Có động từ cần tân ngữ mới đủ nghĩa, có động từ tự đứng một mình được. Nắm được điều này, bạn sẽ tránh những lỗi rất quen thuộc như “explain me”, “listen music” hay “discuss about”.
Bạn sẽ học được gì
Ngoại động từ chuyển hành động sang một tân ngữ trực tiếp: người hoặc vật “nhận” hành động. Nội động từ diễn tả một hành động trọn vẹn, không cần tân ngữ.
Cách kiểm tra đơn giản: thử hỏi “… cái gì?” hoặc “… ai?” sau động từ. “Cô ấy mua… cái gì?” Nếu có câu trả lời (a car), động từ là ngoại động từ. Nhưng lưu ý: một động từ tiếng Việt đi thẳng với tân ngữ chưa chắc tiếng Anh cũng vậy. “Nghe nhạc”, “đợi bạn”, “đến sân bay” không cần giới từ, còn tiếng Anh lại cần: listen to music, wait for you, arrive at the airport.
Một số động từ hầu như luôn cần tân ngữ: buy, explain, discuss, enjoy. Một số khác hầu như không bao giờ có tân ngữ: sleep, arrive, happen, disappear. Nếu thêm tân ngữ cho nội động từ, hoặc bỏ tân ngữ của ngoại động từ, câu sẽ thiếu hoặc sai.
Hai trường hợp rất quan trọng với người Việt. Thứ nhất, discuss là ngoại động từ và đi thẳng với tân ngữ, không có about, dù tiếng Việt nói “thảo luận về”: “We discussed the issue.” Thứ hai, happen là nội động từ, nên không bao giờ có tân ngữ và cũng không dùng ở dạng bị động. “Tai nạn đã xảy ra” là “The accident happened.”, không phải “The accident was happened”: “đã” không dịch thành was. Người bị ảnh hưởng đi với to: “Something happened to me.”
Nhiều động từ rất thông dụng (open, close, break, start, grow, move) có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ với cùng một hình thức. Khác biệt chỉ nằm ở chỗ phía sau có tân ngữ hay không.
Tin vui là tiếng Việt cũng thường làm như vậy: “Anh ấy mở cửa” / “Cửa mở”, “Họ bắt đầu cuộc họp” / “Cuộc họp bắt đầu”. Tiếng Anh y hệt: “He opened the door.” / “The door opened.” Không cần thêm itself, và không cần biến thành câu bị động. Có vài chỗ tiếng Việt dùng cách nói khác: “Anh ấy làm vỡ cửa sổ” / “Cửa sổ vỡ” chỉ là “He broke the window.” / “The window broke.” (không cần make); “Cô ấy trồng cà chua” / “Cà chua lớn lên” đều dùng grow: “She grew tomatoes.” / “The tomatoes grew.”
Cẩn thận với “được” và “bị”: khi động từ đang dùng như nội động từ, đừng biến câu thành bị động. “Năm ngoái kinh tế tăng trưởng” → “The economy grew last year.”, không phải “The economy was grown”.
Khi nội động từ cần nối với một nơi chốn, một vật hay một người, phải dùng giới từ chứ không dùng tân ngữ trực tiếp. Arrive cần at hoặc in, apologize cần to, listen cần to.
Hãy chú ý arrive: tiếng Việt nói “đến sân bay”, “tới ga”, nên dễ viết “arrive the airport” hoặc “arrive to the airport”. Tiếng Anh dùng at cho một địa điểm cụ thể (at the airport, at the station) và in cho thành phố hay quốc gia (in Hanoi, in Japan). Với home thì không có giới từ: “I arrived home.”
Với nhiều động từ, chỗ tiếng Việt đặt người ngay sau động từ hoặc sau “cho”, tiếng Anh dùng to + người: “Nghe tôi nói này” → “Listen to me”, “Anh ấy xin lỗi chị gái” → “He apologized to his sister”. Explain cũng vậy: tân ngữ trực tiếp là điều được giải thích, còn người đi với to. “Cô ấy giải thích vấn đề cho tôi” → “She explained the problem to me.” Nhưng đừng áp dụng cho mọi động từ: với give, tell, show, send, người có thể đứng ngay sau động từ (“She told me the story.”); với explain, describe và say thì không.
Ngoài ra, có những động từ tiếng Việt đi thẳng với tân ngữ nhưng tiếng Anh cần giới từ: “nghe nhạc” → listen to music, “đợi ai” → wait for someone, “tìm cái gì” → look for something. Ngược lại, enter đi thẳng với tân ngữ: “vào phòng” → “enter the room”, không phải “enter into the room”.
“Đến sân bay” không có giới từ, nhưng arrive là nội động từ: trước nơi chốn cần at (tòa nhà, sân bay) hoặc in (thành phố, quốc gia).
Arrive không đi với to. Dùng at hoặc in; nếu muốn dùng to, đổi động từ: I got to the airport.
“Thảo luận về”, nhưng discuss đi thẳng với tân ngữ, không có about.
“Giải thích cho tôi vấn đề”: trong tiếng Anh, the problem là tân ngữ trực tiếp, còn người đi với to.
“Anh ấy xin lỗi tôi”: apologize là nội động từ, người nhận lời xin lỗi đi với to.
“Nghe nhạc” không có giới từ, nhưng listen luôn cần to trước thứ được nghe: listen to music, listen to me.
“Đợi tôi”: wait cần for trước người hoặc vật được đợi.
“Tai nạn đã xảy ra”: happen là nội động từ, không có dạng bị động. “Đã” không dịch thành was; chỉ cần happened.
Tiếng Việt đặt người ngay sau động từ hoặc sau “cho”: “Cô ấy giải thích cho tôi vấn đề”, “Anh ấy xin lỗi tôi”
Với explain, apologize, listen, người không thể đứng một mình ngay sau động từ mà cần to: “She explained the problem to me.”, “He apologized to me.”, “Listen to me.” Dịch từng chữ sẽ ra “She explained me the problem” hay “He apologized me”, hai lỗi rất phổ biến.
Tiếng Việt nói “đến sân bay”, “tới khách sạn” mà không cần giới từ
Arrive là nội động từ, nên không đi thẳng với nơi chốn và cũng không dùng to: “I arrived at the airport at noon.” Dùng at cho địa điểm cụ thể (sân bay, ga, khách sạn) và in cho thành phố hay quốc gia (“We arrived in Da Nang.”). Nếu muốn dùng to, hãy đổi sang get: “I got to the airport at noon.”
Tiếng Việt nói “thảo luận về”, “bàn về” một vấn đề
Discuss là ngoại động từ và đi thẳng với tân ngữ: “We discussed the issue.”, không phải “We discussed about the issue.” Nếu muốn dùng about, hãy dùng talk: “We talked about the issue.”
“Nghe nhạc”, “đợi bạn”, “tìm chìa khóa”: tiếng Việt đi thẳng với tân ngữ
Tiếng Anh cần giới từ với những động từ này: “listen to music”, “wait for you”, “look for the keys”. Hãy học chúng như một cụm cố định: listen to, wait for, look for.
Tiếng Việt thường dùng cùng một động từ cho cả hai kiểu: “Anh ấy mở cửa” / “Cửa mở”
Open, close, start, move, break cũng vậy: “He opened the door.” / “The door opened.” Không cần itself, không cần chuyển sang bị động. Chỉ cần nhớ: nội động từ như happen, grow (nghĩa là tăng, lớn lên) không đi với was/were: “The accident happened”, “The economy grew”.
💡 Với explain, apologize, listen, người đi với to: explain it to me, apologize to her, listen to me.
💡 “Đến sân bay” không phải arrive the airport hay arrive to: arrive at (địa điểm cụ thể) hoặc arrive in (thành phố, quốc gia).
💡 Discuss đi thẳng với tân ngữ, không có about; còn listen to, wait for, look for luôn cần giới từ.
💡 Nội động từ không dùng ở dạng bị động: The accident happened, The economy grew.
"What happened? The flight was supposed to land an hour ago."
"It arrived late because of the storm."
"Did they explain the delay to anyone?"
"Yes, they announced it right after we landed."
Bài tập 1 · Chọn câu trả lời đúng
'She bought a car.' Is 'bought' transitive or intransitive here?
Bài tập 2 · Chọn câu trả lời đúng
'They arrived late.' Is 'arrived' transitive or intransitive here?
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu trả lời đúng
'The window broke.' Is this transitive or intransitive?
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời đúng
'He broke the window.' Is this transitive or intransitive?
Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng
Which verb is normally intransitive (doesn't take a direct object)?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: 'I ___ (discuss) the plan with her yesterday.' (transitive — no preposition needed)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete: 'The plane ___ (land) safely.' (intransitive)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: ngoại động từ hay nội động từ
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “giải thích cho tôi”
Vietnamese: “Cô ấy giải thích vấn đề cho tôi.” Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Động từ nối (linking verbs)
Linking verbs (be, seem, become, feel, look, taste) nối chủ ngữ với phần mô tả. Vì sao sau chúng phải dùng tính từ, không dùng trạng từ đuôi -ly.
Động từ chỉ trạng thái và động từ chỉ hành động
Động từ chỉ trạng thái (know, like, want) và chỉ hành động: vì sao động từ trạng thái ít dùng ở dạng tiếp diễn, và think, have, taste đổi nghĩa ra sao.
Trợ động từ (auxiliary verbs)
Be, do và have làm trợ động từ: câu hỏi, câu phủ định, thì tiếp diễn, thì hoàn thành, câu bị động, cách nhấn mạnh và cách phân biệt với động từ chính.
Các loại động từ
Tổng quan các loại động từ chính trong tiếng Anh: động từ chính, trợ động từ, động từ khuyết thiếu và cụm động từ, cùng cách chúng phối hợp trong câu.