Có những động từ không diễn tả hành động mà chỉ nối chủ ngữ với phần mô tả. Phần đó phải là tính từ, không phải trạng từ đuôi -ly.
Bạn sẽ học được gì
Linking verb không nói rằng chủ ngữ làm gì, mà chỉ nối chủ ngữ với một từ hoặc cụm từ gọi tên hay mô tả chủ ngữ. Phần mô tả nói về chủ ngữ chứ không nói về hành động, vì vậy phải dùng tính từ.
Ý này bạn đã quen từ tiếng Việt: “Trông cô ấy mệt”, “Anh ấy có vẻ lo lắng”, “Tôi cảm thấy hồi hộp”. Trông, có vẻ, cảm thấy đi thẳng với tính từ, giống look, seem, feel. Khác biệt lớn nhất nằm ở câu đơn giản nhất: tiếng Việt nói “Cô ấy mệt”, không cần động từ, còn tiếng Anh bắt buộc phải có một động từ nối, ít nhất là be: “She is tired”, không phải “She tired”.
Cách kiểm tra nhanh nhất: thay động từ bằng is/are. Nếu câu vẫn có nghĩa (“She is tired”, “The milk is bad”), đó là linking verb và phải dùng tính từ.
Be là linking verb cơ bản nhất. Các động từ khác diễn tả sự thay đổi (become, get, grow, turn) hoặc một ấn tượng (seem, appear). Tất cả đều nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ đứng sau.
Để nói về sự thay đổi, tiếng Việt hay dùng “trở nên”, “trở thành” hoặc chỉ “… rồi”, “… dần”. Tiếng Anh chia việc theo cách khác: get phổ biến nhất trong giao tiếp, nhất là với tính từ (“It's getting dark.” – “Trời đang tối dần”; “He got angry.” – “Anh ấy nổi giận”); become trung tính hoặc trang trọng hơn và dùng được cả với danh từ (“He became a doctor.”); grow chỉ sự thay đổi từ từ và nghe hơi văn chương (“He grew quiet.”); turn chủ yếu dùng với màu sắc, không cần giới từ (“The leaves turned red.”).
Một điểm dễ sai: trước nghề nghiệp ở số ít, tiếng Anh cần a/an, dù tiếng Việt không có mạo từ: “Anh ấy trở thành bác sĩ” → “He became a doctor”, không phải “He became doctor”.
Look, feel, taste, sound và smell có thể là linking verb (mô tả chủ ngữ) hoặc động từ hành động bình thường (mô tả cách làm việc gì đó). Khi là linking verb, dùng tính từ; khi là hành động, dùng trạng từ.
Tiếng Việt thường tách thành hai từ khác nhau: look khi là linking verb là “trông” (“She looks happy.” – “Trông cô ấy vui”), còn look at khi là hành động là “nhìn” (“She looked at the photo carefully.” – “Cô ấy nhìn bức ảnh rất kỹ”). Nếu tiếng Việt nói “trông”, “cảm thấy”, “có vị”, “nghe”, “có mùi” + mô tả, thì tiếng Anh dùng tính từ.
Vì sao người Việt hay sai chỗ này? Trong tiếng Việt, tính từ và trạng từ có cùng một dạng: “Cô ấy đẹp” và “Cô ấy hát hay” không cần đổi từ. Khi mới học đuôi -ly, nhiều người thêm -ly vào mọi chỗ: “She looks beautifully”, “The milk smells badly”. Hãy nhớ: sau linking verb, KHÔNG có -ly: “The milk smells bad.”, “It tastes good.”, “That sounds good.”
Cẩn thận với “như” và “có vẻ như”. Trước một danh từ, tiếng Anh cần like: “Nghe như một kế hoạch hay” → “That sounds like a great plan.”, không phải “sounds as”. Nhưng trước tính từ thì không có like: “Trông bạn có vẻ mệt” → “You look tired.”, không phải “You look like tired”; “Nghe hay đấy” → “That sounds great.”
Ở đây look nghĩa là “trông” và mô tả chủ ngữ, nên dùng tính từ. Kiểm tra: She is beautiful có nghĩa.
Taste ở đây mô tả món súp, giống “Súp này ngon”. Dùng tính từ.
“Sữa có mùi hôi” mô tả sữa, không mô tả cách ngửi. Sau smell dùng tính từ bad.
Ở đây look at là hành động (“nhìn”), nên cần trạng từ cho biết nhìn như thế nào: “nhìn kỹ” → carefully.
“Trông bạn có vẻ mệt”: trước tính từ không dùng like. Like chỉ đứng trước danh từ: You look like your mother.
“Hôm nay cô ấy mệt” không cần động từ, nhưng tiếng Anh cần linking verb: is tired, hoặc looks tired.
Feel đã là linking verb rồi, nên không thêm am. Chọn một trong hai: I feel nervous hoặc I am nervous.
“Trở thành bác sĩ” không có mạo từ trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh cần a/an trước nghề nghiệp ở số ít.
“Nghe như một kế hoạch hay”: trước danh từ, sau sound, look, smell và taste dùng like, không dùng as.
Trong tiếng Việt, tính từ có thể đứng ngay sau chủ ngữ: “Cô ấy mệt”, “Súp ngon”, “Tôi đói”
Tiếng Anh luôn cần một động từ giữa chủ ngữ và tính từ, ít nhất là be: “She is tired”, “The soup is delicious”, “I'm hungry”. Muốn nói rõ cảm nhận của bạn, hãy dùng linking verb khác: “She looks tired”, “The soup tastes delicious”, “I feel hungry”. Nhưng đừng đặt be trước một động từ khác: “I feel nervous”, không phải “I am feel nervous”.
“Trông bạn có vẻ mệt”, “Nghe như một ý hay”, “Có vẻ ngon đấy”
“Như” và “có vẻ như” không phải lúc nào cũng là like. Look, sound, seem + tính từ thì không có like: “You look tired”, “That sounds great”. Like chỉ đứng trước danh từ: “That sounds like a great plan”, “He looks like his father”. Và đừng dịch “như” thành as ở đây: “sounds as a great plan” là sai.
Tính từ và trạng từ tiếng Việt có cùng một dạng: “Cô ấy đẹp” và “Cô ấy múa đẹp”
Tiếng Anh phân biệt beautiful (tính từ) với beautifully (trạng từ). Sau linking verb, phần mô tả nói về chủ ngữ nên dùng tính từ: “She looks beautiful.” Chỉ khi động từ là hành động thật (“She dances beautifully.”) mới dùng -ly. Đừng thêm -ly chỉ vì nghĩ rằng đứng sau động từ thì phải là trạng từ.
Để nói về thay đổi, tiếng Việt dùng “trở thành” (+ danh từ), “trở nên” (+ tính từ) hoặc chỉ “… rồi”: “Anh ấy trở thành bác sĩ”, “Trời tối rồi”, “Lá đỏ rồi”
Become đi được với cả danh từ và tính từ (“He became a doctor”, “It became clear”), nhưng trong giao tiếp, với tính từ người ta hay dùng get hơn: “He got angry”, “It's getting dark”. Grow dùng cho thay đổi từ từ (“He grew quiet”), turn chủ yếu với màu sắc (“The leaves turned red”). Trước nghề nghiệp nhớ thêm a/an: “He became a doctor”.
💡 Thay động từ bằng is: nếu câu có nghĩa (She is beautiful), dùng tính từ. Nếu không, từ đó mô tả hành động và dùng trạng từ.
💡 Trước tính từ không có like: You look tired, That sounds great. Like chỉ đứng trước danh từ: sounds like a great plan.
💡 Tiếng Anh luôn cần động từ trước tính từ: She is tired, không phải She tired. “Trở thành bác sĩ” là became a doctor.
"You look exhausted. Are you okay?"
"I feel a bit off today, actually."
"That sounds rough. Do you want to talk about it?"
"Maybe later — I just need some rest right now."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence — describing how she looked AT something, not her appearance.
Bài tập 5 · Chọn câu trả lời đúng
Which word is a linking verb, connecting the subject to a description?
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'She felt ___ (nervous) before the interview.' (adjective, not adverb)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete: 'The leaves turned ___ (bright) in autumn.' (adjective, not adverb)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: linking verb hay động từ hành động
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “trông có vẻ” thành look like
Vietnamese: “Trông bạn có vẻ mệt.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Ngoại động từ và nội động từ
Ngoại động từ (có tân ngữ trực tiếp) và nội động từ (không có tân ngữ), và cách open, break, grow dùng được theo cả hai kiểu mà không đổi hình thức.
Động từ chỉ trạng thái và động từ chỉ hành động
Động từ chỉ trạng thái (know, like, want) và chỉ hành động: vì sao động từ trạng thái ít dùng ở dạng tiếp diễn, và think, have, taste đổi nghĩa ra sao.
Trợ động từ (auxiliary verbs)
Be, do và have làm trợ động từ: câu hỏi, câu phủ định, thì tiếp diễn, thì hoàn thành, câu bị động, cách nhấn mạnh và cách phân biệt với động từ chính.
Các loại động từ
Tổng quan các loại động từ chính trong tiếng Anh: động từ chính, trợ động từ, động từ khuyết thiếu và cụm động từ, cùng cách chúng phối hợp trong câu.