơn) là tính từ sở hữu của it, giống his và her – hai từ này cũng không có dấu nháy đơn. Tiếng Việt chỉ có “của nó”, và thường bỏ hẳn (“con chó vẫy đuôi”), còn tiếng Anh phải chọn đúng: với con vật hay đồ vật, dùng its. it's (có dấu nháy đơn) luôn là dạng rút gọn của it is hoặc it has. Danh từ số nhiều bình thường không bao giờ có dấu nháy đơn: two cats, không phải “two cat's”. Vì tiếng Việt không có đuôi số nhiều, nhiều người coi -s như một phần “gắn thêm” và đặt dấu nháy đơn trước -s – đó là lỗi.
Ngược lại, sở hữu cách của danh từ thì cần dấu nháy đơn. Tiếng Việt nói “xe của Tom”; tiếng Anh nói “Tom's car”. Không có dấu nháy đơn (“Toms car”) là sai, còn dịch từng chữ thành “the car of Tom” thì nghe rất gượng.
Ở đây tiếng Việt giúp bạn. Bạn không viết “Anh ấy nói, rằng anh ấy sẵn sàng”, và trong tiếng Anh cũng không có dấu phẩy trước that khi that dẫn lời ai đó nói: “He said that he was ready.” Trước because nêu lý do chính cũng thường không có dấu phẩy, giống “vì”: “She left early because she felt sick.” Dấu phẩy chỉ hợp lý trong trường hợp đặc biệt, ví dụ khi mệnh đề because đứng đầu câu (“Because she felt sick, she left early.”).
Mệnh đề quan hệ cũng giống tiếng Việt: nếu mệnh đề cần thiết để biết bạn đang nói về ai, thì không có dấu phẩy (“The man who called you is here.”, giống “Người đàn ông đã gọi cho bạn đang ở đây.”). Chỉ khi mệnh đề thêm thông tin phụ thì mới có dấu phẩy: “My brother, who lives in Kyiv, is visiting.”
Một dấu chấm than là đủ để thể hiện sự hào hứng hay khẩn cấp thật sự. Nhưng nhiều dấu liền nhau (!!!) hay viết HOA toàn bộ, vốn rất quen khi nhắn tin, sẽ trông như đang hét trong một văn bản bình thường như email hay thư xin việc: “I'm so excited about this trip!”
Câu ghép nối bằng dấu phẩy là bình thường trong tiếng Việt, nhưng là lỗi trong tiếng Anh. Thêm liên từ (but, so, and) hoặc dùng dấu chấm.
Không có dấu câu nào giữa hai câu hoàn chỉnh là run-on sentence, một lỗi còn nặng hơn comma splice.
Dịch từ “…, tuy nhiên …”. However không phải liên từ: trước however dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, sau however dùng dấu phẩy.
Tiếng Việt không có dấu nháy đơn, nhưng sở hữu cách trong tiếng Anh bắt buộc phải có: Tom's car (“xe của Tom”).
Dịch từng chữ “xe của Tom” nghe rất gượng. Với người, tiếng Anh dùng ’s và đặt tên người trước: Tom's car.
Hai lỗi trong một câu: its (“của nó”) không có dấu nháy đơn, và danh từ số nhiều bình thường (cats) cũng không.
Ba dấu chấm than là thói quen khi nhắn tin. Trong văn bản bình thường, một dấu là đủ.
Trong tiếng Việt, câu ghép có thể nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy: “Phim dài, chúng tôi vẫn thích.”
Trong tiếng Anh, đó là comma splice: “The movie was long, we still enjoyed it.” Một dấu phẩy không nối được hai câu hoàn chỉnh. Hãy thêm liên từ (“The movie was long, but we still enjoyed it.”), dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy.
“Tuy nhiên” thường đứng giữa câu, sau dấu phẩy: “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn ra ngoài.”
However không phải liên từ như but, nên không nối được hai câu sau một dấu phẩy. Viết “It was raining; however, we went out.” hoặc “It was raining. However, we went out.” Nếu muốn dùng dấu phẩy, hãy dùng but: “It was raining, but we went out.”
Tiếng Việt diễn đạt sở hữu bằng “của” (hoặc chỉ đặt hai danh từ cạnh nhau) và không có dấu nháy đơn: “xe của Tom”, “nhà chị Lan”
Trong tiếng Anh, sở hữu cách của người dùng dấu nháy đơn + s, đặt TRƯỚC vật được sở hữu: “Tom's car”, “Lan's house”, không phải “the car of Tom”. Các đại từ và tính từ sở hữu (its, his, hers, ours, yours, theirs, whose) và danh từ số nhiều bình thường (two cats) thì không có dấu nháy đơn.
“Của nó” dùng cho con vật, đồ vật, và cả người trong văn nói thân mật
Tiếng Anh có hai dạng viết gần giống nhau: its = “của nó” (The dog wagged its tail.), còn it's = it is / it has (It's been a long day.). Mẹo: nếu thay bằng it is hoặc it has mà câu vẫn đúng, hãy viết it's; nếu không, viết its.
Khi nhắn tin, người Việt hay dùng nhiều dấu chấm than liên tiếp hoặc viết hoa toàn bộ để nhấn mạnh: “Vui quá!!!”
Trong tin nhắn với bạn bè thì không sao, nhưng trong email, thư xin việc hay bài viết, một dấu chấm than là đủ: “I'm so excited about this trip!” Viết HOA toàn bộ trông như đang hét.
💡 Soát lại bài viết, tìm những dấu phẩy nối hai câu hoàn chỉnh: trong tiếng Anh, bạn cần liên từ, dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy.
💡 Tên người + ’s để chỉ sở hữu: Tom's car, Anna's phone. Không dịch “của” thành the car of Tom.
💡 its = “của nó”; it's = it is / it has.
💡 However không phải liên từ, và chỉ một dấu chấm than ở cuối câu.
"Can you check this paragraph for me before I send it?"
"Sure — this sentence here is a comma splice: 'I finished the project early, I moved on to the next task.' It needs a conjunction or a period."
"Good catch. I'll write: 'I finished the project early, so I moved on to the next task.'"
"Much better — and watch out, you also wrote 'it's' here where you mean the possessive 'its'."
Bài tập 1 · Chọn câu đã được sửa đúng
Which sentence fixes the comma splice correctly?
Bài tập 2 · Chọn câu đã được sửa đúng
Which sentence fixes the run-on sentence correctly?
Bài tập 3 · Chọn câu dùng its/it's đúng
Which correctly avoids the its/it's mistake?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which correctly avoids a plural-with-apostrophe mistake?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which sentence avoids overusing exclamation marks?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Which sentence correctly avoids an unnecessary comma before 'because'?
Bài tập 7 · Chọn câu đã được sửa đúng
Which correctly fixes a missing apostrophe in a possessive?
Bài tập 8 · Chọn cách sửa run-on sentence đúng
Which sentence correctly fixes the run-on 'The movie was long we still enjoyed it.' with a conjunction?
Bài tập 9 · Chọn định nghĩa đúng
What is a 'comma splice'?
Bài tập 10 · Xếp các câu vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: “…, tuy nhiên …” dịch thành “…, however …”
Vietnamese: “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn ra ngoài.” Which English sentence is correctly punctuated?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which sentence is correct (no comma splice)?
Dấu câu nâng cao
Dấu câu nâng cao trong tiếng Anh: dấu chấm phẩy, dấu hai chấm, dấu gạch ngang, ngoặc đơn, ngoặc vuông và dấu gạch nối trong tính từ ghép, để viết chính xác hơn.
Dấu ngoặc kép và lời dẫn trực tiếp
Cách dùng dấu câu với lời dẫn trực tiếp trong tiếng Anh: dấu ngoặc kép, chữ hoa, vị trí dấu phẩy, xuống dòng khi đổi người nói, so sánh với tiếng Việt.
Dấu phẩy
Dấu phẩy trong tiếng Anh: liệt kê, nối hai mệnh đề bằng liên từ, sau phần mở đầu, quanh thông tin phụ – và vì sao không được nối hai câu chỉ bằng dấu phẩy.
Dấu nháy đơn (apostrophe)
Dấu nháy đơn trong tiếng Anh: sở hữu (Tom's book) và dạng rút gọn (don't, it's), phân biệt its với it's, và vì sao “sách của Lan” là Lan's book.