Không phải động từ nào cũng làm cùng một việc. Có động từ mang nghĩa, có động từ chỉ dựng khung ngữ pháp. Phân biệt được vai trò của chúng, mọi thứ khác sẽ dễ hơn nhiều.
Bạn sẽ học được gì
Động từ chính mang nghĩa trung tâm của câu. Trợ động từ và động từ khuyết thiếu là “người giúp việc”: chúng đi với động từ chính để tạo thì, câu hỏi, câu phủ định hoặc thêm một sắc thái nghĩa. Tiếng Việt có những từ làm việc tương tự: trong “Cô ấy đang đọc sách”, “đọc” mang nghĩa, còn “đang” cho biết hành động đang diễn ra.
“She is reading.”: is là trợ động từ, reading là động từ chính, giống “Cô ấy đang đọc”. “She can swim.”: can là động từ khuyết thiếu, swim là động từ chính, giống “Cô ấy có thể bơi”, hay tự nhiên hơn là “Cô ấy biết bơi”.
Be tạo các thì tiếp diễn (“They are working.”), do tạo câu hỏi và câu phủ định ở các thì đơn (“Does she like tea?”), và have tạo các thì hoàn thành (“We have finished.”).
Hai trong số đó có thể liên hệ với tiếng Việt: be + -ing gần với “đang” (“họ đang làm việc”), have + quá khứ phân từ thường tương ứng với “đã… rồi” (“chúng tôi làm xong rồi”). Riêng do thì tiếng Việt không có từ tương đương: ta hỏi bằng “có… không?” (“Cô ấy có thích trà không?”) và phủ định bằng “không” (“Cô ấy không thích trà”). Trong tiếng Anh, ở các thì đơn bắt buộc phải có do/does: “Does she like tea?”, “She doesn't like tea.”
Cả ba từ này cũng có thể là động từ chính với nghĩa riêng: “She is a teacher.” “I do my homework.” “I have a car.” Vai trò trong câu sẽ quyết định đó là trợ động từ hay động từ chính.
Động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, shall, should, will, would) thêm một sắc thái nghĩa: năng lực, sự cho phép, sự bắt buộc, khả năng xảy ra. Theo sau là động từ chính ở dạng nguyên mẫu, không có to và không có -s.
Tin vui: giống “có thể”, “phải”, “nên”, “sẽ” trong tiếng Việt, động từ khuyết thiếu tiếng Anh không bao giờ đổi dạng: “I can, he can, they can”. Cái bẫy là chữ to: vì đã quen want to, have to, nhiều người viết “She can to swim”, “I must to go”. Sau động từ khuyết thiếu không có to: “She can swim”, “I must go”. Còn để nói về kỹ năng, tiếng Việt dùng “biết” (“Tôi biết bơi”), nhưng tiếng Anh dùng can: “I can swim”, không phải “I know swim”.
Will cũng là động từ khuyết thiếu, tương ứng với “sẽ”. Hai lỗi hay gặp: thêm -ing sau will (“I will calling you”) và bỏ hẳn will vì tiếng Việt thường không cần “sẽ” (“Lát tôi gọi lại” → “I call you later”). Đúng là: “I will call you later” (hoặc “I'll call you later”).
Thêm ví dụ: “You must wear a helmet.” “It might rain later.” Lưu ý: “có thể” vừa là can vừa là might. Khi nói về một việc có thể xảy ra (“Lát nữa có thể mưa”), tiếng Anh dùng might hoặc may, và cần chủ ngữ it.
Cụm động từ ghép một động từ với một hoặc nhiều tiểu từ (up, on, off, into…) và thường mang một nghĩa hoàn toàn mới: look up (tra cứu thông tin), give up (bỏ cuộc, thôi không cố nữa), run into (tình cờ gặp ai đó).
Tiếng Việt có những kết hợp khá giống ở dạng đơn giản: “đứng dậy” = stand up, “ngồi xuống” = sit down, “đi ra ngoài” = go out. Những cụm này dễ đoán nghĩa. Khó hơn là những cụm có nghĩa mới hẳn: look after là “chăm sóc”, không phải “nhìn sau”; run into là “tình cờ gặp”, không phải “chạy vào”. Hãy học mỗi cụm như một đơn vị, đừng dịch từng phần. “Can you look after the kids tonight?” “I ran into an old friend yesterday.”
Sau động từ khuyết thiếu là động từ nguyên mẫu, không có to, giống “Cô ấy có thể bơi”, không có gì xen giữa hai động từ.
Must không đi với to. (Have to thì có to: I have to go now.)
Sau will (“sẽ”) là động từ nguyên mẫu, không thêm -ing.
“Tôi biết bơi” dùng can. Know nghĩa là “biết một điều gì đó”, không phải “biết làm gì”.
Trong tiếng Anh chuẩn, câu hỏi có/không ở thì hiện tại đơn cần do/does. Chỉ hỏi bằng ngữ điệu khi nói chuyện rất thân mật, để xác nhận hoặc tỏ ra ngạc nhiên.
“Lát tôi gọi lại” không cần “sẽ”, nhưng trong tiếng Anh, lời hứa hay quyết định về tương lai cần will: I'll call you later.
“Chiều nay có thể mưa” nói về một khả năng cụ thể, nên dùng might hoặc may. Can dùng cho khả năng chung: It can rain a lot here in July.
Tiếng Việt dùng “đang” cho việc đang diễn ra (“đang đọc”) và “đã… rồi” cho việc đã xong (“đến rồi”)
Tiếng Anh có trợ động từ làm việc tương tự: be + -ing (“She is reading”) và have + quá khứ phân từ (“She has arrived”, “We have finished”). Khác biệt: trong tiếng Anh, động từ chính cũng phải đổi dạng (reading, arrived), còn trong tiếng Việt thì giữ nguyên.
“Có thể”, “phải”, “nên”, “sẽ” không bao giờ đổi hình thức
Động từ khuyết thiếu tiếng Anh cũng vậy: “I can, he can, they can”, không thêm -s. Theo sau là động từ nguyên mẫu, không có to và không có -ing: “She can swim”, “You must wear a helmet”, “I will call you”, không phải “She can to swim”, “I will calling you”.
Để nói về kỹ năng đã học, tiếng Việt dùng “biết”: “Tôi biết bơi”, “Bạn biết nấu ăn không?”
Tiếng Anh không nói “I know swim”. Kỹ năng được diễn đạt bằng can: “I can swim”, “Can you cook?”. (Cũng có thể nói “I know how to swim”, nhưng phải có how to.)
Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?” (“Bạn có thích cà phê không?”) và phủ định bằng “không” (“Tôi không thích cà phê”)
Ở các thì đơn, tiếng Anh bắt buộc phải có do/does: “Do you like coffee?”, “I don't like coffee”. “You like coffee?” với giọng lên cuối câu chỉ gặp trong hội thoại thân mật, khi muốn xác nhận hoặc tỏ ra ngạc nhiên; còn “You like coffee or not?” nghe rất thiếu tự nhiên.
“Sẽ” thường có thể bỏ trong tiếng Việt: “Lát tôi gọi lại cho bạn”
Khi hứa hoặc quyết định ngay lúc nói, tiếng Anh cần will: “I will call you later” hoặc, tự nhiên hơn trong giao tiếp, “I'll call you later”. “I call you later” không đúng khi bạn muốn hứa.
Tiếng Việt có động từ chỉ hướng đi sau động từ chính: “đứng dậy”, “ngồi xuống”, “nhìn lên”, “đi ra”
Những cụm này giúp bạn hiểu các phrasal verb có nghĩa đen như stand up, sit down, look up (ngước lên). Nhưng nhiều phrasal verb có nghĩa bóng hoàn toàn khác: look up còn nghĩa là “tra cứu”, give up là “bỏ cuộc”, put off là “hoãn lại”. Những cụm này phải học thuộc như một từ mới.
💡 Động từ khuyết thiếu không có to, không có -s, không có -ing phía sau: she can swim, he must go, I will call.
💡 “Tôi biết bơi” = I can swim, không phải I know swim.
💡 Tiếng Việt không có do, nhưng tiếng Anh bắt buộc dùng do/does trong câu hỏi và câu phủ định ở các thì đơn.
💡 Be + -ing gần với “đang” (is reading), have + quá khứ phân từ gần với “đã… rồi” (has arrived).
"Do you want to hang out this weekend?"
"I might be busy on Saturday, but Sunday should work."
"Great, I'll look into some restaurant options."
"Sounds good — let me know what you find."
Bài tập 1 · Tìm động từ chính
In 'She is reading', which word is the main verb?
Bài tập 2 · Chọn câu trả lời đúng
Which of these is a modal verb?
Bài tập 3 · Tìm trợ động từ
In 'They have finished', which word is the auxiliary verb?
Bài tập 4 · Chọn câu trả lời đúng
'Look up' (meaning 'search for information') is an example of a ___.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which sentence uses a modal verb?
Bài tập 6 · Tìm trợ động từ
In 'Does she work here?', which word is the auxiliary?
Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng
Which is a main verb, not an auxiliary or modal?
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: 'give up' meaning 'stop trying' is an example of a ___ ___. (two words)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: In 'I must leave now', 'must' is a ___ verb.
Bài tập 10 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 11 · Chọn câu trả lời đúng
Which best describes 'be', 'do', and 'have' when used as auxiliaries?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dùng “biết” để nói về kỹ năng
Vietnamese: “Tôi biết bơi.” Vietnamese uses “biết” for an ability, but English uses a modal verb. Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
In 'I will call you later', which word is the modal verb?
Động từ có quy tắc và bất quy tắc
Động từ có quy tắc và bất quy tắc: thì quá khứ đơn với -ed, các thay đổi chính tả, động từ bất quy tắc cần học thuộc và một dạng chung cho mọi chủ ngữ.
Trợ động từ (auxiliary verbs)
Be, do và have làm trợ động từ: câu hỏi, câu phủ định, thì tiếp diễn, thì hoàn thành, câu bị động, cách nhấn mạnh và cách phân biệt với động từ chính.
Động từ chỉ trạng thái và động từ chỉ hành động
Động từ chỉ trạng thái (know, like, want) và chỉ hành động: vì sao động từ trạng thái ít dùng ở dạng tiếp diễn, và think, have, taste đổi nghĩa ra sao.
Các dạng của động từ
Năm dạng của động từ tiếng Anh: nguyên mẫu, -s, -ing, quá khứ và quá khứ phân từ, cùng các chức năng khác nhau của dạng -ing và quá khứ phân từ.