Lỗi thường gặp với động từ

A2 · Sơ trung cấpLỗi ngữ pháp thường gặp

I am agree, she go, I didn't went: những lỗi động từ nhỏ mà bạn sẽ dễ dàng tránh được một khi đã nhận ra.

Bạn sẽ học được gì

  • Không đặt am/is/are trước động từ thường: agree, like, want không cần be (“Tôi đồng ý” là I agree, không phải I am agree)
  • Ở thì hiện tại đơn, động từ đi với he/she/it phải thêm -s: she goes, không phải she go
  • did/didn't đã cho biết thì quá khứ, nên động từ chính giữ nguyên mẫu: didn't go, không phải didn't went
  • Động từ khuyết thiếu (can, will, must) không bao giờ đi với do/does/did
  • Trong câu phủ định và câu hỏi ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, don't/doesn't/didn't và do/does/did mang thông tin về thì; động từ chính giữ nguyên mẫu

Lỗi nhỏ, ảnh hưởng lớn

Đây không phải quy tắc mới, mà là vài lỗi động từ lặp đi lặp lại, kể cả ở người học đã khá. Mỗi lỗi đều có cách sửa đơn giản khi bạn biết cần để ý điều gì.

Với người Việt có ba bẫy chính. Thứ nhất, tiếng Việt không cần từ nào giống be trước “đồng ý”, “hiểu”, nên am/is/are hay bị đặt sai chỗ (“I am agree”). Thứ hai, động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức: “tôi đi”, “cô ấy đi”, “hôm qua cô ấy không đi”. Vì vậy -s, do và did rất dễ bị quên. Thứ ba, một chữ “làm” có khi là do, có khi là make (“He makes a lot of mistakes”).

Không dùng be trước động từ thường

Am/is/are đứng trước tính từ, danh từ, cụm chỉ nơi chốn, dạng V-ing hoặc quá khứ phân từ, nhưng không bao giờ đứng ngay trước một động từ thường ở dạng nguyên mẫu như agree, like hay want.

Bẫy của người Việt: khi mới học, nhiều người thuộc lòng “I am” như là “tôi”, hoặc nghĩ be là “là”, nên “Tôi đồng ý” thành “I am agree”. Thật ra agree đã là một động từ đầy đủ (“đồng ý”): “I agree with you.” Tương tự, “Tôi hiểu bài rồi” là “I understand the lesson”, không phải “I am understand”.

"I agree with you. (sai: I am agree with you.)"
"I like this song. (sai: I am like this song.)"

Đừng quên -s với he/she/it

Ở thì hiện tại đơn, động từ thêm -s khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một danh từ số ít. Have đổi thành has: She has a car.

Trong tiếng Việt, động từ luôn giữ nguyên dù chủ ngữ là ai: “tôi làm ở ngân hàng”, “anh tôi làm ở ngân hàng”, “họ làm ở ngân hàng”. Hơn nữa, người Việt hay nuốt âm -s cuối khi nói, và lỗi này đi luôn vào bài viết. Hãy tập thói quen nhìn chủ ngữ: nếu là he, she, it hoặc một người, một vật, thêm -s (she goes, my brother works). Với I, you, we, they thì không có -s: they live, you have.

"She goes to work by bus. (sai: she go)"
"My brother works in a bank. (sai: my brother work)"

Đừng đánh dấu thì hai lần

Did, didn't, does và doesn't đã cho biết thì, nên động từ chính đứng sau giữ nguyên mẫu. Nếu bạn chia động từ đó ở quá khứ nữa, thì bị đánh dấu hai lần.

Tiếng Việt không có trợ động từ như do. Ta phủ định chỉ bằng “không” (“Tôi không biết câu trả lời”) và hỏi bằng “có… không” hoặc để từ để hỏi ở cuối câu (“Bạn sống ở đâu?”). Vì vậy có lúc do biến mất hoàn toàn (“I not know”, “Where you live?”, “You live where?”), có lúc đã có do mà động từ vẫn bị chia. Câu đúng: “I don't know the answer.”, “Where do you live?”, “He doesn't like coffee.”

"I didn't go to the party. (sai: I didn't went)"
"Did she call you? (sai: Did she called you?)"

Tiếng Anh trong đời sống

"I understand the lesson now."
"He doesn't like spicy food."
"Where do you live?"
"They didn't finish the report."

Lưu ý

✗I am agree with you.
✓I agree with you.

“Tôi đồng ý” không cần am. Agree là động từ thường, nên không bao giờ có am/is/are đứng trước.

✗She go to work every day.
✓She goes to work every day.

Trong tiếng Việt “cô ấy đi” không đổi, nhưng ở thì hiện tại đơn tiếng Anh, động từ đi với he/she/it phải thêm -s.

✗I didn't went to the party.
✓I didn't go to the party.

Didn't đã cho biết thì quá khứ, nên động từ chính giữ nguyên mẫu.

✗I not know the answer.
✓I don't know the answer.

Đây là câu dịch từng chữ của “Tôi không biết câu trả lời”. Với động từ thường, chỉ not thôi là không đủ: hãy dùng don't, doesn't hoặc didn't.

✗Where you live?
✓Where do you live?

“Bạn sống ở đâu?” không cần trợ động từ, nhưng trong tiếng Anh, câu hỏi với động từ thường cần do/does.

✗Do you can swim?
✓Can you swim?

Do không phải là “có… không”. Động từ khuyết thiếu như can không bao giờ đi với do/does/did: chỉ cần đưa can lên trước chủ ngữ.

✗He does a lot of mistakes.
✓He makes a lot of mistakes.

“Làm” không phải lúc nào cũng là do: với mistakes luôn dùng make (make a mistake, make mistakes).

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt chỉ cần nói “Tôi đồng ý” hay “Tôi hiểu”, không có từ nào giống be

Trong tiếng Anh, agree và understand cũng là động từ thường, đứng một mình, không có be: “I agree with you.”, “I understand the lesson.” Lỗi “I am agree” xuất hiện vì “I am” bị học thuộc như “tôi”. Câu phủ định là “I don't agree”, không phải “I am not agree”.

Tiếng Việt phủ định bằng “không” trước động từ (“Tôi không biết câu trả lời”) và hỏi mà không cần trợ động từ (“Bạn sống ở đâu?”)

Trong tiếng Anh, động từ thường cần do/does/did trong câu phủ định và câu hỏi: “I don't know the answer.”, “Where do you live?”, “She didn't call me.” Từ để hỏi đứng đầu câu, chứ không ở cuối như “ở đâu” trong “Bạn sống ở đâu?”. Vì trợ động từ đã mang thì và -s, động từ chính giữ nguyên mẫu: “Does he play football?”, không phải “Does he plays”.

Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ hay thời gian: “cô ấy đi”, “hôm qua cô ấy đi”

Tiếng Anh đánh dấu chủ ngữ và thì ngay trên động từ hoặc trợ động từ: she goes (hiện tại), she went (quá khứ), she didn't go (phủ định quá khứ). Mỗi câu chỉ cần một dấu hiệu về thì: khi đã có did hay didn't, động từ quay về nguyên mẫu.

Tiếng Việt dùng một chữ “làm” cho rất nhiều việc: làm bài tập, làm bánh, làm việc nhà, làm sai

Tiếng Anh tách ra make và do. Make thường là tạo ra một thứ gì đó: make a cake, make a plan, make a decision, make a mistake. Do thường là thực hiện một hoạt động, công việc hay nghĩa vụ: do homework, do the dishes, do your best. Với mistake (“mắc lỗi”, “làm sai”) luôn dùng make: “He makes a lot of mistakes.” Ngược lại, “làm bài tập” là do homework, không phải make homework.

💡 “Tôi đồng ý” là I agree, không có am.

💡 Kiểm tra từng câu: thì chỉ được đánh dấu một lần, bằng trợ động từ hoặc bằng hình thức của động từ, không phải cả hai.

💡 “Tôi không biết” là I don't know, còn “Bạn sống ở đâu?” là Where do you live?

💡 Bạn tạo ra một thứ gì đó (a mistake, a plan, a cake)? Thường là make. Một hoạt động hay nghĩa vụ (homework, the dishes)? Thường là do.

Tình huống thực tế: kiểm tra xem mọi thứ đã rõ chưa

"Do you understand the instructions?"

"Yes, I understand. It doesn't look too hard."

"Great — did you already start?"

"Not yet, but I will start soon."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 9 · Sửa lỗi sai

Correct the mistake: He don't like coffee.

Bài tập 10 · Sửa lỗi sai

Correct the mistake: I am understand the lesson.

Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: “không đồng ý” với be hoặc thiếu don't

Vietnamese: “Tôi không đồng ý với anh ấy.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which is correct?

Bạn đã học

  • Không có am/is/are trước động từ thường: I agree, không phải I am agree.
  • Ở thì hiện tại đơn, động từ đi với he/she/it thêm -s (she goes, she has).
  • Đừng đánh dấu quá khứ hai lần: sau did/didn't, động từ quay về nguyên mẫu.
  • Câu phủ định và câu hỏi với động từ thường cần do/does/did; động từ khuyết thiếu thì không bao giờ.
  • “Làm” có thể là make hoặc do; với lỗi luôn dùng make (make mistakes).
Xem tất cả bài học trong mục này