Cách tạo tính từ

B1 · Trung cấpTính từ

Chỉ cần nhận ra vài hậu tố và tiền tố, bạn có thể hiểu và tự tạo hàng trăm tính từ mà không phải học thuộc từng từ một.

Bạn sẽ học được gì

  • -ful (có, đầy) và -less (không có): helpful / careless
  • -ous, -able/-ible, -ive, -al, -y, -ic: những hậu tố tính từ rất hay gặp
  • Tiền tố phủ định: un-, in-, im-, il-, ir-, dis-; dùng tiền tố nào tùy vào từng từ
  • Tiếng Việt chỉ cần thêm “không”, còn tiếng Anh thường gắn tiền tố vào tính từ: “không thể” = impossible, “không trung thực” = dishonest

Tạo tính từ từ những từ khác

Nhiều tính từ tiếng Anh được tạo từ một danh từ hoặc động từ cộng với hậu tố: danger → dangerous, create → creative. Khác với tiếng Việt, nơi “nguy hiểm” có thể vừa là danh từ vừa là tính từ mà không đổi hình thức, tiếng Anh thường đánh dấu tính từ bằng phần đuôi. Khi đã nhận ra hậu tố, bạn thường đoán được nghĩa của một tính từ chưa gặp bao giờ, và dùng cùng một mẫu để tạo từ mới.

-ful (có, đầy) và -less (không có)

Hai hậu tố này trái nghĩa nhau: -ful nghĩa là có phẩm chất đó (“có…”, “đầy…”), còn -less nghĩa là không có điều đó (“không có…”, “vô…”). Care + ful = careful (cẩn thận); care + less = careless (cẩu thả, bất cẩn). Hope → hopeful / hopeless (đầy hy vọng / vô vọng), use → useful / useless (có ích / vô dụng).

Chú ý chính tả: -ful chỉ có một chữ l: careful, useful, helpful, không viết “carefull”, dù hậu tố này bắt nguồn từ full.

Còn hai điểm khác tiếng Việt. Thứ nhất, tính từ đứng TRƯỚC danh từ: tiếng Việt nói “một tài xế cẩn thận”, còn tiếng Anh là a careful driver, không phải “a driver careful”. Thứ hai, tiếng Việt dùng “cẩn thận” cho cả người lẫn cách làm (“lái xe cẩn thận”). Tiếng Anh có hai dạng: careful đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be, còn carefully bổ nghĩa cho động từ thường (She drives carefully).

"She's a very careful driver."
"That was a careless mistake."

Những hậu tố tính từ hay gặp khác

-ous: danger → dangerous (nguy hiểm), fame → famous (nổi tiếng). -able/-ible: afford → affordable (giá phải chăng), response → responsible (có trách nhiệm). -ive: create → creative (sáng tạo), act → active (năng động). -al: nation → national (quốc gia), culture → cultural (văn hóa). -y: rain → rainy (có mưa), sun → sunny (có nắng). -ic: economy → economic (kinh tế), history → historic (lịch sử).

Hãy để ý: trong tiếng Việt, “kinh tế”, “văn hóa”, “lịch sử”, “nguy hiểm” dùng y nguyên cho cả danh từ lẫn tính từ. Vì vậy người Việt rất hay viết “economy growth” hay “This road is very danger”. Trong tiếng Anh, danh từ và tính từ là hai từ khác nhau: economic growth, This road is very dangerous.

Không phải danh từ nào cũng ghép được với mọi hậu tố: danger thành dangerous, không phải “dangerful”; comfort thành comfortable, không phải “comfortful”.

"This road is dangerous."
"She's a very creative person."
"It was a rainy afternoon."

Tạo nghĩa phủ định cho tính từ

Tiếng Việt chỉ cần đặt “không” trước tính từ: “không vui”, “không công bằng”, “không thể”, “không trung thực”. Tiếng Anh cũng có not (not happy), nhưng thường dùng tiền tố gắn liền vào tính từ hơn: un- (unhappy, unfair), in- (inexpensive, invisible), im- (impossible, impatient), il- (illegal, illogical), ir- (irregular, irresponsible) và dis- (dishonest, disloyal).

Im-, il- và ir- thực ra là in- đổi cách viết trước p/m, l và r: impossible, illegal, irregular. Vì thế ở những từ này có hai chữ cái giống nhau đứng liền: illegal, irregular, immoral. Tuy vậy, nhiều từ bắt đầu bằng các chữ đó vẫn dùng un- (unreal, unlikely, unpopular).

Không có quy tắc chắc chắn cho biết từ nào đi với tiền tố nào. Un- là phổ biến nhất, nên người học dễ gắn un- cho mọi từ: “unpossible”, “unhonest”. Các tiền tố Hán Việt như “bất”, “vô” cũng không giúp đoán được: “bất hợp pháp” là illegal, “bất công” là unfair, “vô trách nhiệm” là irresponsible, còn “bất cẩn” lại là careless (hậu tố -less). Cách tốt nhất là học mỗi tính từ cùng với dạng phủ định: impossible, dishonest, irregular.

"It's completely impossible."
"That was a dishonest answer."
"The pattern is irregular."

Tiếng Anh trong đời sống

"He gave a really thoughtful answer."
"This app is surprisingly affordable."
"It's a fairly informal event, so don't overdress."
"Her explanation was completely illogical."

Lưu ý

✗This puzzle is unpossible to solve.
✓This puzzle is impossible to solve.

“Không thể” là impossible, với im- (vì possible bắt đầu bằng p). Đừng mặc định dùng un-.

✗He gave an unhonest answer.
✓He gave a dishonest answer.

“Không trung thực” là dishonest, với dis-. Để ý mạo từ cũng đổi từ an thành a.

✗This job is very danger.
✓This job is very dangerous.

“Nguy hiểm” trong tiếng Việt vừa là danh từ vừa là tính từ, nhưng tiếng Anh thì không: danger là danh từ, dangerous là tính từ. Sau very phải là tính từ.

✗This job is very dangerful.
✓This job is very dangerous.

Danger đi với hậu tố -ous, không phải -ful. -ful chỉ đi với một số danh từ nhất định (care, help, hope, use…).

✗She is a very carefully driver.
✓She is a very careful driver.

Trước danh từ phải dùng tính từ (careful). Dạng -ly (carefully, “một cách cẩn thận”) bổ nghĩa cho động từ: She drives carefully.

✗She is a driver very careful.
✓She is a very careful driver.

Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (“một tài xế rất cẩn thận”), còn tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ: a very careful driver.

✗This is a very usefull tool.
✓This is a very useful tool.

Hậu tố -ful chỉ có một chữ l: useful, careful, helpful.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt phủ định tính từ bằng một từ riêng: “không thể”, “không trung thực”, “không công bằng”, “không kiên nhẫn”

Tiếng Anh thường dùng tiền tố gắn vào tính từ, và mỗi từ có tiền tố riêng: “impossible”, “dishonest”, “unfair”, “impatient”. Vì tiếng Việt không gợi ý gì, lỗi hay gặp nhất là gắn un- cho mọi từ (“unpossible”, “unhonest”) hoặc dịch từng chữ thành “not honest”. Hãy học mỗi tính từ cùng với dạng phủ định.

Tiếng Việt cũng có các yếu tố Hán Việt mang nghĩa phủ định: “bất” (bất hợp pháp, bất công, bất tiện), “vô” (vô dụng, vô vọng, vô trách nhiệm)

Ý tưởng giống nhau, nhưng không có quy tắc chuyển đổi một đối một. “Vô dụng”, “vô vọng” khớp với -less: “useless”, “hopeless”. Nhưng “vô trách nhiệm” là “irresponsible” (tiền tố ir-), “bất hợp pháp” là “illegal”, “bất tiện” là “inconvenient”, còn “bất cẩn” lại là “careless”.

Trong tiếng Việt, “nguy hiểm”, “kinh tế”, “văn hóa”, “thành công” không đổi hình thức dù là danh từ hay tính từ

Tiếng Anh tách thành hai từ: danger / dangerous, economy / economic, culture / cultural, success / successful. Sau very hoặc sau to be khi mô tả tính chất, phải dùng tính từ: “This job is very dangerous”, không phải “very danger”; “She is very successful”, không phải “very success”. Trước danh từ cũng vậy: “economic growth”, “cultural differences”.

Tiếng Việt dùng cùng một từ để mô tả người và cách làm: “một tài xế cẩn thận”, “lái xe cẩn thận”

Tiếng Anh có hai dạng: careful là tính từ (“a careful driver”, “she is careful”), còn carefully bổ nghĩa cho động từ (“she drives carefully”). Vì vậy “a very carefully driver” là sai: trước danh từ phải là tính từ. Ngược lại, “She drives careful” cũng sai; đúng là “She drives carefully”.

💡 “Không…” trong tiếng Anh thường là một tiền tố, và phải học tiền tố theo từng từ: impossible, dishonest, unfair.

💡 Im-, il-, ir- là in- đổi cách viết trước p/m, l, r, nên có hai chữ cái giống nhau: illegal, irregular, immoral.

💡 -ful = “có, đầy”, -less = “không có”; -ful luôn chỉ có một chữ l.

💡 Sau very và trước danh từ, dùng tính từ chứ không dùng danh từ hay dạng -ly: very dangerous, a careful driver.

Tình huống thực tế: bàn về một căn hộ cho thuê

"So what did you think of the place?"

"It seemed nice — spacious, and the price was pretty reasonable."

"Anything you didn't like?"

"Honestly, the location felt a bit unsafe at night."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn hậu tố đúng

care + ___ = full of care

Bài tập 2 · Chọn hậu tố đúng

care + ___ = without care

Bài tập 3 · Chọn tính từ đúng

This job is very ___. (danger + suffix)

Bài tập 4 · Chọn tính từ đúng

This chair is really ___. (comfort + suffix)

Bài tập 5 · Chọn dạng phủ định đúng

Choose the negative form of happy:

Bài tập 6 · Chọn dạng phủ định đúng

Choose the negative form of possible:

Bài tập 7 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 8 · Hoàn thành từ

Complete: add -ous to 'fame' to get an adjective meaning 'well-known'. (one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành từ

Complete: add the negative prefix to 'regular' (the prefix changes spelling). (one word)

Bài tập 10 · Xếp các tính từ vào đúng nhóm

helpful
hopeless
careful
careless
fearless
joyful

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 11 · Chọn dạng phủ định đúng

Choose the correct negative form of honest:

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “không…” thành un-

Vietnamese: “Anh ấy là một người không trung thực.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Add -able to 'afford' to get an adjective.

Bạn đã học

  • -ful nghĩa là “có, đầy”, -less nghĩa là “không có”: hai hậu tố trái nghĩa; -ful chỉ có một chữ l.
  • -ous, -able/-ible, -ive, -al, -y, -ic là những hậu tố tính từ hay gặp. Danh từ và tính từ là hai từ khác nhau: danger / dangerous, economy / economic.
  • Tiền tố phủ định: un-, in-, im-, il-, ir-, dis-. “Không” không phải lúc nào cũng là un-: “không thể” = impossible, “không trung thực” = dishonest.
  • Tính từ đứng trước danh từ và không phải dạng -ly: a careful driver, nhưng She drives carefully.
Xem tất cả bài học trong mục này