Trợ động từ (auxiliary verbs)

B1 · Trung cấpĐộng từ

Be, do và have có thể là động từ chính hoặc trợ động từ. Tiếng Việt làm những việc này bằng các từ như “đang”, “đã”, “chưa”, “bị/được” và “có… không?”.

Bạn sẽ học được gì

  • Be làm trợ động từ: thì tiếp diễn (is working), gần với “đang làm việc”, và câu bị động (was eaten), gần với “bị/được” + động từ
  • Do làm trợ động từ: câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn (Does she like…? / doesn't like)
  • Have làm trợ động từ: các thì hoàn thành (has finished, have eaten), thường tương ứng với “đã… rồi” hoặc “chưa”
  • Cùng một từ có thể là động từ chính với nghĩa riêng (have a car = có ô tô, be a doctor = là bác sĩ)
  • Do có thể nhấn mạnh một câu khẳng định, giống chữ “có” trong “Tôi có thích bài này mà”: I do like this song

Trợ động từ hay động từ chính?

Be, do và have là những động từ gặp nhiều nhất trong tiếng Anh, và mỗi từ có thể đóng hai vai: động từ chính với nghĩa riêng (“có”, “là/ở”, “làm”), hoặc trợ động từ (auxiliary verb) – từ giúp một động từ khác tạo thành cấu trúc ngữ pháp như câu hỏi, câu phủ định hay một thì.

Tiếng Việt dùng hai cách nói khác nhau cho hai vai của have: “Tôi có hai anh chị em” (sở hữu) và “Tôi làm xong rồi” (việc đã hoàn thành). Tiếng Anh dùng have cho cả hai, nên bạn phải nhìn vào từ đứng sau: nếu là quá khứ phân từ (V3), have là trợ động từ; nếu là danh từ, have thường là động từ chính.

"I have a car. (động từ chính: sở hữu, “có”)"
"I have finished. (trợ động từ: thì hoàn thành)"

Be: thì tiếp diễn và câu bị động

Be + V-ing tạo thành các thì tiếp diễn, dùng cho việc đang xảy ra lúc này hoặc chỉ mang tính tạm thời. Cấu trúc này có vai trò gần với “đang”: “Hôm nay cô ấy đang làm việc” → “She is working today.” Nhưng cần nhớ hai điều. Thứ nhất, “đang” không phải là is: tiếng Anh cần cả hai phần, be VÀ đuôi -ing, nên “She is work today” và “She working today” đều sai. Thứ hai, tiếng Việt có thể bỏ “đang” (“Hôm nay cô ấy làm việc”), còn tiếng Anh thì không được bỏ be.

Be + quá khứ phân từ tạo thành câu bị động: chủ ngữ không thực hiện hành động mà chịu tác động của hành động. Tiếng Việt có “bị” và “được”, nhưng rất hay nói mà không cần chúng: “Bánh ăn hết rồi”, “Báo cáo này cả nhóm viết”. Dịch từng chữ sẽ thành “The cake eaten”, thiếu be. Tiếng Anh luôn cần đủ hai phần, be + quá khứ phân từ: “The cake was eaten quickly.”

"She is working today. (thì tiếp diễn, “đang”)"
"The cake was eaten quickly. (câu bị động, “bị/được”)"

Do: câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh

Do (does/did) tạo câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn, vì hai thì này không có trợ động từ nào khác. Tiếng Việt chỉ cần “không” hoặc khung “có… không?”, còn tiếng Anh cần do: “Does she like tea?”, “They don't live here anymore.” Đuôi -s và dạng quá khứ chuyển sang trợ động từ, nên động từ chính trở về dạng nguyên mẫu: does she like, không phải does she likes.

Nhiều người Việt dùng be thay cho “có… không?” hoặc “không”: “Are you like coffee?”, “She isn't like the movie.” Hai câu này sai. Like là động từ thường, nên phải dùng do: “Do you like coffee?”, “She doesn't like the movie.” Ngược lại, be tự tạo câu hỏi và câu phủ định, không cần do: “Are you ready?”, “She isn't here.”

Do còn dùng để nhấn mạnh một câu khẳng định, giống chữ “có” trong “Tôi có thích bài này mà!” khi bạn muốn phản bác ai đó. Động từ chính ở dạng nguyên mẫu, và trong câu chỉ có một trợ động từ: “I do like this song — I just don't own it.”

"Does she like tea?"
"They don't live here anymore."
"I do like this song — I just don't own it."

Have: các thì hoàn thành

Have (has/had) + quá khứ phân từ tạo thành các thì hoàn thành (thì hiện tại hoàn thành, thì quá khứ hoàn thành) và nối một hành động trong quá khứ với một thời điểm sau đó, thường là bây giờ.

Ở đây “đã… rồi” có thể giúp bạn: “Cô ấy đi rồi” → “She has already left”, “Họ đến rồi” → “They have arrived.” Nhưng chỉ có have thì chưa đủ: động từ sau have phải ở dạng quá khứ phân từ, nên là “They have arrived”, không phải “They have arrive”. Với câu phủ định, “chưa” tương ứng với haven't… yet, và chữ not gắn vào have: “They haven't arrived yet” (“Họ chưa đến”), không phải “They don't have arrived”. Cũng nên nhớ “đã” không phải lúc nào cũng là thì hiện tại hoàn thành: với mốc thời gian đã kết thúc (yesterday, last week, in 2020), tiếng Anh dùng thì quá khứ đơn: “I saw her yesterday”, không phải “I have seen her yesterday”. Ngược lại, câu hỏi quen thuộc “Bạn ăn cơm chưa?” thường dùng thì hiện tại hoàn thành: “Have you eaten yet?”

"They have arrived."
"She has already left."
"We had finished before you called."

Tiếng Anh trong đời sống

"I haven't decided yet."
"Are you working this weekend?"
"The report was written by the whole team."
"You've met her before, haven't you?"

Lưu ý

✗Are you like pizza?
✓Do you like pizza?

Be không phải là cách dịch “có… không?”. Like là động từ thường, nên câu hỏi dùng do/does.

✗She isn't like the movie.
✓She doesn't like the movie.

Be không phải là cách dịch “không”. Like là động từ thường, nên phủ định là doesn't, không phải isn't.

✗Does she likes tea?
✓Does she like tea?

Đuôi -s đã nằm ở does; động từ chính trở về dạng nguyên mẫu.

✗She is work today.
✓She is working today.

“Đang” không chỉ là is. Thì tiếp diễn cần đủ hai phần: be + V-ing.

✗She working today.
✓She is working today.

Tiếng Việt có thể bỏ “đang”, nhưng thì tiếp diễn trong tiếng Anh luôn cần be: is working.

✗The cake eaten quickly.
✓The cake was eaten quickly.

“Bánh ăn hết rồi” không cần thêm từ nào, nhưng câu bị động tiếng Anh cần be + quá khứ phân từ: was eaten.

✗They don't have arrived yet.
✓They haven't arrived yet.

“Chưa đến” là haven't arrived yet. Khi have là trợ động từ, chữ not gắn thẳng vào have, không cần don't.

✗You've met her before, isn't it?
✓You've met her before, haven't you?

Câu hỏi đuôi không phải là một chữ “phải không?” cố định mà phải khớp với trợ động từ và chủ ngữ của câu. Với have và you: haven't you?

✗Yes, I like.
✓Yes, I do.

Tiếng Việt trả lời “Có, thích”, nhưng câu trả lời ngắn tiếng Anh lặp lại trợ động từ của câu hỏi, không lặp lại động từ chính.

So sánh với tiếng Việt

“Đang”, “đã… rồi” và “bị/được” làm những việc gần giống trợ động từ tiếng Anh

“Đang làm việc” ≈ is working, “làm xong rồi” ≈ have finished, “được viết” ≈ was written. Bạn có thể dùng chúng làm cầu nối. Khác biệt là trong tiếng Việt, những từ này thường bỏ được (“Hôm nay cô ấy làm việc”), và động từ không bao giờ đổi hình thức. Trong tiếng Anh, trợ động từ bắt buộc phải có VÀ động từ chính phải đổi dạng: is working, have finished, was written.

Tiếng Việt có hai cách nói: “có” (sở hữu) và “đã… rồi” (việc đã xảy ra)

Tiếng Anh dùng have cho cả hai. “I have a new bike” là động từ chính (có); “I have finished my homework” là trợ động từ (xong rồi). Vì vậy câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành là “They haven't arrived”, không phải “They don't have arrived”: have khi làm trợ động từ tự tạo câu phủ định.

Tiếng Việt phủ định bằng “không” và hỏi bằng “có… không?”: “Cô ấy có thích trà không?”, “Cô ấy không thích bộ phim”

“Có… không” và “không” không phải là be. Động từ thường trong tiếng Anh cần do/does/did: “Does she like tea?”, “She doesn't like the movie.” Chỉ be và các trợ động từ khác mới tự hỏi và tự phủ định: “Are you ready?”, “She isn't here.” Vì vậy “Are you like coffee?” và “She isn't like the movie” đều sai.

Tiếng Việt dùng “…, phải không?” cho mọi câu, và câu trả lời ngắn lặp lại động từ: “Có, thích.”

Trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn lặp lại trợ động từ của câu: “You've met her before, haven't you?” (câu có have, câu hỏi đuôi dùng haven't). Câu “Do you like pizza?” trả lời là “Yes, I do.”, không phải “Yes, I like.”

💡 Have + quá khứ phân từ ≈ “đã… rồi”: I have finished. Have + danh từ = có.

💡 Động từ thường hỏi và phủ định bằng do/does/did, không phải bằng be: Do you like…?, She doesn't like…

💡 Câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn lặp lại trợ động từ: have → haven't, do → don't, be → isn't.

Tình huống thực tế: hỏi tiến độ dự án

"Have you finished the report yet?"

"Not quite — I'm still working on the last section."

"Does the client need it today?"

"No, it was moved to Friday."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu trả lời đúng

Which sentence uses 'have' as an auxiliary verb, not a main verb?

Bài tập 2 · Chọn câu trả lời đúng

Which sentence uses 'be' as an auxiliary verb?

Bài tập 3 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative.

Bài tập 5 · Chọn câu trả lời đúng

Which sentence uses 'be' to form the passive voice?

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời ngắn đúng

Choose the correct short answer to 'Do you like pizza?'

Bài tập 7 · Chọn câu hỏi đuôi đúng

Choose the correct question tag: 'You've met her before, ___?'

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence for emphasis.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'They ___ finished the project yet.' (negative, present perfect)

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete: '___ you like coffee?' (present simple question)

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: trợ động từ hay động từ chính

is working
has a car
does like
have eaten
am running
has finished

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “Có, thích” làm câu trả lời ngắn

Vietnamese: “Bạn có thích pizza không?” – “Có, thích.” Which English short answer is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

In 'She has already left', is 'has' auxiliary or main verb?

Bạn đã học

  • Be, do và have có thể là động từ chính hoặc trợ động từ: ngữ cảnh cho biết vai trò của chúng.
  • Be tạo thì tiếp diễn (is working, “đang”) và câu bị động (was eaten, “bị/được”); không được bỏ be.
  • Do tạo câu hỏi và câu phủ định cho động từ thường, và có thể nhấn mạnh giống chữ “có” trong “có thích mà”; be không thay cho “có… không?” hay “không”.
  • Have tạo tất cả các thì hoàn thành, thường tương ứng với “đã… rồi”: She has left = Cô ấy đi rồi.
  • Câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn lặp lại trợ động từ của câu: haven't you?, Yes, I do.
Xem tất cả bài học trong mục này