Có những động từ mô tả một trạng thái đơn giản là đang tồn tại, chứ không phải một việc đang diễn ra từng bước. Chúng không dùng với -ing như động từ hành động.
Bạn sẽ học được gì
Động từ chỉ hành động mô tả một việc xảy ra, có bắt đầu, có diễn tiến và có kết thúc. Động từ chỉ trạng thái mô tả điều gì đó đơn giản là đang tồn tại: một suy nghĩ, một cảm xúc, một nhận thức, một mối quan hệ hay một sự thật. Vì trạng thái không “diễn tiến” như hành động, động từ chỉ trạng thái thường dùng ở các thì đơn, không dùng dạng tiếp diễn.
Tiếng Việt có “đang”, khá gần với be + -ing, nên phần nào giúp bạn. Nhưng hai ngôn ngữ dùng khác nhau. Một mặt, tiếng Việt có thể bỏ “đang” khi nói về việc đang xảy ra (“Anh ấy chạy bộ ngoài công viên”), còn tiếng Anh thì không. Mặt khác, “đang” lại đi rất tự nhiên với nhiều trạng thái: “Tôi đang cần tiền”, “Tôi đang muốn nghỉ”, “Công ty đang có 50 nhân viên”. Dịch từng chữ sang tiếng Anh thì sai: need, want, have (sở hữu) ở đây dùng thì đơn.
Có thể chia động từ chỉ trạng thái thành các nhóm: suy nghĩ và ý kiến (know, believe, understand, agree), cảm xúc và mong muốn (like, love, hate, want, need), nhận thức bằng giác quan (see, hear, smell) và sở hữu hay quan hệ (have, own, belong).
Ở trường, nhiều bạn học mẹo “thấy now, right now thì dùng thì hiện tại tiếp diễn”. Mẹo này không áp dụng cho động từ chỉ trạng thái: điều quyết định là loại động từ, không phải chữ now. “Bây giờ tôi muốn về” → “I want to leave now.”; “Tôi không hiểu câu hỏi này” → “I don't understand this question.” Trong văn nói thân mật đôi khi có ngoại lệ (khẩu hiệu quảng cáo “I'm lovin' it”), nhưng trong tiếng Anh thông thường, hãy dùng thì đơn.
Một số động từ có hai nghĩa: một nghĩa chỉ trạng thái và một nghĩa chỉ hành động. Think thường có nghĩa là “nghĩ là, cho rằng” (trạng thái), nhưng cũng có thể là “suy nghĩ, cân nhắc” (hành động đang diễn ra). Have thường có nghĩa là “có, sở hữu” (trạng thái), nhưng cũng có thể là “ăn, uống, trải qua” (hành động, như have dinner). Taste và see cũng vậy.
Ở đây tiếng Việt giúp bạn, vì thường dùng hai từ khác nhau. “Tôi nghĩ đó là một ý hay” → I think (thì đơn); “Tôi đang cân nhắc lời đề nghị” → I'm thinking (tiếp diễn). “Tôi có một căn nhà gần biển” → I have; “Chúng tôi đang ăn tối” → we're having dinner. “Món súp này ngon tuyệt” → it tastes; “Đầu bếp đang nếm súp” → the chef is tasting it. Nếu tiếng Việt dùng từ chỉ hành động (suy nghĩ, cân nhắc, ăn, nếm), tiếng Anh có thể dùng dạng tiếp diễn. See cũng tương tự: “thấy” là trạng thái (I see a bird), còn “gặp, có hẹn với ai” là hành động: I'm seeing the doctor tomorrow.
Know (biết) mô tả trạng thái, không phải hành động đang diễn ra, nên không dùng dạng tiếp diễn, kể cả khi có now.
“Cô ấy đang muốn uống cà phê” có “đang”, nhưng want là mong muốn, không phải hành động: she wants a coffee.
“Tôi đang cần thêm thời gian” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng need là động từ chỉ trạng thái: I need.
Have nghĩa là “có, sở hữu” là trạng thái, nên dùng thì đơn. Dạng tiếp diễn chỉ dùng khi have là hành động: having dinner, having a shower.
Understand là động từ chỉ trạng thái, nên dùng thì đơn với do: Do you understand…?
Have với nghĩa “ăn tối” là hành động, như “Chúng tôi đang ăn tối”, nên dùng dạng tiếp diễn, khác với have nghĩa là “có”.
Tiếng Việt có thể bỏ “đang”, nhưng tiếng Anh cần be + -ing cho hành động đang diễn ra.
Ở đây taste nghĩa là “có vị”: đó là trạng thái, nên dùng thì đơn. Dạng tiếp diễn chỉ dùng với nghĩa “nếm”: The chef is tasting the soup.
Tiếng Việt dùng “đang” rất tự nhiên với trạng thái: “Tôi đang cần thêm thời gian”, “Cô ấy đang muốn uống cà phê”, “Tôi đang có hẹn”
Trong tiếng Anh, phần lớn động từ chỉ trạng thái không dùng dạng tiếp diễn, kể cả khi nói về lúc này: “I need more time” (không phải “I am needing”), “She wants a coffee” (không phải “She is wanting”). Đừng thấy “đang” là tự động thêm be + -ing; hãy xem động từ là trạng thái hay hành động.
Tiếng Việt có thể bỏ “đang” khi việc đang diễn ra: “Bây giờ anh ấy chạy bộ ngoài công viên”, “Bọn mình ăn tối, lát gọi lại nhé”
Trong tiếng Anh, hành động đang diễn ra cần dạng tiếp diễn: “He is running in the park.”, “We're having dinner.” Thì hiện tại đơn với right now (“He runs in the park right now”) là sai.
Mẹo học thuộc “có now, right now, at the moment thì dùng thì hiện tại tiếp diễn”
Mẹo này chỉ đúng với động từ chỉ hành động. Với động từ chỉ trạng thái, dù có now vẫn dùng thì đơn: “I know the answer now”, “Do you understand the question now?”. Điều quyết định là nghĩa của động từ, không phải từ chỉ thời gian.
Tiếng Việt thường dùng hai từ khác nhau: nghĩ là / suy nghĩ, có / ăn, có vị / nếm, thấy / gặp
Tiếng Anh dùng cùng một động từ cho cả hai nghĩa và phân biệt bằng dạng: “This soup tastes amazing.” (có vị: trạng thái) và “The chef is tasting the soup.” (nếm: hành động). Hãy tự hỏi tiếng Việt sẽ dùng từ nào: nếu là từ chỉ hành động, dạng tiếp diễn có thể dùng được.
💡 Hãy tự hỏi: điều này đơn giản là như vậy (trạng thái) hay đang diễn ra lúc này (hành động)?
💡 “Đang cần”, “đang muốn”, “đang có” không dịch bằng -ing: với know, want, need, like, believe, understand, dùng thì đơn.
💡 Tiếng Việt dùng từ chỉ hành động (suy nghĩ, ăn, nếm, gặp)? Khi đó dạng tiếp diễn có thể dùng được.
"What do you think of the soup?"
"I think it needs more salt — the chef is tasting it now to check."
"I love this place. We should come back."
"Same here. It reminds me of home."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu trả lời đúng
Which verb is typically stative (describes a state, not an action)?
Bài tập 5 · Chọn nghĩa đúng
'I think it's a great idea.' Here, 'think' expresses ___.
Bài tập 6 · Chọn nghĩa đúng
'I'm thinking about the offer.' Here, 'think' expresses ___.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — the chef is actively sampling the soup right now.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'I ___ (want) to leave now.' (present, stative — simple form)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete: 'She ___ (write) a letter right now.' (present continuous — dynamic action)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: trạng thái hay hành động
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “đang cần” bằng -ing
Vietnamese: “Tôi đang cần thêm thời gian.” Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Trợ động từ (auxiliary verbs)
Be, do và have làm trợ động từ: câu hỏi, câu phủ định, thì tiếp diễn, thì hoàn thành, câu bị động, cách nhấn mạnh và cách phân biệt với động từ chính.
Ngoại động từ và nội động từ
Ngoại động từ (có tân ngữ trực tiếp) và nội động từ (không có tân ngữ), và cách open, break, grow dùng được theo cả hai kiểu mà không đổi hình thức.
Động từ nối (linking verbs)
Linking verbs (be, seem, become, feel, look, taste) nối chủ ngữ với phần mô tả. Vì sao sau chúng phải dùng tính từ, không dùng trạng từ đuôi -ly.
Các loại động từ
Tổng quan các loại động từ chính trong tiếng Anh: động từ chính, trợ động từ, động từ khuyết thiếu và cụm động từ, cùng cách chúng phối hợp trong câu.