So sánh hơn dùng cho hai thứ (bigger, more interesting), so sánh nhất chọn ra thứ đứng đầu trong một nhóm (the biggest, the most interesting). Tiếng Việt luôn dùng “hơn” và “nhất”, còn tính từ ngắn trong tiếng Anh lại thêm đuôi.
Bạn sẽ học được gì
So sánh hơn (comparative) dùng để so sánh đúng hai thứ: “This book is more interesting than that one.” So sánh nhất (superlative) chọn ra thứ to nhất, nhỏ nhất hay tốt nhất trong ba thứ trở lên, thường đi với the: “This is the most interesting book I've read this year.”
Trong tiếng Việt, chữ “hơn” làm hai việc: “cao hơn bố” vừa có nghĩa “more” vừa có nghĩa “than”. Tiếng Anh tách thành hai phần: phần đuôi -er (hoặc more) gắn với tính từ, và than đứng trước thứ được so sánh: taller than his dad. Đừng bỏ than, và cũng đừng dùng that hay from thay cho than. Ngoài ra, vì tiếng Việt không có mạo từ, hãy nhớ so sánh nhất gần như luôn có the: “cao nhất” → the tallest.
Với phần lớn tính từ một âm tiết (và phần lớn tính từ hai âm tiết tận cùng bằng -y), bạn thêm -er cho so sánh hơn và -est cho so sánh nhất: tall → taller → the tallest. Đây là bẫy lớn nhất với người Việt: ta nói “cao hơn”, “to hơn”, “già hơn”, nhưng tiếng Anh không nói “more tall”, “more big” hay “more old”, mà là taller, bigger, older.
Quy tắc chính tả: nếu tính từ một âm tiết kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm, thì gấp đôi phụ âm cuối (big → bigger → the biggest, hot → hotter → the hottest), trừ w, x, y (new → newer, low → lower). Chữ -y đứng sau phụ âm đổi thành -i (happy → happier → the happiest). Nếu tính từ tận cùng bằng -e câm, chỉ cần thêm -r/-st (large → larger → the largest).
Với phần lớn tính từ hai âm tiết không tận cùng bằng -y, và với mọi tính từ dài hơn, dùng more cho so sánh hơn và the most cho so sánh nhất, không thêm đuôi: interesting → more interesting → the most interesting. Phần này giống tiếng Việt: “thú vị hơn”, “thú vị nhất”, chỉ khác là more và most đứng TRƯỚC tính từ. Một số tính từ hai âm tiết cũng dùng được -er/-est: quiet → quieter, simple → simpler.
Đừng bao giờ dùng cả hai cách cùng lúc: “more bigger” hay “most biggest” luôn sai, vì -er đã mang nghĩa “hơn” rồi. Còn “rẻ hơn nhiều”, “to hơn nhiều” là much cheaper, much bigger (hoặc a lot bigger): much đứng TRƯỚC, khác với “nhiều” đứng cuối trong tiếng Việt. Không dùng very trước so sánh hơn: không nói “very bigger”.
Một vài tính từ rất thông dụng không theo hai mẫu trên: good → better → the best; bad → worse → the worst; far → farther/further → the farthest/furthest. Tiếng Việt chỉ cần nói “tốt hơn”, “tốt nhất”, “tệ hơn”, nhưng tiếng Anh không có “more good”, “gooder”, “goodest” hay “bader”. Hãy học thuộc cả ba dạng cùng lúc.
Tiếng Việt nói “to hơn”, nhưng big là tính từ ngắn: thêm -er (và gấp đôi chữ g), không dùng more.
Đừng dùng more cùng với đuôi -er. Nghĩa “hơn” đã nằm trong -er rồi.
“Cao hơn bố” chỉ có một chữ “hơn”, nhưng tiếng Anh cần cả hai phần: taller (tính từ + -er) và than.
Tiếng Việt không có mạo từ (“cô gái cao nhất lớp”), nhưng so sánh nhất trong tiếng Anh cần the.
“Hay nhất”, “tốt nhất” là the best. Good, bad và far có dạng bất quy tắc, không thêm -er/-est hay more/most.
“Rẻ hơn nhiều” là much cheaper (hoặc a lot cheaper), với much đứng trước. Very không bao giờ đứng ngay trước so sánh hơn.
Tính từ ngắn kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối: hot → hotter.
Tiếng Việt so sánh mọi tính từ bằng “hơn” và “nhất”: cao hơn, to hơn, cao nhất
Trong tiếng Anh, more và most chỉ dùng với tính từ dài (more interesting, the most beautiful). Tính từ ngắn thêm đuôi: taller, bigger, the oldest. “More tall”, “more big” và “the most easy” đều sai. Quy tắc thực hành: một âm tiết → -er/-est; hai âm tiết tận cùng bằng -y → -ier/-iest; còn lại hầu hết là more/most.
“Anh ấy cao hơn bố mình.”: một chữ “hơn” vừa là “more” vừa là “than”
Tiếng Anh cần hai phần: -er (hoặc more) gắn vào tính từ, và than đứng trước thứ được so sánh: “He is taller than his dad.” Nếu chỉ dịch một phần, bạn sẽ được “He is tall than his dad” (thiếu -er) hoặc “He is taller his dad” (thiếu than). Cũng đừng nhầm than với then (“rồi”, “sau đó”), hai từ này phát âm gần giống nhau.
“Cô ấy cao nhất lớp.”, “quán ăn nổi tiếng nhất thành phố”: không có mạo từ
So sánh nhất trong tiếng Anh gần như luôn có the: “She is the tallest girl in the class.” “Trong lớp” khớp với in the class, và in cũng dùng với nơi chốn hay nhóm khác (in town, in my family, in the world). Of dùng khi bạn nêu ra các thành viên hoặc số lượng: “the tallest of the three” (cao nhất trong ba người), “the best of all”.
💡 Tính từ ngắn như tall, big, old, hot: không dùng more. Nói taller, bigger, older, hotter.
💡 “Hơn” = -er (hoặc more) + than: taller than, more expensive than. Đừng bỏ phần nào.
💡 So sánh nhất cần the: “cao nhất lớp” = the tallest in the class.
💡 Good, bad và far học riêng: “tốt hơn” = better, “tốt nhất” = the best.
"So which apartment did you like more?"
"Honestly, the second one was smaller, but it was much cheaper."
"Was it in a better location, though?"
"Yeah, actually — it was the closest one to the subway."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
This book is ___ than that one.
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
She is the ___ girl in the class.
Bài tập 3 · Chọn cách viết đúng
Today is ___ than yesterday.
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
This is the ___ movie I've ever seen.
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
He runs ___ than his brother.
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Viết dạng so sánh hơn
Complete: happy → comparative form (one word)
Bài tập 8 · Viết dạng so sánh nhất
Complete: expensive → superlative form, without 'the'
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 10 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 11 · Chọn dạng đúng
My car is ___ than my neighbor's.
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “cao hơn”
Vietnamese: “Anh ấy cao hơn bố mình.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
She's ___ than me.
Trật tự tính từ
Trật tự tính từ trước danh từ trong tiếng Anh: ý kiến, kích thước, tuổi, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, để mô tả thật tự nhiên.
Tính từ đuôi -ed và -ing
Bored hay boring: -ed nói về cảm xúc của một người, -ing nói về thứ gây ra cảm xúc đó. “Tôi chán” là I'm bored, không phải I'm boring.
So sánh bằng với as…as
So sánh bằng as…as trong tiếng Anh: bằng nhau (“cao bằng”), not as…as (“không đắt bằng”) và twice/half as…as (“nhanh gấp đôi”).
Tính từ cơ bản
Tìm hiểu tính từ trong tiếng Anh là gì, đứng ở đâu trong câu, và vì sao câu như “The house big” phải có động từ to be thì mới đúng ngữ pháp.