Nhận ra những lỗi người Việt hay mắc, từ “I am agree” đến “informations”, và sửa ngay trước khi chúng thành thói quen.
“He go”, “Yesterday I go”, “did you went?”: nhận ra và sửa lỗi dạng động từ.
“Quick” hay “quickly”, “good” hay “well”? Khi nào dùng từ nào.
Khi động từ không khớp với chủ ngữ: “she work” → “she works”.
Thiếu hoặc thừa mạo từ: “I am a teacher”, “life is short”.
Giới từ không dịch từng chữ được: “depend on”, “married to”, “listen to music”.
“Enjoy doing”, “want to do”: đúng mẫu sau từng động từ, không nói “I like swim”.
Nhầm he và she, nhầm I và me, quên “it”: những lỗi đại từ điển hình.
“Informations”, “advices”: những từ không có số nhiều trong tiếng Anh.
Câu dài lê thê, câu cụt và các lỗi cấu trúc khác.