I drink coffee every morning hay I'm drinking coffee right now: tiếng Việt có thể nói “Tôi uống cà phê” cho cả hai ý, nhưng tiếng Anh dùng hai dạng khác nhau.
Bạn sẽ học được gì
Tin vui: tiếng Việt có một từ rất gần với thì hiện tại tiếp diễn (present continuous), đó là “đang”. “Tôi đang uống cà phê” → “I'm drinking coffee”. Điểm khác là tiếng Việt thường bỏ “đang” khi ngữ cảnh đã rõ, và câu “Tôi uống cà phê” vẫn có thể nói về lúc này. Tiếng Anh không cho phép như vậy: bạn luôn phải chọn một trong hai dạng.
Thì hiện tại đơn (present simple) trả lời câu hỏi “Bình thường thì thế nào?”: thói quen, lịch sinh hoạt, sự thật. Thì hiện tại tiếp diễn trả lời “Điều gì đang diễn ra bây giờ, hoặc trong giai đoạn này?”. Mẹo nhỏ: nếu bạn thêm được “đang” vào câu tiếng Việt mà nghĩa không đổi, gần như chắc chắn đó là thì hiện tại tiếp diễn. Nếu câu hợp với “luôn luôn”, “hằng ngày” hay “thường”, đó là thì hiện tại đơn.
Dùng thì hiện tại đơn cho việc lặp lại đều đặn, cho sự thật và chân lý, và cho tình huống lâu dài như nơi ai đó làm việc hay sinh sống. Các từ tín hiệu thường gặp: every day, usually, often, always, never; trong tiếng Việt là “hằng ngày”, “thường”, “hay”, “luôn luôn”, “không bao giờ”. Vì động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, hãy nhớ thêm -s/-es với he, she, it: She works, He goes, không phải She work, He go.
Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang diễn ra lúc nói, hoặc cho tình huống tạm thời trong giai đoạn này, kể cả khi bạn không làm việc đó đúng ngay giây phút này. Các từ tín hiệu thường gặp: right now, at the moment, today, these days, currently; trong tiếng Việt là “bây giờ”, “lúc này”, “hôm nay”, “dạo này”, “tuần này”. Cấu trúc luôn gồm hai phần: am/is/are + V-ing. “Đang” không chỉ là am hay chỉ là -ing: “I am working”, không phải “I am work” hay “I working”.
Tiếng Việt nói “Trời mưa kìa!” hay “Bạn làm gì đấy?” cho việc đang xảy ra mà không cần “đang”. Trong tiếng Anh, đó là thì hiện tại tiếp diễn, và chủ ngữ “it” là bắt buộc: “It's raining”, không bao giờ “Is raining” hay “It rains” khi nói về lúc này. Tình huống tạm thời cũng hay bị quên: “Tháng này chúng tôi làm một dự án mới” → “We're working on a new project this month”.
Có một nhóm động từ không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái: biết, yêu, thích, cho rằng, có (sở hữu), cần, muốn. Thông thường chúng không dùng ở dạng -ing, kể cả khi bạn nói về chính lúc này. “I am knowing the answer” là sai; đúng là “I know the answer”.
Ở điểm này tiếng Việt dễ đánh lừa bạn: “Tôi đang cần tiền”, “Dạo này tôi đang thích bài hát này”, “Tôi đang muốn nghỉ một chút” đều rất tự nhiên trong tiếng Việt. Nhưng trong tiếng Anh, need, like, want, understand hay think (với nghĩa “cho rằng”) vẫn ở dạng đơn: “I need some money”, “I like this song”, “I think that you're right”.
Thói quen dùng thì hiện tại đơn: “every morning” (“sáng nào cũng”) chỉ một việc thường ngày, không phải việc đang diễn ra bây giờ.
“Trời mưa kìa!” mô tả việc đang xảy ra ngay lúc này: tiếng Anh cần thì hiện tại tiếp diễn.
Tiếng Việt có thể chỉ nói “Mưa rồi!”, không cần chủ ngữ. Trong tiếng Anh, chủ ngữ “it” là bắt buộc, kể cả khi nói về thời tiết.
Tình huống lâu dài dùng thì hiện tại đơn, không có is, và với she động từ thêm -s. Nếu muốn nói “đang”, cấu trúc là is + V-ing: She is working.
Động từ chỉ trạng thái như “know” diễn tả trạng thái, không phải hành động đang diễn ra, nên thông thường không dùng dạng -ing.
“Bây giờ bạn đang làm gì?” hỏi về hành động lúc này. “What do you do?” nghĩa là “Bạn làm nghề gì?”.
“Tôi đang cần tiền” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng “need” là động từ chỉ trạng thái và trong tiếng Anh vẫn ở dạng đơn.
Tiếng Việt dùng cùng một động từ cho thói quen và cho lúc này, “đang” thường được lược đi: “Tôi uống cà phê”, “Trời mưa kìa!”, “Bạn làm gì đấy?”
Trong tiếng Anh, thì hiện tại đơn không dùng cho việc đang diễn ra lúc nói. “What do you do?” hỏi về nghề nghiệp (giống “Bạn làm nghề gì?”); “What are you doing right now?” hỏi bạn đang làm gì. “Look! It rains outside.” là sai: điều bạn đang nhìn thấy là “Look! It's raining outside.” Hãy luôn tự hỏi: đây là việc thường ngày, hay việc đang diễn ra bây giờ hoặc trong giai đoạn này?
Tiếng Việt có “đang”: “Tôi đang làm việc”, “Chị ấy đang nấu cơm”
Đây là điểm tựa rất tốt: “I'm working”, “She's cooking” mang đúng nghĩa đó. Nếu câu tiếng Việt dùng được “đang” với nghĩa “bây giờ” hoặc “dạo này”, trong tiếng Anh hầu như luôn là thì hiện tại tiếp diễn. Điểm khác là trong tiếng Anh dạng này không được bỏ, và luôn có hai phần: am/is/are + V-ing.
Nhiều người học thêm am/is/are trước mọi động từ: “I am work in a bank”, “She is go to school every day”
Am/is/are trước động từ chỉ xuất hiện trong thì hiện tại tiếp diễn (đi với V-ing). Với thói quen và sự thật, động từ đứng một mình: “I work in a bank”, “She goes to school every day”. Vì động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, cũng nhớ thêm -s với he, she, it: “He goes to the gym”, không phải “He go to the gym”.
Từ chỉ thời gian trong tiếng Việt đã cho biết nghĩa: “luôn luôn”, “hằng ngày”, “thường” hoặc “bây giờ”, “lúc này”, “dạo này”
Các từ này gần như tương ứng một–một với tiếng Anh: “hằng ngày”, “thường”, “luôn luôn” → every day, usually, always → thì hiện tại đơn. “Bây giờ”, “lúc này”, “dạo này”, “tuần này” → right now, at the moment, these days, this week → thì hiện tại tiếp diễn. Nếu câu tiếng Việt không có từ nào như vậy, hãy thử nghĩ xem có thể thêm từ nào.
Trong tiếng Việt, “đang” đi được với động từ chỉ trạng thái: “Tôi đang cần tiền”, “Dạo này tôi đang thích bài hát này”, “Tôi đang muốn ở một mình”
Trong tiếng Anh, các động từ như know, understand, like, want, need, believe và think (với nghĩa “cho rằng”) thường vẫn ở dạng đơn dù nghĩa là “bây giờ”: “I need some money”, không phải “I'm needing some money”; “I think that you're right”, không phải “I am thinking that you're right”. “I'm thinking” chỉ đúng khi nghĩa là “đang suy nghĩ về điều gì đó”: “I'm thinking about my holiday.”
💡 “Tôi uống cà phê” có thể là thói quen hoặc lúc này; trong tiếng Anh, chọn theo nghĩa: thường ngày (I drink) hay đang diễn ra (I'm drinking).
💡 Nếu câu tiếng Việt thêm được “đang” với nghĩa “bây giờ” hoặc “dạo này”, dùng am/is/are + V-ing.
💡 Đừng quên chủ ngữ: It's raining, không bao giờ Is raining. Với he/she/it ở thì hiện tại đơn, nhớ thêm -s.
💡 Know, understand, like, want, need, believe giữ dạng đơn, dù tiếng Việt nói “Tôi đang cần…”.
"So what do you usually do on weekends?"
"I normally just relax at home, but this weekend I'm helping my sister move house."
"Oh nice! Where does she live?"
"She lives across town — actually, we're packing boxes right now, that's why I'm a bit out of breath!"
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: I ___ coffee every morning.
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: Look! It ___ outside.
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: She ___ in a bank. (a permanent fact)
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: We ___ a new project this month. (temporary, in progress)
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: I ___ that you're right. (a stative verb — opinion)
Bài tập 6 · Chọn dạng đúng
Choose the correct form: The Earth ___ around the Sun. (a general truth)
Bài tập 7 · Chọn các dạng đúng
Choose the correct form: He usually ___ the bus, but today he ___ a taxi.
Bài tập 8 · Chọn câu trả lời đúng
Which stative verb is normally NOT used in the continuous form?
Bài tập 9 · Điền dạng đúng của động từ
Complete with the correct form of 'study': She ___ English at the moment. (right now)
Bài tập 10 · Điền dạng đúng của động từ
Complete with the correct form of 'go': He ___ to the gym three times a week. (habit)
Bài tập 11 · Xếp các từ tín hiệu vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “đang” với động từ chỉ trạng thái
Vietnamese: “Tôi đang cần tiền.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct form: They ___ football every Saturday.
A hay an?
A hay an: phụ thuộc vào ÂM đầu tiên của từ đứng ngay sau, không phải chữ cái được viết. An hour, a university, an MBA – kèm các bẫy của người Việt.
Since hay for
Since hay for: since đi với mốc bắt đầu, for đi với khoảng thời gian, thường dùng với thì hiện tại hoàn thành. Kèm mẹo đơn giản để chọn đúng.
Too và enough
Too (quá mức) và enough (đủ): nghĩa của từng từ, vị trí trong câu, và vì sao “đủ cao” là tall enough còn “vui quá” không phải too happy.
Thì hiện tại hoàn thành hay thì quá khứ đơn
Thì hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn: không nói rõ thời điểm hay một mốc đã qua, và vì sao “đã… rồi” không phải lúc nào cũng là have + V3.