No, none và none of đều mang nghĩa “không… nào”: dùng từ nào tùy vào thứ đứng ngay sau từ đó, hoặc không có gì đứng sau. Và nhớ: mỗi câu tiếng Anh chuẩn chỉ có một từ phủ định.
Bạn sẽ học được gì
No, none và none of diễn tả số lượng bằng không: “không… nào”, “không một ai”. Khác biệt nằm ở ngữ pháp: no đứng ngay trước danh từ, none đứng hoàn toàn một mình, còn none of mở đầu một nhóm cụ thể mà bạn đang nói đến.
Tiếng Việt có cách chia khá giống: “không học sinh nào” (có danh từ) → no students, “không có cái nào” (đứng một mình) → none, “không ai trong số các học sinh” (trong một nhóm) → none of the students. Và để ý: “trong số” chính là of.
No đứng ngay trước danh từ, không có of, dùng được với danh từ số nhiều (“no students”) lẫn danh từ không đếm được (“no milk”). No giống một cách nói mạnh hơn của not any: “There is no milk left” = “There isn't any milk left”.
“No students passed the exam.” – no đứng ngay trước danh từ students.
“There is no milk left.” – no đứng ngay trước danh từ milk.
Cẩn thận với “có”. “Không có sữa”, “Không có ai ở nhà” không có chủ ngữ, nhưng tiếng Anh cần There is hoặc một chủ ngữ thật: “There is no milk”, “No one is home”, không phải “Don't have milk”. Còn “Tôi không có xe” thì thường nói “I don't have a car”; “I have no car” đúng nhưng nghe nhấn mạnh hơn.
None thay cho một danh từ đã rõ trong ngữ cảnh và đứng một mình, không có gì phía sau, giống “không ai”, “không cái nào” khi đã nói đến một nhóm.
“I have three brothers, but none live nearby.” – none thay cho “no brothers” (không ai trong số họ).
“I asked everyone, but none wanted to help.” – none chỉ những người vừa được nhắc đến (không ai trong số họ); nói chung chung thì ở đây cũng có thể dùng no one.
Quan trọng: none luôn quay lại một nhóm hoặc một lượng đã được nhắc đến. Nếu muốn nói “không ai” mà không có nhóm nào trước đó, hãy dùng no one hoặc nobody: “Không có ai ở nhà” → no one was home, không phải “none was home”.
Nếu chỉ có đúng hai người hoặc hai vật, dùng neither, giống “cả hai đều không”: “I have two brothers, but neither lives nearby.”
Dùng none of khi nói về không thành viên nào của một nhóm cụ thể, xác định: the students, the books, us, them.
“None of the students passed the exam.” – nhóm cụ thể: the students.
“None of us wanted to leave early.” – nhóm cụ thể: us.
Giống “trong số” trong “không ai trong số chúng tôi”, of là bắt buộc: none of the students, không phải “none the students”. Ngược lại, no không bao giờ đi với of: “no of the students” là sai. Cũng đừng dịch “không ai trong số” thành “no one of”: nói none of my friends, không nói “no one of my friends”.
Về động từ: sau none of + danh từ số nhiều, dùng số ít hay số nhiều đều đúng. “None of the answers is correct” trang trọng hơn, còn “None of the answers are correct” rất phổ biến trong giao tiếp. Sau none of + danh từ không đếm được, chỉ dùng số ít: “None of the information is correct.”
Tiếng Anh chuẩn chỉ có một từ phủ định: don't + any (I don't have any money) hoặc chỉ no (I have no money), không dùng cả hai.
Dịch “không làm gì sai” thành didn't + nothing là thừa phủ định. Didn't đã phủ định rồi, nên dùng anything. Hoặc chỉ một phủ định: I did nothing wrong.
“Không có sữa trong tủ lạnh” không có chủ ngữ, nhưng tiếng Anh cần There is: There is no milk / There isn't any milk.
Đây là câu dịch từng chữ của “Không ai trong số bạn tôi đến”. Trước of + một nhóm cụ thể, dùng none.
Giống “trong số” trong tiếng Việt, trước một nhóm cụ thể (the students, us, them), none cần of.
No chỉ đứng ngay trước danh từ và không bao giờ đi với of. Với một nhóm cụ thể, dùng none of.
Ở đây bạn muốn nói “không ai” chung chung, chưa nhắc đến nhóm nào. Khi đó dùng no one hoặc nobody; none cần một nhóm để quay lại.
“Không có gì” thường được học như một cụm = nothing; “Tôi không làm gì sai cả.”
Nếu bạn dịch “không” thành don't/didn't rồi lại dịch “không có gì” thành nothing, câu sẽ có hai từ phủ định: “I didn't do nothing wrong”. Tiếng Anh chuẩn chỉ cho phép một. Có hai cách: phủ định động từ và dùng any (“I didn't do anything wrong”, “I don't have any money”), hoặc giữ động từ khẳng định và dùng no/nothing/no one (“I did nothing wrong”, “I have no money”).
Tiếng Việt cũng có ba cách: “không học sinh nào” (trước danh từ), “không ai / không cái nào” (đứng một mình), “không ai trong số…” (trong một nhóm)
Tiếng Anh chia đúng như vậy: trước danh từ → no (“no milk”), đứng một mình → none (“there's none”), trong một nhóm → none of (“none of the students”). Chữ “trong số” nhắc bạn rằng none cần of trước một nhóm.
“Không có sữa.”, “Không có ai ở nhà.”: câu với “có” không cần chủ ngữ
Tiếng Anh luôn cần chủ ngữ. “Có / không có” để nói sự tồn tại là there is / there are: “There is no milk.”, “There's no one at home.” Hoặc dùng no one làm chủ ngữ: “No one is home.” Câu “Don't have milk” hay “Have no one at home” là dịch từng chữ và sai.
“Không ai” dùng cả khi nói chung chung lẫn khi nói về một nhóm: “Không ai gọi cả.” / “Tôi mời năm người bạn nhưng không ai đến.”
Khi nói chung chung, tiếng Anh dùng no one hoặc nobody: “No one called”, “Nobody was home”. None chỉ dùng khi quay lại một nhóm đã nhắc đến: “I invited five friends, but none came.” Còn “không ai trong số bạn tôi” là none of my friends, không phải no one of my friends.
💡 Có danh từ theo sau? → no. Đứng một mình? → none. Có một nhóm cụ thể (the…, us, them)? → none of.
💡 Sau don't/didn't/isn't dùng any/anything/anyone, không dùng no/nothing/no one.
💡 “Không ai” nói chung = no one / nobody; “không ai trong số…” = none of…
"Is there any milk left?"
"No, there's none — we used the last of it this morning."
"What about eggs? None of the ones I bought yesterday?"
"Nope, no eggs either. We need to go shopping."
Bài tập 1 · Chọn từ đúng
___ students passed the exam — it was much harder than expected.
Bài tập 2 · Chọn từ đúng
I have three brothers, but ___ live nearby.
Bài tập 3 · Chọn từ đúng
___ of the students passed the exam.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 5 · Chọn từ đúng
___ of my friends could come to the party.
Bài tập 6 · Chọn dạng đúng của động từ
None of the information ___ correct.
Bài tập 7 · Chọn từ đúng
___ was home when I called — I tried three times.
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: I have ___ time for this today. (one word, meaning 'not any')
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: She asked all her coworkers, but ___ wanted to help. (one word: the form of 'no' that stands alone)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “không ai trong số” thành no one of
Vietnamese: “Không ai trong số bạn bè tôi đến.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
There is ___ butter left in the fridge.
Other, another và others
Another, other và others: từ nào đi với số ít, từ nào đứng trước danh từ, từ nào đứng một mình, và khi nào cần the other(s) cho phần còn lại của một nhóm.
Các lượng từ khác
Most và most of, several, plenty of, a number of và the number of: những lượng từ diễn tả số lượng mà some, any, much hay many chưa nói được.
Enough (đủ)
Cách dùng enough với danh từ, tính từ và trạng từ: enough time nhưng tall enough. Vì sao “đủ cao” không phải enough tall và “đủ để” là enough to.
Both, either và neither
Học both, either và neither để nói về đúng hai người hoặc hai vật: cả hai, một trong hai, hoặc không cái nào. Vì sao “cả hai đều không” là neither.