Các loại trạng từ

A1 · Sơ cấpTrạng từ

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ (run quickly), tính từ (very tired) hoặc một trạng từ khác (extremely quickly), và mỗi loại trả lời một câu hỏi riêng: như thế nào, ở đâu, khi nào, có thường không, hay đến mức nào.

Bạn sẽ học được gì

  • Cách thức (như thế nào?): quickly, carefully, well
  • Nơi chốn (ở đâu?): here, outside, everywhere
  • Thời gian (khi nào?): yesterday, tomorrow, now
  • Tần suất (có thường xuyên không? bao lâu một lần?): always, usually, never
  • Mức độ (đến mức nào?): very, extremely, too

Trạng từ dùng để làm gì

Trạng từ cho biết thêm thông tin về một động từ (run quickly), một tính từ (very tired) hoặc một trạng từ khác (extremely quickly). Trạng từ trả lời các câu hỏi như thế nào, ở đâu, khi nào, có thường không và đến mức nào, và tiếng Anh chia trạng từ thành các nhóm đúng theo những câu hỏi đó. Đây cũng là những câu hỏi bạn vẫn dùng trong tiếng Việt, nên cách phân loại này khá dễ nhớ.

Cách thức và nơi chốn

Trạng từ chỉ cách thức trả lời câu hỏi “như thế nào?” và thường có đuôi -ly: quickly, carefully, beautifully. Đây là chỗ người Việt hay sai nhất. Trong tiếng Việt, cùng một từ vừa là tính từ vừa là trạng từ: “một người cẩn thận” và “lái xe cẩn thận”, “giọng hát hay” và “hát hay”. Tiếng Anh thì phân biệt: careful là tính từ, carefully là trạng từ. Khi nói ai đó làm việc gì NHƯ THẾ NÀO, bạn gần như luôn cần dạng -ly: She sings beautifully, không phải She sings beautiful.

Tuy vậy, một số trạng từ rất thông dụng không có -ly: fast, hard, early, late, và well (trạng từ của good). Vì vậy không có “fastly”. Lưu ý: hardly (“hầu như không”) và lately (“gần đây”) có tồn tại, nhưng nghĩa hoàn toàn khác. “Anh ấy làm việc chăm chỉ” là He works hard, còn He hardly works nghĩa là anh ấy hầu như không làm gì cả.

Một chỗ dễ nhầm nữa: tiếng Việt dùng “tốt”, “giỏi” cho cả người lẫn hành động (“một giáo viên giỏi”, “nói tiếng Anh giỏi”). Tiếng Anh tách ra: good đi với danh từ (a good teacher), well đi với động từ (She speaks English well).

Trạng từ chỉ nơi chốn trả lời câu hỏi “ở đâu?”: here, there, outside, everywhere.

"She sings beautifully."
"Put the box here."

Thời gian và tần suất

Trạng từ chỉ thời gian trả lời câu hỏi “khi nào?”: yesterday, now, tomorrow, soon. Trạng từ chỉ tần suất trả lời câu hỏi “có thường xuyên không?” hay “bao lâu một lần?”: always, usually, sometimes, rarely, never. Giống như “luôn”, “thường”, “không bao giờ” trong tiếng Việt, chúng thường đứng trước động từ thường: He always arrives on time (Anh ấy luôn đến đúng giờ). Riêng với động từ to be, chúng đứng sau: She is always late, không phải She always is late.

Khi nơi chốn và thời gian cùng đứng ở cuối câu, tiếng Anh đặt nơi chốn trước, thời gian sau: We'll meet here tomorrow. Người Việt hay đưa thời gian lên đầu câu (“Ngày mai mình gặp nhau ở đây”) – trong tiếng Anh cách này cũng được (Tomorrow we'll meet here), nhưng nếu để cả hai ở cuối câu thì không nói “We'll meet tomorrow here”.

"I'll call you tomorrow."
"He always arrives on time."

Mức độ

Trạng từ chỉ mức độ trả lời câu hỏi “đến mức nào?” và thường đi với một tính từ hoặc một trạng từ khác: very, extremely, too, quite, fairly. Một số từ như really hay almost cũng đi được với động từ (I really like it), nhưng very thì không.

Trong tiếng Việt, “rất” đứng được trước cả tính từ (“rất khó”) lẫn động từ (“rất thích”). Very chỉ tương ứng với “rất” trước tính từ và trạng từ (very difficult, very quickly). “Tôi rất thích bài hát này” không phải I very like this song mà là I really like this song hoặc I like this song very much, với very much ở cuối câu.

Hãy chú ý từ “quá”. “Đẹp quá!” nghĩa là rất đẹp, nhưng “đắt quá, tôi không mua nổi” nghĩa là đắt hơn mức chấp nhận được. Tiếng Anh tách hai nghĩa này: very (rất) và too (quá mức, thường kèm một hệ quả không tốt). This exam was very difficult chỉ là “rất khó”; This exam was too difficult nghĩa là khó đến mức không làm được.

"This exam was very difficult."
"She finished extremely quickly."

Tiếng Anh trong đời sống

"He usually walks to work, but today he drove."
"We searched everywhere for the missing keys."
"She explained the plan very clearly."
"I'll finish this report soon."

Lưu ý

✗She drives very careful.
✓She drives very carefully.

Trong tiếng Việt, “cẩn thận” dùng được cho cả hai trường hợp. Trong tiếng Anh, để nói cô ấy lái xe NHƯ THẾ NÀO, bạn cần dạng -ly: carefully.

✗He runs fastly.
✓He runs fast.

Fast vừa là tính từ vừa là trạng từ, không có dạng -ly. Hard, early và late cũng vậy.

✗She works hardly.
✓She works hard.

“Làm việc chăm chỉ” là works hard. She works hardly lại có nghĩa ngược hẳn: cô ấy hầu như không làm việc.

✗She speaks English very good.
✓She speaks English very well.

“Nói tiếng Anh rất giỏi/tốt”: khi bổ nghĩa cho động từ, dùng well, không dùng good.

✗I very like this song.
✓I really like this song.

Đây là câu dịch từng chữ của “Tôi rất thích bài hát này”. Very không đứng trước động từ; hãy dùng really like hoặc like… very much.

✗I like very much this song.
✓I like this song very much.

Tân ngữ (this song) phải đứng ngay sau động từ like; very much đặt ở cuối câu.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt không có đuôi riêng cho trạng từ: “người cẩn thận” và “lái xe cẩn thận” dùng cùng một từ

Tiếng Anh thường thêm -ly vào tính từ để tạo trạng từ chỉ cách thức: careful → carefully, quick → quickly, clear → clearly. Vì vậy “Cô ấy lái xe rất cẩn thận” là “She drives very carefully”, không phải “She drives very careful”. Chỉ một số ít từ như fast, hard, early, late giữ nguyên hình thức: He drives fast.

“Tốt”, “giỏi”, “hay” dùng cho cả người lẫn hành động: “giáo viên giỏi”, “nói tiếng Anh giỏi”, “hát hay”

Tiếng Anh có hai từ: good (tính từ, đi với danh từ: a good teacher, a good singer) và well (trạng từ, đi với động từ: She speaks English very well, She sings well). Nếu bạn đang nói ai đó LÀM việc gì giỏi, hãy dùng well. “She speaks English very good” là sai.

“Làm việc chăm chỉ”, “học vất vả”: dễ nghĩ rằng phải thêm -ly thành hardly

Trạng từ của hard là hard: “She works hard.” Hardly là một từ khác, nghĩa là “hầu như không”: “She hardly works” = cô ấy gần như không làm việc. Tương tự, late là “muộn”, còn lately là “gần đây”.

“Rất” đứng được trước tính từ (“rất khó”) và cả trước động từ (“rất thích”, “rất muốn”)

Very chỉ đứng trước tính từ và trạng từ, không đứng trước động từ: “I very like” là sai. Với động từ, hãy dùng really ở phía trước (I really like this song) hoặc very much, a lot ở cuối (I like this song very much). Cũng không nói “I like very much this song”: tân ngữ phải đứng ngay sau động từ.

“Quá” vừa có nghĩa là “rất” (“ngon quá!”) vừa có nghĩa là “quá mức” (“đắt quá, không mua được”)

Tiếng Anh dùng hai từ khác nhau. Very là “rất”, thường mang nghĩa khen hoặc trung tính: “This soup is very good.” Too là “quá mức cần thiết”, thường kèm một vấn đề: “This bag is too expensive – I can't buy it.” Nói “This soup is too delicious” để khen là không tự nhiên.

💡 Từ đó cho biết ai đó làm việc gì NHƯ THẾ NÀO? Gần như luôn cần dạng -ly: carefully, beautifully – dù tiếng Việt chỉ nói “cẩn thận”, “hay”.

💡 Ngoại lệ không có -ly: fast, hard, early, late, và well (làm gì đó “giỏi”, “tốt”).

💡 Very = “rất” trước tính từ và trạng từ; “rất thích” là really like hoặc like… very much.

Tình huống thực tế: lên kế hoạch cho chuyến đi

"When are we leaving?"

"Early tomorrow morning — we should probably pack tonight."

"Do you know the area well?"

"Not really, but I've read that it's always crowded in summer."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

She sings ___.

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

I'll see you ___.

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

Put the box ___.

Bài tập 4 · Chọn dạng đúng

He ___ arrives late.

Bài tập 5 · Chọn dạng đúng

This is ___ difficult.

Bài tập 6 · Xác định loại trạng từ

Which word answers 'how'?

Bài tập 7 · Xác định loại trạng từ

Which word answers 'where'?

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: She speaks English very ___. (means 'in a fluent, skilled way', one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: We arrived ___. (means 'a bit before the expected time', one word)

Bài tập 10 · Xếp các trạng từ vào đúng nhóm

quickly
carefully
slowly
yesterday
tomorrow
today

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 11 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dùng tính từ thay cho trạng từ

Vietnamese: “Chị ấy lái xe rất cẩn thận.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

He runs ___.

Bạn đã học

  • Trạng từ chỉ cách thức (quickly, well): trả lời “như thế nào?” và thường có đuôi -ly, dù tiếng Việt không đổi hình thức từ.
  • Fast, hard, early, late và well không có -ly; hardly và lately mang nghĩa khác.
  • Trạng từ chỉ nơi chốn (here, outside): trả lời “ở đâu?”.
  • Trạng từ chỉ thời gian (yesterday, soon): trả lời “khi nào?”; nơi chốn đứng trước thời gian ở cuối câu.
  • Trạng từ chỉ tần suất (always, never): trả lời “có thường xuyên không?” và đứng trước động từ thường, sau to be.
  • Trạng từ chỉ mức độ (very, extremely): trả lời “đến mức nào?” và thường đi với tính từ hoặc trạng từ; very không đứng trước động từ, còn too là “quá mức”, không phải “rất”.
Xem tất cả bài học trong mục này