Trạng từ chỉ cách thức trả lời câu hỏi một việc được làm NHƯ THẾ NÀO. Trong tiếng Anh, phần lớn có đuôi -ly, còn tiếng Việt thì dùng nguyên tính từ.
Bạn sẽ học được gì
Trạng từ chỉ cách thức mô tả một hành động diễn ra NHƯ THẾ NÀO. Trong tiếng Việt, ta dùng nguyên tính từ: “một người cẩn thận” và “lái xe cẩn thận”, “giọng hát hay” và “hát hay”, từ không đổi. Tiếng Anh thì phân biệt: tính từ mô tả người hoặc vật, còn khi mô tả hành động, bạn thêm -ly vào tính từ: quick → quickly, careful → carefully, slow → slowly.
Vì vậy, hãy tự hỏi: từ này mô tả AI/CÁI GÌ (tính từ) hay mô tả CÁCH làm (trạng từ)? “Cô ấy hát hay” mô tả cách hát, nên tiếng Anh nói “She sings beautifully”, không phải “She sings beautiful”.
Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ, và nếu có tân ngữ thì đứng sau tân ngữ. Ở điểm này tiếng Việt thường đã đúng: “Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi” → “He speaks English very well”. Chỉ cần cẩn thận với các từ ngắn như “rõ”, “kỹ”, vốn hay đứng ngay sau động từ trong tiếng Việt (“giải thích rõ các con số”): tiếng Anh nói “explained the numbers clearly”, không chen trạng từ vào giữa động từ và tân ngữ.
Tính từ tận cùng bằng phụ âm + y thì đổi y thành i trước -ly: happy → happily, easy → easily, angry → angrily.
Tính từ tận cùng bằng phụ âm + -le thì bỏ e: terrible → terribly, simple → simply, gentle → gently.
Tính từ tận cùng bằng -ic thường thêm -ally: basic → basically, tragic → tragically, enthusiastic → enthusiastically.
Good là trường hợp đặc biệt: trạng từ tương ứng là well, không phải “goodly”. Đây là cái bẫy với người Việt, vì “tốt”, “giỏi”, “hay” dùng được cho cả hai: “một cuốn sách hay” (good) nhưng “nói tiếng Anh giỏi” (well). Vậy nên: “She speaks English well”, không phải “She speaks English good”.
Một số tính từ giữ nguyên khi dùng làm trạng từ: fast → fast (không có “fastly”) và hard → hard (không phải hardly, vốn là một từ khác, xem bên dưới). Khi đã quen thêm -ly, nhiều bạn thêm cả vào những từ này. Hãy nói đơn giản “The car goes really fast” và “She works hard”, giống như tiếng Việt nói “chạy nhanh”, “làm việc chăm chỉ” mà không cần thêm gì.
Hard làm trạng từ có nghĩa là “chăm chỉ”, “vất vả”, “mạnh”: He hit the ball hard (đánh bóng thật mạnh). She studies hard (cô ấy học chăm chỉ).
Hardly là một từ khác, có nghĩa là “hầu như không”, “gần như không”, chứ không phải dạng -ly của hard. Hardly đứng trước động từ chính, giống “hầu như không” trong tiếng Việt: I hardly know him (= Tôi hầu như không quen anh ấy). Câu “I study hardly” mà nhiều bạn viết khi muốn nói “Tôi học chăm chỉ” thật ra có nghĩa là bạn gần như không học.
Tiếng Việt nói “cô ấy hát hay” mà không đổi từ, nhưng khi mô tả cách làm, tiếng Anh cần trạng từ có -ly.
“Giỏi”, “tốt” dùng cho cả hai trong tiếng Việt, nhưng good chỉ là tính từ; trạng từ là well.
Dịch từng chữ “Anh ấy giải thích rõ các con số”. Trong tiếng Anh, trạng từ đứng sau tân ngữ, không chen giữa động từ và tân ngữ.
Fast vừa là tính từ vừa là trạng từ, không thêm -ly, giống “nhanh” trong tiếng Việt.
“Học chăm chỉ” là study hard. Hardly nghĩa là “hầu như không”: nếu nhầm, bạn sẽ nói điều ngược lại với ý mình.
Tiếng Việt dùng cùng một từ cho tính từ và trạng từ: “tài xế cẩn thận” và “lái xe cẩn thận”, “bình tĩnh” và “trả lời bình tĩnh”
Tiếng Anh thì đổi hình thức: careful driver nhưng drive carefully, calm person nhưng answer calmly. Không đổi thì sinh ra lỗi như “He drives careful”. “Drive safe!” có nghe thấy trong tiếng Anh thân mật, nhưng dạng chuẩn là “Drive safely!”. Hãy tự hỏi: từ này mô tả người/vật (tính từ) hay mô tả CÁCH làm (trạng từ có -ly)?
“Tốt”, “giỏi”, “hay” dùng cho cả người/vật lẫn hành động: “học sinh giỏi” và “nói giỏi”, “bài hát hay” và “hát hay”
Trong tiếng Anh, good là tính từ (a good student, a good song), còn trạng từ là well: “She speaks English well”, “He sings well”. “She speaks English good” là lỗi rất phổ biến của người Việt. Lưu ý thêm: trạng từ đứng sau tân ngữ, “speaks English well”, không phải “speaks well English”.
“Chạy nhanh”, “làm việc chăm chỉ”: tiếng Việt không thêm gì vào “nhanh”, “chăm chỉ”
Ở đây tiếng Việt lại giúp bạn: fast và hard cũng giữ nguyên khi làm trạng từ: “The train arrived fast”, “She works hard”. Đừng thêm -ly theo thói quen: “fastly” không tồn tại, còn hardly không có nghĩa “chăm chỉ” mà là “hầu như không”: “I hardly worked” nghĩa là bạn gần như không làm gì.
💡 Mô tả CÁCH làm thì thêm -ly: carefully, beautifully. Đừng dùng nguyên tính từ như trong “hát hay”, “lái xe cẩn thận”.
💡 “Nói tiếng Anh giỏi” → She speaks English well: good là tính từ, well là trạng từ, đứng sau tân ngữ.
💡 Fast và hard không thêm -ly. Hardly nghĩa là “hầu như không”, không phải “chăm chỉ”.
"How did it go?"
"Honestly, I think it went really well. You explained the numbers clearly."
"Thanks — I was nervous, so I spoke pretty fast at the start."
"Maybe a little, but you handled the questions calmly, so it worked out fine."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
She sings ___.
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
He drives very ___.
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
Which is the correct adverb form of 'good'?
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
The train arrived ___.
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
Which is the correct adverb form of 'happy'?
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Chọn nghĩa đúng
I hardly know him. What does 'hardly' mean here?
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: He answered every question ___. (correct → adjective + adverb suffix)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: The adjective 'easy' becomes the adverb ___.
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “học chăm chỉ”
Vietnamese: “Tôi học tiếng Anh rất chăm chỉ.” Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
They finished the race ___.
Trạng từ chỉ tần suất
Học always, usually, often, sometimes, rarely và never, cùng quy tắc vị trí quyết định chúng đứng ở đâu trong câu tiếng Anh.
Các loại trạng từ
Năm loại trạng từ chính trong tiếng Anh: cách thức, nơi chốn, thời gian, tần suất và mức độ, kèm câu hỏi mà mỗi loại trả lời và các lỗi người Việt hay gặp.
Vị trí của trạng từ
Trạng từ trong tiếng Anh đứng ở đâu: đầu câu, giữa câu hay cuối câu, và trật tự cách thức, nơi chốn, thời gian khi có nhiều trạng từ ở cuối câu.
So sánh của trạng từ
So sánh trạng từ trong tiếng Anh: more/most với phần lớn trạng từ đuôi -ly, -er/-est với vài trạng từ ngắn và dạng bất quy tắc như better, worst.