Tính từ cơ bản

A1 · Sơ cấpTính từ

Tính từ miêu tả danh từ: một thứ như thế nào, trông ra sao, có vị gì, hay một người cảm thấy thế nào.

Bạn sẽ học được gì

  • Tính từ miêu tả danh từ: người, nơi chốn, đồ vật
  • Hai vị trí: trước danh từ (a big house) hoặc sau động từ nối (linking verb) như be (the house is big)
  • Đứng trước danh từ, không đứng sau như trong “ngôi nhà to”
  • Không có động từ, câu chưa hoàn chỉnh: “Ngôi nhà to” = The house is big, không phải The house big
  • Tính từ không đổi hình thức, giống tiếng Việt: a red car, two red cars

Tính từ dùng để làm gì

Tính từ cho biết thêm thông tin về danh từ, trả lời những câu hỏi như “Như thế nào?”, “Màu gì?”, “To hay nhỏ?”. Có tính từ, tiếng Anh của bạn chính xác hơn: không chỉ là “một chiếc xe”, mà là “một chiếc xe màu đỏ chạy rất nhanh”.

Hai vị trí: trước danh từ hoặc sau động từ nối

Phần lớn tính từ có thể đứng ở hai chỗ. Thứ nhất, trước danh từ: “a big house”. Đây là khác biệt lớn với tiếng Việt. Ta nói “ngôi nhà to”, tính từ đứng sau, còn tiếng Anh đặt tính từ phía trước: a big house, không phải “a house big”. (Chỉ với something, anything, nothing và someone thì tính từ mới đứng sau, giống tiếng Việt: something new = “cái gì đó mới”.)

Thứ hai, sau động từ nối như be, look, seem, feel, taste, sound: “The house is big.” Ở đây có một cái bẫy quan trọng. Tiếng Việt chỉ cần nói “Ngôi nhà to” hay “Tôi mệt”, không cần động từ nào. Tiếng Anh thì luôn cần động từ: The house is big, I am tired. “The house big” hay “I tired” là sai. Ngược lại, cũng đừng thêm be vào trước động từ thường: “I am like coffee” là sai.

Với look, taste, feel, seem và sound, tiếng Anh dùng tính từ bình thường, giống như tiếng Việt nói “trông mệt” hay “có vị ngon”: the children look tired, the soup tastes delicious. Không cần dạng -ly.

"This is a big house."
"The house is big."
"The soup tastes delicious."

Tính từ không đổi hình thức

Tin vui: tính từ tiếng Anh luôn giữ nguyên (trừ khi so sánh: big, bigger, biggest), dù miêu tả một hay nhiều thứ, đàn ông hay phụ nữ. Giống tiếng Việt, “cao” vẫn là “cao”: “a tall man”, “a tall woman”, “tall men”.

Nhưng danh từ thì có thay đổi. Tiếng Việt nói “hai chiếc xe màu đỏ” mà không cần dấu hiệu số nhiều, còn tiếng Anh phải thêm -s vào danh từ: “two red cars”, không phải “two red car”. Tính từ vẫn không có -s.

Thêm hai điểm nữa. Thứ nhất, tiếng Anh dùng mạo từ, thứ không có trong tiếng Việt: “Đây là một ngôi nhà to” hay chỉ “Đây là nhà to” = This is a big house, không phải “This is big house”. Chọn a hay an tùy vào âm đầu của từ đứng ngay sau, kể cả khi đó là tính từ: “an old car”, “an expensive watch”, nhưng “a big house”. Thứ hai, khi có nhiều tính từ, trật tự thường là kích thước → tuổi → màu sắc, tất cả đứng trước danh từ và thường không có and: “tóc dài màu đen” → “long black hair”; “chiếc xe cũ màu đỏ” → “an old red car”.

"Two red cars are parked outside."
"A tall man and a tall woman walked in."

Tiếng Anh trong đời sống

"This soup is really hot — be careful."
"My new phone is very light."
"The children look tired after the long trip."
"That was a difficult exam."

Lưu ý

✗I have a car red.
✓I have a red car.

Tiếng Việt nói “xe màu đỏ”, nhưng trong tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ: a red car.

✗This soup very hot.
✓This soup is very hot.

“Món súp này nóng lắm” không có động từ, nhưng câu tiếng Anh thì phải có: is.

✗I have two expensive watch.
✓I have two expensive watches.

Tính từ (expensive) không đổi, nhưng danh từ phải ở số nhiều: watches. Trong tiếng Việt, “hai chiếc đồng hồ” không cần dấu hiệu số nhiều.

✗This is big house.
✓This is a big house.

“Đây là nhà to” không có mạo từ, nhưng tiếng Anh cần a trước danh từ đếm được số ít, kể cả khi có tính từ.

✗She is a intelligent student.
✓She is an intelligent student.

Intelligent bắt đầu bằng nguyên âm, nên dùng an. Điều quyết định là từ đứng ngay sau mạo từ, không phải danh từ.

✗She has hair long black.
✓She has long black hair.

“Tóc dài màu đen” không dịch từng chữ: cả hai tính từ đứng trước danh từ, kích thước trước, màu sắc sau.

✗The soup tastes deliciously.
✓The soup tastes delicious.

Sau động từ nối (be, look, taste, feel, seem, sound) dùng tính từ bình thường, không dùng dạng -ly, giống như tiếng Việt nói “có vị ngon”.

So sánh với tiếng Việt

Trong tiếng Việt, tính từ đứng sau danh từ: “xe màu đỏ”, “nhà to”, “sinh viên giỏi”

Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ: “a red car”, “a big house”, “a good student”. Với người bản xứ, “a car red” nghe lạ tai như “đỏ xe” với chúng ta.

Câu tiếng Việt với tính từ không cần động từ: “Ngôi nhà to.”, “Tôi mệt.”, “Cà phê đắng.”

Trong tiếng Anh, câu nào cũng cần động từ. Khi vị ngữ là tính từ, dùng be (am, is, are): “The house is big”, “I am tired”, “The coffee is bitter”. “The house big” và “I tired” là sai, dù dịch từng chữ thì nghe rất tự nhiên. Tiếng Việt không dùng “là” trước tính từ, nhưng điều đó không có nghĩa là tiếng Anh cũng bỏ được be.

Tính từ tiếng Việt không đổi: “một người cao”, “những người cao”

Tiếng Anh cũng vậy: “a tall man”, “tall men”, không bao giờ “talls men”. Khác biệt là danh từ phải có dấu hiệu số nhiều: “two expensive watches”, không phải “two expensive watch”, dù tiếng Việt chỉ cần nói “hai chiếc đồng hồ đắt tiền”.

Tiếng Việt không có mạo từ: “Đây là nhà to.”, “Cô ấy là sinh viên giỏi.”

Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít cần mạo từ, kể cả khi có tính từ đứng trước: “This is a big house”, “She is an intelligent student”. Chọn a hay an là do âm của từ đứng ngay sau: “an old red car” (old bắt đầu bằng nguyên âm), nhưng “a big house”.

💡 Bạn định đặt tính từ phía sau, như “ngôi nhà to”? Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước: a big house.

💡 Đừng quên be: “Ngôi nhà to” = The house is big.

💡 Sau be/look/taste/feel/seem/sound dùng tính từ bình thường, không dùng dạng -ly: tastes delicious, looks tired.

Tình huống thực tế: kể về căn hộ mới

"So, what's the new apartment like?"

"It's small, but it's really bright, and the kitchen is modern."

"Is it expensive?"

"Not too bad, actually — and the neighborhood is quiet."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn từ đúng

This is a ___ house.

Bài tập 2 · Chọn từ đúng

The coffee tastes ___.

Bài tập 3 · Chọn từ đúng

My brother is very ___.

Bài tập 4 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 5 · Chọn trật tự đúng

She has ___ hair.

Bài tập 6 · Chọn từ đúng

The children look ___.

Bài tập 7 · Xếp các tính từ vào đúng nhóm

red
blue
big
small
green
tiny

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: This bag is very ___. (means it costs a lot of money, one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: The weather is ___ today. (means not warm, one word)

Bài tập 10 · Sắp xếp tất cả các từ thành câu khẳng định (không phải câu hỏi)

????

Bài tập 11 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: câu thiếu be

Vietnamese: “Cà phê này rất đắng.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

This is a ___ dog.

Bạn đã học

  • Tính từ miêu tả danh từ: như thế nào, màu gì, kích thước hay hình dạng ra sao.
  • Tính từ đứng trước danh từ (a big house), không đứng sau như trong tiếng Việt, hoặc sau động từ nối (the house is big).
  • Câu có tính từ vẫn cần động từ: The house is big, không phải The house big.
  • Tính từ không đổi, nhưng danh từ số nhiều phải thêm -s: two red cars.
  • Khi có nhiều tính từ: kích thước → tuổi → màu sắc, tất cả đứng trước và thường không có and: long black hair. A/an tùy vào âm của từ đứng ngay sau: an old car.
  • Sau taste, look, feel, seem dùng tính từ, không dùng dạng -ly.
Xem tất cả bài học trong mục này