Between you and me (không phải I), I relax (không phải I relax myself): những lỗi nhỏ với đại từ mà bạn dễ dàng tránh được. Bẫy lớn nhất: chữ “tôi” trong tiếng Việt vừa làm chủ ngữ vừa làm tân ngữ.
Bạn sẽ học được gì
Phần lớn lỗi với đại từ thuộc một trong hai nhóm: dùng sai dạng đại từ sau “and” hoặc sau giới từ, hoặc dùng đại từ phản thân (myself, herself) không đúng chỗ.
Với người Việt, nhóm thứ nhất khó nhất. Đại từ tiếng Việt không đổi hình thức: “Tôi gặp anh ấy” và “Anh ấy gặp tôi”. Tiếng Anh thì phân biệt I/me, he/him, she/her, we/us, they/them. Ngoài ra, tiếng Việt xưng hô bằng các từ như anh, chị, em, cô, chú, nên khi chuyển sang he/she và his/her, người học rất dễ nhầm.
Đại từ đứng sau giới từ, hoặc nằm trong tân ngữ có “and”, phải ở dạng tân ngữ: me, him, her, us, them, chứ không phải dạng chủ ngữ.
Tiếng Việt chỉ cần nói “giữa bạn và tôi”, “cho anh ấy và tôi”, không thay đổi gì cả. Tiếng Anh thì phải đổi: between you and me, to him and me. Cách nói “between you and I” đôi khi nghe thấy cả ở người bản xứ, nhưng trong tiếng Anh chuẩn mực bị coi là sai.
Bỏ người kia đi và nghe xem dạng nào đứng một mình thấy đúng: đó là đáp án. “This gift is for I” nghe sai ngay, nên câu đúng cũng là “for you and me”.
Với chủ ngữ thì ngược lại: không thể nói “Me am going shopping”, nên phải là “She and I are going shopping”. Hãy chú ý cả trật tự. Tiếng Việt nói “tôi và anh trai tôi” rất tự nhiên, nhưng trong tiếng Anh, bạn nhắc đến mình sau cùng: “My brother and I”, không phải “I and my brother”. Trong giao tiếp thân mật, người ta hay nói “me and my brother”, nhưng trong văn viết trang trọng nên tránh.
Đại từ phản thân (myself, yourself, himself) chỉ đúng khi chủ ngữ và tân ngữ thật sự là cùng một người: “He hurt himself” (anh ấy tự làm mình bị thương). Ở đây bắt buộc phải có himself. Vì tiếng Việt chỉ nói “Anh ấy bị thương khi đá bóng”, nhiều người bỏ mất himself: “He hurt while playing football” là sai.
Ngược lại, nhiều động từ hằng ngày không dùng đại từ phản thân: get up (dậy), wake up (thức dậy), relax (thư giãn), hurry (khẩn trương), concentrate (tập trung), get dressed (mặc quần áo), meet (gặp), feel good (thấy khỏe, thấy vui). Tiếng Việt ở đây cũng không có “bản thân” hay “mình”. Vì vậy đừng thêm myself chỉ vì mới học được từ này: “She relaxed after work”, không phải “She relaxed herself”. Cả “Tôi tự dậy” (không cần ai gọi) cũng không phải “I woke myself up”, mà là “I woke up on my own”.
Với bộ phận cơ thể, tiếng Anh dùng tính từ sở hữu: “rửa tay” là “I wash my hands”, không phải “I wash hands”. Còn “nhau” là each other: “Họ yêu nhau” → “They love each other”.
Trong “giữa bạn và tôi”, chữ “tôi” không đổi, nhưng sau between, tiếng Anh dùng dạng tân ngữ: you and me.
Khi làm chủ ngữ, cả hai đại từ đều ở dạng chủ ngữ (she, I), và bạn nhắc đến mình sau cùng.
“Tôi và anh trai tôi” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh bạn đứng sau cùng: my brother and I.
“Anh ấy bị thương” không có “bản thân”, nhưng hurt với nghĩa tự làm mình đau cần himself (hoặc nói “He got hurt”).
Giống “tập trung” trong tiếng Việt, concentrate không cần đại từ phản thân.
“Rửa tay” không có từ chỉ sở hữu, nhưng trong tiếng Anh, bộ phận cơ thể cần my, your, his, her.
Tiếng Việt có thể chỉ nói “mất chìa khóa”, nhưng tiếng Anh phải chọn: his cho nam, her cho nữ.
Đại từ tiếng Việt không đổi hình thức: “Tôi gặp anh ấy” và “Anh ấy gặp tôi”
Tiếng Anh có dạng chủ ngữ (I, he, she, we, they) và dạng tân ngữ (me, him, her, us, them). Làm chủ ngữ: “She and I are going shopping.” Sau động từ hoặc giới từ: “She gave the book to him and me”, “between you and me”. Khi phân vân, hãy bỏ người kia đi và xem dạng nào đứng một mình thì đúng.
Tiếng Việt thường nhắc đến mình trước: “Tôi và anh trai tôi đi xem hòa nhạc”
Trong tiếng Anh, phép lịch sự yêu cầu nhắc đến mình sau cùng: “My brother and I went to the concert.” “I and my brother” nghe không tự nhiên, còn “Me and my brother” chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.
“Anh ấy bị thương khi đá bóng”, “Tôi đi rửa tay đã”: không có “bản thân”, cũng không có từ chỉ sở hữu
Tiếng Anh cần đại từ phản thân khi ai đó làm gì với chính mình: “He hurt himself while playing football”, “Help yourself!”, “Let me introduce myself.” Với bộ phận cơ thể, dùng tính từ sở hữu: “She washed her hands before dinner”, “He brushes his teeth”. Nhưng những động từ như get up, relax, hurry, concentrate, get dressed và meet không dùng myself/yourself, giống như “dậy”, “thư giãn”, “khẩn trương” trong tiếng Việt.
Tiếng Việt xưng hô theo quan hệ (anh, chị, em, nó…), và “Ai cũng nên mang theo cơm trưa của mình”: chữ “mình” không cho biết nam hay nữ
Trong tiếng Anh hiện đại, sau everyone, everybody, someone hay nobody, người ta dùng their khi giới tính không quan trọng hoặc không biết, trung tính như chữ “mình”: “Everyone should bring their own lunch.” Chỉ dùng his nghe đã cũ. Nhưng khi biết rõ là ai, bạn phải chọn: “My brother lost his keys”, “My sister lost her keys”. Người Việt hay nhầm ở đây, nhất là khi nói nhanh.
💡 Đại từ tiếng Anh đổi hình thức: I làm chủ ngữ, me làm tân ngữ và đứng sau giới từ. Vậy là between you and me.
💡 Mẹo nhanh: bỏ người kia đi. “For me”, không phải “for I”; và nhắc đến mình sau cùng: my brother and I.
"My sister and I are going shopping on Saturday — do you want to come?"
"Sure! Just between you and me, I really need some new shoes."
"Ha, same here. Let's meet at ten, and please hurry — the shops get busy fast."
"Deal. This is going to be a good day for both of us."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 9 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: Me and her are going shopping.
Bài tập 10 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: He concentrated himself on the exam.
Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “tôi và…”
Vietnamese: “Tôi và anh trai tôi đi xem hòa nhạc.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is correct?
Lỗi thường gặp với V-ing và to + động từ
Lỗi với danh động từ (V-ing) và to-infinitive: enjoy + V-ing (không có to), want + to, và giới từ + V-ing như look forward to, interested in.
Lỗi thường gặp với giới từ
Giới từ người Việt hay dùng sai: married to (không phải with), listen to, arrive at/in (không phải to), discuss không có about, good at.
Lỗi thường gặp với mạo từ
Lỗi mạo từ hay gặp của người Việt: thiếu a/an trước nghề nghiệp, thừa the trong câu nói chung, và các bẫy với tên nước, trường học, phương tiện.
Lỗi với danh từ đếm được và không đếm được
Lỗi với danh từ đếm được và không đếm được: advice, information, furniture, news, people, cùng các cặp much/many và a little/a few.