Tính từ miêu tả danh từ: một thứ như thế nào, trông ra sao, có vị gì, hay một người cảm thấy thế nào.
Bạn sẽ học được gì
Tính từ cho biết thêm thông tin về danh từ, trả lời những câu hỏi như “Như thế nào?”, “Màu gì?”, “To hay nhỏ?”. Có tính từ, tiếng Anh của bạn chính xác hơn: không chỉ là “một chiếc xe”, mà là “một chiếc xe màu đỏ chạy rất nhanh”.
Phần lớn tính từ có thể đứng ở hai chỗ. Thứ nhất, trước danh từ: “a big house”. Đây là khác biệt lớn với tiếng Việt. Ta nói “ngôi nhà to”, tính từ đứng sau, còn tiếng Anh đặt tính từ phía trước: a big house, không phải “a house big”. (Chỉ với something, anything, nothing và someone thì tính từ mới đứng sau, giống tiếng Việt: something new = “cái gì đó mới”.)
Thứ hai, sau động từ nối như be, look, seem, feel, taste, sound: “The house is big.” Ở đây có một cái bẫy quan trọng. Tiếng Việt chỉ cần nói “Ngôi nhà to” hay “Tôi mệt”, không cần động từ nào. Tiếng Anh thì luôn cần động từ: The house is big, I am tired. “The house big” hay “I tired” là sai. Ngược lại, cũng đừng thêm be vào trước động từ thường: “I am like coffee” là sai.
Với look, taste, feel, seem và sound, tiếng Anh dùng tính từ bình thường, giống như tiếng Việt nói “trông mệt” hay “có vị ngon”: the children look tired, the soup tastes delicious. Không cần dạng -ly.
Tin vui: tính từ tiếng Anh luôn giữ nguyên (trừ khi so sánh: big, bigger, biggest), dù miêu tả một hay nhiều thứ, đàn ông hay phụ nữ. Giống tiếng Việt, “cao” vẫn là “cao”: “a tall man”, “a tall woman”, “tall men”.
Nhưng danh từ thì có thay đổi. Tiếng Việt nói “hai chiếc xe màu đỏ” mà không cần dấu hiệu số nhiều, còn tiếng Anh phải thêm -s vào danh từ: “two red cars”, không phải “two red car”. Tính từ vẫn không có -s.
Thêm hai điểm nữa. Thứ nhất, tiếng Anh dùng mạo từ, thứ không có trong tiếng Việt: “Đây là một ngôi nhà to” hay chỉ “Đây là nhà to” = This is a big house, không phải “This is big house”. Chọn a hay an tùy vào âm đầu của từ đứng ngay sau, kể cả khi đó là tính từ: “an old car”, “an expensive watch”, nhưng “a big house”. Thứ hai, khi có nhiều tính từ, trật tự thường là kích thước → tuổi → màu sắc, tất cả đứng trước danh từ và thường không có and: “tóc dài màu đen” → “long black hair”; “chiếc xe cũ màu đỏ” → “an old red car”.
Tiếng Việt nói “xe màu đỏ”, nhưng trong tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ: a red car.
“Món súp này nóng lắm” không có động từ, nhưng câu tiếng Anh thì phải có: is.
Tính từ (expensive) không đổi, nhưng danh từ phải ở số nhiều: watches. Trong tiếng Việt, “hai chiếc đồng hồ” không cần dấu hiệu số nhiều.
“Đây là nhà to” không có mạo từ, nhưng tiếng Anh cần a trước danh từ đếm được số ít, kể cả khi có tính từ.
Intelligent bắt đầu bằng nguyên âm, nên dùng an. Điều quyết định là từ đứng ngay sau mạo từ, không phải danh từ.
“Tóc dài màu đen” không dịch từng chữ: cả hai tính từ đứng trước danh từ, kích thước trước, màu sắc sau.
Sau động từ nối (be, look, taste, feel, seem, sound) dùng tính từ bình thường, không dùng dạng -ly, giống như tiếng Việt nói “có vị ngon”.
Trong tiếng Việt, tính từ đứng sau danh từ: “xe màu đỏ”, “nhà to”, “sinh viên giỏi”
Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ: “a red car”, “a big house”, “a good student”. Với người bản xứ, “a car red” nghe lạ tai như “đỏ xe” với chúng ta.
Câu tiếng Việt với tính từ không cần động từ: “Ngôi nhà to.”, “Tôi mệt.”, “Cà phê đắng.”
Trong tiếng Anh, câu nào cũng cần động từ. Khi vị ngữ là tính từ, dùng be (am, is, are): “The house is big”, “I am tired”, “The coffee is bitter”. “The house big” và “I tired” là sai, dù dịch từng chữ thì nghe rất tự nhiên. Tiếng Việt không dùng “là” trước tính từ, nhưng điều đó không có nghĩa là tiếng Anh cũng bỏ được be.
Tính từ tiếng Việt không đổi: “một người cao”, “những người cao”
Tiếng Anh cũng vậy: “a tall man”, “tall men”, không bao giờ “talls men”. Khác biệt là danh từ phải có dấu hiệu số nhiều: “two expensive watches”, không phải “two expensive watch”, dù tiếng Việt chỉ cần nói “hai chiếc đồng hồ đắt tiền”.
Tiếng Việt không có mạo từ: “Đây là nhà to.”, “Cô ấy là sinh viên giỏi.”
Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít cần mạo từ, kể cả khi có tính từ đứng trước: “This is a big house”, “She is an intelligent student”. Chọn a hay an là do âm của từ đứng ngay sau: “an old red car” (old bắt đầu bằng nguyên âm), nhưng “a big house”.
💡 Bạn định đặt tính từ phía sau, như “ngôi nhà to”? Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước: a big house.
💡 Đừng quên be: “Ngôi nhà to” = The house is big.
💡 Sau be/look/taste/feel/seem/sound dùng tính từ bình thường, không dùng dạng -ly: tastes delicious, looks tired.
"So, what's the new apartment like?"
"It's small, but it's really bright, and the kitchen is modern."
"Is it expensive?"
"Not too bad, actually — and the neighborhood is quiet."
Bài tập 1 · Chọn từ đúng
This is a ___ house.
Bài tập 2 · Chọn từ đúng
The coffee tastes ___.
Bài tập 3 · Chọn từ đúng
My brother is very ___.
Bài tập 4 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 5 · Chọn trật tự đúng
She has ___ hair.
Bài tập 6 · Chọn từ đúng
The children look ___.
Bài tập 7 · Xếp các tính từ vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: This bag is very ___. (means it costs a lot of money, one word)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: The weather is ___ today. (means not warm, one word)
Bài tập 10 · Sắp xếp tất cả các từ thành câu khẳng định (không phải câu hỏi)
Bài tập 11 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: câu thiếu be
Vietnamese: “Cà phê này rất đắng.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
This is a ___ dog.
Trật tự tính từ
Trật tự tính từ trước danh từ trong tiếng Anh: ý kiến, kích thước, tuổi, hình dạng, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, để mô tả thật tự nhiên.
So sánh hơn và so sánh nhất
So sánh hơn và so sánh nhất với -er/-est và more/most: chính tả, dạng bất quy tắc và các bẫy như “more tall” hay “He is tall than his dad”.
Tính từ đuôi -ed và -ing
Bored hay boring: -ed nói về cảm xúc của một người, -ing nói về thứ gây ra cảm xúc đó. “Tôi chán” là I'm bored, không phải I'm boring.
So sánh bằng với as…as
So sánh bằng as…as trong tiếng Anh: bằng nhau (“cao bằng”), not as…as (“không đắt bằng”) và twice/half as…as (“nhanh gấp đôi”).