I enjoy swimming, không phải I enjoy to swim; I'm interested in learning, không phải in learn: động từ tiếng Việt không đổi, nhưng động từ tiếng Anh thì có.
Bạn sẽ học được gì
Không có quy tắc chắc chắn nào giúp đoán từ nghĩa của động từ xem động từ đó đi với V-ing hay to + động từ. Enjoy và like nghĩa gần giống nhau, nhưng chỉ like dùng được cả với to (“I like to swim” và “I like swimming” đều đúng); enjoy thì không bao giờ. Vì vậy, hãy học dạng đi kèm cùng với động từ, giống như học giới từ đi kèm.
Khó khăn riêng của người Việt: động từ tiếng Việt luôn giữ nguyên, dù đứng sau một động từ khác (“thích bơi”, “muốn bơi”), sau giới từ (“quan tâm đến việc học”, “trước khi đi”) hay làm chủ ngữ (“Bơi rất tốt cho sức khỏe”). Tiếng Anh thì phải chọn: to swim hay swimming. Chỉ dùng động từ nguyên mẫu trơn (“I want swim”, “interested in learn”) gần như luôn sai.
Enjoy, avoid, finish, suggest, admit, miss, mind và một số động từ khác đi với dạng V-ing, không bao giờ đi với to + động từ: “Cô ấy tránh ăn đường” → “She avoids eating sugar.” “Cô ấy viết xong bản báo cáo” → “She finished writing the report.” “Tôi nhớ những ngày được đi du lịch” → “I miss traveling.” (tiếng Anh Anh: travelling).
Quy tắc này áp dụng cho động từ đứng ngay sau, làm bổ ngữ. Các kiểu bổ ngữ khác vẫn dùng được (“She suggested that we leave early”), và to + động từ chỉ mục đích, đứng sau một câu đã đủ ý, cũng đúng (“I finished the report to have the weekend free” = “để…”).
Cẩn thận với thói quen nối hai động từ bằng to, nhất là khi tiếng Việt có “để”. “Anh ấy rủ đi dạo” hay “Anh ấy gợi ý đi dạo” không phải “He suggested to go for a walk”, mà là “He suggested going for a walk” hoặc “He suggested that we go for a walk”. Với “thích làm gì”, dùng like hoặc enjoy: “Tôi thích bơi” → “I enjoy swimming” hoặc “I like swimming/to swim”.
Want, decide, agree, plan, hope, promise và afford đi với to + động từ nguyên mẫu, không bao giờ đi với V-ing: “Anh ấy quyết định về sớm” → “He decided to leave early”, “Họ đồng ý giúp chúng tôi” → “They agreed to help us”, “Mong sớm gặp lại bạn” → “I hope to see you soon”.
Chỗ hay quên lại chính là chữ to: “Tôi muốn bơi” là “I want to swim”, không phải “I want swim”. Khi có thêm người khác cũng vậy: “Tôi muốn bạn giúp tôi” là “I want you to help me”, không phải “I want you help me”.
Sau bất kỳ giới từ nào (in, about, of, for, without, before…), tiếng Anh dùng V-ing, không bao giờ dùng động từ nguyên mẫu. Trong tiếng Việt, động từ vẫn giữ nguyên: “quan tâm đến việc học”, “trước khi đi”, “mà không suy nghĩ”. Vì vậy mới có những lỗi như “interested in learn” hay “before leave”.
Trong một số cụm cố định, to không thuộc to-infinitive mà là giới từ, nên sau to cũng là V-ing: look forward to seeing (“mong được gặp”), be used to waking up (“quen dậy sớm”). Cũng nhớ rằng “đang tính”, “đang nghĩ đến chuyện” không phải think to, mà là think about + V-ing: “I'm thinking about changing jobs”.
Enjoy luôn đi với V-ing. Nếu muốn dùng to, hãy đổi sang like: I like to swim.
Want (“muốn”) đi với to + động từ nguyên mẫu, không đi với V-ing, và cũng không bỏ to: không nói I want swim.
Trong tiếng Việt, “học” giữ nguyên, nhưng sau giới từ in, tiếng Anh dùng V-ing.
“Mong được gặp bạn”: to trong look forward to là giới từ, nên sau to là V-ing.
“Anh ấy gợi ý đi dạo”, nhưng suggest không bao giờ đi với to + động từ: suggested going hoặc suggested that we go.
“Tôi muốn bạn giúp tôi”: sau want + người vẫn cần to: want + người + to + động từ nguyên mẫu.
“Tôi đang tính đổi việc”: tiếng Anh dùng think about (hoặc of) + V-ing, không dùng think to.
Động từ tiếng Việt chỉ có một dạng: “Tôi thích bơi”, “Tôi muốn bơi”, “Bơi rất tốt cho sức khỏe”
Tiếng Anh phân biệt to + động từ nguyên mẫu (to swim) và dạng V-ing (swimming), và chính động từ đứng trước quyết định dạng nào theo sau. Enjoy, avoid, finish, suggest, admit, miss và mind cần V-ing: “I enjoy swimming”, “She avoids eating sugar”, “She admitted making the mistake”. Want, decide, agree, plan, hope và promise cần to: “I want to swim”, “He decided to leave early”. Động từ trơn (“I want swim”) là sai. Hãy học thành cặp: enjoy + V-ing, decide + to.
Tiếng Việt nối hai động từ trực tiếp (“gợi ý đi dạo”, “quyết định về”) hoặc dùng “để” khi nói mục đích (“dừng lại để nghỉ”)
Nhiều người quen nghĩ cứ hai động từ đứng cạnh nhau thì chèn to vào giữa. Đôi khi đúng: “quyết định về sớm” → “decided to leave early”. Nhưng không phải lúc nào cũng vậy: “gợi ý đi dạo” → “suggested going for a walk”, “đang tính đổi việc” → “thinking about changing jobs”. Điều quyết định là động từ tiếng Anh, chứ không phải cách nói tiếng Việt. Riêng “để” chỉ mục đích thì thường đúng là to: “I stopped to rest.”
“Tôi muốn tìm hiểu thêm”, “Mong được gặp bạn”, “Tôi quen dậy sớm rồi”
Trong tiếng Việt, động từ giữ nguyên. Trong tiếng Anh, sau giới từ luôn là V-ing: “I'm interested in learning more”, “I look forward to seeing you”, “I'm used to getting up early”. Lỗi hay gặp: “interested in learn”, “look forward to meet you”, “used to get up” (câu này lại có nghĩa là “trước đây từng dậy sớm”).
“Tôi bỏ thuốc rồi” và “Tôi dừng lại để hút thuốc” có nghĩa khác hẳn nhau
Tiếng Anh tạo ra khác biệt đó bằng dạng của động từ. “I stopped smoking” = tôi đã bỏ thuốc; “I stopped to smoke” = tôi dừng lại (đang đi, đang làm) để hút thuốc. Remember cũng vậy: “Remember to call me” = nhớ gọi cho tôi nhé (việc sắp làm); “I remember calling her” = tôi nhớ là đã gọi cho cô ấy (việc đã làm). Chọn sai dạng có thể khiến câu mang nghĩa ngược lại.
💡 Hai động từ đứng cạnh nhau không phải lúc nào cũng nối bằng to: enjoy, avoid, finish, suggest, admit, miss và mind đi với V-ing.
💡 Ngay trước động từ là một giới từ (in, about, of, for, hay to trong look forward to)? Vậy hãy dùng V-ing: interested in learning, look forward to seeing.
"I really enjoy hiking — do you want to join me this weekend?"
"I'd love to! I miss spending time outdoors."
"Great, I'll plan to pick you up around nine."
"Perfect — I look forward to seeing the trail everyone's been talking about."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 9 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: He suggested to go for a walk.
Bài tập 10 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: I hope seeing you soon.
Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “đang nghĩ đến chuyện đổi việc”
Vietnamese: “Tôi đang nghĩ đến chuyện đổi việc.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is correct?
Lỗi thường gặp với giới từ
Giới từ người Việt hay dùng sai: married to (không phải with), listen to, arrive at/in (không phải to), discuss không có about, good at.
Lỗi thường gặp với đại từ
Lỗi với đại từ trong tiếng Anh: I hay me sau and và giới từ, trật tự my brother and I, đại từ phản thân myself bị thiếu hoặc bị thừa.
Lỗi thường gặp với mạo từ
Lỗi mạo từ hay gặp của người Việt: thiếu a/an trước nghề nghiệp, thừa the trong câu nói chung, và các bẫy với tên nước, trường học, phương tiện.
Lỗi với danh từ đếm được và không đếm được
Lỗi với danh từ đếm được và không đếm được: advice, information, furniture, news, people, cùng các cặp much/many và a little/a few.