Động từ tiếng Việt chỉ có một dạng, còn động từ tiếng Anh có tới năm. Mỗi dạng có nhiệm vụ riêng, và có dạng làm hai việc cùng lúc.
Bạn sẽ học được gì
Mỗi động từ tiếng Anh có tối đa năm dạng: nguyên mẫu, dạng -s, dạng -ing, quá khứ và quá khứ phân từ (ngoại lệ duy nhất là be: be, am, is, are, was, were, being, been). Trong tiếng Việt, “đi” lúc nào cũng là “đi”: ta thêm “đang”, “đã”, “rồi”, “được” ở bên ngoài, còn động từ thì giữ nguyên. Trong tiếng Anh, động từ phải tự đổi dạng cho khớp với cấu trúc.
Với động từ có quy tắc, dạng quá khứ và quá khứ phân từ giống nhau (worked/worked). Với động từ bất quy tắc thì thường khác nhau (went/gone, ate/eaten). Vì vậy hãy luôn học động từ bất quy tắc theo bộ ba: go – went – gone.
Một vài quy tắc chính tả: e câm bị bỏ trước -ing (write → writing, make → making), và sau một nguyên âm ngắn được nhấn thì gấp đôi phụ âm cuối (run → running). Ở dạng -s, phụ âm + y thành -ies (study → studies), và sau s, x, ch, sh thì thêm -es (watch → watches).
Dạng -ing có hai chức năng. Chức năng thứ nhất là tạo các thì tiếp diễn (be + -ing): “I am working” = “Tôi đang làm việc”. Ở đây “đang” giúp bạn, nhưng nhớ rằng “đang” tương ứng với CẢ HAI phần: am VÀ -ing. “I am work” hay “I am go” là sai.
Chức năng thứ hai: cùng dạng -ing đó có thể làm danh từ. Tiếng Việt dùng nguyên động từ làm chủ ngữ: “Bơi là môn thể thao rất tốt”, “Đọc sách trước khi ngủ giúp tôi thư giãn”. Tiếng Anh phải dùng dạng -ing: “Swimming is great exercise”, không phải “Swim is great exercise”.
Quá khứ phân từ đứng sau have/has/had trong các thì hoàn thành và sau be trong câu bị động: hai cấu trúc rất khác nhau nhưng dùng cùng một dạng động từ.
Cả hai đều có thể liên hệ với tiếng Việt. Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) thường tương ứng với “đã… rồi”: “Tôi viết xong báo cáo rồi” → “I have finished the report”. Câu bị động gần với “được/bị”: “Báo cáo được hoàn thành hôm qua” → “The report was finished yesterday”. Nhưng tiếng Việt chỉ thêm từ, còn tiếng Anh phải đổi động từ sang quá khứ phân từ: “The bridge was built”, không phải “was build”. Và sau have là quá khứ phân từ, không phải dạng quá khứ: “She has gone home”, không phải “She has went home”.
Sau has/have là quá khứ phân từ (gone), không phải dạng quá khứ (went). Với nhiều động từ bất quy tắc, hai dạng này khác nhau.
“Cô ấy về nhà rồi”: có has rồi vẫn chưa đủ, động từ phải đổi sang quá khứ phân từ gone.
“Bơi là môn thể thao tốt”: khi động từ làm chủ ngữ, tiếng Anh dùng dạng -ing.
“Tôi đang đi học”: “đang” không chỉ là am. Thì tiếp diễn cần be + dạng -ing.
“Cây cầu được xây năm 1930”: “được” chỉ là một từ thêm vào, nhưng câu bị động tiếng Anh cần be + quá khứ phân từ: was built.
Với he/she/it, động từ ở thì hiện tại đơn phải thêm -s. Tiếng Việt không có đuôi này nên rất dễ quên.
Động từ tiếng Việt chỉ có một dạng; thời gian và thể được thêm từ bên ngoài: “đang đi”, “đã đi rồi”, “được xây”
Trong tiếng Anh, thêm trợ động từ thôi là chưa đủ, động từ chính cũng phải đổi dạng cho khớp: be + -ing (“I am going”), have + quá khứ phân từ (“She has gone”), be + quá khứ phân từ (“It was built”). Lỗi điển hình của người Việt là dịch đúng “đang”, “đã”, “được” nhưng để động từ ở dạng nguyên mẫu: “I am go”, “She has go”, “It was build”.
Tiếng Việt dùng nguyên động từ làm chủ ngữ: “Bơi rất tốt cho sức khỏe”, “Nấu ăn giúp tôi thư giãn”, “Đọc sách rất vui”
Tiếng Anh dùng dạng -ing khi động từ làm chủ ngữ: “Swimming is healthy”, “Cooking relaxes me”, “Reading is fun for me”. Dạng nguyên mẫu (“Swim is healthy”, “Read is fun”) là sai. Sau những động từ như love, like thì dùng được cả hai: “Tôi thích nấu ăn” → “I love cooking” hoặc “I love to cook”.
Tiếng Việt không có dạng riêng cho quá khứ phân từ: “đã đi”, “đi rồi” vẫn là “đi”
Tiếng Anh có, nhưng không phải lúc nào cũng dễ nhận ra. Với động từ có quy tắc, quá khứ phân từ trùng với dạng quá khứ (worked/worked); với động từ bất quy tắc thì thường khác (went/gone, ate/eaten, saw/seen). Vì vậy mới có lỗi “She has went home” thay vì “She has gone home”. Hãy học theo bộ ba: go – went – gone.
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ: “tôi làm”, “cô ấy làm”
Ở thì hiện tại đơn, tiếng Anh thêm -s khi chủ ngữ là he/she/it hoặc một danh từ số ít: “She works every day”, “My father works in a bank”. Đây là lỗi người Việt hay mắc nhất, cả khi nói lẫn khi viết, vì âm -s ở cuối từ rất dễ bị nuốt.
💡 “Đọc sách rất vui” → Reading is fun: động từ làm chủ ngữ dùng dạng -ing.
💡 Sau have/has là quá khứ phân từ: She has gone, không phải She has went hay She has go. Học theo bộ ba go – went – gone.
💡 “Đang” = be + -ing (I am going), “được/bị” = be + quá khứ phân từ (was built): thêm trợ động từ thì phải đổi cả động từ chính.
"What do you do in your free time?"
"Mostly reading, and I've recently started painting."
"That's great — painting always seemed relaxing to me."
"It really is. I've been doing it every weekend."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
Which is the base form of the verb 'went'?
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
Which is the -ing form of 'write'?
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
Which is the past participle of 'eat'?
Bài tập 4 · Xác định chức năng
'Swimming is great exercise.' What job is 'swimming' doing here?
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
Which form goes after 'has' in the present perfect?
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Chọn dạng đúng
Which is the -s form of 'study'?
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: the past simple form of 'begin' is ___.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: the -ing form of 'run' (double the consonant) is ___.
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu trả lời đúng
How many main forms does a regular English verb have (base, -s, -ing, past, past participle — with past and past participle often identical)?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dùng nguyên động từ làm chủ ngữ
Vietnamese: “Đọc sách trước khi ngủ giúp tôi thư giãn.” Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is the past participle of 'see'?
Động từ: kiến thức cơ bản
Động từ là gì, cách tìm động từ trong câu, và vì sao mỗi câu tiếng Anh đều cần chủ ngữ và động từ, kể cả khi tiếng Việt không cần.
Động từ có quy tắc và bất quy tắc
Động từ có quy tắc và bất quy tắc: thì quá khứ đơn với -ed, các thay đổi chính tả, động từ bất quy tắc cần học thuộc và một dạng chung cho mọi chủ ngữ.
Các loại động từ
Tổng quan các loại động từ chính trong tiếng Anh: động từ chính, trợ động từ, động từ khuyết thiếu và cụm động từ, cùng cách chúng phối hợp trong câu.
Trợ động từ (auxiliary verbs)
Be, do và have làm trợ động từ: câu hỏi, câu phủ định, thì tiếp diễn, thì hoàn thành, câu bị động, cách nhấn mạnh và cách phân biệt với động từ chính.