Some advice, không phải some advices; the news is, không phải the news are; many people, không phải much people: chữ “nhiều” trong tiếng Anh có hai dạng.
Bạn sẽ học được gì
Danh từ tiếng Việt không đổi hình thức ở số nhiều: “một quyển sách”, “hai quyển sách”, “nhiều sách”, “nhiều tiền”, chữ “sách” và “tiền” vẫn giữ nguyên. Tiếng Anh chia danh từ thành hai nhóm. Danh từ đếm được có dạng số nhiều (one book, two books), còn danh từ không đếm được thì không (money, milk, information).
Phần lớn lỗi rơi vào một danh sách nhỏ những từ luôn không đếm được trong tiếng Anh, dù thứ chúng chỉ nghe có vẻ đếm được: information (thông tin), advice (lời khuyên), furniture (đồ nội thất), news (tin tức), homework (bài tập về nhà), luggage (hành lý), equipment (thiết bị). Cùng nhóm này còn có progress (sự tiến bộ), evidence (bằng chứng) và knowledge (kiến thức).
Bẫy thứ hai: tiếng Việt chỉ cần một chữ “nhiều” và một chữ “ít”, còn tiếng Anh chọn từ khác nhau tùy loại danh từ: much hay many, a little hay a few.
Những từ này không bao giờ thêm -s và không đứng ngay sau a/an, dù thứ chúng chỉ có vẻ đếm được.
Sau khi học rằng số nhiều tiếng Anh thêm -s, nhiều người Việt thêm -s vào mọi danh từ: “informations”, “advices”, “furnitures”, “homeworks”, “luggages”, và đặc biệt hay gặp trong môi trường công sở là “equipments”. Với những từ này, dạng gốc đã dùng được cho mọi số lượng: some advice, a lot of information, new furniture.
Khi muốn nói một đơn vị, hãy dùng a piece of hoặc a bit of, thay vì chuyển danh từ sang số nhiều hay thêm a/an.
Thật ra cách này khá giống loại từ trong tiếng Việt: “một tờ giấy” là a piece of paper, “một mẩu bánh mì” là a piece of bread. Vấn đề là tiếng Việt cũng nói rất tự nhiên “một lời khuyên”, “một thông tin”, “một món đồ nội thất”, rồi ta dịch thành “an advice”, “an information”, “a furniture”. Trong tiếng Anh, những cách nói đó sai. Hãy dùng a piece of advice, a piece of information, a piece of furniture, hoặc đơn giản là some advice.
Much và a little đi với danh từ không đếm được; many và a few đi với danh từ đếm được ở số nhiều.
Tiếng Việt nói “nhiều tiền” và “nhiều người” bằng cùng một chữ “nhiều”, hỏi “bao nhiêu tiền?” và “bao nhiêu người?” bằng cùng một chữ “bao nhiêu”. Vì vậy mới có “much people” và “How much people…?”. Hãy tự hỏi: danh từ này có đếm được một, hai, ba không? Người thì đếm được, nên many people, how many people. Tin vui là “một vài” khớp khá tốt với a few (a few days – vài ngày), còn “một ít”, “một chút” thường khớp với a little (a little money – một ít tiền). Lưu ý: trong câu khẳng định, a lot of tự nhiên hơn much (I have a lot of time); much chủ yếu dùng trong câu phủ định và câu hỏi (We don't have much time).
Advice không đếm được: không bao giờ thêm -s. Một lời khuyên là a piece of advice.
Information không đếm được, nên không bao giờ có -s, dù có nhiều thông tin đến đâu.
“Nhiều” với người là many, vì people đếm được và ở số nhiều, đi với are/aren't.
Money là danh từ không đếm được, nên “một ít tiền” là a little money, không phải a few money.
Đừng để chữ -s đánh lừa: news là danh từ số ít, không đếm được, nên dùng the news is.
“Một lời khuyên” không phải an advice. Advice không đi với a/an: dùng a piece of advice hoặc some advice.
“Nhiều người”, “những người” là people, không có -s. People đã là số nhiều.
“Các thiết bị” vẫn là equipment, không có -s. Nếu muốn đếm, hãy nói tên từng thứ (two printers) hoặc dùng pieces of equipment.
Danh từ tiếng Việt không đổi ở số nhiều: “một thông tin”, “nhiều thông tin”, “nhiều lời khuyên”
Vì tiếng Việt không phân biệt danh từ đếm được và không đếm được về mặt ngữ pháp, người học thường áp quy tắc -s cho mọi danh từ. Kết quả là informations, advices, furnitures, homeworks, luggages, equipments. Trong tiếng Anh, tất cả những từ này đều không đếm được: a lot of information, some advice, new furniture, a lot of homework, too much luggage, some equipment. Hãy học thuộc chúng như một danh sách cố định. Khi cần nói một đơn vị, dùng a piece of: a piece of advice, a piece of information.
Một chữ cho hai nghĩa: “nhiều” (much/many), “ít” (little/few), “bao nhiêu” (how much/how many)
Tiếng Anh chọn từ theo loại danh từ. Với danh từ không đếm được: much, a little, how much (much time, a little money, how much luggage). Với danh từ đếm được số nhiều: many, a few, how many (many people, a few days, how many people). Vậy “nhiều người” là many people, “bao nhiêu người?” là how many people?, còn “bao nhiêu hành lý?” là how much luggage?
Tiếng Việt đếm bằng loại từ và từ chỉ đơn vị: “một lời khuyên”, “một thông tin”, “một món đồ”, “một tin vui”
Trong tiếng Anh, danh từ không đếm được không đi trực tiếp với a/an hay con số. “Một lời khuyên” là a piece of advice, “một thông tin” là a piece of information, “một tin vui” là a piece of good news. Cụm a piece of ở đây đóng vai trò giống loại từ “lời”, “món”, “mẩu” trong tiếng Việt.
Tiếng Việt đánh dấu số nhiều bằng “những”, “các” đứng trước danh từ: “những người”, “các bản tin”
People đã là dạng số nhiều của person, nên không thêm -s nữa: many people, people are friendly. Ngược lại, news tuy có -s ở cuối nhưng lại là danh từ số ít: the news is on at nine.
💡 Thông tin, lời khuyên, đồ nội thất, tin tức, bài tập về nhà, thiết bị: trong tiếng Anh đều không đếm được, không có -s: information, advice, furniture, news, homework, equipment.
💡 “Một lời khuyên” = a piece of advice; “một thông tin” = a piece of information.
💡 “Nhiều người” = many people; “bao nhiêu người?” = how many people?
"Do you have any advice for traveling to Japan?"
"A few things — don't bring too much luggage, and get some information about train passes before you go."
"Good point. How many days do you think I'll need?"
"Honestly, even a little planning goes a long way — you'll figure the rest out there."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 9 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: She gave me a useful information.
Bài tập 10 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: How much people came to the meeting?
Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: “nhiều lời khuyên” thêm -s
Vietnamese: “Anh ấy cho tôi nhiều lời khuyên hay.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is correct?
Lỗi thường gặp trong cấu trúc câu
Lỗi cấu trúc câu ở trình độ cao: phủ định kép, câu cụt (fragment), dangling modifier, comma splice, liệt kê không song song và cách sửa từng lỗi.
Lỗi thường gặp với đại từ
Lỗi với đại từ trong tiếng Anh: I hay me sau and và giới từ, trật tự my brother and I, đại từ phản thân myself bị thiếu hoặc bị thừa.
Lỗi thường gặp với V-ing và to + động từ
Lỗi với danh động từ (V-ing) và to-infinitive: enjoy + V-ing (không có to), want + to, và giới từ + V-ing như look forward to, interested in.
Lỗi thường gặp với giới từ
Giới từ người Việt hay dùng sai: married to (không phải with), listen to, arrive at/in (không phải to), discuss không có about, good at.