I am agree, she go, I didn't went: những lỗi động từ nhỏ mà bạn sẽ dễ dàng tránh được một khi đã nhận ra.
Bạn sẽ học được gì
Đây không phải quy tắc mới, mà là vài lỗi động từ lặp đi lặp lại, kể cả ở người học đã khá. Mỗi lỗi đều có cách sửa đơn giản khi bạn biết cần để ý điều gì.
Với người Việt có ba bẫy chính. Thứ nhất, tiếng Việt không cần từ nào giống be trước “đồng ý”, “hiểu”, nên am/is/are hay bị đặt sai chỗ (“I am agree”). Thứ hai, động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức: “tôi đi”, “cô ấy đi”, “hôm qua cô ấy không đi”. Vì vậy -s, do và did rất dễ bị quên. Thứ ba, một chữ “làm” có khi là do, có khi là make (“He makes a lot of mistakes”).
Am/is/are đứng trước tính từ, danh từ, cụm chỉ nơi chốn, dạng V-ing hoặc quá khứ phân từ, nhưng không bao giờ đứng ngay trước một động từ thường ở dạng nguyên mẫu như agree, like hay want.
Bẫy của người Việt: khi mới học, nhiều người thuộc lòng “I am” như là “tôi”, hoặc nghĩ be là “là”, nên “Tôi đồng ý” thành “I am agree”. Thật ra agree đã là một động từ đầy đủ (“đồng ý”): “I agree with you.” Tương tự, “Tôi hiểu bài rồi” là “I understand the lesson”, không phải “I am understand”.
Ở thì hiện tại đơn, động từ thêm -s khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít. Have đổi thành has: She has a car.
Trong tiếng Việt, động từ luôn giữ nguyên dù chủ ngữ là ai: “tôi làm ở ngân hàng”, “anh tôi làm ở ngân hàng”, “họ làm ở ngân hàng”. Hơn nữa, người Việt hay nuốt âm -s cuối khi nói, và lỗi này đi luôn vào bài viết. Hãy tập thói quen nhìn chủ ngữ: nếu là he, she, it hoặc một người, một vật, thêm -s (she goes, my brother works). Với I, you, we, they thì không có -s: they live, you have.
Did, didn't, does và doesn't đã cho biết thì, nên động từ chính đứng sau giữ nguyên mẫu. Nếu bạn chia động từ đó ở quá khứ nữa, thì bị đánh dấu hai lần.
Tiếng Việt không có trợ động từ như do. Ta phủ định chỉ bằng “không” (“Tôi không biết câu trả lời”) và hỏi bằng “có… không” hoặc để từ để hỏi ở cuối câu (“Bạn sống ở đâu?”). Vì vậy có lúc do biến mất hoàn toàn (“I not know”, “Where you live?”, “You live where?”), có lúc đã có do mà động từ vẫn bị chia. Câu đúng: “I don't know the answer.”, “Where do you live?”, “He doesn't like coffee.”
Các động từ khuyết thiếu như can, will, must và should tự chúng đã là trợ động từ, nên không cần do/does/did.
Cẩn thận nếu bạn coi do là “có… không”. “Bạn có biết bơi không?” không phải “Do you can swim?” (cũng không phải “Do you know swim?”). Trong câu hỏi, chỉ cần đưa động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ: Can you swim? Trong câu phủ định, not đứng sau can: I can't swim.
“Tôi đồng ý” không cần am. Agree là động từ thường, nên không bao giờ có am/is/are đứng trước.
Trong tiếng Việt “cô ấy đi” không đổi, nhưng ở thì hiện tại đơn tiếng Anh, động từ đi với he/she/it phải thêm -s.
Didn't đã cho biết thì quá khứ, nên động từ chính giữ nguyên mẫu.
Đây là câu dịch từng chữ của “Tôi không biết câu trả lời”. Với động từ thường, chỉ not thôi là không đủ: hãy dùng don't, doesn't hoặc didn't.
“Bạn sống ở đâu?” không cần trợ động từ, nhưng trong tiếng Anh, câu hỏi với động từ thường cần do/does.
Do không phải là “có… không”. Động từ khuyết thiếu như can không bao giờ đi với do/does/did: chỉ cần đưa can lên trước chủ ngữ.
“Làm” không phải lúc nào cũng là do: với mistakes luôn dùng make (make a mistake, make mistakes).
Tiếng Việt chỉ cần nói “Tôi đồng ý” hay “Tôi hiểu”, không có từ nào giống be
Trong tiếng Anh, agree và understand cũng là động từ thường, đứng một mình, không có be: “I agree with you.”, “I understand the lesson.” Lỗi “I am agree” xuất hiện vì “I am” bị học thuộc như “tôi”. Câu phủ định là “I don't agree”, không phải “I am not agree”.
Tiếng Việt phủ định bằng “không” trước động từ (“Tôi không biết câu trả lời”) và hỏi mà không cần trợ động từ (“Bạn sống ở đâu?”)
Trong tiếng Anh, động từ thường cần do/does/did trong câu phủ định và câu hỏi: “I don't know the answer.”, “Where do you live?”, “She didn't call me.” Từ để hỏi đứng đầu câu, chứ không ở cuối như “ở đâu” trong “Bạn sống ở đâu?”. Vì trợ động từ đã mang thì và -s, động từ chính giữ nguyên mẫu: “Does he play football?”, không phải “Does he plays”.
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ hay thời gian: “cô ấy đi”, “hôm qua cô ấy đi”
Tiếng Anh đánh dấu chủ ngữ và thì ngay trên động từ hoặc trợ động từ: she goes (hiện tại), she went (quá khứ), she didn't go (phủ định quá khứ). Mỗi câu chỉ cần một dấu hiệu về thì: khi đã có did hay didn't, động từ quay về nguyên mẫu.
Tiếng Việt dùng một chữ “làm” cho rất nhiều việc: làm bài tập, làm bánh, làm việc nhà, làm sai
Tiếng Anh tách ra make và do. Make thường là tạo ra một thứ gì đó: make a cake, make a plan, make a decision, make a mistake. Do thường là thực hiện một hoạt động, công việc hay nghĩa vụ: do homework, do the dishes, do your best. Với mistake (“mắc lỗi”, “làm sai”) luôn dùng make: “He makes a lot of mistakes.” Ngược lại, “làm bài tập” là do homework, không phải make homework.
💡 “Tôi đồng ý” là I agree, không có am.
💡 Kiểm tra từng câu: thì chỉ được đánh dấu một lần, bằng trợ động từ hoặc bằng hình thức của động từ, không phải cả hai.
💡 “Tôi không biết” là I don't know, còn “Bạn sống ở đâu?” là Where do you live?
💡 Bạn tạo ra một thứ gì đó (a mistake, a plan, a cake)? Thường là make. Một hoạt động hay nghĩa vụ (homework, the dishes)? Thường là do.
"Do you understand the instructions?"
"Yes, I understand. It doesn't look too hard."
"Great — did you already start?"
"Not yet, but I will start soon."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 9 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: He don't like coffee.
Bài tập 10 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: I am understand the lesson.
Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: “không đồng ý” với be hoặc thiếu don't
Vietnamese: “Tôi không đồng ý với anh ấy.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is correct?
Tính từ hay trạng từ: lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp với tính từ và trạng từ trong tiếng Anh: quên đuôi -ly, dùng good thay cho well, và dùng tính từ sau feel, look hay taste.
Lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Bẫy hòa hợp chủ ngữ – động từ: -s với he/she/it, danh từ gây nhầm lẫn, everyone không phải “mọi người” số nhiều, cùng people, police và news.
Lỗi thường gặp với mạo từ
Lỗi mạo từ hay gặp của người Việt: thiếu a/an trước nghề nghiệp, thừa the trong câu nói chung, và các bẫy với tên nước, trường học, phương tiện.
Lỗi thường gặp với giới từ
Giới từ người Việt hay dùng sai: married to (không phải with), listen to, arrive at/in (không phải to), discuss không có about, good at.