Trạng từ chỉ cách thức

A1 · Sơ cấpTrạng từ

Trạng từ chỉ cách thức trả lời câu hỏi một việc được làm NHƯ THẾ NÀO. Trong tiếng Anh, phần lớn có đuôi -ly, còn tiếng Việt thì dùng nguyên tính từ.

Bạn sẽ học được gì

  • Phần lớn trạng từ chỉ cách thức: tính từ + -ly (quick → quickly, careful → carefully)
  • Một số từ thay đổi chính tả khi thêm -ly: happy → happily, easy → easily; terrible → terribly
  • Trường hợp đặc biệt: good → well, fast → fast, hard → hard
  • Cái bẫy: hard (chăm chỉ, dùng nhiều sức) và hardly (hầu như không) là hai từ khác nhau

Cách tạo trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức mô tả một hành động diễn ra NHƯ THẾ NÀO. Trong tiếng Việt, ta dùng nguyên tính từ: “một người cẩn thận” và “lái xe cẩn thận”, “giọng hát hay” và “hát hay”, từ không đổi. Tiếng Anh thì phân biệt: tính từ mô tả người hoặc vật, còn khi mô tả hành động, bạn thêm -ly vào tính từ: quick → quickly, careful → carefully, slow → slowly.

Vì vậy, hãy tự hỏi: từ này mô tả AI/CÁI GÌ (tính từ) hay mô tả CÁCH làm (trạng từ)? “Cô ấy hát hay” mô tả cách hát, nên tiếng Anh nói “She sings beautifully”, không phải “She sings beautiful”.

Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ, và nếu có tân ngữ thì đứng sau tân ngữ. Ở điểm này tiếng Việt thường đã đúng: “Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi” → “He speaks English very well”. Chỉ cần cẩn thận với các từ ngắn như “rõ”, “kỹ”, vốn hay đứng ngay sau động từ trong tiếng Việt (“giải thích rõ các con số”): tiếng Anh nói “explained the numbers clearly”, không chen trạng từ vào giữa động từ và tân ngữ.

"She sings beautifully."
"He drives carefully."
"They walked slowly."

Thay đổi chính tả khi thêm -ly

Tính từ tận cùng bằng phụ âm + y thì đổi y thành i trước -ly: happy → happily, easy → easily, angry → angrily.

Tính từ tận cùng bằng phụ âm + -le thì bỏ e: terrible → terribly, simple → simply, gentle → gently.

Tính từ tận cùng bằng -ic thường thêm -ally: basic → basically, tragic → tragically, enthusiastic → enthusiastically.

"She smiled happily."
"He explained it simply."
"The fans cheered enthusiastically."

Trường hợp đặc biệt: well, fast, hard

Good là trường hợp đặc biệt: trạng từ tương ứng là well, không phải “goodly”. Đây là cái bẫy với người Việt, vì “tốt”, “giỏi”, “hay” dùng được cho cả hai: “một cuốn sách hay” (good) nhưng “nói tiếng Anh giỏi” (well). Vậy nên: “She speaks English well”, không phải “She speaks English good”.

Một số tính từ giữ nguyên khi dùng làm trạng từ: fast → fast (không có “fastly”) và hard → hard (không phải hardly, vốn là một từ khác, xem bên dưới). Khi đã quen thêm -ly, nhiều bạn thêm cả vào những từ này. Hãy nói đơn giản “The car goes really fast” và “She works hard”, giống như tiếng Việt nói “chạy nhanh”, “làm việc chăm chỉ” mà không cần thêm gì.

"He plays the guitar well."
"The car goes really fast."
"She works hard every day."

hard và hardly: giống nhau đến nguy hiểm

Hard làm trạng từ có nghĩa là “chăm chỉ”, “vất vả”, “mạnh”: He hit the ball hard (đánh bóng thật mạnh). She studies hard (cô ấy học chăm chỉ).

Hardly là một từ khác, có nghĩa là “hầu như không”, “gần như không”, chứ không phải dạng -ly của hard. Hardly đứng trước động từ chính, giống “hầu như không” trong tiếng Việt: I hardly know him (= Tôi hầu như không quen anh ấy). Câu “I study hardly” mà nhiều bạn viết khi muốn nói “Tôi học chăm chỉ” thật ra có nghĩa là bạn gần như không học.

"He tried hard to finish on time."
"I hardly ever eat fast food."
"She hardly said a word all evening."

Tiếng Anh trong đời sống

"He answered every question correctly."
"She closed the door quietly so she wouldn't wake the baby."
"The team played surprisingly well, considering they had two new players."
"I hardly slept last night — maybe two hours."

Lưu ý

✗She sings beautiful.
✓She sings beautifully.

Tiếng Việt nói “cô ấy hát hay” mà không đổi từ, nhưng khi mô tả cách làm, tiếng Anh cần trạng từ có -ly.

✗She speaks English good.
✓She speaks English well.

“Giỏi”, “tốt” dùng cho cả hai trong tiếng Việt, nhưng good chỉ là tính từ; trạng từ là well.

✗He explained clearly the numbers.
✓He explained the numbers clearly.

Dịch từng chữ “Anh ấy giải thích rõ các con số”. Trong tiếng Anh, trạng từ đứng sau tân ngữ, không chen giữa động từ và tân ngữ.

✗The car was going fastly.
✓The car was going fast.

Fast vừa là tính từ vừa là trạng từ, không thêm -ly, giống “nhanh” trong tiếng Việt.

✗I studied hardly all weekend for the exam.
✓I studied hard all weekend for the exam.

“Học chăm chỉ” là study hard. Hardly nghĩa là “hầu như không”: nếu nhầm, bạn sẽ nói điều ngược lại với ý mình.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt dùng cùng một từ cho tính từ và trạng từ: “tài xế cẩn thận” và “lái xe cẩn thận”, “bình tĩnh” và “trả lời bình tĩnh”

Tiếng Anh thì đổi hình thức: careful driver nhưng drive carefully, calm person nhưng answer calmly. Không đổi thì sinh ra lỗi như “He drives careful”. “Drive safe!” có nghe thấy trong tiếng Anh thân mật, nhưng dạng chuẩn là “Drive safely!”. Hãy tự hỏi: từ này mô tả người/vật (tính từ) hay mô tả CÁCH làm (trạng từ có -ly)?

“Tốt”, “giỏi”, “hay” dùng cho cả người/vật lẫn hành động: “học sinh giỏi” và “nói giỏi”, “bài hát hay” và “hát hay”

Trong tiếng Anh, good là tính từ (a good student, a good song), còn trạng từ là well: “She speaks English well”, “He sings well”. “She speaks English good” là lỗi rất phổ biến của người Việt. Lưu ý thêm: trạng từ đứng sau tân ngữ, “speaks English well”, không phải “speaks well English”.

“Chạy nhanh”, “làm việc chăm chỉ”: tiếng Việt không thêm gì vào “nhanh”, “chăm chỉ”

Ở đây tiếng Việt lại giúp bạn: fast và hard cũng giữ nguyên khi làm trạng từ: “The train arrived fast”, “She works hard”. Đừng thêm -ly theo thói quen: “fastly” không tồn tại, còn hardly không có nghĩa “chăm chỉ” mà là “hầu như không”: “I hardly worked” nghĩa là bạn gần như không làm gì.

💡 Mô tả CÁCH làm thì thêm -ly: carefully, beautifully. Đừng dùng nguyên tính từ như trong “hát hay”, “lái xe cẩn thận”.

💡 “Nói tiếng Anh giỏi” → She speaks English well: good là tính từ, well là trạng từ, đứng sau tân ngữ.

💡 Fast và hard không thêm -ly. Hardly nghĩa là “hầu như không”, không phải “chăm chỉ”.

Tình huống thực tế: nhận xét sau một bài thuyết trình

"How did it go?"

"Honestly, I think it went really well. You explained the numbers clearly."

"Thanks — I was nervous, so I spoke pretty fast at the start."

"Maybe a little, but you handled the questions calmly, so it worked out fine."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

She sings ___.

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

He drives very ___.

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

Which is the correct adverb form of 'good'?

Bài tập 4 · Chọn dạng đúng

The train arrived ___.

Bài tập 5 · Chọn dạng đúng

Which is the correct adverb form of 'happy'?

Bài tập 6 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 7 · Chọn nghĩa đúng

I hardly know him. What does 'hardly' mean here?

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: He answered every question ___. (correct → adjective + adverb suffix)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: The adjective 'easy' becomes the adverb ___.

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 11 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “học chăm chỉ”

Vietnamese: “Tôi học tiếng Anh rất chăm chỉ.” Which English translation is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

They finished the race ___.

Bạn đã học

  • Phần lớn trạng từ chỉ cách thức có đuôi -ly: quick → quickly. Tiếng Việt không đổi từ, nhưng tiếng Anh thì có.
  • Một số từ thay đổi chính tả khi thêm -ly: happy → happily, terrible → terribly.
  • Trường hợp đặc biệt: good → well, fast → fast, hard → hard.
  • Trạng từ đứng sau tân ngữ: She speaks English very well.
  • Hard (chăm chỉ, dùng nhiều sức) và hardly (hầu như không) là hai từ khác nhau, không phải hai dạng của cùng một từ.
Xem tất cả bài học trong mục này