Lỗi thường gặp với mạo từ

B1 · Trung cấpLỗi ngữ pháp thường gặp

She is a teacher, không phải she is teacher; Life is difficult, không phải the life is difficult: tiếng Việt không có mạo từ, nên hãy học thuộc những chỗ tiếng Anh cần (và không cần) chúng.

Bạn sẽ học được gì

  • Danh từ đếm được số ít gần như luôn cần a/an hoặc the (hoặc một từ như my, this): danh từ này không thể đứng một mình
  • Nghề nghiệp sau be và as cần a/an: she is a teacher, she works as a nurse, dù tiếng Việt chỉ nói “Cô ấy là giáo viên”
  • Không dùng the trong câu nói chung với danh từ trừu tượng, không đếm được hoặc số nhiều (life, money, water, dogs)
  • Phần lớn tên nước và địa danh không có mạo từ (Ukraine, India, Vietnam); tên ở dạng số nhiều hoặc có từ như States, Kingdom thì có the (the United States, the Netherlands)
  • So sánh nhất gần như luôn có the: the best restaurant; nhưng “phần lớn mọi người” là most people, không có the và không có of

Hai lỗi ngược chiều nhau

Lỗi về mạo từ thường đi theo một trong hai hướng: bỏ mất a/an ở chỗ tiếng Anh bắt buộc phải có, hoặc thêm the ở chỗ tiếng Anh không muốn có mạo từ nào. Tiếng Việt hoàn toàn không có mạo từ (mạo từ bất định a/an, mạo từ xác định the), nên cả hai hướng đều rất phổ biến: ban đầu ta hay quên chúng (“I am student”, “Sun is hot”), sau khi học rồi lại thêm the vào khắp nơi (“The life is difficult”). Bài này tập trung vào đúng những chỗ người Việt hay sai nhất.

Đừng quên a/an: nghề nghiệp và danh từ đếm được số ít

Danh từ đếm được số ít cần một từ đi kèm, kể cả khi đó là nghề nghiệp đứng sau be. Tiếng Việt nói “Cô ấy là giáo viên”, “Bố tôi là kỹ sư”, không có từ nào tương ứng với a/an; tiếng Anh thì bắt buộc: a teacher, an engineer.

Sau as cũng vậy: “Cô ấy làm y tá” → “She works as a nurse.” Khi nói về ước mơ: “Tôi muốn làm bác sĩ” → “I want to be a doctor.” Ở số nhiều thì không có a/an: “They are teachers.” (và nhớ thêm -s). Quy tắc này không chỉ áp dụng cho nghề nghiệp: “Tôi có xe máy” là “I have a motorbike”, không phải “I have motorbike”.

Nhớ rằng an đứng trước một ÂM nguyên âm (an engineer, an hour), còn a đứng trước một âm phụ âm (a doctor, a university). Điều quyết định là cách đọc, không phải chữ cái đầu.

"She is a teacher. (sai: she is teacher)"
"My father is an engineer. (sai: my father is engineer)"

Không dùng the trong câu nói chung

Khi bạn nói về một điều nói chung, chứ không phải một trường hợp cụ thể, danh từ không đếm được và danh từ số nhiều không có mạo từ: “Life is difficult sometimes”, “Money can't buy happiness”, “I love dogs”. Tiếng Việt cũng nói chung chung như vậy (“Cuộc sống đôi khi thật khó khăn”, “Tiền không mua được hạnh phúc”, “Tôi thích chó”), nên ở đây cảm giác tiếng Việt giúp bạn. Lỗi thường xuất hiện khi người học vừa biết đến the và thêm the vào mọi danh từ. Nếu nói “I love the dogs”, người nghe hiểu là bạn đang nói về mấy con chó cụ thể.

Khi danh từ đã xác định thì dùng the: “the dogs next door” (mấy con chó nhà bên cạnh), “the life of a soldier”. Chữ “những” hay “các” có thể gợi ý điều này (“những con chó nhà bên”), nhưng đừng dịch máy móc. Nếu cả hai người đều biết đang nói về sự vật nào, ví dụ cảnh hoàng hôn hai người cùng ngắm, thì nói “the sunset”.

Ở điểm này tiếng Việt lại giúp bạn: “đi học”, “đi làm”, “đi ngủ” không cần thêm gì, giống “go to school”, “go to work”, “go to bed” trong tiếng Anh, khi những nơi này được dùng đúng chức năng của chúng. Phương tiện cũng vậy: “đi bằng xe buýt”, “đi bằng tàu” → by bus, by train, không có the. Tương tự, “nằm viện” là be in hospital (tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ nói in the hospital).

"Money can't buy happiness. (sai: the money can't buy the happiness)"
"I love dogs. (sai: I love the dogs, trừ khi đang nhắc đến những con vật cụ thể)"

Phần lớn tên nước và thành phố không có mạo từ

Tên nước, thành phố và châu lục trong tiếng Anh thường không có mạo từ: Vietnam, Japan, India, Ukraine, Hanoi, Asia. “He was born in Ukraine” (dạng “the Ukraine” đã cũ và ngày nay bị coi là không phù hợp).

Ngược lại, tên ở dạng số nhiều hoặc có từ như States, Kingdom, Republic thì có the: the United States / the USA, the Netherlands, the United Kingdom, the Philippines. Tiếng Việt chỉ nói “Mỹ”, “Hà Lan”, “Anh”, “Philippines”, nên người học hay viết “in United States”; đúng là “in the United States”. Một số địa danh khác cũng có the: sông, biển, đại dương và dãy núi (the Mekong, the Pacific, the Himalayas).

"He was born in Ukraine. (sai: the Ukraine)"
"He lives in the United States. (tên ở dạng số nhiều: cần the)"

So sánh nhất thường có the

Khi bạn nói về trường hợp duy nhất đứng đầu một thang đo (tốt nhất, đẹp nhất, cao nhất), tiếng Anh gần như luôn dùng the. Tiếng Việt chỉ thêm “nhất” vào sau tính từ: “nhà hàng ngon nhất” → “the best restaurant”, “nơi đẹp nhất” → “the most beautiful place”. Đừng quên the, và cũng đừng giữ trật tự tiếng Việt (“restaurant best”).

Cẩn thận với “phần lớn”: khi most nghĩa là “phần lớn, đa số”, most KHÔNG có the và không có of trước danh từ chung. “Phần lớn mọi người thích âm nhạc” → “Most people like music”, không phải “the most people” hay “most of people”.

"This is the best restaurant in town. (sai: this is best restaurant)"
"This is the most beautiful place I've seen."

Tiếng Anh trong đời sống

"I want to be a doctor when I grow up."
"Life is difficult sometimes."
"Water is essential for life."
"This is the most beautiful place I've seen."

Lưu ý

✗She is teacher.
✓She is a teacher.

“Cô ấy là giáo viên” không có từ nào tương ứng với a, nhưng trong tiếng Anh, nghề nghiệp số ít sau be cần a/an.

✗The money can't buy the happiness.
✓Money can't buy happiness.

Câu nói chung về danh từ không đếm được và trừu tượng không có mạo từ. Đừng thêm the chỉ vì đã học rằng tiếng Anh có mạo từ.

✗I love the dogs.
✓I love dogs.

“Tôi thích chó” nói chung: danh từ số nhiều không có the. The dogs là mấy con chó cụ thể.

✗He was born in the Ukraine.
✓He was born in Ukraine.

Phần lớn tên nước không có the. “The Ukraine” là dạng cũ; cũng không nói “the Vietnam” hay “the India”.

✗He lives in United States.
✓He lives in the United States.

Tiếng Việt chỉ nói “ở Mỹ”, nhưng tên ở dạng số nhiều như the United States cần the.

✗This is best restaurant in town.
✓This is the best restaurant in town.

“Nhà hàng ngon nhất” chỉ có “nhất”, nhưng trong tiếng Anh, so sánh nhất trước danh từ gần như luôn có the.

✗Most of people like music.
✓Most people like music.

“Phần lớn mọi người” là most people, không có of và không có the (most of the people chỉ dùng cho một nhóm cụ thể: most of the people I know). The most đứng trước tính từ ở dạng so sánh nhất: the most beautiful.

✗I go to the school by the bus.
✓I go to school by bus.

“Tôi đi học bằng xe buýt”: tiếng Việt không cần thêm gì, và tiếng Anh cũng vậy. School dùng đúng chức năng thì không có mạo từ, và sau by, phương tiện cũng không có mạo từ.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt nói nghề nghiệp mà không có từ nào giống a/an: “Tôi là sinh viên”, “Tôi muốn làm bác sĩ”, “Cô ấy làm y tá”

Trong tiếng Anh, nghề nghiệp ở số ít gần như luôn có a/an: “I am a student”, “I want to be a doctor”, “She works as a nurse”. Dịch từng chữ sẽ ra “I am student” hay “I want to be doctor”, một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt, kể cả ở trình độ cao. Quy tắc thực hành: danh từ đếm được số ít gần như không bao giờ đứng một mình trong tiếng Anh; ngoại lệ là các cụm cố định như by bus, go to school và chức danh duy nhất (He was elected president).

Tiếng Việt nói chung chung mà không cần từ nào thêm: “Cuộc sống thật đẹp”, “Nước rất cần cho sự sống”, “Tôi thích chó”

Tiếng Anh cũng không dùng mạo từ khi nói chung về điều trừu tượng, không đếm được hoặc số nhiều: “Life is beautiful”, “Water is essential for life”, “I like dogs”. Vì vậy đừng thêm the chỉ vì nghĩ rằng danh từ nào cũng cần mạo từ: “The life is difficult” nghe như bạn nói về một cuộc đời cụ thể. Chỉ thêm the khi danh từ đã xác định: “the life of my grandparents”, “the water in this bottle”.

Tên nước trong tiếng Việt không bao giờ có từ đi kèm như the: “ở Mỹ”, “ở Hà Lan”, “ở Philippines”

Trong tiếng Anh, phần lớn tên nước cũng không có mạo từ: “in Vietnam”, “to Japan”, “from India”, “in Ukraine”. The chỉ xuất hiện với tên ở dạng số nhiều hoặc có từ như States, Kingdom, Republic: the United States, the Netherlands, the United Kingdom, the Philippines. Vì vậy “ở Mỹ” là “in the United States” (hoặc “in the US”), có the.

“Đi học”, “đi làm”, “đi ngủ”, “đi bằng xe buýt”: tiếng Việt không cần thêm gì

Tin vui là tiếng Anh cũng vậy: school, work, bed (và university, church; tiếng Anh Anh còn có hospital) không có mạo từ khi được dùng đúng chức năng: “I go to school by bus”, “go to work”, “go to bed”. “The school” chỉ dùng cho tòa nhà hoặc một ngôi trường cụ thể, ví dụ khi bạn là phụ huynh: “I went to the school to talk to the teacher.” Sau by, phương tiện cũng không có mạo từ: by bus, by car, by motorbike.

💡 Nghề nghiệp ở số ít? Cần a/an, dù tiếng Việt không có từ nào tương ứng: “Tôi là bác sĩ” → I'm a doctor.

💡 Nói chung về cuộc sống, tiền bạc, loài chó…: không có the. Hãy tự hỏi bạn đang nói về điều cụ thể hay nói chung.

Tình huống thực tế: nói về dự định nghề nghiệp

"What do you want to be when you finish studying?"

"I want to be a doctor — it's the most meaningful job I can imagine."

"That's a big commitment. Where would you like to work?"

"Honestly, anywhere — I just want to help people. Money isn't the main reason."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 9 · Sửa lỗi sai

Correct the mistake: I want to be doctor when I grow up.

Bài tập 10 · Sửa lỗi sai

Correct the mistake: The life is difficult sometimes.

Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: thiếu a/an trước nghề nghiệp

Vietnamese: “Tôi là sinh viên.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which is correct?

Bạn đã học

  • Danh từ đếm được số ít, kể cả nghề nghiệp sau be hoặc as, cần mạo từ: She is a teacher.
  • Câu nói chung với danh từ trừu tượng, không đếm được và số nhiều không có the: Life is difficult sometimes. I love dogs.
  • Phần lớn tên nước không có mạo từ (Vietnam, Ukraine, India); tên ở dạng số nhiều có the (the United States).
  • School, work, bed khi dùng đúng chức năng, và by bus/car/train, không có mạo từ – giống “đi học”, “đi làm”, “đi bằng xe buýt”.
  • So sánh nhất gần như luôn có the, nhưng “phần lớn mọi người” là most people.
Xem tất cả bài học trong mục này