Tính từ đuôi -ed và -ing

A2 · Sơ trung cấpTính từ

Bored miêu tả người đang có cảm xúc; boring miêu tả thứ gây ra cảm xúc ấy. Tiếng Việt thường chỉ có một từ “chán” cho cả hai, và đó chính là chỗ dễ nhầm.

Bạn sẽ học được gì

  • Tính từ đuôi -ed (bored, interested, excited) miêu tả cảm xúc của một người: “chán”, “quan tâm”, “hào hứng”
  • Tính từ đuôi -ing (boring, interesting, exciting) miêu tả sự vật hay tình huống gây ra cảm xúc: “chán”, “thú vị”, “hấp dẫn”
  • Cả hai đều xuất phát từ cùng một động từ (to bore, to interest, to excite)
  • “Tôi chán” là I'm bored, không phải I'm boring

Hai tính từ, một động từ

Nhiều tính từ tiếng Anh đi thành cặp, cùng xuất phát từ một động từ: bore → bored / boring; interest → interested / interesting; excite → excited / exciting. Dạng -ed và dạng -ing miêu tả hai điều hoàn toàn khác nhau.

Tiếng Việt đôi khi cũng phân biệt hai ý này: “sợ” (cảm xúc) và “đáng sợ” (thứ gây ra nỗi sợ), “thất vọng” và “đáng thất vọng”, “bị sốc” và “gây sốc”. Những chữ “đáng”, “gây” thường ứng với -ing (frightening, disappointing, shocking), còn “cảm thấy”, “bị” thường ứng với -ed (frightened, disappointed, shocked). Nhưng rất nhiều khi tiếng Việt chỉ dùng một từ cho cả hai, và đó là lúc dễ sai.

-ed: cảm xúc của con người

Tính từ đuôi -ed miêu tả cảm xúc của một người, tức là người trải qua cảm xúc đó. “I was bored” nghĩa là bạn thấy chán.

Đây là lỗi người Việt rất hay mắc. Tiếng Việt nói “Tôi chán” và “Phim này chán” với cùng một từ, “Tôi bất ngờ” và “Tin này bất ngờ” cũng vậy. Vì thế người học dễ dùng dạng -ing cho cảm xúc của chính mình. Nhưng “I am boring” không có nghĩa là “tôi chán”, mà là “tôi là người nhạt nhẽo, làm người khác chán”. Tương tự, “I'm so exciting!” nghĩa là “tôi rất thú vị”, chứ không phải “tôi háo hức quá”. Quy tắc thực hành: khi nói về cảm xúc của bản thân (chán, mệt, bối rối, bất ngờ, hào hứng), dùng -ed: I'm bored, I'm tired, I'm confused, I'm surprised, I'm excited. Và đừng quên be: “Tôi chán” là I'm bored, không phải “I bored”.

"I was bored during the lecture."
"She felt very excited about the trip."

-ing: thứ gây ra cảm xúc

Tính từ đuôi -ing miêu tả sự vật, con người hay tình huống khiến người khác có cảm xúc. “The lecture was boring” nghĩa là buổi giảng nhàm chán.

Phép thử đơn giản: thứ GÂY RA cảm xúc thì dùng -ing (the film bores me → the film is boring); người CẢM THẤY thì dùng -ed (I'm bored). Hãy đặc biệt chú ý những cặp mà tiếng Việt không có hai từ riêng: “mệt” → tired, nhưng “(công việc) mệt”, “vất vả” → tiring hay exhausting; “xấu hổ” → embarrassed, nhưng “(chuyện) đáng xấu hổ” → embarrassing; “bối rối” → confused, nhưng “khó hiểu”, “gây bối rối” → confusing.

"The lecture was boring."
"The trip was exciting."

Tiếng Anh trong đời sống

"I'm really tired — that meeting was exhausting."
"This is such an interesting article — I'm genuinely interested in the topic now."
"The ending of the movie was shocking. I was completely shocked."
"She's fascinated by ancient history — she finds it fascinating."

Lưu ý

✗I am boring at parties.
✓I am bored at parties.

“Tôi thấy chán” là I am bored. I am boring nghĩa là bạn làm người khác chán.

✗This lecture is very interested.
✓This lecture is very interesting.

Buổi giảng “thú vị” là thứ khiến người nghe quan tâm, nên dùng -ing.

✗I am interesting in history.
✓I am interested in history.

“Quan tâm đến”, “thích tìm hiểu” là interested in. Interesting nghĩa là “thú vị”.

✗I am confusing about the instructions.
✓I am confused about the instructions.

Bạn đang nói về trạng thái của mình (“tôi bối rối”), nên dùng confused. Confusing (“khó hiểu”) miêu tả bản hướng dẫn.

✗I'm so exciting about the trip!
✓I'm so excited about the trip!

Với cảm xúc của chính mình (háo hức, nóng lòng, phấn khích) dùng excited. Exciting miêu tả chuyến đi.

✗I bored during the lecture.
✓I was bored during the lecture.

“Tôi chán” không có động từ, nhưng trong tiếng Anh tính từ -ed cần be: I was bored.

So sánh với tiếng Việt

“Tôi chán.” và “Phim này chán.”, “Tôi bất ngờ.” và “Tin này bất ngờ.”: một từ cho cả người lẫn vật

Tiếng Anh bắt buộc phải chọn: người cảm thấy thì dùng -ed (“I'm bored”, “I'm surprised”), thứ gây ra cảm xúc thì dùng -ing (“The film is boring”, “The news is surprising”). Trước khi chọn, hãy hỏi: chủ ngữ là người CẢM THẤY hay là thứ GÂY RA cảm xúc?

“Đáng sợ”, “đáng thất vọng”, “gây sốc” so với “sợ”, “thất vọng”, “bị sốc”

Khi tiếng Việt có hai từ riêng, bạn có thể dựa vào đó: “đáng…”, “gây…” thường là -ing (“frightening”, “disappointing”, “shocking”), còn “cảm thấy…”, “bị…” thường là -ed (“frightened”, “disappointed”, “shocked”). Ví dụ: “Kết thúc phim gây sốc. Tôi bị sốc thật sự.” → “The ending was shocking. I was completely shocked.”

“Tôi chán.”, “Anh ấy bối rối.”: không cần động từ

Trong tiếng Anh, tính từ -ed cũng cần be (hoặc feel, get, look): “I'm bored”, “He is confused”, “She felt tired”. Vì vậy không chỉ phần đuôi mà cả động từ cũng quan trọng: “I bored” hay “He confused” đều sai (và “He confused” lại có nghĩa khác: “anh ấy đã làm ai đó bối rối”).

💡 Hãy hỏi: thứ đó GÂY RA cảm xúc (-ing) hay người đó CẢM THẤY (-ed)?

💡 “Tôi chán” = I'm bored. “Phim này chán” = This film is boring.

💡 “Đáng…”, “gây…” (đáng sợ, gây sốc) thường là -ing; “cảm thấy…”, “bị…” (thất vọng, bị sốc) thường là -ed.

💡 “Quan tâm đến” = interested in, “thú vị” = interesting.

Tình huống thực tế: kể về chuyến công tác

"How was the conference?"

"Honestly, exhausting. Three days of back-to-back meetings."

"Was it at least interesting?"

"Some of it, yeah — but I was pretty bored by the last session."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

I was ___ by the movie.

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

The movie was ___.

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

She felt ___ after the long meeting.

Bài tập 4 · Chọn dạng đúng

The meeting was ___.

Bài tập 5 · Chọn dạng đúng

I'm ___ in learning French.

Bài tập 6 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 7 · Chọn dạng đúng

He was ___ to hear the news.

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: The news was very ___. (describes the news itself, which causes surprise, one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: I feel so ___ after that run. (describes how you feel — completely out of energy, one word)

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 11 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: một từ “bất ngờ” cho cả hai nghĩa

Vietnamese: “Tôi rất bất ngờ về tin này.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

The book was ___.

Bạn đã học

  • Tính từ đuôi -ed (bored, excited, interested) miêu tả cảm xúc của một người.
  • Tính từ đuôi -ing (boring, exciting, interesting) miêu tả thứ gây ra cảm xúc đó.
  • Một bộ phim boring làm bạn thấy bored: “tôi chán” là I'm bored, không phải I'm boring.
  • Tiếng Việt hay dùng một từ cho cả hai (chán, bất ngờ, mệt), nên hãy xem chủ ngữ là người cảm thấy hay thứ gây ra cảm xúc; “đáng…”, “gây…” thường là -ing.
Xem tất cả bài học trong mục này