Tom's book, don't worry, it's raining: một dấu nhỏ với hai chức năng rất khác nhau. Tiếng Việt hầu như không dùng dấu này, nên bạn cần chú ý đặc biệt.
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Anh, dấu nháy đơn (') có hai chức năng hoàn toàn khác nhau: cho biết một thứ thuộc về ai (sở hữu) và cho biết trong một từ có chữ cái bị lược bỏ (dạng rút gọn). Nhầm lẫn giữa hai chức năng này là lỗi dấu nháy đơn điển hình nhất, và cặp its / it's là ví dụ kinh điển.
Tiếng Việt gần như không dùng dấu nháy đơn, nên cả hai chức năng đều mới với bạn. Còn số nhiều thì không thuộc chức năng nào trong hai chức năng này: danh từ số nhiều bình thường không có dấu nháy đơn. Viết books, cars, CDs, không phải “book's” hay “CD's”, dù bạn có thể thấy “CD's” hay “the 90's” trên biển hiệu.
Với danh từ số ít, thêm 's: the dog's bone, Anna's book, Tom's car. Tiếng Việt nói “sách của Anna” hoặc “sách Anna”, với đồ vật đứng trước. Tiếng Anh thì ngược lại: người sở hữu đứng trước, kèm 's – Anna's book, không phải “the book of Anna” hay “book Anna”. Đừng quên 's: khi nói, người Việt hay nuốt âm -s cuối từ, và khi viết cũng dễ bỏ sót, thành “Anna book”.
Tên riêng tận cùng bằng -s: James's book hoặc James' book. Cả hai cách đều phổ biến.
Với danh từ số nhiều đã tận cùng bằng -s, chỉ đặt dấu nháy đơn sau s: the dogs' bones, the students' books. Với danh từ số nhiều không tận cùng bằng -s (children, people, men, women), thêm 's như bình thường: the children's toys, the people's choice.
Nếu một thứ thuộc về hai người cùng lúc, chỉ tên cuối cùng có 's: Tom and Anna's car (một chiếc xe chung của hai người). Nếu mỗi người có một cái riêng, cả hai tên đều có 's: Tom's and Anna's cars (hai chiếc xe khác nhau).
Trong dạng rút gọn, dấu nháy đơn cho biết chỗ có chữ cái bị lược bỏ khi ghép hai từ: do not → don't, I am → I'm, they are → they're, it is → it's, who is → who's, I will → I'll, she is → she's. Tiếng Việt không có hiện tượng này trong chữ viết, nên hãy học từng dạng như một từ hoàn chỉnh. (Một vài dạng thay đổi nhiều hơn, như will not → won't.)
Dạng rút gọn rất bình thường khi nói và trong văn bản thân mật, kể cả email và tin nhắn hằng ngày; trong văn bản trang trọng, người ta thường viết đầy đủ.
Cẩn thận với những cặp phát âm giống nhau: you're (= you are) và your (của bạn), they're (= they are) và their (của họ). Nếu không thay được bằng “are”, thì không có dấu nháy đơn: Is this your book?
Đây là lỗi dấu nháy đơn phổ biến nhất trong tiếng Anh, kể cả với người bản xứ. its (không có dấu nháy) là dạng sở hữu của it, tức “của nó”, giống his hay her, và không bao giờ có dấu nháy đơn. Tiếng Việt chỉ cần nói “Con mèo liếm chân”, còn tiếng Anh cần its: the cat licked its paw. it's (có dấu nháy) luôn là dạng rút gọn của it is hoặc it has. Tương tự: who's (= who is / who has) và whose (của ai).
Mẹo kiểm tra nhanh: thử thay bằng it is hoặc it has. Nếu câu vẫn có nghĩa, viết it's; nếu không, viết its.
its (không có dấu nháy) là “của nó”. it's có nghĩa là it is, mà ở đây không hợp nghĩa.
Dịch từng chữ “điện thoại của anh tôi”. Với người, tiếng Anh dùng 's và người sở hữu đứng trước: my brother's phone.
Bỏ “của” thì vẫn đúng trong tiếng Việt (“điện thoại anh tôi”), nhưng tiếng Anh cần 's sau người sở hữu.
Số nhiều bình thường (nhiều quyển sách) không có dấu nháy đơn. Dấu nháy đơn chỉ dùng cho sở hữu và dạng rút gọn.
Với danh từ số nhiều đã tận cùng bằng -s, dấu nháy đơn đứng sau s, không phải trước.
your là “của bạn”, không có dấu nháy. you're là you are: “Is this you are book?” không có nghĩa.
“Nhạc thập niên 90” là the 90s (hoặc the 1990s): đây là số nhiều, không phải sở hữu, nên không cần dấu nháy đơn trước s.
Tiếng Việt nói đồ vật trước, người sở hữu sau, có hoặc không có “của”: “sách của Lan”, “điện thoại anh tôi”, “nhà mẹ tôi”
Với người và con vật, tiếng Anh đặt người sở hữu trước, kèm 's: Lan's book, my brother's phone, my mother's house. “The book of Lan” người ta vẫn hiểu nhưng nghe rất gượng, còn “book Lan” hay “my brother phone” là sai. Với đồ vật, of vẫn thường dùng: the end of the movie, the top of the page.
Tiếng Việt không thêm gì vào danh từ để chỉ số nhiều: “ba quyển sách”, “thập niên 90”
Trong tiếng Anh, -s số nhiều không có dấu nháy đơn: three books, CDs, the 1990s (hoặc the 90s). Dấu nháy đơn trước s chỉ sự sở hữu (the book's cover) hoặc dạng rút gọn (it's). Chỉ trong vài trường hợp rất hiếm, như chữ cái thường đứng riêng (mind your p's and q's), số nhiều mới có dấu nháy đơn.
“Của nó”, “của bạn”, “của họ” không bao giờ có dấu gì, và tiếng Việt không có dạng rút gọn
Vì vậy hãy phân biệt theo nghĩa. Từ sở hữu không bao giờ có dấu nháy đơn: its, your, their, whose. Dạng rút gọn luôn có: it's (it is / it has), you're (you are), they're (they are), who's (who is / who has). Nếu nói được dạng đầy đủ, thì có dấu nháy đơn.
💡 “Sách của Lan” → Lan's book: với người, người sở hữu đứng trước, kèm 's.
💡 Số nhiều không có nghĩa sở hữu thì không có dấu nháy đơn: books, CDs, the 90s, không phải book's hay CD's.
💡 its hay it's? Thử thay bằng it is / it has: nếu hợp nghĩa, viết it's.
"Wait, did I write 'its' or 'it's' there?"
"Let me check... you wrote 'The dog wagged it's tail' — that should be 'its' with no apostrophe."
"Right, because it's not short for 'it is' there."
"Exactly — it's just showing that the tail belongs to the dog."
Bài tập 1 · Chọn dạng sở hữu đúng
Which shows possession correctly for one dog?
Bài tập 2 · Chọn dạng sở hữu đúng
Which shows possession correctly for more than one dog (plural)?
Bài tập 3 · Chọn dạng rút gọn đúng
Which is the correct contraction of 'it is'?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which sentence uses 'its' (possessive, no apostrophe) correctly?
Bài tập 5 · Chọn dạng rút gọn đúng
Which is the correct contraction of 'do not'?
Bài tập 6 · Chọn dạng sở hữu đúng
Which shows possession correctly for a name ending in -s (James)?
Bài tập 7 · Viết dạng rút gọn
Write the contraction of 'they are'.
Bài tập 8 · Viết dạng sở hữu
Write the possessive form: 'the book that belongs to Anna' → 'Anna ___ book'
Bài tập 9 · Chọn dạng số nhiều đúng
Which sentence correctly shows the plural of 'book' (NOT possessive)?
Bài tập 10 · Chọn cách viết đúng cho sở hữu chung
Which shows joint possession correctly (Tom and Anna own the same car together)?
Bài tập 11 · Xếp các từ vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “con chó của Nam”
Vietnamese: “Đó là con chó của Nam.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which sentence is correct?
Dấu phẩy
Dấu phẩy trong tiếng Anh: liệt kê, nối hai mệnh đề bằng liên từ, sau phần mở đầu, quanh thông tin phụ – và vì sao không được nối hai câu chỉ bằng dấu phẩy.
Dấu câu cơ bản
Nắm những điều cơ bản về dấu câu trong tiếng Anh: viết hoa, dấu chấm, dấu chấm hỏi và dấu chấm than – những thành phần mà câu nào cũng cần.
Dấu ngoặc kép và lời dẫn trực tiếp
Cách dùng dấu câu với lời dẫn trực tiếp trong tiếng Anh: dấu ngoặc kép, chữ hoa, vị trí dấu phẩy, xuống dòng khi đổi người nói, so sánh với tiếng Việt.
Dấu câu nâng cao
Dấu câu nâng cao trong tiếng Anh: dấu chấm phẩy, dấu hai chấm, dấu gạch ngang, ngoặc đơn, ngoặc vuông và dấu gạch nối trong tính từ ghép, để viết chính xác hơn.