The list of items is long, không phải are long: hãy tìm chủ ngữ THẬT trước, rồi mới chọn động từ. Và nhớ: people are, the news is.
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Việt, động từ không bao giờ đổi theo chủ ngữ: “chị tôi sống ở Hà Nội”, “bố mẹ tôi sống ở Hà Nội”. Trong tiếng Anh, ở thì hiện tại đơn chỉ còn một đuôi: -s với he/she/it (she lives, my parents live). Riêng be có các dạng riêng: am/is/are. Vì không quen kiểm tra chủ ngữ, người Việt rất dễ quên -s (My sister live…), hoặc lại thêm -s sai chỗ (The children plays…), như thể -s ở động từ cũng báo hiệu số nhiều giống “các”, “những”. Thật ra ngược lại: chủ ngữ số nhiều thì động từ không có -s.
Ngoài quy tắc cơ bản đó, lỗi thường xuất hiện vì có một cụm từ chen giữa chủ ngữ và động từ làm bạn phân tâm, hoặc vì số ít hay số nhiều của một từ không thể hiện qua hình thức của từ.
Nếu giữa chủ ngữ và động từ có một cụm như “of the students”, “of items” hay “to the car”, động từ vẫn chia theo chủ ngữ ban đầu, không theo danh từ đứng ngay trước động từ.
Cách làm đơn giản: hãy hỏi xem câu thật sự nói về cái gì. “Danh sách các món đồ rất dài”: cái gì dài? Danh sách, không phải các món đồ. Vậy là “The list of items is long”. “Chìa khóa xe để trên bàn”: thứ để trên bàn là chìa khóa (keys, số nhiều), nên “The keys to the car are on the table”. Mẹo: trong tiếng Việt, danh từ chính đứng đầu cụm (“danh sách”, “chìa khóa”), và trong tiếng Anh cũng vậy.
Everyone, everybody, someone, somebody, no one, nobody, anyone, anybody và each về mặt ngữ pháp là số ít: động từ chia số ít, dù rõ ràng đang nói về cả một nhóm người.
Bẫy ở đây: ta thường hiểu everyone là “mọi người”, nghe như số nhiều, nhất là khi tiếng Việt thêm “đều” (“Mọi người đều ở đây”), nên mới có “Everyone are here”. Hãy nghĩ theo kiểu “ai cũng”, “từng người một”: Everyone is here, Everybody knows the answer. “Mỗi sinh viên đều có một chiếc laptop” → Each of the students has a laptop. “Có ai đó để quên túi ở đây” → Somebody has left their bag here (số ít, dù sau đó là their). Nếu thật sự muốn nói “tất cả” ở số nhiều, dùng all + số nhiều: All the students have a laptop.
Với neither of, tiếng Anh trang trọng dùng số ít (Neither of the answers is correct). Trong giao tiếp thân mật cũng có người nói are, nhưng trong bài tập và văn viết, hãy dùng số ít.
“News” có -s ở cuối, nhưng là danh từ không đếm được và số ít: The news is surprising. Chữ “tin tức” trong tiếng Việt không cho biết số ít hay số nhiều, nên đừng để chữ -s đánh lừa. Tên các môn học có -s cũng vậy: Maths is my favourite subject (tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ: math), Physics is hard.
Ngược lại là “people” và “police”: trông như số ít, nhưng luôn là số nhiều. People are very friendly, The police are investigating. Trong tiếng Việt, “người dân ở đây rất thân thiện” và “cảnh sát đang điều tra” không thể hiện số lượng, nên “people is” và “the police is” rất hay gặp.
Nên biết thêm: với danh từ chỉ tập thể như team, family hay government, tiếng Anh Mỹ thường chia động từ số ít (The team is winning), còn tiếng Anh Anh hay dùng số nhiều (The team are winning). Với police thì không có lựa chọn: luôn là are.
“Người dân ở đây rất thân thiện” không thể hiện số lượng, nhưng people trong tiếng Anh luôn là số nhiều.
Chủ ngữ là “list” (số ít), không phải “items”. Cái dài là danh sách, không phải các món đồ.
Everyone gần với “ai cũng” hơn là “mọi người” số nhiều: động từ chia số ít.
Each of (“mỗi người trong số…”) đi với động từ số ít, dù phía sau là danh từ số nhiều.
Đừng để chữ -s đánh lừa: news là danh từ không đếm được và số ít.
-s ở động từ không phải dấu hiệu số nhiều như “các”, “những”. Children đã là số nhiều, nên động từ không có -s.
Với he/she/it hoặc danh từ số ít, động từ ở thì hiện tại đơn thêm -s, dù trong tiếng Việt chữ “sống” không đổi.
Động từ tiếng Việt không đổi: “Chị tôi sống ở Đà Nẵng”, “Bố mẹ tôi sống ở Đà Nẵng”
Ở thì hiện tại đơn tiếng Anh, động từ đi với he/she/it hoặc danh từ số ít phải thêm -s: “My sister lives in Da Nang.” Với chủ ngữ số nhiều thì không có -s: “My parents live in Da Nang.” Đừng coi -s ở động từ là dấu hiệu số nhiều, vì thực tế ngược lại: one dog barks, the dogs bark. Người Việt cũng hay nuốt âm -s cuối khi nói, nên hãy tập phát âm rõ: lives, works, has.
“Người dân”, “cảnh sát” và “tin tức” không cho biết số ít hay số nhiều
Trong tiếng Anh, số ít hay số nhiều của những từ này cố định và phải học thuộc cùng động từ: people are (people là số nhiều của person), the police are (luôn số nhiều), the news is (số ít, không đếm được, nên cũng không nói “a news” mà là “a piece of news” hoặc “some news”). Tên môn học có -s cũng là số ít: “Maths is my favourite subject.” (tiếng Anh Mỹ: math).
Khi nói về cả một nhóm, tiếng Việt hay dùng “mọi người… đều”: “Mọi người đều ở đây rồi”, “Mọi người đều biết”
Everyone và everybody về mặt ngữ pháp giống “ai cũng”, “từng người”, nên là số ít: “Everyone is here.”, “Everybody knows the answer.” Nếu bạn coi “mọi người” là số nhiều, kết quả sẽ là “Everyone are here” hay “Everybody know”. Somebody/someone (“ai đó”) cũng vậy: “Somebody has left their bag here.”
💡 Hãy hỏi: ai hoặc cái gì thực hiện hành động? Đó là chủ ngữ, không phải danh từ đứng ngay trước động từ.
💡 Everyone, somebody, each: hãy nghĩ đến “ai cũng”, “ai đó”, “mỗi người”, không phải “mọi người” số nhiều. Số ít.
💡 Học thuộc các trường hợp đặc biệt cùng động từ: people are, the police are, the news is, maths is.
"Where's my stapler?"
"I think the box of pens is on top of it — everything on this desk is a mess."
"Honestly, everyone here has the same problem."
"True — the number of things piling up on my desk just keeps growing."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng trong văn viết trang trọng
Which is correct in formal written English?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 9 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: The box of chocolates are on the shelf.
Bài tập 10 · Sửa lỗi sai
Correct the mistake: Somebody have left their bag here.
Bài tập 11 · Lỗi thường gặp: “mọi người đều…” chia số nhiều
Vietnamese: “Mọi người đều biết câu trả lời.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is correct?
Tính từ hay trạng từ: lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp với tính từ và trạng từ trong tiếng Anh: quên đuôi -ly, dùng good thay cho well, và dùng tính từ sau feel, look hay taste.
Lỗi thường gặp với động từ
Lỗi động từ trong tiếng Anh: thừa be, quên -s, đánh dấu thì hai lần và các bẫy từ tiếng Việt như “Tôi đồng ý” → I am agree hay “làm” = make/do.
Lỗi thường gặp với mạo từ
Lỗi mạo từ hay gặp của người Việt: thiếu a/an trước nghề nghiệp, thừa the trong câu nói chung, và các bẫy với tên nước, trường học, phương tiện.
Lỗi thường gặp với giới từ
Giới từ người Việt hay dùng sai: married to (không phải with), listen to, arrive at/in (không phải to), discuss không có about, good at.