Trạng từ nhấn mạnh: even, only và just

B2 · Trung cao cấpTrạng từ

Từ nhấn mạnh làm nổi bật một phần của câu. Đặt trạng từ này ở đâu thì phần đó được nhấn mạnh, giống như “ngay cả”, “chỉ”, “vừa” trong tiếng Việt.

Bạn sẽ học được gì

  • Even (ngay cả, thậm chí): nhấn mạnh điều đáng ngạc nhiên (Even the manager was confused.); trong câu phủ định, not even = thậm chí không, ngay cả… cũng không
  • Only (chỉ): loại trừ mọi thứ khác ngoài phần được nhấn mạnh (Only Tom passed. / Tom only passed the easy part.)
  • Just có nhiều nghĩa: “vừa mới” (I've just left), “chỉ là” (It's just a suggestion), “vừa đúng, vừa vặn” (That's just right), “vừa kịp, sát nút” (just in time)
  • Vị trí rất quan trọng: chuyển từ nhấn mạnh sang chỗ khác là phần được nhấn mạnh cũng thay đổi

Từ nhấn mạnh làm gì

Từ nhấn mạnh chỉ vào một phần cụ thể của câu và thêm một sắc thái: sự ngạc nhiên (even), sự duy nhất (only) hoặc một trong các nghĩa của just. Khác với trạng từ chỉ cách thức hay tần suất, chúng có thể đứng ở nhiều chỗ trong câu, và vị trí quyết định phần nào được nhấn mạnh.

Bạn đã quen điều này trong tiếng Việt: “Chỉ Tom ăn salad” và “Tom chỉ ăn salad” không cùng nghĩa. Trong tiếng Anh, từ nhấn mạnh thường đứng ngay trước phần được nhấn mạnh hoặc trước động từ chính. Một điểm khác: tiếng Việt hay dùng cặp từ (“ngay cả… cũng…”, “chỉ… thôi”), còn tiếng Anh chỉ cần MỘT từ: even hoặc only.

"Even the teacher was surprised."
"Only close friends were invited."

even: trường hợp đáng ngạc nhiên

Even (ngay cả, thậm chí) chỉ vào ví dụ đáng ngạc nhiên nhất, cực đoan nhất, điều bạn ít ngờ tới nhất. Even đứng ngay trước từ hoặc cụm từ được nhấn mạnh: Even my grandmother… = “Ngay cả bà tôi…”.

Cẩn thận với chữ “cũng”: tiếng Việt nói “Ngay cả bà tôi cũng dùng điện thoại thông minh”, nhưng tiếng Anh chỉ cần even: “Even my grandmother has a smartphone now”, không thêm also hay too.

Trong câu phủ định, “thậm chí không”, “còn không” là not even, và even đứng SAU trợ động từ có not: “She didn't even say goodbye.” Đừng theo trật tự “Cô ấy thậm chí không chào tạm biệt” mà viết “She even didn't…”. Còn “Even she didn't…” lại mang nghĩa khác: “Ngay cả cô ấy cũng không…”.

"Even my grandmother has a smartphone now."
"She didn't even say goodbye."

only: vị trí thay đổi nghĩa

Only loại trừ mọi thứ khác ngoài phần được chỉ tới, và vị trí của only rất quan trọng. “Only Tom passed the test” nghĩa là không ai khác đỗ. “Tom only passed the test” (only trước động từ) thường có nghĩa là Tom đỗ, nhưng chỉ vậy thôi, không có kết quả gì nổi bật. “Tom passed only the test” lại có nghĩa là bài kiểm tra là thứ duy nhất Tom vượt qua, còn các yêu cầu khác thì không.

Trong tiếng Anh nói, only thường đứng trước động từ dù ý nhấn vào tân ngữ (I only need five more minutes; She only ate the salad = cô ấy chỉ ăn salad, không ăn gì khác): ngữ cảnh và ngữ điệu sẽ làm rõ nghĩa. Trật tự này giống “Tôi chỉ cần năm phút nữa” trong tiếng Việt. Chỉ cần nhớ: chữ “thôi” ở cuối câu tiếng Việt không dịch thêm thành only lần nữa.

"Only she noticed the mistake."
"She only noticed the mistake — she didn't fix it."

just: nhiều nghĩa

Just gom nhiều nghĩa mà tiếng Việt diễn đạt bằng các từ khác nhau: “vừa, vừa mới” (thường đi với thì hiện tại hoàn thành: I've just finished), “chỉ là” (It's just a suggestion) và “đúng, vừa đúng” (That's just what I needed; This is just right = vừa vặn, không hơn không kém). Ngữ cảnh cho bạn biết đó là nghĩa nào.

Thêm vào đó là nghĩa “vừa đủ, vừa kịp”: just enough time (vừa đủ thời gian), just in time (vừa kịp lúc), only just (sát nút, suýt nữa thì không: She only just caught the train = cô ấy vừa kịp bắt chuyến tàu).

Cái bẫy lớn là “vừa mới”. Vì động từ tiếng Việt không đổi, “Tôi vừa ăn xong” dễ thành “I just eat” hoặc “I just finish eating”. Tiếng Anh cần thì hiện tại hoàn thành: “I've just eaten” (tiếng Anh Anh, và cũng rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ). Trong tiếng Anh Mỹ, thì quá khứ đơn cũng rất tự nhiên: “I just ate”. Chữ “xong” không cần dịch thành finish, vì ý “đã xong” nằm sẵn trong thì của động từ.

"We've just arrived."
"It's just a small mistake, don't worry."
"This is just right."

Tiếng Anh trong đời sống

"Even the experts couldn't explain what happened."
"I only need five more minutes."
"I've just heard the news."
"It's just a rough draft — feel free to change anything."

Lưu ý

✗Only Tom passed the test. (meaning: Tom passed, but just barely)
✓Tom only just passed the test.

“Only Tom passed” nghĩa là không ai khác đỗ, chứ không phải Tom đỗ sát nút. Để nói “Tom vừa đủ điểm đỗ”, dùng only just.

✗I just finish my homework.
✓I've just finished my homework.

“Tôi vừa làm xong bài tập” không dùng thì hiện tại đơn: just với nghĩa “vừa mới” đi với thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ). Trong tiếng Anh Mỹ cũng có thể nói “I just finished my homework”.

✗Even my grandmother also has a smartphone now.
✓Even my grandmother has a smartphone now.

Dịch đủ cả cặp “ngay cả… cũng…”. Tiếng Anh chỉ cần even; chữ “cũng” không dịch thành also.

✗She even didn't say goodbye.
✓She didn't even say goodbye.

“Thậm chí không” = not even: trong câu phủ định, even đứng sau trợ động từ có not (didn't even), không đứng trước.

✗I only need five more minutes only.
✓I only need five more minutes.

Dịch đủ cả cặp “chỉ… thôi”. Trong tiếng Anh, một chữ only là đủ.

So sánh với tiếng Việt

“Tôi vừa đến”, “Chúng tôi vừa mới bắt đầu”, “Tôi vừa ăn xong”: “vừa/vừa mới” + động từ không đổi

Tiếng Anh dùng just với thì hiện tại hoàn thành: “I've just arrived”, “We've just started”, “I've just eaten”. Dịch từng chữ sẽ thành “I just arrive” (sai thì) hoặc “I just finish eating” (thừa finish). Trong tiếng Anh Mỹ, thì quá khứ đơn cũng rất phổ biến: “I just arrived”.

Tiếng Việt dùng cặp “ngay cả… cũng…” và “chỉ… thôi”: “Ngay cả chuyên gia cũng bối rối”, “Tôi chỉ cần năm phút thôi”

Tiếng Anh chỉ dùng một từ: “Even the experts were confused”, không phải “Even the experts also were confused”; “I only need five minutes”, không phải “I only need five minutes only”. Phần còn lại của cặp từ (“cũng”, “thôi”) không dịch.

“Cô ấy thậm chí không chào tạm biệt”: “thậm chí” đứng trước “không”

Tiếng Anh thì ngược lại: trợ động từ phủ định trước, even sau: “She didn't even say goodbye”. “She even didn't say goodbye” là sai, còn “Even she didn't say goodbye” chuyển trọng tâm sang người (“Ngay cả cô ấy cũng không chào tạm biệt”).

💡 “Tôi vừa…” → I've just + quá khứ phân từ (I've just arrived); trong tiếng Anh Mỹ cũng có I just arrived.

💡 “Ngay cả… cũng…” → chỉ cần even; “chỉ… thôi” → chỉ cần only.

💡 “Thậm chí không” → not even, với even đứng ngay trước động từ chính: She didn't even say goodbye.

Tình huống thực tế: giải thích vì sao đến muộn

"Sorry I'm late — I've just left the office."

"No problem, we've only just started ordering."

"Even the traffic app said it would be quick today. Typical."

"Don't worry, it's just the usual Friday rush."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn từ đúng

___ my grandmother, who never uses a computer, has a smartphone now.

Bài tập 2 · Chọn nghĩa đúng

Which sentence means ONLY Tom (nobody else) passed the test?

Bài tập 3 · Chọn từ đúng

I've ___ finished my homework — give me a minute.

Bài tập 4 · Chọn từ đúng

It's ___ a suggestion — you don't have to follow it.

Bài tập 5 · Chọn từ đúng

This dish is ___ right — not too spicy, not too mild.

Bài tập 6 · Chọn nghĩa đúng

Which sentence means she ate the salad, and nothing else at all?

Bài tập 7 · Chọn từ đúng

___ the manager didn't know about the meeting — that's how last-minute it was.

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: We have ___ enough time to catch the train if we hurry. (means 'exactly/barely', one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: ___ children understand this idea — it's not that complicated. (means 'as surprising as it sounds', one word)

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

??????

Bài tập 11 · Chọn câu đúng

Which is correct for 'I've done this exact thing recently, moments ago'?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “ngay cả… cũng…”

Vietnamese: “Ngay cả bà tôi cũng dùng điện thoại thông minh.” Which English translation is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

___ the teacher was surprised by how well the class did.

Bạn đã học

  • Even (ngay cả, thậm chí) nhấn mạnh trường hợp đáng ngạc nhiên nhất; trong câu phủ định: didn't even = thậm chí không.
  • “Ngay cả… cũng…”, “chỉ… thôi”: tiếng Anh chỉ cần một từ, even hoặc only.
  • Only loại trừ mọi thứ ngoài phần được nhấn mạnh, và vị trí của only quyết định cái gì bị loại trừ.
  • Just có nhiều nghĩa: vừa mới, chỉ là, vừa đúng, vừa kịp. Ngữ cảnh sẽ quyết định.
  • “Tôi vừa…” → I've just + quá khứ phân từ; trong tiếng Anh Mỹ cũng có I just + thì quá khứ đơn.
Xem tất cả bài học trong mục này