Các loại động từ

A2 · Sơ trung cấpĐộng từ

Không phải động từ nào cũng làm cùng một việc. Có động từ mang nghĩa, có động từ chỉ dựng khung ngữ pháp. Phân biệt được vai trò của chúng, mọi thứ khác sẽ dễ hơn nhiều.

Bạn sẽ học được gì

  • Động từ chính mang nghĩa: work, eat, think, love
  • Trợ động từ (be, do, have) tạo thì, câu hỏi và câu phủ định
  • Động từ khuyết thiếu (can, could, must, should, will, might…) thêm ý năng lực, sự bắt buộc hoặc khả năng xảy ra
  • Cụm động từ (phrasal verbs) ghép động từ với một tiểu từ để tạo nghĩa mới: look up, give up, run into

Động từ chính và trợ động từ

Động từ chính mang nghĩa trung tâm của câu. Trợ động từ và động từ khuyết thiếu là “người giúp việc”: chúng đi với động từ chính để tạo thì, câu hỏi, câu phủ định hoặc thêm một sắc thái nghĩa. Tiếng Việt có những từ làm việc tương tự: trong “Cô ấy đang đọc sách”, “đọc” mang nghĩa, còn “đang” cho biết hành động đang diễn ra.

“She is reading.”: is là trợ động từ, reading là động từ chính, giống “Cô ấy đang đọc”. “She can swim.”: can là động từ khuyết thiếu, swim là động từ chính, giống “Cô ấy có thể bơi”, hay tự nhiên hơn là “Cô ấy biết bơi”.

"She is reading. (is = trợ động từ, reading = động từ chính)"
"She can swim. (can = động từ khuyết thiếu, swim = động từ chính)"

Ba trợ động từ be, do và have

Be tạo các thì tiếp diễn (“They are working.”), do tạo câu hỏi và câu phủ định ở các thì đơn (“Does she like tea?”), và have tạo các thì hoàn thành (“We have finished.”).

Hai trong số đó có thể liên hệ với tiếng Việt: be + -ing gần với “đang” (“họ đang làm việc”), have + quá khứ phân từ thường tương ứng với “đã… rồi” (“chúng tôi làm xong rồi”). Riêng do thì tiếng Việt không có từ tương đương: ta hỏi bằng “có… không?” (“Cô ấy có thích trà không?”) và phủ định bằng “không” (“Cô ấy không thích trà”). Trong tiếng Anh, ở các thì đơn bắt buộc phải có do/does: “Does she like tea?”, “She doesn't like tea.”

Cả ba từ này cũng có thể là động từ chính với nghĩa riêng: “She is a teacher.” “I do my homework.” “I have a car.” Vai trò trong câu sẽ quyết định đó là trợ động từ hay động từ chính.

"They are working. (be)"
"Does she like tea? (do)"
"We have finished. (have)"

Cụm động từ (phrasal verbs)

Cụm động từ ghép một động từ với một hoặc nhiều tiểu từ (up, on, off, into…) và thường mang một nghĩa hoàn toàn mới: look up (tra cứu thông tin), give up (bỏ cuộc, thôi không cố nữa), run into (tình cờ gặp ai đó).

Tiếng Việt có những kết hợp khá giống ở dạng đơn giản: “đứng dậy” = stand up, “ngồi xuống” = sit down, “đi ra ngoài” = go out. Những cụm này dễ đoán nghĩa. Khó hơn là những cụm có nghĩa mới hẳn: look after là “chăm sóc”, không phải “nhìn sau”; run into là “tình cờ gặp”, không phải “chạy vào”. Hãy học mỗi cụm như một đơn vị, đừng dịch từng phần. “Can you look after the kids tonight?” “I ran into an old friend yesterday.”

"Can you look after the kids tonight?"
"I ran into an old friend yesterday."

Tiếng Anh trong đời sống

"I should probably get going."
"We've been putting off this decision for weeks."
"Could you turn down the music, please?"
"She doesn't usually work weekends."

Lưu ý

✗She can to swim.
✓She can swim.

Sau động từ khuyết thiếu là động từ nguyên mẫu, không có to, giống “Cô ấy có thể bơi”, không có gì xen giữa hai động từ.

✗I must to go now.
✓I must go now.

Must không đi với to. (Have to thì có to: I have to go now.)

✗I will calling you later.
✓I will call you later.

Sau will (“sẽ”) là động từ nguyên mẫu, không thêm -ing.

✗I know swim.
✓I can swim.

“Tôi biết bơi” dùng can. Know nghĩa là “biết một điều gì đó”, không phải “biết làm gì”.

✗You like coffee?
✓Do you like coffee?

Trong tiếng Anh chuẩn, câu hỏi có/không ở thì hiện tại đơn cần do/does. Chỉ hỏi bằng ngữ điệu khi nói chuyện rất thân mật, để xác nhận hoặc tỏ ra ngạc nhiên.

✗I call you later.
✓I'll call you later.

“Lát tôi gọi lại” không cần “sẽ”, nhưng trong tiếng Anh, lời hứa hay quyết định về tương lai cần will: I'll call you later.

✗It can rain this afternoon.
✓It might rain this afternoon.

“Chiều nay có thể mưa” nói về một khả năng cụ thể, nên dùng might hoặc may. Can dùng cho khả năng chung: It can rain a lot here in July.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt dùng “đang” cho việc đang diễn ra (“đang đọc”) và “đã… rồi” cho việc đã xong (“đến rồi”)

Tiếng Anh có trợ động từ làm việc tương tự: be + -ing (“She is reading”) và have + quá khứ phân từ (“She has arrived”, “We have finished”). Khác biệt: trong tiếng Anh, động từ chính cũng phải đổi dạng (reading, arrived), còn trong tiếng Việt thì giữ nguyên.

“Có thể”, “phải”, “nên”, “sẽ” không bao giờ đổi hình thức

Động từ khuyết thiếu tiếng Anh cũng vậy: “I can, he can, they can”, không thêm -s. Theo sau là động từ nguyên mẫu, không có to và không có -ing: “She can swim”, “You must wear a helmet”, “I will call you”, không phải “She can to swim”, “I will calling you”.

Để nói về kỹ năng đã học, tiếng Việt dùng “biết”: “Tôi biết bơi”, “Bạn biết nấu ăn không?”

Tiếng Anh không nói “I know swim”. Kỹ năng được diễn đạt bằng can: “I can swim”, “Can you cook?”. (Cũng có thể nói “I know how to swim”, nhưng phải có how to.)

Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?” (“Bạn có thích cà phê không?”) và phủ định bằng “không” (“Tôi không thích cà phê”)

Ở các thì đơn, tiếng Anh bắt buộc phải có do/does: “Do you like coffee?”, “I don't like coffee”. “You like coffee?” với giọng lên cuối câu chỉ gặp trong hội thoại thân mật, khi muốn xác nhận hoặc tỏ ra ngạc nhiên; còn “You like coffee or not?” nghe rất thiếu tự nhiên.

“Sẽ” thường có thể bỏ trong tiếng Việt: “Lát tôi gọi lại cho bạn”

Khi hứa hoặc quyết định ngay lúc nói, tiếng Anh cần will: “I will call you later” hoặc, tự nhiên hơn trong giao tiếp, “I'll call you later”. “I call you later” không đúng khi bạn muốn hứa.

Tiếng Việt có động từ chỉ hướng đi sau động từ chính: “đứng dậy”, “ngồi xuống”, “nhìn lên”, “đi ra”

Những cụm này giúp bạn hiểu các phrasal verb có nghĩa đen như stand up, sit down, look up (ngước lên). Nhưng nhiều phrasal verb có nghĩa bóng hoàn toàn khác: look up còn nghĩa là “tra cứu”, give up là “bỏ cuộc”, put off là “hoãn lại”. Những cụm này phải học thuộc như một từ mới.

💡 Động từ khuyết thiếu không có to, không có -s, không có -ing phía sau: she can swim, he must go, I will call.

💡 “Tôi biết bơi” = I can swim, không phải I know swim.

💡 Tiếng Việt không có do, nhưng tiếng Anh bắt buộc dùng do/does trong câu hỏi và câu phủ định ở các thì đơn.

💡 Be + -ing gần với “đang” (is reading), have + quá khứ phân từ gần với “đã… rồi” (has arrived).

Tình huống thực tế: lên kế hoạch cuối tuần

"Do you want to hang out this weekend?"

"I might be busy on Saturday, but Sunday should work."

"Great, I'll look into some restaurant options."

"Sounds good — let me know what you find."

Luyện tập

Bài tập 1 · Tìm động từ chính

In 'She is reading', which word is the main verb?

Bài tập 2 · Chọn câu trả lời đúng

Which of these is a modal verb?

Bài tập 3 · Tìm trợ động từ

In 'They have finished', which word is the auxiliary verb?

Bài tập 4 · Chọn câu trả lời đúng

'Look up' (meaning 'search for information') is an example of a ___.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Which sentence uses a modal verb?

Bài tập 6 · Tìm trợ động từ

In 'Does she work here?', which word is the auxiliary?

Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng

Which is a main verb, not an auxiliary or modal?

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: 'give up' meaning 'stop trying' is an example of a ___ ___. (two words)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: In 'I must leave now', 'must' is a ___ verb.

Bài tập 10 · Xếp vào đúng nhóm

can
run
will
should
eat
might

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 11 · Chọn câu trả lời đúng

Which best describes 'be', 'do', and 'have' when used as auxiliaries?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dùng “biết” để nói về kỹ năng

Vietnamese: “Tôi biết bơi.” Vietnamese uses “biết” for an ability, but English uses a modal verb. Which English translation is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

In 'I will call you later', which word is the modal verb?

Bạn đã học

  • Động từ chính mang nghĩa; trợ động từ và động từ khuyết thiếu dựng khung ngữ pháp và thêm sắc thái nghĩa.
  • Be, do và have tạo thì, câu hỏi và câu phủ định; do không có từ tương đương trong tiếng Việt.
  • Động từ khuyết thiếu diễn tả năng lực, sự cho phép, sự bắt buộc hoặc khả năng xảy ra; theo sau là động từ nguyên mẫu, không có to và không có -s.
  • Dùng can cho “biết làm gì”, might cho “có thể xảy ra”, và đừng quên will khi hứa, dù tiếng Việt có thể bỏ “sẽ”.
  • Cụm động từ học như một đơn vị: phần lớn không dịch được từng phần.
Xem tất cả bài học trong mục này