Động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái và là trái tim của mỗi câu. Trong tiếng Anh, trước động từ luôn phải có chủ ngữ.
Bạn sẽ học được gì
Động từ là từ diễn tả một hành động (run, eat, write) hoặc một trạng thái (be, seem, know). Có thể coi động từ là trái tim của câu: gần như mọi câu hoàn chỉnh đều cần một động từ.
Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, và động từ tiếng Anh cũng đổi rất ít: I work, you work, we work, they work. Điểm mới lớn nhất ở thì hiện tại đơn là với he/she/it phải thêm -s: The dog runs fast. She teaches math. Đây là đuôi người Việt hay quên nhất, nên hãy để ý ngay từ đầu.
Một câu hoàn chỉnh trong tiếng Anh cần ít nhất một chủ ngữ (ai hoặc cái gì) và một động từ (làm gì hoặc là gì). Trong giao tiếp, người Việt rất hay bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ: “Mệt quá!”, “– Chị ấy làm gì? – Làm ở ngân hàng.” Tiếng Anh không cho phép điều đó: I am tired, She works in a bank. Ngoại lệ duy nhất là câu mệnh lệnh: Sit down!, Come here!
Câu tiếng Anh cũng bắt buộc phải có động từ. Tiếng Việt nói “Tôi mệt”, “Cô ấy rất đẹp”, không cần động từ nào. Tiếng Anh phải thêm be: “I am tired”, “She is very beautiful”, không phải “I tired”.
Thứ tự cũng quan trọng: trong câu khẳng định, chủ ngữ đứng trước động từ, giống trật tự quen thuộc của tiếng Việt (“Anh tôi nấu cơm”). Hai động từ không đứng cạnh nhau tùy ý như trong tiếng Việt: “Tôi muốn về nhà” → “I want to go home”, cần to.
Kể cả khi không có người hay vật cụ thể nào làm chủ ngữ (khi nói về thời tiết, giờ giấc, khoảng cách), ngữ pháp tiếng Anh vẫn bắt buộc phải có chủ ngữ. Chỗ đó được lấp bằng it. Ở đây it không mang nghĩa gì, chỉ giữ chỗ cho chủ ngữ.
Tiếng Việt nói về thời tiết bằng “trời” hoặc không có chủ ngữ nào: “Trời mưa” → It is raining (đừng dịch “trời” thành sky), “Sáu giờ rồi” → It is 6 o'clock, “Xa lắm” → It is far, “Hôm nay đẹp trời quá” → It is a beautiful day today, “Quan trọng lắm” → It is very important.
Người Việt cũng hay đưa nơi chốn lên đầu câu: “Ngoài trời đang mưa”, “Ở đây mưa nhiều vào mùa xuân”. Dịch từng chữ sẽ thành “Outside is raining”, “Here rains a lot”. Trong tiếng Anh, it đứng đầu, nơi chốn để sau: “It is raining outside”, “It rains a lot here in spring”.
Khi trả lời “Chị ấy làm gì?”, tiếng Việt chỉ cần “Làm ở ngân hàng”, nhưng tiếng Anh vẫn cần chủ ngữ she.
“Hôm nay tôi mệt” không có động từ, nhưng câu tiếng Anh phải có động từ: I am tired.
“Ngoài trời đang mưa”: outside không làm chủ ngữ được. Dùng it làm chủ ngữ, outside để cuối câu.
“Ở đây mưa nhiều vào mùa xuân”: câu nói về thời tiết luôn bắt đầu bằng it.
“Từ đây đến ga có xa không?”: tiếng Anh dùng it làm chủ ngữ và đảo is lên đầu câu hỏi.
“Tôi muốn về nhà” có hai động từ đứng liền nhau, nhưng sau want cần to + động từ.
Trong giao tiếp, tiếng Việt thường bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ: “Mệt quá!”, “Làm ở ngân hàng.”, “Đang ăn cơm.”
Trong tiếng Anh, chủ ngữ phải luôn có mặt, kể cả khi ai cũng biết đang nói về ai: “I'm so tired!”, “She works in a bank.”, “I'm having dinner.” Hãy luôn đặt I, you, he, she, it, we, they (hoặc một danh từ) trước động từ.
Tính từ tiếng Việt đứng ngay sau chủ ngữ mà không cần động từ: “Tôi mệt”, “Hôm nay lạnh”, “Phòng này rộng”
Câu tiếng Anh luôn cần động từ. Với tính từ, động từ đó thường là be: “I am tired”, “It is cold today”, “This room is big”. “I tired” hay “This room big” là thiếu động từ.
Tiếng Việt không có chủ ngữ giả: “Trời mưa”, “Sáu giờ rồi”, “Muộn rồi”, “Xa lắm”
Trong tiếng Anh, những câu này cần it làm chủ ngữ: “It is raining”, “It is 6 o'clock”, “It is late”, “It is far”. Câu chỉ có tính từ như “Quan trọng lắm” cũng vậy: “Quan trọng lắm” → “It is very important”, không phải “Very important” hay “Is important”.
Tiếng Việt hay đưa nơi chốn hoặc chủ đề lên đầu câu: “Ngoài trời đang mưa”, “Ở đây mưa nhiều”, “Từ đây đến ga có xa không?”
Nơi chốn không làm chủ ngữ được trong những câu này. Tiếng Anh bắt đầu bằng it rồi mới đến nơi chốn: “It is raining outside.”, “It rains a lot here.”, “Is it far from here to the station?”
💡 “Mệt quá!” → I'm so tired!: trong tiếng Anh không bao giờ bỏ chủ ngữ.
💡 Tính từ không thay được động từ: I am tired, không phải I tired.
💡 “Trời mưa”, “Muộn rồi”, “Sáu giờ rồi”: trong tiếng Anh đều bắt đầu bằng it.
"Should I bring an umbrella?"
"Yeah, it's supposed to rain this afternoon."
"Is it far to the bus stop?"
"No, it's only a five-minute walk."
Bài tập 1 · Tìm động từ
Which word is the verb? 'The dog runs fast.'
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 3 · Chọn câu thiếu chủ ngữ
Which sentence is missing its subject?
Bài tập 4 · Chọn từ đúng
Every complete English sentence needs a subject and a ___.
Bài tập 5 · Tìm động từ
Which word is the verb? 'She teaches math.'
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Tìm động từ
Which word is the verb? 'They live in Kyiv.'
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete with the correct subject pronoun: ___ works in a bank. (about a woman)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: ___ is snowing outside. (dummy subject, one word)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: câu thiếu chủ ngữ it
Vietnamese: “Ngoài trời đang mưa.” Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which word is the verb? 'The children play outside.'
Các dạng của động từ
Năm dạng của động từ tiếng Anh: nguyên mẫu, -s, -ing, quá khứ và quá khứ phân từ, cùng các chức năng khác nhau của dạng -ing và quá khứ phân từ.
Động từ có quy tắc và bất quy tắc
Động từ có quy tắc và bất quy tắc: thì quá khứ đơn với -ed, các thay đổi chính tả, động từ bất quy tắc cần học thuộc và một dạng chung cho mọi chủ ngữ.
Các loại động từ
Tổng quan các loại động từ chính trong tiếng Anh: động từ chính, trợ động từ, động từ khuyết thiếu và cụm động từ, cùng cách chúng phối hợp trong câu.
Trợ động từ (auxiliary verbs)
Be, do và have làm trợ động từ: câu hỏi, câu phủ định, thì tiếp diễn, thì hoàn thành, câu bị động, cách nhấn mạnh và cách phân biệt với động từ chính.