Tính từ có mức độ (cold, happy, big) có thể đi với a bit, quite hay very. Tính từ không có mức độ (freezing, perfect, dead) đã ở mức cao nhất hoặc mang nghĩa tuyệt đối, nên đi với absolutely, completely hay totally.
Bạn sẽ học được gì
Tính từ có mức độ miêu tả một tính chất có thể nhiều hay ít: một thứ có thể hơi lạnh, khá lạnh hay rất lạnh. Tính từ không có mức độ thì đã ở đầu mút của thang (hoặc hoàn toàn không có thang), nên không hợp với very.
Trong tiếng Việt, “rất”, “lắm”, “quá” đi được với hầu hết mọi tính từ: “rất hoàn hảo”, “rất độc đáo”, “ngon lắm”. Tiếng Anh chặt chẽ hơn nhiều. Khi tính từ đã mang nghĩa cực điểm hay tuyệt đối, very nghe sai, và người bản xứ dùng từ nhấn mạnh khác: absolutely perfect, absolutely freezing.
Những tính từ miêu tả thông thường như cold, big, happy, interesting và tired là tính từ có mức độ. Bạn có thể nhấn mạnh chúng bằng very, quite, fairly, a bit hoặc extremely, và mỗi từ đẩy tính từ lên hoặc xuống trên thang.
Cẩn thận với quite. Với tính từ có mức độ, quite thường nghĩa là “khá” (quite happy = khá vui); trong tiếng Anh Mỹ đôi khi gần với “rất”. Nhưng với tính từ không có mức độ, nhất là trong tiếng Anh Anh, quite lại nghĩa là “hoàn toàn” (quite impossible = hoàn toàn không thể). Chữ “khá” trong tiếng Việt không bao giờ có nghĩa thứ hai này, nên đừng lúc nào cũng dịch quite là “khá”.
Nếu muốn nói “mệt thật sự” hay “mệt lắm”, hãy dùng really hoặc very: really tired, very tired. “Totally tired” hay “completely tired” nghe rất lạ.
Một số tính từ đã sẵn nghĩa “rất [tính từ thường]”: freezing là “rất lạnh” (lạnh cóng), huge là “rất to” (khổng lồ), starving là “rất đói” (đói lả), exhausted là “rất mệt” (kiệt sức). Mức độ đã nằm sẵn trong từ, nên không cần very. Người bản xứ hay dùng absolutely nhất; completely hay totally chỉ hợp với một số từ (completely exhausted, nhưng không nói “completely huge”).
Tiếng Việt thường nhấn mạnh tính từ thường, có khi còn nhấn thêm trong văn nói (“mệt lắm luôn”, “đói quá trời”). Trong tiếng Anh, thay vì xếp chồng “very very tired”, hãy chọn tính từ cực điểm: I'm absolutely exhausted, It's absolutely freezing, It's absolutely huge. Really cũng dùng được ở đây: really freezing, really huge.
Có những tính từ chỉ trạng thái đúng hoặc không đúng, không có mức ở giữa: perfect, dead, unique, impossible, right, wrong, married. Không thể “hơi chết”, nên những tính từ này cũng đi với absolutely/completely, không đi với very. Tiếng Việt cũng có cách nói tương tự: “hoàn toàn đúng”, “hoàn toàn không thể”.
Những từ dùng tốt với nhóm này là almost và nearly (almost impossible, nearly perfect), giống “gần như không thể”, “gần như hoàn hảo”. Cẩn thận với unique: người Việt hay dịch “độc đáo” (lạ, khác biệt, có nét riêng) thành unique, rồi nói “rất độc đáo” → “very unique”. Trong tiếng Anh, unique nghĩa là “duy nhất, không có cái thứ hai”, và “very unique” bị coi là lỗi kinh điển.
Unique nghĩa là “duy nhất”: một thứ hoặc là duy nhất, hoặc không. “Rất độc đáo” rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng very unique là lỗi trong tiếng Anh.
Freezing đã có nghĩa “lạnh cóng, rất lạnh”, nên very thừa. Dùng absolutely (hoặc really).
Perfect chỉ có “có hoặc không”: dùng absolutely hoặc completely, không dùng very, dù tiếng Việt nói “rất hoàn hảo”.
Thay vì dịch “mệt lắm luôn” bằng hai lần very, hãy chọn tính từ cực điểm với absolutely. Nếu không, really tired là đủ.
Tired là tính từ có mức độ, nên đi với very hoặc really. Totally và completely dành cho tính từ cực điểm và tuyệt đối.
Delicious đã nghĩa là “rất ngon”, nên very nghe kém tự nhiên. Dùng absolutely, really, hoặc chỉ delicious thôi.
Trong tiếng Việt, “rất”, “lắm”, “quá” đi với hầu hết tính từ: “rất hoàn hảo”, “ngon lắm”, “lạnh quá”
Trong tiếng Anh, “very perfect” và “very freezing” nghe sai ngay, còn “very delicious” kém tự nhiên. Hãy dùng absolutely, completely hay totally tùy tính từ: absolutely perfect, absolutely freezing, absolutely delicious. Hoặc không cần từ nhấn mạnh: tính từ cực điểm tự thân đã đủ mạnh.
“Thiết kế này rất độc đáo.”: “độc đáo” nghĩa là lạ, có nét riêng, nên nói “rất độc đáo” là hoàn toàn bình thường
Unique trong tiếng Anh nghĩa là “duy nhất, không có cái thứ hai”, nên không có “very unique”. Muốn nhấn mạnh, dùng absolutely hoặc genuinely: “This design is genuinely unique.” Nếu ý bạn chỉ là “lạ và thú vị”, những từ như unusual, original hay distinctive thường đúng hơn, và chúng đi được với very.
“Hoàn toàn đúng”, “hoàn toàn không thể”; “thật sự mệt”; “khá vui”
“Hoàn toàn” khớp với completely/absolutely và cũng đi với từ tuyệt đối: “completely correct”, “completely impossible”. “Thật sự” giống really, dùng được cho cả hai nhóm: “really tired”, “really perfect”. Nhưng quite không phải lúc nào cũng là “khá”: quite good = khá tốt, còn quite impossible = hoàn toàn không thể.
💡 Phép thử: thêm được “hơi” vào trước không? Nếu được, đó là tính từ có mức độ (very). Nếu không (perfect, dead, freezing), dùng absolutely/completely.
💡 Phân vân? Really, giống “thật sự”, dùng được cho cả hai nhóm: really cold, really freezing.
💡 Muốn nói “mệt lắm luôn”, “đói quá trời”? Đổi sang tính từ cực điểm: absolutely exhausted, absolutely starving.
"How was the hike?"
"Amazing, but absolutely exhausting — we walked for eight hours."
"Was the view worth it?"
"Completely. It was one of the most beautiful things I've ever seen."
Bài tập 1 · Chọn từ nhấn mạnh đúng
This soup is ___ hot.
Bài tập 2 · Chọn từ nhấn mạnh đúng
This solution is ___ perfect.
Bài tập 3 · Chọn từ nhấn mạnh đúng
I'm ___ exhausted after that hike.
Bài tập 4 · Chọn từ nhấn mạnh đúng
She was ___ happy about the news.
Bài tập 5 · Chọn từ nhấn mạnh đúng
This puzzle is ___ impossible to solve.
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Chọn từ nhấn mạnh đúng
The water was ___ freezing.
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: This box is ___ empty. (a word meaning 'totally', not 'very')
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: I'm ___ certain about this. (a word meaning 'totally', not 'very')
Bài tập 10 · Xếp các tính từ vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 11 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: very với tính từ cực điểm
Vietnamese: “Tôi mệt lả rồi!” Which English sentence sounds natural?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
This apartment is ___ enormous.
Less và least
Học less (so sánh kém) và least (mức thấp nhất) với tính từ, cặp ngược lại của more và most, cùng cách phân biệt less với fewer.
Cách tạo tính từ
Các hậu tố tạo tính từ trong tiếng Anh (-ful, -less, -ous, -able, -ive) và tiền tố phủ định un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, kèm ví dụ rõ ràng.
So sánh bằng với as…as
So sánh bằng as…as trong tiếng Anh: bằng nhau (“cao bằng”), not as…as (“không đắt bằng”) và twice/half as…as (“nhanh gấp đôi”).
Tính từ đuôi -ed và -ing
Bored hay boring: -ed nói về cảm xúc của một người, -ing nói về thứ gây ra cảm xúc đó. “Tôi chán” là I'm bored, không phải I'm boring.