Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, còn động từ tiếng Anh thì đổi khi nói về quá khứ: thêm -ed (walked) hoặc đổi hẳn sang dạng khác (went).
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Việt, động từ giữ nguyên dù chuyện xảy ra hôm nay hay năm ngoái: “Tôi đi làm”, “Hôm qua tôi đi làm”. Ta biết đó là quá khứ nhờ các từ như “hôm qua”, “đã”, “rồi”. Tiếng Anh thì khác: chính động từ phải đổi sang dạng quá khứ, kể cả khi câu đã có yesterday hay last week.
Động từ có quy tắc tạo thì quá khứ đơn bằng cách thêm -ed vào dạng nguyên mẫu. Động từ bất quy tắc không theo khuôn mẫu đó và phải học thuộc. Điều đáng chú ý là những động từ dùng nhiều nhất (be, go, have, do, say, see) lại đều là bất quy tắc. So sánh: “She walked to work.” (có quy tắc: walk + -ed) và “She went to work.” (bất quy tắc: go → went).
Nếu động từ tận cùng bằng phụ âm + y, đổi y thành i: study → studied, try → tried. Nếu trước y là một nguyên âm, giữ nguyên y: play → played. “He studied all weekend.”
Động từ ngắn tận cùng bằng một nguyên âm được nhấn + một phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối: stop → stopped, plan → planned. Vì vậy “stoped” là sai. Không gấp đôi khi âm tiết cuối không được nhấn (visit → visited, open → opened) hoặc khi động từ tận cùng bằng w, x, y (fix → fixed). Với động từ tận cùng bằng -l có khác biệt: tiếng Anh Anh viết travelled, tiếng Anh Mỹ viết traveled. “They stopped at the light.”
Nếu động từ đã tận cùng bằng e, chỉ thêm -d: live → lived. “We lived there for years.”
Về phát âm: tiếng Việt không có cụm phụ âm ở cuối âm tiết như -kt, -vd, nên người Việt hay nuốt mất -ed khi nói, rồi quên luôn khi viết: “I walk to work yesterday”. Hãy tập đọc rõ âm cuối: walked đọc là /wɔːkt/, một âm tiết, kết thúc bằng âm /t/; lived đọc là /lɪvd/. Ngược lại, cũng đừng đọc -ed thành một âm tiết riêng (“walk-ed”): chỉ sau t hoặc d, -ed mới thành âm tiết riêng: wanted, needed.
Động từ bất quy tắc thay đổi theo nhiều cách: có khi chỉ đổi nguyên âm (give → gave, sing → sang), có khi thành một từ hoàn toàn khác (go → went, be → was/were), có khi không đổi gì cả (put → put, cut → cut).
Không có mẹo nào để đoán một động từ là có quy tắc hay bất quy tắc, nên cách thực tế nhất là học thuộc những động từ bất quy tắc phổ biến trước, mỗi ngày vài từ, và luôn học trong câu. Khi chưa chắc, đừng tự thêm -ed: “goed”, “buyed”, “eated” là những lỗi rất hay gặp.
Trong ngữ cảnh: “I saw that movie last week.” “She bought a new car.” “We had a great time.”
Tin vui cho người Việt: khác với thì hiện tại đơn (he/she/it phải thêm -s), dạng quá khứ giống hệt nhau với mọi chủ ngữ: “I worked. You worked. He worked. We worked. They worked.” Ngoại lệ duy nhất là be: I/he/she/it was, you/we/they were.
Điều cần nhớ là bản thân dạng quá khứ đã mang nghĩa “đã”. Không cần thêm từ nào khác, và đặc biệt không dịch “đã” thành was: “Tôi đã đi chợ” → “I went to the market”, không phải “I was go to the market”. Cũng không cần lo chọn giữa “tôi làm” và “tôi đã làm”: khi nói về một việc đã xong trong quá khứ, cả hai đều là worked.
Go là động từ bất quy tắc: dạng quá khứ là went, không phải “goed”. Thêm -ed vào động từ bất quy tắc là một trong những lỗi phổ biến nhất.
Buy là động từ bất quy tắc: buy → bought. Hãy học thuộc các động từ bất quy tắc thông dụng.
“Hôm qua tôi đi chợ” giữ nguyên “đi”, nhưng trong tiếng Anh yesterday không thay được dạng quá khứ: go → went.
“Đã” không dịch thành was. Ý quá khứ nằm trong chính động từ: went.
Âm /t/ ở cuối walked rất dễ bị nuốt khi nói, nhưng khi viết đừng quên -ed. Tập đọc rõ âm cuối cũng giúp bạn viết đúng.
Stop tận cùng bằng nguyên âm được nhấn + phụ âm, nên gấp đôi p trước -ed: stopped.
Study tận cùng là phụ âm + y, nên phải đổi y thành i trước khi thêm -ed: studied.
Tiếng Việt cho biết quá khứ bằng từ chỉ thời gian hoặc “đã”, “rồi”: “Hôm qua tôi đi chợ”, động từ “đi” giữ nguyên
Trong tiếng Anh, từ chỉ thời gian không thay được dạng quá khứ của động từ. Dù đã có yesterday, động từ vẫn phải đổi: “I went to the market yesterday”, không phải “Yesterday I go to the market”. Hãy tập thói quen: thấy câu nói về quá khứ, kiểm tra ngay động từ.
“Tôi đã đi”, “Cô ấy đã mua”: “đã” là một từ riêng đứng trước động từ
Tiếng Anh không có một từ riêng như vậy trong câu khẳng định: ý “đã” nằm trong chính động từ (went, bought, worked). Vì vậy không dịch “đã” thành was: “I was go”, “She was bought” (câu sau còn mang nghĩa bị động: cô ấy bị mua!) đều sai. Chỉ dùng was/were khi động từ chính là be hoặc trong thì quá khứ tiếp diễn (was working).
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ: “tôi làm”, “anh ấy làm”, “họ làm”
Ở thì quá khứ đơn, tiếng Anh cũng vậy: “I worked, she worked, they worked.” Bạn không cần thêm -s hay đuôi nào khác theo chủ ngữ. Chỉ be có hai dạng: was (I, he, she, it) và were (you, we, they).
Âm tiết tiếng Việt không kết thúc bằng cụm phụ âm như -kt, -pt, -vd
Vì vậy -ed rất dễ bị nuốt mất (walked nghe thành walk) hoặc bị đọc thành một âm tiết thừa (“walk-ed”). Thực ra -ed chỉ thành âm tiết riêng sau t hoặc d: “wanted”, “needed”. Với các động từ khác, -ed dính vào âm tiết trước: “walked” (/wɔːkt/), “played” (/pleɪd/), “stopped” (/stɒpt/).
💡 Có yesterday hay last week thì động từ vẫn phải đổi: I went, I bought. “Đã” không dịch thành was.
💡 Dạng quá khứ giống nhau với mọi chủ ngữ; chỉ be có was/were.
💡 Phụ âm + y → -ied (studied); nguyên âm được nhấn + phụ âm → gấp đôi (stopped).
💡 Đọc rõ âm cuối: walked có âm /t/ ở cuối. -ed chỉ thành âm tiết riêng sau t hoặc d: wanted, needed.
"What did you do this weekend?"
"We drove to the coast and stayed at a small hotel."
"Sounds nice! Did the weather cooperate?"
"Mostly — it rained on Saturday, but Sunday was perfect."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
What is the past simple of the regular verb 'walk'?
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
What is the past simple of the irregular verb 'go'?
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
Which past form is correct for 'study'?
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
Which past form is correct for 'stop' (double the consonant)?
Bài tập 5 · Chọn nhận định đúng
Which is correct for all subjects (I/you/he/she/we/they) in the past simple?
Bài tập 6 · Chọn dạng đúng
What is the past simple of 'eat'?
Bài tập 7 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: the past simple of the regular verb 'play' is ___.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: the past simple of the irregular verb 'buy' is ___.
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ nguyên động từ vì đã có “hôm qua”
Vietnamese: “Hôm qua tôi mua bánh mì.” In Vietnamese the verb “mua” does not change, but in English the verb itself must show the past. Which translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
What is the past simple of 'watch'?
Các loại động từ
Tổng quan các loại động từ chính trong tiếng Anh: động từ chính, trợ động từ, động từ khuyết thiếu và cụm động từ, cùng cách chúng phối hợp trong câu.
Các dạng của động từ
Năm dạng của động từ tiếng Anh: nguyên mẫu, -s, -ing, quá khứ và quá khứ phân từ, cùng các chức năng khác nhau của dạng -ing và quá khứ phân từ.
Trợ động từ (auxiliary verbs)
Be, do và have làm trợ động từ: câu hỏi, câu phủ định, thì tiếp diễn, thì hoàn thành, câu bị động, cách nhấn mạnh và cách phân biệt với động từ chính.
Động từ: kiến thức cơ bản
Động từ là gì, cách tìm động từ trong câu, và vì sao mỗi câu tiếng Anh đều cần chủ ngữ và động từ, kể cả khi tiếng Việt không cần.