Các lượng từ khác

B1 · Trung cấpTừ hạn định và lượng từ

Most là “phần lớn”, several là “một vài”, plenty of là “thừa, dư dả”, a number of là “một số” – mỗi từ có một quy tắc nhỏ riêng.

Bạn sẽ học được gì

  • Most + danh từ (không the, không of) cho nhận định chung; most of + the/my/us/them cho một nhóm cụ thể
  • Several nghĩa là “một vài”: nhiều hơn hai nhưng không nhiều lắm, chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều (several friends)
  • Plenty of nghĩa là “thừa”, “dư dả”, “còn nhiều”: đi được với cả danh từ đếm được và không đếm được
  • A number of (“một số”) + danh từ số nhiều + động từ số nhiều; the number of (“số lượng”) + động từ số ít

Bài này nói về gì

Ngoài some, any, much và many, tiếng Anh còn có những lượng từ (quantifiers) rất hay gặp giúp bạn nói về số lượng chính xác hơn: most, several, plenty of và a number of. Mỗi từ có một quy tắc nhỏ, và chính ở đó tiếng Anh khác tiếng Việt: khi nào cần of và the, danh từ phải thêm -s, và động từ phải chia (is hay are, has hay have). Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, nên phần cuối này cần đặc biệt chú ý.

Most và most of

Khi nói chung về người hay vật, đặt most ngay trước danh từ, không có the và không có of. Tiếng Việt cũng vậy: ta nói “phần lớn mọi người”, “hầu hết trẻ em”, không cần thêm từ gì ở giữa. Vì thế “phần lớn mọi người” là most people, không phải “most of people” hay “the most people”. (The most vẫn tồn tại, nhưng là so sánh nhất: “Who has the most money?” – “Ai có nhiều tiền nhất?”)

Dùng most of khi nói về một nhóm cụ thể, có giới hạn rõ ràng, tức là trước the, this/these, my/your… hoặc trước đại từ như us, them. Lúc này most of giống “phần lớn trong số”: “phần lớn sinh viên trong lớp tôi” → most of the students in my class, “phần lớn chúng tôi” → most of us.

Cẩn thận với “hầu hết”. “Hầu hết” nghe rất giống “hầu như” (almost), nên nhiều người viết “almost people”. Nhưng almost là trạng từ, không đứng một mình trước danh từ được. “Hầu hết mọi người” là most people hoặc almost all people.

“Most people prefer tea to coffee.” – nhận định chung: không the, không of.

“Most of the students in my class speak two languages.” – nhóm cụ thể: sinh viên trong lớp tôi.

"Most people prefer tea to coffee."
"Most of the students in my class speak two languages."

Several: một vài

Several gần với “một vài”, “vài”: một số lượng không xác định và khá nhỏ, nhiều hơn hai nhưng không nhiều. Several chỉ đi với danh từ đếm được, và danh từ phải ở số nhiều. Tiếng Việt nói “vài người bạn”, danh từ không đổi, nhưng tiếng Anh phải là several friends, không phải “several friend”.

Giống như “vài người bạn của tôi”, khi nói về một nhóm cụ thể thì dùng several of: several of my friends.

“I've invited several friends to the party.” – vài người bạn, không nói rõ bao nhiêu.

“She has read several books on the subject.” – vài cuốn, nhưng không nhiều.

"I've invited several friends to the party."
"She has read several books on the subject."

Plenty of: thừa, dư dả

Plenty of nghĩa là “thừa”, “dư dả”, “còn nhiều”, tức là hơn mức cần, không phải lo thiếu. Plenty of đi được với cả danh từ đếm được và không đếm được. Đừng quên of: tiếng Việt nói “còn nhiều thời gian”, không có từ nào ở giữa, nhưng tiếng Anh phải là plenty of time, không phải “plenty time”. Cũng đừng nói “many time”, vì time ở đây là danh từ không đếm được.

“There's plenty of time before the movie starts.” – plenty of + danh từ không đếm được (“còn thừa thời gian”).

“We have plenty of chairs for everyone.” – plenty of + danh từ số nhiều (“có thừa ghế cho mọi người”).

"There's plenty of time before the movie starts."
"We have plenty of chairs for everyone."

A number of và the number of

Ở đây tiếng Việt giúp bạn rất nhiều. A number of giống “một số”: điều được nói đến là chính những người hay vật đó, nên động từ ở số nhiều. “Một số nhân viên đã phàn nàn” → A number of employees have complained.

The number of giống “số lượng”: điều được nói đến là con số, một đại lượng duy nhất, nên động từ ở số ít. “Số lượng nhân viên tăng lên mỗi năm” → The number of employees is increasing.

Vì động từ tiếng Việt không đổi (“phàn nàn”, “tăng”), bạn phải tự chọn: a → số nhiều (are, have), the → số ít (is, has). Nhớ thêm rằng people đã là số nhiều: people are, a number of people are. “Mọi người” không phải là “peoples”.

“A number of employees have complained about the new policy.” – một số nhân viên; động từ số nhiều: have.

“The number of employees is increasing every year.” – số lượng nhân viên; động từ số ít: is.

"A number of employees have complained about the new policy."
"The number of employees is increasing every year."

Tiếng Anh trong đời sống

"Most of the time, I just cook something simple for dinner."
"We've had several offers on the house already."
"Don't worry, there's plenty of food for everyone."
"The number of applicants has doubled since last year."

Lưu ý

✗Most of people like music.
✓Most people like music.

Khi nói chung thì không có of: most people (“phần lớn mọi người”). Most of chỉ dùng trước the, my, these, us, them…

✗Almost people prefer tea to coffee.
✓Most people prefer tea to coffee.

“Hầu hết mọi người” không phải “almost people”. Almost là trạng từ, nên dùng most people hoặc almost all people.

✗The most people prefer tea to coffee.
✓Most people prefer tea to coffee.

The most là so sánh nhất (“nhiều nhất”). Để nói “phần lớn mọi người”, dùng most people, không có the.

✗Most the students in my class passed.
✓Most of the students in my class passed.

Trước the, this/these, my… hoặc đại từ (us, them), most phải có of, giống “phần lớn trong số”.

✗I've invited several friend to the party.
✓I've invited several friends to the party.

“Vài người bạn” không có dấu hiệu số nhiều, nhưng sau several danh từ phải ở số nhiều: friends.

✗We have plenty time.
✓We have plenty of time.

“Còn nhiều thời gian” không cần giới từ, nhưng plenty luôn cần of trước danh từ.

✗A number of people is unhappy.
✓A number of people are unhappy.

A number of = “một số”: nói về chính những người đó, nên động từ số nhiều. People cũng đã là số nhiều: people are, không phải “peoples” hay “people is”.

✗The number of applicants are growing.
✓The number of applicants is growing.

The number of = “số lượng”: một con số, nên động từ số ít: is.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt nói “phần lớn mọi người”, “hầu hết trẻ em” cho nhận định chung, không cần thêm “của” hay “trong số”.

Tiếng Anh cũng vậy: khi nói chung, most đứng ngay trước danh từ: “Most people prefer tea to coffee”, “Most children like sweets”. Không nói “Most of people” hay “The most people”. The most là so sánh nhất (“nhiều nhất”): “She earns the most.”

“Phần lớn sinh viên trong lớp tôi”, “phần lớn chúng tôi”: khi nói về một nhóm cụ thể, ta có thể thêm “trong số”.

Lúc này “trong số” tương ứng với of: trước the, this/these, my/your… hoặc us/them, most phải có of: “Most of the students in my class…”, “most of us”. Lỗi xuất hiện khi mang of sang nhận định chung: “phần lớn mọi người” vẫn là most people.

“Hầu hết” thường bị dịch thành almost, vì “hầu như” = almost.

Almost là trạng từ, nên phải đi với all, every, no…: almost all people, almost everyone. “Almost people” và “almost students” là sai. Cách đơn giản nhất: “hầu hết mọi người” → most people.

“Một số nhân viên” khác “số lượng nhân viên”, và sự khác biệt này đúng như a number of và the number of.

“Một số” (a number of) nói về chính những người đó, nên động từ số nhiều: “A number of employees have complained.” “Số lượng” (the number of) nói về con số, nên động từ số ít: “The number of employees is increasing.” Vì động từ tiếng Việt không đổi, chọn is/are và has/have là chỗ dễ quên nhất.

“Vài người bạn”, “vài cuốn sách”: danh từ tiếng Việt không đổi dù có nhiều hơn một.

Cấu trúc khớp với several friends / several of my friends, nhưng tiếng Anh cần -s: several friends, several books. Several cũng chỉ đi với danh từ đếm được: không có “several money” hay “several milk”. Với những danh từ này, dùng some hoặc plenty of.

💡 “Phần lớn mọi người” (nói chung) = most people, không the, không of. Không dùng almost people.

💡 Nếu phía sau có the, this/these, my… hoặc us/them, dùng most of.

💡 A number of = “một số” → động từ số nhiều. The number of = “số lượng” → động từ số ít. Hãy nhìn xem phía trước là a hay the.

Tình huống thực tế: chuẩn bị cho một bữa tiệc

"Do we have enough snacks? How many people are coming?"

"Most of my friends said yes, so probably around twenty."

"Okay, I already bought plenty of drinks, so we should be fine there."

"Good — I invited several people from work too, just in case."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn most hoặc most of

___ people prefer tea to coffee.

Bài tập 2 · Chọn most hoặc most of

___ the students in my class speak two languages.

Bài tập 3 · Chọn several hoặc several of

I've invited ___ friends to the party.

Bài tập 4 · Chọn từ đúng

There's ___ time before the movie starts — no need to rush.

Bài tập 5 · Chọn has hoặc have

A number of employees ___ complained about the new policy.

Bài tập 6 · Chọn is hoặc are

The number of employees ___ increasing every year.

Bài tập 7 · Chọn từ đúng

We have ___ milk left — enough for a week.

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: ___ of the answers were wrong. (one word, meaning 'the majority,' talking about a specific group)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: A ___ of students missed the bus this morning. (one word, meaning 'several')

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

??????

Bài tập 11 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “hầu hết mọi người” = almost people?

Vietnamese: “Hầu hết mọi người làm việc ở nhà.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

___ students in this school study French.

Bạn đã học

  • Most + danh từ cho nhận định chung, không the và không of: most people (“phần lớn mọi người”), không phải almost people.
  • Most of + the/my/these/us/them cho một nhóm cụ thể: ở đây bắt buộc có of.
  • Several = “một vài”: số lượng nhỏ, không xác định, chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều (several friends).
  • Plenty of = “thừa, dư dả”: đi với cả danh từ đếm được và không đếm được, và luôn có of.
  • A number of (“một số”) + động từ số nhiều; the number of (“số lượng”) + động từ số ít. People luôn là số nhiều.
Xem tất cả bài học trong mục này