Tính từ hay trạng từ: lỗi thường gặp

A2 · Sơ trung cấpLỗi ngữ pháp thường gặp

Drive careful hay drive carefully, I feel bad hay I feel badly: những đuôi từ nhỏ nhưng người bản xứ nhận ra ngay. Trong tiếng Việt, “cẩn thận” hay “hay” dùng chung cho cả hai, còn tiếng Anh thì không.

Bạn sẽ học được gì

  • Tính từ bổ nghĩa cho danh từ (a careful driver); trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác (drive carefully)
  • Phần lớn trạng từ chỉ cách thức được tạo bằng cách thêm -ly: careful → carefully, quick → quickly
  • Sau động từ nối (be, feel, look, seem, taste, smell, sound) dùng tính từ, không dùng trạng từ, khi từ đó mô tả chủ ngữ
  • Good là tính từ (tốt, hay, giỏi), well thường là trạng từ (tốt, hay, giỏi khi nói về cách làm): she sings well; không có trạng từ “goodly”
  • really (trạng từ) dùng để nhấn mạnh tính từ: a really interesting film, không phải real

Hai chức năng, hai dạng từ

Tính từ và trạng từ đều dùng để mô tả, nhưng mô tả những phần khác nhau trong câu. Tính từ mô tả danh từ (a careful driver). Trạng từ mô tả hành động diễn ra NHƯ THẾ NÀO (drive carefully). Nhầm lẫn giữa hai loại này là một trong những lỗi phổ biến nhất, kể cả ở trình độ khá cao.

Lý do rất dễ hiểu: trong tiếng Việt, cùng một từ làm được cả hai việc. “Một người lái xe cẩn thận” và “Lái xe cẩn thận nhé”: “cẩn thận” không đổi. “Bài hát hay” và “Cô ấy hát hay” cũng vậy. Tiếng Anh thì đổi dạng: careful (tính từ) → carefully (trạng từ). Cách nói “một cách cẩn thận” trong văn viết tiếng Việt gần với đuôi -ly nhất, nhưng trong lời nói hằng ngày ta hầu như không dùng cách nói đó, nên rất dễ quên -ly.

"a careful driver (careful bổ nghĩa cho danh từ driver)"
"drive carefully (carefully bổ nghĩa cho động từ drive)"

Đừng quên đuôi -ly

Khi bạn mô tả một việc được làm NHƯ THẾ NÀO, gần như luôn cần trạng từ có đuôi -ly, không dùng tính từ trơn.

Tiếng Việt chỉ cần đặt tính từ sau động từ: “nói nhanh”, “đi chậm”, “hát hay”, “nói tiếng Anh trôi chảy”, “lái xe cẩn thận”. Trong tiếng Anh, dạng chuẩn là trạng từ có -ly: “Drive carefully.”, “She sings beautifully.”, “He speaks English fluently.”, “She learns things quickly.” Chú ý cả vị trí: trạng từ không chen giữa động từ và tân ngữ. Câu “nói thành thạo tiếng Anh” dịch từng chữ thành “speaks fluently English” là sai; đúng là “speaks English fluently”.

Nhưng đừng áp dụng cho mọi từ: một số trạng từ thông dụng không có -ly, như fast, hard, late và early (“He drives fast.”, “She works hard.”). Và hardly không phải là “chăm chỉ” hay “vất vả”: từ này có nghĩa là “hầu như không”.

"She sings beautifully. (sai: she sings beautiful)"
"He speaks English fluently. (sai: he speaks English fluent)"

Sau động từ nối dùng tính từ

Các động từ nối như be, feel, look, seem, taste, smell và sound nối chủ ngữ với một lời mô tả chính chủ ngữ đó, không phải mô tả một hành động. Vì vậy sau chúng là tính từ, không phải trạng từ.

Trong tiếng Việt, tính từ thường đứng ngay sau chủ ngữ mà không cần động từ nào: “Súp này ngon”, “Sữa bị hỏng rồi”, “Trông cô ấy vui lắm”, “Tôi thấy áy náy”. Khi học được quy tắc “sau động từ dùng trạng từ”, nhiều người áp dụng quá đà và viết “tastes well”, “smells badly”, “looked happily”. Hãy nhớ: taste, smell, feel, look ở đây giống như “có vị”, “có mùi”, “cảm thấy”, “trông”, và sau chúng là tính từ: “This soup tastes good.”, “The milk smells bad.”, “I feel bad about it.”, “She looked happy.” Nhưng nếu look là một hành động (“nhìn”), thì dùng trạng từ: “Look carefully.”

"I feel bad about it. (sai: I feel badly)"
"This soup tastes good. (sai: this soup tastes well)"
"She looked happy. (sai: she looked happily)"

Good hay well

Good là tính từ: good mô tả danh từ. Well thường là trạng từ và mô tả một việc được làm như thế nào. Well cũng có thể là tính từ với nghĩa “khỏe”.

Tiếng Việt dùng “hay”, “giỏi”, “tốt” cho cả hai trường hợp, nên đây là chỗ dễ sai: “một tay guitar giỏi” → “a good guitarist”, nhưng “Anh ấy chơi guitar hay” → “He plays the guitar well”; “một bài kiểm tra tốt” → “a good test”, nhưng “Anh ấy làm bài rất tốt” → “He did really well on the test”. Ngoại lệ là các động từ nối ở phần trước: “ngon” sau taste là good, không phải well. Còn câu “Tôi khỏe” là “I'm fine”, “I'm well” hoặc, thân mật, “I'm good”.

"He did really well on the test. (well bổ nghĩa cho động từ did: làm bài thế nào)"
"It was a good test. (good bổ nghĩa cho danh từ test)"

Tiếng Anh trong đời sống

"It was a really interesting film. (not: a real interesting film)"
"He answered the question correctly."
"The milk smells bad."
"Please speak slowly."

Lưu ý

✗Drive careful.
✓Drive carefully.

Tiếng Việt nói “Lái xe cẩn thận nhé” với cùng một từ “cẩn thận”; trong tiếng Anh, động từ drive cần trạng từ có -ly.

✗She sings beautiful.
✓She sings beautifully.

“Cô ấy hát hay” mô tả cô ấy hát NHƯ THẾ NÀO, nên cần trạng từ beautifully, không dùng tính từ beautiful.

✗This soup tastes well.
✓This soup tastes good.

Taste ở đây là động từ nối (“có vị”), nên theo sau là tính từ good. Đừng áp dụng quá đà quy tắc “sau động từ dùng trạng từ”.

✗I feel badly about it.
✓I feel bad about it.

Feel ở đây mô tả bạn cảm thấy thế nào (“tôi thấy áy náy”), không phải một hành động, nên dùng tính từ. (“I feel badly” có trong tiếng Anh Mỹ thân mật, nhưng “I feel bad” mới là dạng chuẩn và an toàn.)

✗He did really good on the test.
✓He did really well on the test.

“Anh ấy làm bài rất tốt” mô tả cách làm bài, nên dùng trạng từ well, không dùng tính từ good.

✗It was a real interesting film.
✓It was a really interesting film.

Really (thật sự, rất) là trạng từ nhấn mạnh interesting. Real là tính từ (“thật”: a real diamond). “Real interesting” có trong tiếng Anh Mỹ thân mật, nhưng không phải dạng chuẩn.

✗He works hardly.
✓He works hard.

“Anh ấy làm việc chăm chỉ” là He works hard: hard đã là trạng từ. Hardly có nghĩa là “hầu như không”: “He hardly works” nghĩa là “Anh ấy hầu như chẳng làm gì”.

✗He speaks fluently English.
✓He speaks English fluently.

Dịch từng chữ từ “Anh ấy nói thành thạo tiếng Anh”. Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau tân ngữ, không chen giữa động từ và tân ngữ.

So sánh với tiếng Việt

Trong tiếng Việt, cùng một từ vừa là tính từ vừa là trạng từ: “người lái xe cẩn thận” / “lái xe cẩn thận”, “nói chậm”, “nói tiếng Anh trôi chảy”

Trong tiếng Anh, để nói một việc được làm như thế nào, thông thường bạn cần trạng từ có -ly: “Please speak slowly.”, “Drive carefully.”, “He speaks English fluently.” Hãy nghĩ đến cách nói “một cách chậm rãi”, “một cách cẩn thận”: đó là chỗ cần -ly. “Drive careful” hay “speak slow” có thể nghe thấy trong tiếng Anh thân mật, nhất là tiếng Anh Mỹ, nhưng không phải dạng chuẩn.

Tiếng Việt thường đặt tính từ ngay sau chủ ngữ, không cần động từ: “Súp này ngon”, “Sữa có mùi hôi”, “Trông cô ấy vui”, “Tôi thấy áy náy”

Trong tiếng Anh, câu cần động từ, và với taste, smell, feel, look, sound, seem thì theo sau là tính từ, vì tính từ mô tả chủ ngữ: “This soup tastes good.”, “The milk smells bad.”, “I feel bad about it.”, “She looked happy.” Đổi tính từ thành trạng từ (“tastes well”, “smells badly”, “looked happily”) là lỗi. “I feel badly” có xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ thân mật, nhưng nên tránh.

“Hay”, “giỏi”, “tốt” dùng chung cho người, vật và cách làm: “ca sĩ hay”, “hát hay”, “học sinh giỏi”, “làm bài tốt”

Tiếng Anh tách ra hai từ: good là tính từ (a good singer, a good student), well là trạng từ (she sings well, he did well). “He plays the guitar good” là sai; đúng là “He plays the guitar well”. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật có thể nghe “He did good”, nhưng trong tiếng Anh chuẩn và trong bài thi, đúng là “He did well”.

💡 Từ đó mô tả ai đó làm việc gì NHƯ THẾ NÀO? Dùng trạng từ, thường có -ly, dù tiếng Việt chỉ nói “nhanh” hay “cẩn thận”.

💡 Sau be, feel, look, seem, taste, smell và sound dùng tính từ: tastes good, smells bad, feel bad.

💡 “Hay”, “giỏi”, “tốt” cho người hoặc vật → good; cho cách làm → well. “Chăm chỉ” là hard, không phải hardly.

Tình huống thực tế: nhận xét sau một bài thuyết trình

"How did it go?"

"I think it went really well — the audience seemed genuinely interested."

"That's great! You spoke really clearly, too."

"Thanks — I was a bit nervous, but I tried to stay calm."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 9 · Sửa lỗi sai

Correct the mistake: He plays the guitar good.

Bài tập 10 · Sửa lỗi sai

Correct the mistake: She is a quick learner and learns things quick.

Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: “chăm chỉ” thành hardly

Vietnamese: “Anh ấy học rất chăm chỉ.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which is correct?

Bạn đã học

  • Tính từ bổ nghĩa cho danh từ; trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
  • Phần lớn trạng từ chỉ cách thức có đuôi -ly: careful → carefully, dù tiếng Việt dùng cùng một từ.
  • Sau động từ nối (be, feel, look, taste, seem) dùng tính từ: “súp này ngon” là tastes good.
  • Good là tính từ, well thường là trạng từ và cũng có thể mang nghĩa “khỏe”.
  • Really nhấn mạnh tính từ; hard và fast không thêm -ly, còn hardly có nghĩa là “hầu như không”.
Xem tất cả bài học trong mục này