Miêu tả và so sánh người, vật bằng tính từ tiếng Anh. Khác tiếng Việt, tính từ đứng trước danh từ: “a big house”, không phải “a house big”.
Miêu tả người và vật – và nhớ dùng to be: “She is tired”, không phải “She tired”.
“A big red car”, không phải “a red big car”: thứ tự cố định trước danh từ.
“Bigger”, “the biggest” – và khi nào dùng more, most thay cho -er, -est (không nói “more bigger”).
“Bored” hay “boring”? Cảm giác của bạn hay tính chất của sự vật.
Bằng hoặc không bằng: “as tall as”, “not as fast as”.
Nhận biết tính từ được tạo từ danh từ và động từ: “help” → “helpful”.
“Less” và “the least”: so sánh theo chiều kém hơn.
“Afraid of”, “good at”, “interested in”, không phải “interested about”.
“Very tired”, nhưng không nói “very perfect”: tính từ nào đi được với very.