Các dạng của động từ

A1 · Sơ cấpĐộng từ

Động từ tiếng Việt chỉ có một dạng, còn động từ tiếng Anh có tới năm. Mỗi dạng có nhiệm vụ riêng, và có dạng làm hai việc cùng lúc.

Bạn sẽ học được gì

  • Dạng nguyên mẫu: work, go, eat (sau do/does/did, sau động từ khuyết thiếu và với I/you/we/they ở thì hiện tại đơn)
  • Dạng -s: works, goes, eats (với he/she/it ở thì hiện tại đơn)
  • Dạng -ing: working, going, eating (trong các thì tiếp diễn VÀ dùng như danh từ, tức là danh động từ)
  • Dạng quá khứ: worked, went, ate (trong thì quá khứ đơn)
  • Quá khứ phân từ: worked, gone, eaten (trong các thì hoàn thành và trong câu bị động)

Năm dạng của động từ

Mỗi động từ tiếng Anh có tối đa năm dạng: nguyên mẫu, dạng -s, dạng -ing, quá khứ và quá khứ phân từ (ngoại lệ duy nhất là be: be, am, is, are, was, were, being, been). Trong tiếng Việt, “đi” lúc nào cũng là “đi”: ta thêm “đang”, “đã”, “rồi”, “được” ở bên ngoài, còn động từ thì giữ nguyên. Trong tiếng Anh, động từ phải tự đổi dạng cho khớp với cấu trúc.

Với động từ có quy tắc, dạng quá khứ và quá khứ phân từ giống nhau (worked/worked). Với động từ bất quy tắc thì thường khác nhau (went/gone, ate/eaten). Vì vậy hãy luôn học động từ bất quy tắc theo bộ ba: go – went – gone.

Một vài quy tắc chính tả: e câm bị bỏ trước -ing (write → writing, make → making), và sau một nguyên âm ngắn được nhấn thì gấp đôi phụ âm cuối (run → running). Ở dạng -s, phụ âm + y thành -ies (study → studies), và sau s, x, ch, sh thì thêm -es (watch → watches).

"work → works → working → worked → worked"
"go → goes → going → went → gone"

-ing: một dạng, hai chức năng

Dạng -ing có hai chức năng. Chức năng thứ nhất là tạo các thì tiếp diễn (be + -ing): “I am working” = “Tôi đang làm việc”. Ở đây “đang” giúp bạn, nhưng nhớ rằng “đang” tương ứng với CẢ HAI phần: am VÀ -ing. “I am work” hay “I am go” là sai.

Chức năng thứ hai: cùng dạng -ing đó có thể làm danh từ. Tiếng Việt dùng nguyên động từ làm chủ ngữ: “Bơi là môn thể thao rất tốt”, “Đọc sách trước khi ngủ giúp tôi thư giãn”. Tiếng Anh phải dùng dạng -ing: “Swimming is great exercise”, không phải “Swim is great exercise”.

"She is swimming right now. (thì tiếp diễn)"
"Swimming is great exercise. (danh động từ, dùng như danh từ)"

Quá khứ phân từ: cũng có hai chức năng

Quá khứ phân từ đứng sau have/has/had trong các thì hoàn thành và sau be trong câu bị động: hai cấu trúc rất khác nhau nhưng dùng cùng một dạng động từ.

Cả hai đều có thể liên hệ với tiếng Việt. Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) thường tương ứng với “đã… rồi”: “Tôi viết xong báo cáo rồi” → “I have finished the report”. Câu bị động gần với “được/bị”: “Báo cáo được hoàn thành hôm qua” → “The report was finished yesterday”. Nhưng tiếng Việt chỉ thêm từ, còn tiếng Anh phải đổi động từ sang quá khứ phân từ: “The bridge was built”, không phải “was build”. Và sau have là quá khứ phân từ, không phải dạng quá khứ: “She has gone home”, không phải “She has went home”.

"I have finished the report. (thì hiện tại hoàn thành)"
"The report was finished yesterday. (câu bị động)"

Tiếng Anh trong đời sống

"She's been working on this project for weeks."
"Reading before bed helps me relax."
"This bridge was built in the 1930s."
"He's already eaten dinner."

Lưu ý

✗She has went home.
✓She has gone home.

Sau has/have là quá khứ phân từ (gone), không phải dạng quá khứ (went). Với nhiều động từ bất quy tắc, hai dạng này khác nhau.

✗She has go home.
✓She has gone home.

“Cô ấy về nhà rồi”: có has rồi vẫn chưa đủ, động từ phải đổi sang quá khứ phân từ gone.

✗Swim is great exercise.
✓Swimming is great exercise.

“Bơi là môn thể thao tốt”: khi động từ làm chủ ngữ, tiếng Anh dùng dạng -ing.

✗I am go to school.
✓I am going to school.

“Tôi đang đi học”: “đang” không chỉ là am. Thì tiếp diễn cần be + dạng -ing.

✗The bridge was build in 1930.
✓The bridge was built in 1930.

“Cây cầu được xây năm 1930”: “được” chỉ là một từ thêm vào, nhưng câu bị động tiếng Anh cần be + quá khứ phân từ: was built.

✗She work every day.
✓She works every day.

Với he/she/it, động từ ở thì hiện tại đơn phải thêm -s. Tiếng Việt không có đuôi này nên rất dễ quên.

So sánh với tiếng Việt

Động từ tiếng Việt chỉ có một dạng; thời gian và thể được thêm từ bên ngoài: “đang đi”, “đã đi rồi”, “được xây”

Trong tiếng Anh, thêm trợ động từ thôi là chưa đủ, động từ chính cũng phải đổi dạng cho khớp: be + -ing (“I am going”), have + quá khứ phân từ (“She has gone”), be + quá khứ phân từ (“It was built”). Lỗi điển hình của người Việt là dịch đúng “đang”, “đã”, “được” nhưng để động từ ở dạng nguyên mẫu: “I am go”, “She has go”, “It was build”.

Tiếng Việt dùng nguyên động từ làm chủ ngữ: “Bơi rất tốt cho sức khỏe”, “Nấu ăn giúp tôi thư giãn”, “Đọc sách rất vui”

Tiếng Anh dùng dạng -ing khi động từ làm chủ ngữ: “Swimming is healthy”, “Cooking relaxes me”, “Reading is fun for me”. Dạng nguyên mẫu (“Swim is healthy”, “Read is fun”) là sai. Sau những động từ như love, like thì dùng được cả hai: “Tôi thích nấu ăn” → “I love cooking” hoặc “I love to cook”.

Tiếng Việt không có dạng riêng cho quá khứ phân từ: “đã đi”, “đi rồi” vẫn là “đi”

Tiếng Anh có, nhưng không phải lúc nào cũng dễ nhận ra. Với động từ có quy tắc, quá khứ phân từ trùng với dạng quá khứ (worked/worked); với động từ bất quy tắc thì thường khác (went/gone, ate/eaten, saw/seen). Vì vậy mới có lỗi “She has went home” thay vì “She has gone home”. Hãy học theo bộ ba: go – went – gone.

Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ: “tôi làm”, “cô ấy làm”

Ở thì hiện tại đơn, tiếng Anh thêm -s khi chủ ngữ là he/she/it hoặc một danh từ số ít: “She works every day”, “My father works in a bank”. Đây là lỗi người Việt hay mắc nhất, cả khi nói lẫn khi viết, vì âm -s ở cuối từ rất dễ bị nuốt.

💡 “Đọc sách rất vui” → Reading is fun: động từ làm chủ ngữ dùng dạng -ing.

💡 Sau have/has là quá khứ phân từ: She has gone, không phải She has went hay She has go. Học theo bộ ba go – went – gone.

💡 “Đang” = be + -ing (I am going), “được/bị” = be + quá khứ phân từ (was built): thêm trợ động từ thì phải đổi cả động từ chính.

Tình huống thực tế: nói về sở thích

"What do you do in your free time?"

"Mostly reading, and I've recently started painting."

"That's great — painting always seemed relaxing to me."

"It really is. I've been doing it every weekend."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

Which is the base form of the verb 'went'?

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

Which is the -ing form of 'write'?

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

Which is the past participle of 'eat'?

Bài tập 4 · Xác định chức năng

'Swimming is great exercise.' What job is 'swimming' doing here?

Bài tập 5 · Chọn dạng đúng

Which form goes after 'has' in the present perfect?

Bài tập 6 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 7 · Chọn dạng đúng

Which is the -s form of 'study'?

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: the past simple form of 'begin' is ___.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: the -ing form of 'run' (double the consonant) is ___.

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 11 · Chọn câu trả lời đúng

How many main forms does a regular English verb have (base, -s, -ing, past, past participle — with past and past participle often identical)?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dùng nguyên động từ làm chủ ngữ

Vietnamese: “Đọc sách trước khi ngủ giúp tôi thư giãn.” Which English translation is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which is the past participle of 'see'?

Bạn đã học

  • Năm dạng của động từ: nguyên mẫu, dạng -s, dạng -ing, quá khứ và quá khứ phân từ.
  • Dạng -ing dùng trong các thì tiếp diễn (gần với “đang”) VÀ làm danh từ, ở chỗ tiếng Việt dùng nguyên động từ.
  • Quá khứ phân từ dùng trong các thì hoàn thành (gần với “đã… rồi”) VÀ trong câu bị động (gần với “được/bị”).
  • Động từ bất quy tắc thường có dạng quá khứ và quá khứ phân từ khác nhau (went – gone).
  • Thêm trợ động từ thì động từ chính cũng phải đổi dạng: I am going, She has gone, It was built; và nhớ -s với he/she/it.
Xem tất cả bài học trong mục này