Married to, depend on, listen to, good at: những từ nhỏ luôn đi cố định với một số động từ và tính từ, và những lỗi xuất hiện khi dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Bạn sẽ học được gì
Rất nhiều lỗi hằng ngày trong tiếng Anh xuất hiện vì một động từ hay tính từ đi với sai giới từ, hoặc vì người học thêm giới từ vào chỗ tiếng Anh không dùng, hay bỏ mất giới từ ở chỗ tiếng Anh bắt buộc. Hầu như không có lý do logic vì sao lại là giới từ đó: bạn phải học giới từ cùng với từng từ.
Tiếng Việt cũng vậy: vì sao nói “nghĩ về ai” nhưng “nhớ ai”, “tin vào ai” nhưng “tin tưởng ai”? Người nước ngoài học tiếng Việt cũng phải học thuộc. Ngoài ra, nhiều động từ tiếng Việt đi thẳng với tân ngữ (“nghe nhạc”, “sợ nhện”, “giỏi toán”), trong khi tiếng Anh cần giới từ. Vì vậy đừng dịch giới từ tiếng Việt một cách riêng lẻ: hãy học cả cụm tiếng Anh như một khối.
Những cặp sau rất hay bị nhầm, thường là vì giới từ tiếng Việt “lọt” vào câu, hoặc vì tiếng Việt không có giới từ: “cưới / kết hôn với” → married to, “phụ thuộc vào” → depend on (không phải into hay in), “nghe nhạc” → listen to music (tiếng Anh bắt buộc có to).
Với arrive, giới từ phụ thuộc vào nơi đến: at cho một tòa nhà, một địa điểm hay một sự kiện (at the airport, at the party), in cho một thành phố hay một đất nước (in London, in Vietnam). Không bao giờ dùng arrive to, dù tiếng Việt nói “đến sân bay”, “tới Hà Nội”. Không có giới từ: arrive home.
May mắn là một số cặp giống tiếng Việt: “xin lỗi vì” → apologize for, “đồng ý với” → agree with (về một ý kiến). Cẩn thận với “chúc mừng ai vì…”: tiếng Anh là congratulate someone on something, không phải for.
Một số động từ tiếng Anh đi thẳng với tân ngữ, không có giới từ. Cái bẫy lớn nhất là discuss, vì tiếng Việt nói “thảo luận về”, “bàn về”. Trong tiếng Anh: “We discussed the plan.” Nếu muốn dùng about, hãy đổi động từ: “We talked about the plan.” Còn nếu “cãi nhau” về chuyện gì, động từ là argue: “They argued about money.”
Resemble, marry và call cũng vậy: “Cô ấy giống mẹ” → “She resembles her mother” (không có with hay to), “Cô ấy cưới anh ấy” → “She married him” (không có with). Chỉ khi dùng get married hoặc be married mới cần to: “She got married to him.” “Gọi điện cho bạn” → “I'll call you”, không phải “call to you”. Ngược lại, một số động từ lại bắt buộc có giới từ dù tiếng Việt không có: “đợi bạn” → wait for you, “giải thích cho tôi” → explain it to me.
Tính từ cũng có giới từ cố định. Ở đây tiếng Việt khi thì giúp, khi thì đánh lừa bạn. Tiếng Việt giúp với “lo lắng về kỳ thi” → worried about the exam. Nhưng cách này đánh lừa bạn ở “giỏi toán” (không có giới từ) → good at math (tiếng Anh Anh: maths), “sợ nhện” → afraid of spiders (không phải afraid spiders hay afraid from), và “hứng thú với lịch sử”, “quan tâm đến lịch sử” → interested in history (không phải interested with hay interested on).
Worried for chỉ dùng khi bạn lo cho một người hay sự an toàn của họ (“I'm worried for her safety”); với sự vật và sự kiện, như một kỳ thi, dùng about.
“Cô ấy kết hôn với anh ấy” có “với”, nhưng tiếng Anh là married to. Hoặc không có giới từ: She married him.
“Nghe nhạc” không có giới từ, nhưng listen luôn cần to trước tân ngữ: listen to music, listen to me.
“Đến sân bay” dễ khiến bạn nói to, nhưng arrive đi với at (tòa nhà, sự kiện) hoặc in (thành phố, đất nước), không bao giờ với to.
“Thảo luận về kế hoạch”, nhưng discuss something không có about. Nếu muốn có about: talk about the plan.
“Cô ấy giỏi toán”: tiếng Việt không có giới từ, nhưng tiếng Anh nói good at something.
Dịch từng chữ từ “hứng thú với lịch sử”. Interested luôn đi với in.
“Vào cuối tuần” không phải in the weekend: tiếng Anh Anh nói at the weekend, tiếng Anh Mỹ nói on the weekend.
“Chúc mừng ai vì điều gì” là congratulate someone on something.
“Cưới với”, “đến sân bay”, “thảo luận về”, “hứng thú với”: khi dịch, giới từ tiếng Việt tự động đi theo
Đây chính là nguồn gốc của các lỗi điển hình: “married with him” thay vì “married to him”, “arrived to the airport” thay vì “arrived at the airport”, “discussed about the plan” thay vì “discussed the plan”, “interested with history” thay vì “interested in history”. Mỗi ngôn ngữ gắn giới từ với động từ theo cách riêng, nên dịch trực tiếp chỉ đôi khi mới đúng. Hãy học các cụm tiếng Anh như những khối cố định: depend-on, married-to, arrive-at/in, discuss-something.
“Đến”, “tới” dùng cho mọi nơi: “Tôi đến sân bay sớm”, “Chúng tôi tới London hôm thứ Hai”
Trong tiếng Anh, arrive không bao giờ đi với to. Với một tòa nhà, địa điểm hay sự kiện: “I arrived at the airport early”. Với thành phố hay đất nước: “We arrived in London on Monday”. Với home thì không có gì: “I arrived home late”. Lưu ý: get thì đi với to (“We got to the airport early”), và go cũng vậy (“go to the airport”).
“Nghe nhạc”, “sợ nhện”, “giỏi toán”, “đợi bạn”: trong tiếng Việt, những động từ và tính từ này đi thẳng với tân ngữ
Tiếng Anh lại cần giới từ: “I listen to music every morning.”, “I'm afraid of spiders.”, “She's good at math.”, “I'm waiting for you.” Bỏ giới từ (“I listen music”, “I'm afraid spiders”) là lỗi. Với nghe, tiếng Anh còn phân biệt hear (nghe thấy một âm thanh) và listen to (lắng nghe có chủ ý): nghe nhạc, nghe podcast, nghe ai nói là listen to.
“Giỏi toán”, “lo lắng về kỳ thi”, “quan tâm đến lịch sử”, “sợ nhện”
Chỉ một cặp giống tiếng Việt: “lo lắng về” → “worried about the exam”. Các cặp khác cần học riêng: “giỏi toán” → “good at math” (không phải good in hay good math), “quan tâm đến”, “hứng thú với” → “interested in” (không phải interested with), “sợ” → “afraid of”. Hãy nhớ: “giỏi” về môn học hay kỹ năng gì đó trong tiếng Anh gần như luôn là good at, dù là math, languages hay sports.
“Vào cuối tuần”; “chúc mừng ai vì / về điều gì”
“Vào” dễ bị dịch thành in, nhưng với cuối tuần, tiếng Anh nói at the weekend (Anh) hoặc on the weekend (Mỹ), không bao giờ in the weekend. Còn “chúc mừng ai vì điều gì” là congratulate someone on something: “I congratulated her on the award”, không phải “for the award”.
💡 Đừng dịch giới từ tiếng Việt một cách riêng lẻ: học depend on, married to, listen to, good at, arrive at/in như những khối cố định.
💡 “Thảo luận về” → discuss something (không có about) hoặc talk about something. “Nghe nhạc” → listen to music.
"Are you free at the weekend?"
"I think so — it depends on my work schedule, but probably yes."
"Great — I'm really interested in that new exhibition downtown."
"Me too. Let's discuss the details tomorrow."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 9 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: We discussed about the plan yesterday.
Bài tập 10 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: I'm interested on history.
Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: dịch “đến” thành arrive to
Vietnamese: “Tôi đến London vào thứ Hai.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is correct?
Lỗi thường gặp với mạo từ
Lỗi mạo từ hay gặp của người Việt: thiếu a/an trước nghề nghiệp, thừa the trong câu nói chung, và các bẫy với tên nước, trường học, phương tiện.
Lỗi thường gặp với V-ing và to + động từ
Lỗi với danh động từ (V-ing) và to-infinitive: enjoy + V-ing (không có to), want + to, và giới từ + V-ing như look forward to, interested in.
Lỗi thường gặp với đại từ
Lỗi với đại từ trong tiếng Anh: I hay me sau and và giới từ, trật tự my brother and I, đại từ phản thân myself bị thiếu hoặc bị thừa.
Lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Bẫy hòa hợp chủ ngữ – động từ: -s với he/she/it, danh từ gây nhầm lẫn, everyone không phải “mọi người” số nhiều, cùng people, police và news.